| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10161
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10162
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10163
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10164
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10165
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 2014 | - | 1552 | - | |||
|
10166
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1438 | - | |||
|
10167
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10168
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1462 | 1413 | |||
|
10169
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10170
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
10171
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10172
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10173
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10174
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10175
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10176
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10177
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10178
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10179
|
|
Nguyễn Thuận Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10180
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||