DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10161 FIDE 561022411 Vũ Thiên Nam 2018 - - -
10162 FIDE 561022667 Đoàn Anh Minh Nam 2009 - - -
10163 FIDE 12487627 Nguyễn Phú Quang Nam 2019 - - -
10164 FIDE 12422347 Lục Thị Hà Nữ 1987 - - - w
10165 FIDE 12425931 Đàm Thị Bích Phượng Nữ 2011 - - - w
10166 FIDE 12497355 Nghê Gia Khánh Nam 2017 - - -
10167 FIDE 12432075 Nguyễn Đức Kiên Nam 2007 - - -
10168 FIDE 12435147 Thạch Nguyên Đán Nam 2010 - 1496 -
10169 FIDE 12438731 Nguyễn Thanh Quang Nam 1979 NA - - -
10170 FIDE 12440523 Nguyễn Cao Minh Đức Nam 2013 - - 1462
10171 FIDE 12440779 Nguyễn Bạch Lân Nữ 2003 - - - w
10172 FIDE 12450251 Nguyễn Đăng Tùng Nam 2011 - - -
10173 FIDE 12452300 Nguyễn Minh Quang Nam 2011 - - -
10174 FIDE 12452556 Đỗ Hoàng Thư Nữ 2014 - 1432 1410 w
10175 FIDE 12455628 Nguyễn Quang Huy Nam 2015 - - -
10176 FIDE 12462284 Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh Nữ 2016 - 1431 - w
10177 FIDE 561000140 Chống Nhật Phát Nam 2009 - - -
10178 FIDE 561000396 Trần Lâm Diễm Quỳnh Nữ 2004 - - - w
10179 FIDE 12465100 Trần Thị Như Tiên Nữ 2017 - - - w
10180 FIDE 12465356 Phan Ngọc Cát Tiên Nữ 2018 - - - w