| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10141
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10142
|
|
Mai Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10143
|
|
Trần Đình Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10144
|
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 2015 | - | 1407 | 1425 | |||
|
10145
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10146
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10147
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10148
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
10149
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10150
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10151
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10152
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10153
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10154
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10155
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1562 | 1549 | |||
|
10156
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1608 | |||
|
10157
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10158
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10159
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10160
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||