| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10122
|
|
Phan Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10123
|
|
Phan Khánh Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10124
|
|
Phan Xuân Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10125
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10126
|
|
Trần Nam Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10128
|
|
Võ Ngọc Hải Đăng | Nam | 2016 | - | 1451 | 1576 | |||
|
10129
|
|
Lê Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10130
|
|
Cao Nguyễn Thái An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10131
|
|
Lữ Cát Tường Vy | Nữ | 2005 | - | 1708 | - | w | ||
|
10132
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10133
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10134
|
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10135
|
|
Trần Minh Qúy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10136
|
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10137
|
|
Nguyễn Thảo Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10138
|
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10139
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10140
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 2015 | - | 1551 | - | |||