| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Hoàng Chung Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10122
|
|
Nguyễn Thu Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10123
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2003 | - | 1578 | 1596 | |||
|
10124
|
|
Phan Duy Hậu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
10125
|
|
Võ Tá Hoàng Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10126
|
|
Dương Tuấn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Phạm Ngọc Minh Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10128
|
|
Lý Đại Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10129
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | 1507 | 1456 | |||
|
10130
|
|
Trần Triệu Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10131
|
|
Phan Phương Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10132
|
|
Phạm Xuân Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10133
|
|
Hà Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | 1448 | - | |||
|
10134
|
|
Trương Phúc Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10135
|
|
Phạm Đức Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10136
|
|
Lê Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10137
|
|
Y Mut Êban | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10138
|
|
Hoàng Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10139
|
|
Trần Tùng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10140
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||