| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Trương Gia Hưng | Nam | 27-12-2007 | - | 1633 | - | |||
|
10122
|
|
Trần Hậu Thiên Nhân | Nam | 21-03-2008 | - | - | - | |||
|
10123
|
|
Trần Văn Minh Khang | Nam | 01-11-2012 | - | 1438 | 1427 | |||
|
10124
|
|
Đinh Thị Ngọc | Nữ | 20-03-1990 | - | - | - | w | ||
|
10125
|
|
Nguyễn Khoa Nam | Nam | 25-10-2019 | - | - | - | |||
|
10126
|
|
Đoàn Bảo Gia | Nam | 17-09-2015 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Kiều Nhã Uyên | Nữ | 21-03-2019 | - | - | - | w | ||
|
10128
|
|
Trần Khánh Quỳnh | Nữ | 24-11-2014 | - | - | - | w | ||
|
10129
|
|
Lê Quang Lâm | Nam | 15-12-1989 | - | - | - | |||
|
10130
|
|
Nguyễn Mai Nhật Huy | Nam | 31-05-2013 | - | - | - | |||
|
10131
|
|
Phạm Trịnh Gia Hân | Nữ | 27-08-2013 | - | - | 1477 | w | ||
|
10132
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 07-02-2015 | - | - | - | |||
|
10133
|
|
Phạm Kiến Phong | Nam | 15-03-2012 | - | - | - | |||
|
10134
|
|
Vũ Ngọc Phương | Nam | 20-10-1985 | - | - | - | |||
|
10135
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 12-06-2009 | - | - | - | |||
|
10136
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi | Nữ | 17-09-2014 | - | - | - | w | ||
|
10137
|
|
Huỳnh Thái Dương | Nam | 04-02-2014 | - | - | - | |||
|
10138
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 29-04-2019 | - | - | - | |||
|
10139
|
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 05-07-2006 | - | 1628 | - | |||
|
10140
|
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 28-10-2004 | - | - | - | |||