| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Mã Thục Doanh | Nữ | 2010 | - | 1473 | - | w | ||
|
10122
|
|
Nguyễn Đức Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | 1708 | |||
|
10123
|
|
Lê Đình Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10124
|
|
Lâm Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | 1450 | |||
|
10125
|
|
Dương Đình Chuyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10126
|
|
Lưu Đại Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10128
|
|
Hà Đông Chấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10129
|
|
Đỗ Văn Ngọc Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10130
|
|
Lưu Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10131
|
|
Phan Thị Thanh Huyền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10132
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10133
|
|
Bùi Phương Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10134
|
|
Nguyễn Ái Nghi | Nữ | 2016 | - | - | 1542 | w | ||
|
10135
|
|
Lê Kim Ngân | Nữ | 2013 | - | 1421 | 1576 | w | ||
|
10136
|
|
Trần Thị Nhã Ca | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10137
|
|
Phùng Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10138
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10139
|
|
Trần Tiến Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10140
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | 1407 | w | ||