| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10102
|
|
Phạm Bách Dũng | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||
|
10103
|
|
Chung Uy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10104
|
|
Lù Thị Dịu | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
10105
|
|
Lý Hán Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10106
|
|
Nguyễn Quý Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10107
|
|
Ngô Hoàng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10108
|
|
Vương Thị Kiều Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10109
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10110
|
|
Nguyễn Khắc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10112
|
|
Trần Nguyễn Lân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10113
|
|
Trần Vũ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10114
|
|
Phùng Thị Ngọc Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10115
|
|
Nguyễn Trung Trực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10116
|
|
Võ Ngọc An Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10117
|
|
Trần Khánh Thy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10118
|
|
Hà Bảo Trâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10119
|
|
Nguyễn Lê Nguyên Thuận | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10120
|
|
Lê Trần Phương Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||