DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10101 FIDE 561001937 Trương Thị Kim Duyên Nữ 1997 - - - w
10102 FIDE 12468177 Đào Trọng Hiếu Đức Nam 2013 - - -
10103 FIDE 561006289 Nguyễn Đình An Nguyên Nam 2020 - - -
10104 FIDE 12470481 Đặng Phan Nhật Khôi Nam 2013 - - -
10105 FIDE 12406481 Nguyễn Lê Trang Nghi Nữ 2003 - - - w
10106 FIDE 561009105 Nguyễn Nhật Mai Vy Nữ 2016 - - - w
10107 FIDE 561009873 Đỗ Đức Đạt Nam 2018 - - -
10108 FIDE 12473553 Nguyễn Bảo An Nữ 2015 - - - w
10109 FIDE 12409553 Lê Văn Như Nam 1965 DI - - -
10110 FIDE 561011665 Võ Thế Bảo Nam 2015 - - -
10111 FIDE 12476625 Ô Gia Huy Nam 2015 - - -
10112 FIDE 12411345 Trần Phúc Thịnh Nam 2006 - - -
10113 FIDE 561014737 Huỳnh Ngọc Khánh Vy Nữ 2015 - - - w
10114 FIDE 12414417 Lê Thành Vinh Nam 2005 - - -
10115 FIDE 561017809 Nguyễn Hoàng Tùng Nam 2015 - - -
10116 FIDE 561019089 Trần Nguyễn Kim Ngân Nữ 2015 - - - w
10117 FIDE 12483281 Võ Từ Thế Khải Nam 2018 - - -
10118 FIDE 12419281 Đỗ Quang Tùng Nam 1986 - - -
10119 FIDE 12486353 Le Hoa Binh Nam 2017 - - -
10120 FIDE 12421073 Nguyễn Văn Vọng Nam 1989 - - -