| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10102
|
|
Mai Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10103
|
|
Trần Võ Nhân Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10104
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2011 | - | 1583 | 1824 | |||
|
10105
|
|
Lê Huy Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10106
|
|
Vũ Thanh Hòa | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10107
|
|
Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10108
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2000 | - | 1524 | - | |||
|
10109
|
|
Võ Mạnh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10110
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Phùng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10112
|
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10113
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10114
|
|
Trương Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10115
|
|
Đỗ Duy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10116
|
|
Lâm Sơn Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10117
|
|
Trương Yến Vy | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
10118
|
|
Trần Phước Hoàng | Nam | 2015 | - | 1405 | - | |||
|
10119
|
|
Lâm Hữu Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10120
|
|
Bùi Trương Giang Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||