| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10081
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10082
|
|
Đặng Anh Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10083
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10084
|
|
Chu Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10085
|
|
Phạm Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10086
|
|
Ngô Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10087
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10088
|
|
Võ Đặng Ngọc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10089
|
|
Trần Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10090
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10091
|
|
Nguyễn Thiên Phúc Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10092
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10093
|
|
Phạm Quốc Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10094
|
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10095
|
|
Nguyễn Lê Trường Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10096
|
|
Đào Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10097
|
|
Trần Lê Chí Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10098
|
|
Trần Hoàng Lân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10099
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10100
|
|
Phạm Huỳnh Nam Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||