| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10081
|
|
Fang Shibao | Nam | 09-11-2019 | - | - | - | |||
|
10082
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Quyên | Nữ | 26-10-2007 | - | - | - | w | ||
|
10083
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 02-04-2006 | - | - | - | |||
|
10084
|
|
Lê Đỗ Gia Huy | Nam | 28-01-2000 | - | - | - | |||
|
10085
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 14-10-2006 | - | 1530 | 1518 | |||
|
10086
|
|
Đỗ Xuân Thanh | Nam | 04-02-2008 | - | - | - | |||
|
10087
|
|
Trịnh Đình Tiến | Nam | 10-04-1994 | - | - | - | |||
|
10088
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 24-11-1983 | - | - | - | |||
|
10089
|
|
Mai Ngọc Hân | Nữ | 22-10-2012 | - | 1469 | 1469 | w | ||
|
10090
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 12-02-2015 | - | - | - | |||
|
10091
|
|
Huỳnh Tấn Đạt | Nam | 04-01-2013 | - | 1511 | 1472 | |||
|
10092
|
|
Ninh Đỗ Minh Khang | Nam | 05-01-2018 | - | - | - | |||
|
10093
|
|
Cao Thanh Phong | Nam | 18-01-2016 | - | - | - | |||
|
10094
|
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 15-05-2013 | - | 1584 | 1636 | |||
|
10095
|
|
Nguyễn Xuân Nhật | Nam | 08-12-2009 | - | - | 1720 | |||
|
10096
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 19-06-2015 | - | - | - | |||
|
10097
|
|
Nguyễn Bình Phương | Nam | 05-07-2011 | - | - | - | |||
|
10098
|
|
Kiều Thanh Lâm | Nam | 09-09-2016 | - | - | - | |||
|
10099
|
|
Trần Đoàn Phúc Huy | Nam | 03-07-2015 | - | - | - | |||
|
10100
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 26-04-1991 | NA | - | - | - | ||