| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10081
|
|
Nguyễn Ngọc Đắc Lợi | Nam | 2014 | - | 1615 | - | |||
|
10082
|
|
Võ Từ Diễm Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10083
|
|
Đỗ Quang Hợp | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
10084
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10085
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10086
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10087
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10088
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10089
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10090
|
|
Trần Quang Hòa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10091
|
|
Phạm Thùy Trang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
10092
|
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10093
|
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10094
|
|
Alex Trần | Nam | 2010 | - | 1551 | - | |||
|
10095
|
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10096
|
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | 1467 | |||
|
10097
|
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 2010 | - | 1706 | - | |||
|
10098
|
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10099
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 1987 | - | 1561 | - | |||
|
10100
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 1980 | - | - | - | |||