| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10061
|
|
Võ Đăng Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10062
|
|
Trần Duy Đạt | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
10063
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10064
|
|
Đinh Trần Nam Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10065
|
|
Trương Huỳnh Duy | Nam | 2006 | - | 1670 | 1752 | |||
|
10066
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10067
|
|
Hoàng Quốc Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10068
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10069
|
|
Võ Thị Thủy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
10070
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10071
|
|
Phạm Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10072
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
10073
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10074
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
10075
|
|
Lê Bảo Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10076
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10077
|
|
Trần Ngọc Minh Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10078
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10079
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10080
|
|
Trần Kiêm Gia Hy | Nam | 2007 | - | - | - | |||