| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10061
|
|
Lê Anh Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10062
|
|
Bùi Quốc Lập | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10063
|
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10064
|
|
Lương Huyền My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10065
|
|
Chu Thị Diễm Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10066
|
|
Lê Nguyễn Hải Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10067
|
|
Phùng Lê Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10068
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10069
|
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 2009 | - | 1585 | - | |||
|
10070
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 2006 | - | - | 1507 | w | ||
|
10071
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10072
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
10073
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10074
|
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10075
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10076
|
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10077
|
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10078
|
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | 1526 | |||
|
10079
|
|
Võ Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10080
|
|
Đỗ Nguyên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||