| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10021
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1488 | - | w | ||
|
10022
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10023
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10024
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10025
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10026
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10027
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10028
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10029
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 1982 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10030
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10031
|
|
Thân Gia Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10032
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | 1697 | |||
|
10033
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10034
|
|
Lê Ngọc Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10035
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10036
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10037
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10038
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
10039
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10040
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 1980 | - | - | 1578 | |||