| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10003
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1578 | |||
|
10004
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10005
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | 1433 | |||
|
10007
|
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | 1470 | 1426 | w | ||
|
10008
|
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10009
|
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
10010
|
|
Cao Hoàng Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10011
|
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10012
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10013
|
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10014
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10015
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2009 | - | 1481 | - | |||
|
10016
|
|
Nguyễn Quang Tú | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Nguyễn Tiến Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10018
|
|
Phạm Thanh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Trần Duy Trường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10020
|
|
Nguyễn Quỳnh Diệu Linh | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||