DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10001 FIDE 12428760 Nguyễn Mạnh Tường Nguyên Nam 2008 - - -
10002 FIDE 12495832 Lâm Văn Cường Nam 2021 - - -
10003 FIDE 12496600 Vũ Ngọc Quang Nam 2009 - 1773 1867
10004 FIDE 12498904 Hà Vũ Nguyên Nam 2014 - - -
10005 FIDE 12433624 Nguyên Khang Nam 2009 - - -
10006 FIDE 12440280 Đặng Lê Thanh Ngân Nữ 2002 - - - w
10007 FIDE 12444120 Lê Phạm Khải Hoàn Nam 2014 - 1736 1551
10008 FIDE 12446424 Mai Trí Việt Nam 2017 - - -
10009 FIDE 12451800 Lê Đình Hiếu Nam 2011 - - -
10010 FIDE 12455385 Chu Đức Chung Nam 2010 - - -
10011 FIDE 12458201 Trần Nhật Vinh Nam 2017 - 1441 1464
10012 FIDE 12458457 Nguyễn Đức Lâm Nam 2008 - - -
10013 FIDE 12460249 Hồ Hùng Anh Nam 2014 - - -
10014 FIDE 12460761 Nguyễn Nhật Phong Nam 2010 - - -
10015 FIDE 12463833 Trần Diệp Vy Nữ 2015 - - - w
10016 FIDE 561001945 Võ Trọng Kiên Nam 1973 NA - - -
10017 FIDE 12466905 Nguyễn Hữu Hoàng Anh Nam 2018 - - -
10018 FIDE 561006041 Võ Anh Đức Nam 2019 - - -
10019 FIDE 561006297 Phạm An Khang Nam 2016 - - -
10020 FIDE 561009113 Nguyễn Nhật Cát Tường Nữ 2012 - - - w