| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Nguyễn Mạnh Tường Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Lâm Văn Cường | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
10003
|
|
Vũ Ngọc Quang | Nam | 2009 | - | 1773 | 1867 | |||
|
10004
|
|
Hà Vũ Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10005
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Đặng Lê Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10007
|
|
Lê Phạm Khải Hoàn | Nam | 2014 | - | 1736 | 1551 | |||
|
10008
|
|
Mai Trí Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10009
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10010
|
|
Chu Đức Chung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10011
|
|
Trần Nhật Vinh | Nam | 2017 | - | 1441 | 1464 | |||
|
10012
|
|
Nguyễn Đức Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10013
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10014
|
|
Nguyễn Nhật Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10015
|
|
Trần Diệp Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10016
|
|
Võ Trọng Kiên | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
10017
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10018
|
|
Võ Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Phạm An Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10020
|
|
Nguyễn Nhật Cát Tường | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||