DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1001 FIDE 12473324 Vũ Duy Minh Nam 2012 1659 1692 1613
1002 FIDE 12427659 Trần Đại Quang Nam 2014 1658 1777 1699
1003 FIDE 12424862 Lê Tuấn Phong Nam 2010 1658 - - i
1004 FIDE 12420069 Trần Lý Ngân Châu Nữ 2012 1658 1720 1739 w
1005 FIDE 12411400 Võ Thiên Ân Nam 2006 1657 1668 1659 i
1006 FIDE 12415219 Đỗ Hoàng Chung Thông Nam 2007 1657 - - i
1007 FIDE 12431095 Phạm Minh Nhật Nam 2012 1657 1498 1600
1008 FIDE 12430633 Phạm Như Ý Nữ 2014 1656 1761 1691 w
1009 FIDE 12424897 Nguyễn Duy Thanh Nam 2008 1656 - - i
1010 FIDE 12456560 Lê Sỹ Nguyên Nam 2013 1655 1550 1639
1011 FIDE 12417394 Đỗ Quang Tùng Nam 2006 1655 - - i
1012 FIDE 12446149 Nguyễn Thành Thái Nam 2014 1655 - -
1013 FIDE 12497916 Nguyễn Tiến Sang Nam 2001 1655 1682 1545
1014 FIDE 12468843 Trần Hoàng Quốc Kiên Nam 2012 1654 1517 1534 i
1015 FIDE 12446335 Nguyễn Văn Đức Khang Nam 2013 1654 1624 1628 i
1016 FIDE 12460966 Kim Hùng Anh Nam 2011 1654 1589 1437 i
1017 FIDE 12443131 Hồ Xuân Quỳnh Nam 1986 1654 1570 1582 i
1018 FIDE 12445975 Đào Khánh Lâm Nam 2013 1653 1628 1553
1019 FIDE 12467260 Nguyễn Cao Sơn Nam 2010 1653 1558 1660
1020 FIDE 12415804 Nguyễn Xuân Minh Hằng Nữ 2009 1653 1733 1675 w