| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1001
|
|
Phạm Viết Thiên Phước | Nam | 2010 | 1672 | 1667 | 1738 | |||
|
1002
|
|
Nguyễn Quang Sơn | Nam | 1993 | 1672 | - | - | i | ||
|
1003
|
|
Nguyễn Khắc Thanh | Nam | 2009 | 1671 | - | - | i | ||
|
1004
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2010 | 1671 | 1562 | 1512 | |||
|
1005
|
|
Trần Xuân Thái | Nam | 2007 | 1671 | 1540 | 1622 | |||
|
1006
|
|
Phạm Nguyên Dũng | Nam | 2007 | 1671 | 1630 | - | |||
|
1007
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | 1670 | 1609 | 1679 | w | ||
|
1008
|
|
Nguyễn Phương Nghi | Nữ | 2007 | 1670 | 1621 | 1687 | wi | ||
|
1009
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2009 | 1670 | 1610 | 1752 | i | ||
|
1010
|
|
Nguyễn Duy Khôi | Nam | 2016 | 1670 | - | - | |||
|
1011
|
|
Nguyễn Huỳnh Tú Phương | Nữ | 2009 | 1670 | 1688 | 1703 | wi | ||
|
1012
|
|
Đặng Minh Phúc | Nam | 2015 | 1670 | 1539 | 1559 | |||
|
1013
|
|
Trần Thị Thanh Bình | Nữ | 2007 | 1670 | 1796 | 1687 | w | ||
|
1014
|
|
Phan Huyền Trang | Nữ | 2013 | 1669 | 1643 | 1708 | w | ||
|
1015
|
|
Lê Hải Minh Sơn | Nam | 2016 | 1669 | 1451 | - | |||
|
1016
|
|
Ngô Hoàng Tùng | Nam | 2011 | 1669 | 1814 | 1647 | |||
|
1017
|
|
Nguyễn Tiến Quyết | Nam | 2018 | 1669 | 1490 | 1625 | i | ||
|
1018
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 2014 | 1668 | 1538 | 1500 | |||
|
1019
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2013 | 1667 | 1449 | 1492 | |||
|
1020
|
|
Nguyễn Hà Phúc Vinh | Nam | 2013 | 1667 | 1495 | 1630 | |||