| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1001
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 2012 | 1659 | 1692 | 1613 | |||
|
1002
|
|
Trần Đại Quang | Nam | 2014 | 1658 | 1777 | 1699 | |||
|
1003
|
|
Lê Tuấn Phong | Nam | 2010 | 1658 | - | - | i | ||
|
1004
|
|
Trần Lý Ngân Châu | Nữ | 2012 | 1658 | 1720 | 1739 | w | ||
|
1005
|
|
Võ Thiên Ân | Nam | 2006 | 1657 | 1668 | 1659 | i | ||
|
1006
|
|
Đỗ Hoàng Chung Thông | Nam | 2007 | 1657 | - | - | i | ||
|
1007
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1657 | 1498 | 1600 | |||
|
1008
|
|
Phạm Như Ý | Nữ | 2014 | 1656 | 1761 | 1691 | w | ||
|
1009
|
|
Nguyễn Duy Thanh | Nam | 2008 | 1656 | - | - | i | ||
|
1010
|
|
Lê Sỹ Nguyên | Nam | 2013 | 1655 | 1550 | 1639 | |||
|
1011
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 2006 | 1655 | - | - | i | ||
|
1012
|
|
Nguyễn Thành Thái | Nam | 2014 | 1655 | - | - | |||
|
1013
|
|
Nguyễn Tiến Sang | Nam | 2001 | 1655 | 1682 | 1545 | |||
|
1014
|
|
Trần Hoàng Quốc Kiên | Nam | 2012 | 1654 | 1517 | 1534 | i | ||
|
1015
|
|
Nguyễn Văn Đức Khang | Nam | 2013 | 1654 | 1624 | 1628 | i | ||
|
1016
|
|
Kim Hùng Anh | Nam | 2011 | 1654 | 1589 | 1437 | i | ||
|
1017
|
|
Hồ Xuân Quỳnh | Nam | 1986 | 1654 | 1570 | 1582 | i | ||
|
1018
|
|
Đào Khánh Lâm | Nam | 2013 | 1653 | 1628 | 1553 | |||
|
1019
|
|
Nguyễn Cao Sơn | Nam | 2010 | 1653 | 1558 | 1660 | |||
|
1020
|
|
Nguyễn Xuân Minh Hằng | Nữ | 2009 | 1653 | 1733 | 1675 | w | ||