Dữ liệu thi đấu thống kê từ 2022 - 2026
| #▲▼ | Họ & tên VĐV▲▼ | Mã VĐV▲▼ | ĐV hiện tại▲▼ | Các ĐV đã tham gia | Số giải▲▼ | Nội dung▲▼ | Thành tích cao nhất▲▼ | Hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Âu Bình Minh | 200000873 | Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1 | 5 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 2 | Âu Ngọc Diệp | 200000726 | Thành phố Hải Phòng | Thành phố Hải Phòng | 1 | 2 | Hạng 7 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 3 | Bùi Bảo Anh | 200000696 | Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1 | 1 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 4 | Bùi Dương Trân | 200000362 | Lam Kinh kỳ nghệ | Lam Kinh kỳ nghệ | 1 | 4 | Hạng 7 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 5 | Bùi Duy Minh Quân | 200000596 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hà Nội | 1 | 5 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 6 | Bùi Đại Bùi | 200001084 | Thành phố Cần Thơ | Thành phố Cần Thơ | 1 | 1 | Hạng 15 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ xuất sắc quốc gia 2026 | |
| 7 | Bùi Đại Bùi | 200001112 | Thành phố Cần Thơ | Thành phố Cần Thơ | 1 | 1 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ xuất sắc quốc gia 2026 | |
| 8 | Bùi Đại Bùi | 200001142 | Thành phố Cần Thơ | Thành phố Cần Thơ | 1 | 1 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ xuất sắc quốc gia 2026 | |
| 9 | Bùi Đại Dương | 200000874 | Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1 | 6 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 10 | Bùi Đào Gia Hân | 200000875 | Thành phố Quảng Ninh | Thành phố Quảng Ninh | 1 | 8 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 11 | Bùi Đình Phúc An | 200000876 | Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1 | 6 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 12 | Bùi Hoàng Gia Huy | 200000877 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 4 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 13 | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 4 | 17 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 14 | Bùi Huỳnh Khải | 200000606 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 4 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 15 | Bùi Khắc Tuấn | 200000878 | Thái Nguyên | Thái Nguyên | 1 | 4 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 | |
| 16 | Bùi Kim Lê | 200000416 | Gia Lai | Gia Lai | 1 | 3 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 17 | Bùi Minh Đạt | 200000879 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 5 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 18 | Bùi Nam Sơn | 200000167 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 3 | 12 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ xuất sắc quốc gia 2026 | |
| 19 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 200000137 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 5 | 22 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ xuất sắc quốc gia 2026 | |
| 20 | Bùi Nguyễn Nhật Minh | 200000219 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 3 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 21 | Bùi Phan Bảo Ngọc | 200000194 | Gia Lai | Bình Định, Gia Lai | 2 | 12 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 22 | Bùi Quốc Khanh | 200000109 | Thành phố Đồng Nai | Bình Phước, Thành phố Đồng Nai | 3 | 9 | Hạng 5 Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 | |
| 23 | Bùi Sơn Tùng | 200000350 | Thành phố Quảng Ninh | Thành phố Quảng Ninh | 3 | 12 | Hạng 6 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 24 | Bùi Thanh Huyền | 200000309 | Gia Lai | Bình Định, Gia Lai | 3 | 16 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 25 | Bùi Thanh Ngọc | 200001097 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 2 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ xuất sắc quốc gia 2026 | |
| 26 | Bùi Thanh Ngọc | 200001127 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 2 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ xuất sắc quốc gia 2026 | |
| 27 | Bùi Thanh Ngọc | 200001151 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 2 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ xuất sắc quốc gia 2026 | |
| 28 | Bùi Thanh Tùng | 200000061 | Gia Lai | Bình Định, Gia Lai | 5 | 19 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 | |
| 29 | Bùi Thị Kim Lê | 200000481 | Gia Lai | Gia Lai | 1 | 1 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 30 | Bùi Thị Tỉnh | 200000880 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 4 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 | |
| 31 | Bùi Thiên Minh | 200000881 | Thái Nguyên | Thái Nguyên | 2 | 6 | Hạng 10 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 | |
| 32 | Bùi Trương Gia Hân | 200000882 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 5 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 33 | Bùi Trương Phúc Khánh | 200000883 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 3 | Hạng 18 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 34 | Bùi Trương Thùy Linh | 200000884 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 3 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 35 | Bùi Văn Kiên | 200000885 | Thái Nguyên | Thái Nguyên | 1 | 4 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 | |
| 36 | Bùi Xuân Hiệp | 200000792 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 3 | Hạng 19 Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2026 | |
| 37 | Cầm Phương Nhi | 200000886 | Thành phố Quảng Ninh | Thành phố Quảng Ninh | 1 | 6 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 38 | Cao Phương Thanh | 200000093 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 6 | 21 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 39 | Cao Văn Nhậm | 200000429 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 3 | Hạng 6 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 40 | Châu Tuấn Anh | 200000604 | Thành phố Hồ Chí Minh | Bà Rịa - Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 5 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 41 | Chu Đức Hoàng | 200000598 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Quảng Ninh | 1 | 5 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 42 | Chu Đức Huy | 200000050 | Thành phố Quảng Ninh | Thành phố Quảng Ninh, Việt Nam | 8 | 33 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 | |
| 43 | Chu Thế Sơn Tùng | 200000887 | Thành phố Đà Nẵng | Thành phố Đà Nẵng | 1 | 7 | Hạng 6 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 44 | Chu Tuấn Hải | 200000046 | Thành phố Đồng Nai | Bình Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 7 | 23 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 45 | Diệp Khai Hằng | 200000063 | Thành phố Hồ Chí Minh | Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | 4 | 15 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 46 | Diệp Khai Nguyên | 200000021 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 6 | 21 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 47 | Doàn Đức Hiền | 200000054 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 7 | 22 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 | |
| 48 | Doãn Nam | 200000446 | CLB Cờ Văn Phú | CLB Cờ Văn Phú | 1 | 1 | Hạng 7 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 49 | Doanh Bảo Khánh | 200000607 | Bình Phước | Bình Phước, Bà Rịa - Vũng Tàu | 1 | 6 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 50 | Dương Đắc Quang | 200000379 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 4 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 51 | Dương Đình An | 200000373 | CLB Đà Thành Kỳ đạo | Thành phố Đà Nẵng, CLB Đà Thành Kỳ đạo | 2 | 6 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 52 | Dương Đình Chung | 200000015 | Thành phố Quảng Ninh | Thành phố Quảng Ninh | 6 | 24 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 53 | Dương Hồ Bảo Duy | 200000039 | Thành phố Đồng Nai | Bình Phước, Thành phố Đồng Nai | 5 | 19 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 | |
| 54 | Dương Hữu Long | 200000888 | CLB Cờ Văn Phú | CLB Cờ Văn Phú | 1 | 2 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 | |
| 55 | Dương Huyền Thư | 200000889 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 | 9 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 56 | Dương Phùng Thiện | 200000749 | Lai Châu | Lai Châu, Lào Cai | 1 | 4 | Hạng 12 Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2026 | |
| 57 | Dương Quỳnh Anh | 200000706 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 | Hạng 5 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 58 | Dương Thị Duyên | 200000890 | Thái Nguyên | Thái Nguyên 2, Thái Nguyên | 1 | 4 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 | |
| 59 | Dương Văn Hải | 200000378 | CLB Nghĩa Lĩnh | CLB Nghĩa Lĩnh, Lam Kinh kỳ nghệ | 2 | 8 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 60 | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 7 | 26 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 | |
| 61 | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Thành phố Đồng Nai | Bình Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 8 | 25 | Hạng 1 Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 32 | |
| 62 | Đặng Đình Dũng | 200000891 | CLB Cờ Văn Phú | CLB Cờ Văn Phú | 1 | 3 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 | |
| 63 | Đặng Hoàng Gia | 200001083 | An Giang | An Giang | 1 | 2 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ xuất sắc quốc gia 2026 | |
| 64 | Đặng Hoàng Gia | 200001110 | An Giang | An Giang | 1 | 2 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ xuất sắc quốc gia 2026 | |
| 65 | Đặng Hoàng Gia | 200001138 | An Giang | An Giang | 1 | 2 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ xuất sắc quốc gia 2026 | |
| 66 | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000161 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 3 | 10 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 67 | Đặng Hoàng Gia My | 200000199 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 3 | 10 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 68 | Đặng Hữu Bảo | 200000646 | Thành phố Hải Phòng | Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hải Phòng | 1 | 3 | Hạng 5 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 69 | Đặng Hữu Trang | 200000016 | Thành phố Hà Nội | Bình Phước, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 6 | 19 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 70 | Đặng Lê Như Ý | 200000739 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 | Hạng 9 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 71 | Đặng Linh Nhi | 200000201 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 2 | 7 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 72 | Đặng Ngọc Thanh | 200000116 | CLB Cờ Hoàng Gia | CLB Cờ Hoàng Gia | 1 | 3 | Hạng 32 Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 | |
| 73 | Đặng Nhật Minh | 200000146 | Thành phố Quảng Ninh | Thành phố Quảng Ninh | 1 | 4 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 74 | Đặng Phan Danh Khang | 200000892 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 3 | Hạng 6 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 75 | Đặng Phương Anh | 200000893 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 | 10 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 76 | Đặng Văn Nam | 200000381 | CLB Cờ Chùa Hà | CLB Cờ Chùa Hà | 1 | 2 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 77 | Đặng Vương Khang | 200000894 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 5 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 78 | Đào Cao Khoa | 200000032 | Thành phố Hồ Chí Minh | Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | 5 | 20 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 79 | Đào Duy Khánh | 200000358 | Thành phố Quảng Ninh | Thành phố Quảng Ninh | 4 | 16 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 | |
| 80 | Đào Hà Linh | 200000895 | Thành phố Quảng Ninh | Thành phố Quảng Ninh | 1 | 6 | Hạng 3 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 81 | Đào Ngọc Khuê | 200000896 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 8 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 82 | Đào Ngọc Lan Phương | 200000713 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1 | 1 | Hạng 23 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 83 | Đào Ngọc Thắng | 200000753 | CLB Nghĩa Lĩnh | CLB Nghĩa Lĩnh | 1 | 4 | Hạng 19 Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2026 | |
| 84 | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Thành phố Quảng Ninh | Thành phố Quảng Ninh | 3 | 13 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 85 | Đào Phước Minh | 200000897 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 | 9 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ xuất sắc quốc gia 2026 | |
| 86 | Đào Quốc Hưng | 200000022 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 7 | 24 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 | |
| 87 | Đào Thị Thùy Tiên | 200000106 | Thành phố Quảng Ninh | Thành phố Quảng Ninh | 6 | 22 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 | |
| 88 | Đào Tôn Thành | 200000662 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 | Hạng 33 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 89 | Đào Văn Trọng | 200000010 | Thành phố Quảng Ninh | Thành phố Quảng Ninh | 6 | 22 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 90 | Đinh Gia Bảo | 200000661 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 | Hạng 32 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 91 | Đinh Hoàng Bảo Anh | 200000898 | Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1 | 5 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 92 | Đinh Hoàng Minh Anh | 200000899 | Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1 | 4 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 93 | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 4 | 14 | Hạng 1 Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2026 | |
| 94 | Đinh Minh Duy | 200001077 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 | Hạng 6 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ xuất sắc quốc gia 2026 | |
| 95 | Đinh Minh Duy | 200001107 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 | Hạng 7 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ xuất sắc quốc gia 2026 | |
| 96 | Đinh Ngô Hoàng Vương | 200000900 | Đắk Lắk | Đắk Lắk | 1 | 3 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 | |
| 97 | Đinh Ngọc Bội | 200000724 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 | Hạng 28 Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 | |
| 98 | Đinh Quý Long | 200000901 | Thái Nguyên | Thái Nguyên | 1 | 1 | Hạng 5 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 | |
| 99 | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000088 | Thành phố Quảng Ninh | Thành phố Quảng Ninh | 6 | 23 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 | |
| 100 | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Thành phố Đà Nẵng | Thành phố Đà Nẵng | 2 | 8 | Hạng 2 Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |