Dữ liệu thi đấu thống kê từ 2024 - 2026
| #▲▼ | Họ & tên VĐV▲▼ | Mã VĐV▲▼ | ĐV hiện tại▲▼ | Các ĐV đã tham gia | Số giải▲▼ | Nội dung▲▼ | Thành tích cao nhất▲▼ | Hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Âu Bình Minh | 25100117 | Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1 | 5 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 2 | Âu Ngọc Diệp | 200000726 | Thành phố Hải Phòng | Thành phố Hải Phòng | 1 | 2 |
Hạng 7
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 3 | Bùi Bảo Anh | 200000696 | Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1 | 1 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 4 | Bùi Dương Trân | 200000362 | Lam Kinh kỳ nghệ | Lam Kinh kỳ nghệ | 1 | 4 |
Hạng 7
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 5 | Bùi Duy Minh Quân | 200000596 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hà Nội | 1 | 5 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 6 | Bùi Đại Dương | 25100436 | Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 7 | Bùi Đào Gia Hân | 24060280 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 1 | 8 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 8 | Bùi Đình Phúc An | 25100422 | Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1 | 6 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 9 | Bùi Hoàng Gia Huy | 25100410 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 4 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 10 | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 3 | 13 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 11 | Bùi Huỳnh Khải | 200000606 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 4 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 12 | Bùi Khắc Tuấn | 25100541 | Thái Nguyên | Thái Nguyên | 1 | 4 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 13 | Bùi Kim Lê | 200000416 | Gia Lai | Gia Lai | 1 | 3 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 14 | Bùi Minh Đạt | 25100447 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 5 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 15 | Bùi Nam Sơn | 200000167 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 16 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 200000137 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 4 | 15 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 17 | Bùi Nguyễn Nhật Minh | 200000219 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 3 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 18 | Bùi Phan Bảo Ngọc | 200000194 | Gia Lai | Bình Định, Gia Lai | 2 | 12 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 19 | Bùi Quốc Khanh | 200000109 | Thành phố Đồng Nai | Bình Phước, Thành phố Đồng Nai | 3 | 8 |
Hạng 8
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 |
|
| 20 | Bùi Sơn Tùng | 200000350 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 3 | 12 |
Hạng 6
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 21 | Bùi Thanh Huyền | 200000309 | Gia Lai | Bình Định, Gia Lai | 3 | 16 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 22 | Bùi Thanh Tùng | 200000061 | Gia Lai | Bình Định, Gia Lai | 5 | 19 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 23 | Bùi Thị Kim Lê | 200000481 | Gia Lai | Gia Lai | 1 | 1 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 24 | Bùi Thị Tỉnh | 24120057 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 4 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 25 | Bùi Thiên Minh | 25100484 | Thái Nguyên | Thái Nguyên | 2 | 6 |
Hạng 10
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 26 | Bùi Trương Gia Hân | 25100407 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 5 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 27 | Bùi Trương Phúc Khánh | 25100402 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 3 |
Hạng 18
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 28 | Bùi Trương Thùy Linh | 25100406 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 3 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 29 | Bùi Văn Kiên | 25100530 | Thái Nguyên | Thái Nguyên | 1 | 4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 30 | Bùi Xuân Hiệp | 200000792 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 3 |
Hạng 19
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 |
|
| 31 | Cầm Phương Nhi | 25100513 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 32 | Cao Phương Thanh | 200000093 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 6 | 20 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 33 | Cao Văn Nhậm | 200000429 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 3 |
Hạng 6
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 34 | Châu Tuấn Anh | 200000604 | Thành phố Hồ Chí Minh | Bà Rịa - Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 5 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 35 | Chu Đức Hoàng | 200000598 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh, Quảng Ninh | 1 | 5 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 36 | Chu Đức Huy | 200000050 | Quảng Ninh | Quảng Ninh, Việt Nam | 8 | 32 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 |
|
| 37 | Chu Thế Sơn Tùng | 24060317 | Thành phố Đà Nẵng | Thành phố Đà Nẵng | 1 | 7 |
Hạng 6
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 38 | Chu Tuấn Hải | 200000046 | Thành phố Đồng Nai | Bình Phước, Thành phố Đồng Nai | 6 | 21 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 39 | Diệp Khai Hằng | 200000063 | Bình Dương | Bình Dương | 3 | 11 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 40 | Diệp Khải Hằng | 24090049 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 4 |
Hạng 6
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 41 | Diệp Khai Nguyên | 200000021 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 6 | 20 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 42 | Doãn Nam | 200000446 | CLB Cờ Văn Phú | CLB Cờ Văn Phú | 1 | 1 |
Hạng 7
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 43 | Doanh Bảo Khánh | 200000607 | Bình Phước | Bình Phước, Bà Rịa - Vũng Tàu | 1 | 6 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 44 | Dương Đắc Quang | 200000379 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 4 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 45 | Dương Đình An | 200000373 | CLB Đà Thành Kỳ đạo | Thành phố Đà Nẵng, CLB Đà Thành Kỳ đạo | 2 | 6 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 46 | Dương Đình Chung | 200000015 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 6 | 23 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 47 | Dương Hồ Bảo Duy | 200000039 | Thành phố Đồng Nai | Bình Phước, Thành phố Đồng Nai | 5 | 18 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 48 | Dương Hữu Long | 24120003 | CLB Cờ Văn Phú | CLB Cờ Văn Phú | 1 | 2 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 49 | Dương Huyền Thư | 25100389 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 5 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 50 | Dương Phùng Thiện | 200000749 | Lai Châu | Lào Cai, Lai Châu | 1 | 4 |
Hạng 12
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 |
|
| 51 | Dương Quỳnh Anh | 200000706 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 5
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 52 | Dương Thị Duyên | 25100550 | Thái Nguyên | Thái Nguyên 2, Thái Nguyên | 1 | 4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 53 | Dương Văn Hải | 200000378 | CLB Nghĩa Lĩnh | CLB Nghĩa Lĩnh, Lam Kinh kỳ nghệ | 2 | 8 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 54 | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 7 | 25 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 |
|
| 55 | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Thành phố Đồng Nai | Bình Phước, Thành phố Đồng Nai | 6 | 22 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 56 | Đặng Đình Dũng | 23100025 | CLB Cờ Văn Phú | CLB Cờ Văn Phú | 1 | 3 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 57 | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000161 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 | 7 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 58 | Đặng Hoàng Gia My | 200000199 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 | 7 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 59 | Đặng Hữu Bảo | 200000646 | Thành phố Hải Phòng | Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hải Phòng | 1 | 3 |
Hạng 5
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 60 | Đặng Hữu Trang | 200000016 | Thành phố Hà Nội | Bình Phước, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 6 | 18 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 61 | Đặng Lê Như Ý | 200000739 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 9
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 62 | Đặng Linh Nhi | 200000201 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 2 | 7 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 63 | Đặng Ngọc Thanh | 200000116 | CLB Cờ Hoàng Gia | CLB Cờ Hoàng Gia | 1 | 3 |
Hạng 32
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 |
|
| 64 | Đặng Nhật Minh | 200000146 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 1 | 4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 65 | Đặng Phan Danh Khang | 24060078 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 3 |
Hạng 6
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 66 | Đặng Phương Anh | 25100405 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 6 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 67 | Đặng Văn Nam | 200000381 | CLB Cờ Chùa Hà | CLB Cờ Chùa Hà | 1 | 2 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 68 | Đặng Vương Khang | 25100382 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 5 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 69 | Đào Cao Khoa | 200000032 | Thành phố Hồ Chí Minh | Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | 5 | 20 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 70 | Đào Duy Khánh | 200000358 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 4 | 15 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 |
|
| 71 | Đào Hà Linh | 25100512 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 72 | Đào Ngọc Khuê | 25100376 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 8 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 73 | Đào Ngọc Lan Phương | 200000713 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1 | 1 |
Hạng 23
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 74 | Đào Ngọc Thắng | 200000753 | CLB Nghĩa Lĩnh | CLB Nghĩa Lĩnh | 1 | 4 |
Hạng 19
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 |
|
| 75 | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 3 | 13 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 76 | Đào Phước Minh | 25100404 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 3 |
Hạng 16
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 77 | Đào Quốc Hưng | 200000022 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 7 | 23 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 78 | Đào Thị Thùy Tiên | 200000106 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 5 | 18 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 79 | Đào Thị Thủy Tiên | 24040040 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 1 | 4 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 80 | Đào Tôn Thành | 200000662 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 33
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 81 | Đào Văn Trọng | 200000010 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 6 | 21 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 82 | Đinh Gia Bảo | 200000661 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 32
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 83 | Đinh Hoàng Bảo Anh | 25100443 | Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1 | 5 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 84 | Đinh Hoàng Minh Anh | 25100438 | Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 1 | 4 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 85 | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 4 | 14 |
Hạng 1
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 |
|
| 86 | Đinh Ngô Hoàng Vương | 24110076 | Đắk Lắk | Đắk Lắk | 1 | 3 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 87 | Đinh Ngọc Bội | 200000724 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 28
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 88 | Đinh Quý Long | 25100540 | Thái Nguyên | Thái Nguyên | 1 | 1 |
Hạng 5
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 89 | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000088 | Quảng Ninh | Quảng Ninh | 6 | 22 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 90 | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Thành phố Đà Nẵng | Thành phố Đà Nẵng | 2 | 8 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 91 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 4 | 20 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 92 | Đinh Tú | 200000057 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 6 | 21 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 93 | Đinh Xuân Đại | 200000488 | Thái Nguyên | Thái Nguyên | 2 | 7 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 |
|
| 94 | Đỗ Đức Dũng | 24120005 | Thái Nguyên | Thái Nguyên | 1 | 3 |
Hạng 6
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2026 |
|
| 95 | Đỗ Hà Phương | 200000274 | Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 3 | 13 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 |
|
| 96 | Đỗ Hoàng Anh | 200000295 | Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 3 | 11 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 97 | Đõ Hoàng Thiên Hạnh | 200000711 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 15
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |
|
| 98 | Đỗ Hoàng Thiên Hạnh | 25050130 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 20
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2026 |
|
| 99 | Đỗ Hồng Sơn | 200000449 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 2 | 6 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 |
|
| 100 | Đỗ Hồng Trà | 200000179 | Thành phố Hồ Chí Minh | Bà Rịa - Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 2 | 8 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 |