| 1 |
Bảo Quang |
300000023 |
Thành phố Đà Nẵng |
Thành phố Đà Nẵng |
3 |
9 |
Hạng 18
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 2 |
Bùi Lê Khánh Lâm |
300000118 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
3 |
5 |
Hạng 5
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 3 |
Bùi Minh Đạt |
300000324 |
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
2 |
14 |
Hạng 1
Giải vô địch Cúp Cờ Vây quốc gia năm 2026
|
|
| 4 |
Bùi Ngọc Gia Bảo |
300000074 |
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
7 |
40 |
Hạng 1
Giải vô địch Cúp Cờ Vây quốc gia năm 2026
|
|
| 5 |
Bùi Nguyễn Huỳnh Anh |
300000099 |
CLB Chess House |
CLB Chess House |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 6 |
Bùi Nguyễn Khánh Thư |
300000203 |
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 7 |
Bùi Nguyễn Kim Ngân |
300000217 |
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 8 |
Bùi Nhật Long |
300000327 |
Thành phố Hải Phòng |
Thành phố Hải Phòng |
2 |
12 |
Hạng 2
Giải vô địch Cúp Cờ Vây quốc gia năm 2026
|
|
| 9 |
Bùi Phương Diệu |
300000250 |
Bắc Giang |
Bắc Giang |
1 |
3 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 10 |
Bùi Thị Phương Mai |
300000187 |
An Giang |
An Giang |
1 |
8 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 11 |
Bùi Thị Yến Nhi |
300000037 |
Thành phố Đà Nẵng |
Thành phố Đà Nẵng |
5 |
24 |
Hạng 1
Giải Vô địch đồng đội và đồng đội trẻ Quốc gia Cờ Vây năm 2026
|
|
| 12 |
Bùi Xuân Huy |
300000132 |
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
4 |
24 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 13 |
Chu Thiên Bảo |
300000245 |
Thành phố Hải Phòng |
Thành phố Hải Phòng |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 14 |
Dương Ngọc Minh Châu |
300000061 |
CLB Chess House |
CLB Chess House |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 15 |
Dương Thị Hoàng My |
300000223 |
Thành phố Đà Nẵng |
Thành phố Đà Nẵng |
1 |
2 |
Hạng 11
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 16 |
Dương Văn Bảo |
300000018 |
Thành phố Hải Phòng |
Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hải Phòng |
7 |
26 |
Hạng 1
Giải Vô địch đồng đội và đồng đội trẻ Quốc gia Cờ Vây năm 2026
|
|
| 17 |
Dương Vạn Tường |
300000096 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 8
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 18 |
Đàm Mộc Tiên |
300000251 |
Thành phố Hải Phòng |
Thành phố Hải Phòng |
2 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch đồng đội và đồng đội trẻ Quốc gia Cờ Vây năm 2026
|
|
| 19 |
Đàm Nguyễn Trang Anh |
300000143 |
Thành phố Hải Phòng |
Thành phố Hải Phòng |
5 |
29 |
Hạng 1
Giải vô địch Cúp Cờ Vây quốc gia năm 2026
|
|
| 20 |
Đàm Quốc Bảo |
300000148 |
Thành phố Hải Phòng |
Thành phố Hải Phòng |
3 |
17 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 21 |
Đàm Thị Thúy Hiền |
300000142 |
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
5 |
25 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 22 |
Đàm Thị Thuý Hiền |
300000332 |
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch đồng đội và đồng đội trẻ Quốc gia Cờ Vây năm 2026
|
|
| 23 |
Đặng Bình Minh |
300000158 |
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
2 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 24 |
Đặng Châu Anh |
300000113 |
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
7 |
38 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 25 |
Đặng Gia Vương |
300000329 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
5 |
Hạng 1
Giải vô địch Cúp Cờ Vây quốc gia năm 2026
|
|
| 26 |
Đặng Hiếu Minh |
300000243 |
Thành phố Đà Nẵng |
Thành phố Đà Nẵng |
1 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 27 |
Đặng Khải Thuận |
300000238 |
CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
2 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 28 |
Đặng Linh Nhi |
300000254 |
Bắc Giang |
Bắc Giang |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 29 |
Đặng Nguyên Bình |
300000244 |
Thành phố Đà Nẵng |
Thành phố Đà Nẵng |
1 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 30 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân |
300000081 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
8 |
44 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 31 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi |
300000064 |
Thành phố Hải Phòng |
Thành phố Hải Phòng |
7 |
35 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 32 |
Đặng Nhật Quang |
300000130 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 33 |
Đặng Quốc Khang |
300000133 |
Thành phố Hải Phòng |
Thành phố Hải Phòng |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 34 |
Đặng Thị Phương Thảo |
300000039 |
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
8 |
27 |
Hạng 1
Giải Vô địch đồng đội và đồng đội trẻ Quốc gia Cờ Vây năm 2026
|
|
| 35 |
Đặng Trâm Anh |
300000116 |
Thành phố Đà Nẵng |
Bắc Giang, Thành phố Đà Nẵng, Thành phố Hồ Chí Minh |
3 |
15 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 36 |
Đào Duy Khang |
300000053 |
CLB Chess House |
CLB Chess House |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 37 |
Đào Lê Bảo Nam |
300000212 |
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 38 |
Đào Lê Bảo Ngân |
300000150 |
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
2 |
11 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 39 |
Đào Ngọc Lan Phương |
300000062 |
An Giang |
An Giang, Kiên Giang |
2 |
11 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 40 |
Đào Nhật Minh |
300000082 |
Thành phố Hải Phòng |
Thành phố Hải Phòng |
7 |
40 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 41 |
Đậu Nguyễn Hoàng Vinh |
300000100 |
CLB Chess House |
CLB Chess House |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 42 |
Đinh Trần Phú |
300000326 |
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cúp Cờ Vây quốc gia năm 2026
|
|
| 43 |
Đỗ Âu Trúc Linh |
300000057 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
4 |
24 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 44 |
Đỗ Bảo Anh |
300000333 |
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cúp Cờ Vây quốc gia năm 2026
|
|
| 45 |
Đỗ Đức Duy |
300000165 |
An Giang |
An Giang |
1 |
7 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 46 |
Đỗ Gia Bảo |
300000072 |
Thành phố Hải Phòng |
Thành phố Hải Phòng |
8 |
42 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 47 |
Đỗ Hạo Minh |
300000067 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
5 |
25 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 48 |
Đỗ Khánh Bình |
300000004 |
Thành phố Đà Nẵng |
Thành phố Đà Nẵng |
7 |
26 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 49 |
Đỗ Kiều Linh Nhi |
300000086 |
An Giang |
An Giang, Kiên Giang |
6 |
29 |
Hạng 1
Giải vô địch Cúp Cờ Vây quốc gia năm 2026
|
|
| 50 |
Đỗ Kiều Trang Thư |
300000108 |
An Giang |
An Giang, Kiên Giang |
6 |
29 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 51 |
Đỗ Minh Đạo |
300000006 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
3 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 52 |
Đỗ Thị Hồng Loan |
300000033 |
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
8 |
38 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 53 |
Đỗ Văn Toàn |
300000172 |
An Giang |
An Giang |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 54 |
Đoàn Tuệ Nhi |
300000117 |
Kiên Giang |
Kiên Giang |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 55 |
Giang Viên Minh |
300000002 |
An Giang |
An Giang, Thành phố Hồ Chí Minh |
4 |
20 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 56 |
Giáp Xuân Cường |
300000134 |
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
6 |
33 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 57 |
Hà Anh Kiệt |
300000012 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
8 |
37 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 58 |
Hà Đức Phát |
300000090 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
8 |
43 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 59 |
Hà Minh Anh |
300000105 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
8 |
41 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 60 |
Hà Quỳnh Anh |
300000030 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
8 |
37 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 61 |
Hà Tân Ngọc |
300000330 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải vô địch Cúp Cờ Vây quốc gia năm 2026
|
|
| 62 |
Hồ Đăng Khánh |
300000046 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
6 |
24 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 63 |
Hồ Nguyễn Thanh Nhân |
300000014 |
CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Thành phố Hồ Chí Minh, CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
3 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 64 |
Hồ Phương Anh |
300000208 |
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 65 |
Hồ Thanh Hà |
300000230 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 18
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 66 |
Hoàng Đình Minh Khang |
300000343 |
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
5 |
29 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 67 |
Hoàng Long |
300000047 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
4 |
20 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 68 |
Hoàng Minh Trí |
300000228 |
Bắc Giang |
Bắc Giang |
2 |
8 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 69 |
Hoàng Phước Minh Khang |
300000066 |
Thành phố Đà Nẵng |
Thành phố Đà Nẵng |
4 |
28 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 70 |
Hoàng Phước Minh Khuê |
300000181 |
Thành phố Đà Nẵng |
Thành phố Đà Nẵng |
2 |
12 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 71 |
Hoàng Phương Nghi |
300000056 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
4 |
24 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 72 |
Hoàng Vĩnh Hòa |
300000003 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
7 |
30 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 73 |
Hoàng Vĩnh Hoà |
300000350 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch đồng đội và đồng đội trẻ Quốc gia Cờ Vây năm 2026
|
|
| 74 |
Huỳnh Bảo Bảo |
300000156 |
Thành phố Đà Nẵng |
Thành phố Đà Nẵng, Thành phố Hải Phòng |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 75 |
Huỳnh Lâm Gia Mỹ |
300000334 |
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cúp Cờ Vây quốc gia năm 2026
|
|
| 76 |
Huỳnh Ngọc Gia An |
300000219 |
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 77 |
Huỳnh Nhật Tân |
300000016 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
6 |
21 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 78 |
Huỳnh Quốc An |
300000141 |
Vĩnh Long |
Vĩnh Long |
3 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 79 |
Huỳnh Rạng Đông |
300000015 |
An Giang |
An Giang, Thành phố Hồ Chí Minh |
5 |
19 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 80 |
Huỳnh Thanh An |
300000013 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
Hạng 13
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 81 |
Huỳnh Trọng Trí |
300000051 |
CLB Chess House |
CLB Chess House |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 82 |
Lâm Văn Hậu |
300000347 |
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch đồng đội và đồng đội trẻ Quốc gia Cờ Vây năm 2026
|
|
| 83 |
Lê Anh Quang |
300000317 |
Thành phố Hải Phòng |
Thành phố Hải Phòng |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 84 |
Lê Gia Long |
300000075 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
4 |
16 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 85 |
Lê Hoàng Bảo Tú |
300000060 |
An Giang |
An Giang, Kiên Giang |
4 |
23 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 86 |
Lê Khánh Thư |
300000034 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
7 |
26 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 87 |
Lê Mai Duy |
300000174 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
4 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 88 |
Lê Minh Quang |
300000152 |
CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 89 |
Lê Quang Anh |
300000017 |
Thành phố Hải Phòng |
Thành phố Hải Phòng |
1 |
3 |
Hạng 12
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 90 |
Lê Thanh Hoa |
300000038 |
Bắc Ninh |
Bắc Ninh, Thành phố Đà Nẵng, Thành phố Hồ Chí Minh |
6 |
26 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 91 |
Lê Thảo Ngân |
300000184 |
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
2 |
13 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 92 |
Lê Tiến Phát |
300000092 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
7 |
35 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 93 |
Lê Trung Hưng |
300000093 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
5 |
22 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2025
|
|
| 94 |
Lê Trung Nguyên |
300000025 |
Thành phố Đà Nẵng |
Thành phố Đà Nẵng |
3 |
9 |
Hạng 22
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024
|
|
| 95 |
Lê Văn Dũng |
300000348 |
Thành phố Đà Nẵng |
Thành phố Đà Nẵng |
1 |
3 |
Hạng 11
Giải Vô địch đồng đội và đồng đội trẻ Quốc gia Cờ Vây năm 2026
|
|
| 96 |
Lê Văn Quang |
300000102 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
4 |
14 |
Hạng 2
Giải vô địch Cúp Cờ Vây quốc gia năm 2026
|
|
| 97 |
Lê Xuân Phúc Tâm |
300000101 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
4 |
21 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 98 |
Lưu Phương Trà |
300000190 |
Thành phố Đà Nẵng |
Thành phố Đà Nẵng |
2 |
4 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 99 |
Mai Hồng Ngọc |
300000189 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 9
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|
| 100 |
Mai Thanh |
300000177 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 21
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2026
|
|