| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Thùy Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000699
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001125
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Trần Thanh Thảo | An Giang |
200001128
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | An Giang |
200001131
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | Vũ Nhã Uyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000192
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 | Nguyễn Vũ Tường Vy | Bắc Ninh |
200001019
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 | Nguyễn Vũ Vương | Bắc Ninh |
200001020
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | Phạm Hưng Phú | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000635
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | Lê Pha | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000159
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | Lê Hoàng Anh Khôi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001113
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | Vũ Xuân Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000130
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | Phan Mã Gia Huy | An Giang |
200001118
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 | Lê Thế Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000141
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 | Nguyễn Khôi Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000227
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 | Lâm Tăng Phúc Quang | Thành phố Đà Nẵng |
200000927
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 | Huỳnh Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000921
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 | Phạm Viết Trường Giang | Thành phố Đà Nẵng |
200000615
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 | Bùi Thanh Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001127
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001125
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 | Nguyễn Bảo Châu | Gia Lai |
200000286
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 | Trần Tăng Thanh Tú | Gia Lai |
200000169
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 | Lê Bùi Khánh Nhi | Gia Lai |
200000930
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 27 | Nguyễn Lê Khánh Linh | Thành phố Đà Nẵng |
200000310
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 28 | Tôn Nữ Khánh Thy | Thành phố Đà Nẵng |
200000191
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 29 | Nguyễn Vũ Tường Vy | Bắc Ninh |
200001019
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 | Tạ Khánh Linh | Bắc Ninh |
200001037
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 | Nguyễn Tuấn Anh | Bắc Ninh |
200000270
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 | Nguyễn Vũ Vương | Bắc Ninh |
200001020
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 | Đặng Hoàng Gia | An Giang |
200001110
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 | Lê Khắc Hoàng Long | An Giang |
200001111
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 | Nguyễn Tuấn Nam | Bắc Ninh |
200000257
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Ninh |
200000142
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 | Lim Tuấn Sang | An Giang |
200001114
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 | Trần Hy | An Giang |
200001116
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | Gia Lai |
200000143
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 | Trần Nhật Minh | Gia Lai |
200000255
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 | Phan Mã Gia Huy | An Giang |
200001118
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 42 | Trần Hoàng Quốc Kiên | An Giang |
200001120
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 43 | Lê Anh Nhật Huy | Thành phố Đà Nẵng |
200000140
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 44 | Nguyễn Văn Tín | Thành phố Đà Nẵng |
200001016
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 45 | Lê Quang Minh | Gia Lai |
200000145
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 46 | Nguyễn Phan Tuấn Khải | Gia Lai |
200000237
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 47 | Huỳnh Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000921
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 48 | Lành Lê Khôi Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000602
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 49 | Trần Nguyễn Minh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000170
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 50 | Trần Như Phúc | An Giang |
200001095
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 51 | Phạm Ngọc Minh Ánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000177
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 52 | Trần Thanh Thảo | An Giang |
200001098
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 53 | Trần Lê Ngọc Trinh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000181
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 54 | Lê Hoàng Bảo Tú | An Giang |
200001101
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 55 | Vũ Nhã Uyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000192
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 56 | Ngô Minh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000299
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 57 | Nguyễn Vũ Tường Vy | Bắc Ninh |
200001019
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 58 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000593
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 59 | Phạm Hưng Phú | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000635
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 60 | Lê Pha | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000159
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 61 | Lê Hoàng Anh Khôi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001086
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 62 | Vũ Xuân Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000130
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 63 | Phan Mã Gia Huy | An Giang |
200001090
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 64 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Ninh |
200000078
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 65 | Lê Nguyễn Khang Nhật | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000124
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 66 | Lâm Tăng Phúc Quang | Thành phố Đà Nẵng |
200000927
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 67 | Thân Quang Phúc | Bắc Ninh |
200000605
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 68 | Đào Phước Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000897
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 69 | Nguyễn Phạm Hồng Thảo | An Giang |
200001096
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 70 | Trần Như Phúc | An Giang |
200001095
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 71 | Nguyễn Bảo Châu | Gia Lai |
200000286
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 72 | Trần Tăng Thanh Tú | Gia Lai |
200000169
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 73 | Lê Bùi Khánh Nhi | Gia Lai |
200000930
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 74 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 75 | Nguyễn Lê Khánh Linh | Thành phố Đà Nẵng |
200000310
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 76 | Tôn Nữ Khánh Thy | Thành phố Đà Nẵng |
200000191
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 77 | Trần Linh Đan | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000691
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 78 | Trần Nguyễn Gia Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000689
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 79 | Nguyễn Tuấn Anh | Bắc Ninh |
200000270
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 80 | Nguyễn Vũ Vương | Bắc Ninh |
200001020
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 81 | Đặng Hoàng Gia | An Giang |
200001083
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 82 | Lê Khắc Hoàng Long | An Giang |
200001082
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 83 | Nguyễn Tuấn Nam | Bắc Ninh |
200000257
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 84 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Ninh |
200000142
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 85 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | Gia Lai |
200000143
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 86 | Trần Nhật Minh | Gia Lai |
200000255
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 87 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
200000132
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 88 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Ninh |
200000078
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 89 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
200000137
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 90 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
200000236
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 91 | Thân Quang Phúc | Bắc Ninh |
200000605
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 92 | Vũ Đức Đạt | Bắc Ninh |
200000595
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 93 | Mạnh Trọng Minh | An Giang |
200001078
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 94 | Phạm Quốc Thịnh | An Giang |
200001081
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 95 | Lê Thùy Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000699
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001149
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | Lê Ngọc Kim | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000940
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | Nguyễn Yến Phương | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000183
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | Trần Lê Ngọc Trinh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000181
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | An Giang |
200001156
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000289
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 102 | Bùi Hồng Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000297
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 103 | Nguyễn Vũ Tường Vy | Bắc Ninh |
200001019
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 104 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 105 | Bùi Nam Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000167
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 106 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 107 | Lê Hoàng Anh Khôi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001141
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 108 | Lê Nguyễn | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000152
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 109 | Nguyễn Hữu Thành Nhân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001145
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 110 | Lê Thế Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000141
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 111 | Phạm Nguyễn Đăng Khôi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000224
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 112 | Nguyễn Đức Tài | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000972
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 113 | Huỳnh Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000921
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 114 | Đào Phước Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000897
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 115 | Bùi Thanh Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001151
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 116 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001149
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 117 | Nguyễn Bảo Châu | Gia Lai |
200000286
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 118 | Trần Tăng Thanh Tú | Gia Lai |
200000169
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 119 | Nguyễn Cát Bảo Đan | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001154
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 120 | Nguyễn Yến Phương | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000183
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 121 | Lê Bùi Khánh Nhi | Gia Lai |
200000930
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 122 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 123 | Nguyễn Lê Khánh Linh | Thành phố Đà Nẵng |
200000310
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 124 | Tôn Nữ Khánh Thy | Thành phố Đà Nẵng |
200000191
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 125 | Trần Linh Đan | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000691
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 126 | Trần Nguyễn Gia Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000689
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 127 | Nguyễn Tuấn Nam | Bắc Ninh |
200000257
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 128 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Ninh |
200000142
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 129 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | Gia Lai |
200000143
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 130 | Trần Nhật Minh | Gia Lai |
200000255
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 131 | Nguyễn Hữu Thành Nhân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001145
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 132 | Nguyễn Ngọc Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000985
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 133 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
200000132
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 134 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Ninh |
200000078
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
200000137
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 136 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
200000236
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 137 | Huỳnh Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000921
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 138 | Nguyễn Quốc Vĩ | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000995
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |