| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000695
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Trần Như Phúc | An Giang |
200001124
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | Phạm Ngọc Minh Ánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000177
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Nguyễn Yến Phương | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000183
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 | Trần Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000281
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Huỳnh Thị Yến Như | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001130
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000289
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | Ngô Minh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000299
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 | Đặng Phương Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000893
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | Bùi Nam Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000167
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | Lê Công Hào | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000162
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | Bùi Đại Bùi | Thành phố Cần Thơ |
200001112
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | Lê Nguyễn | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000152
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | Nguyễn Hữu Thành Nhân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001117
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 | Phan Huy Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000123
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 | Nguyễn Đức Tài | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000972
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 | Vũ Đức Nguyên | Bắc Ninh |
200000594
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 | Phạm Huy Đăng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000612
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 | Lê Thùy Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000699
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000695
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 | Nguyễn Phạm Hồng Thảo | An Giang |
200001126
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 | Trần Như Phúc | An Giang |
200001124
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 | Phạm Ngọc Minh Ánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000177
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 27 | Trần Thanh Thảo | An Giang |
200001128
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 28 | Trần Thanh Trúc | An Giang |
200001129
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 29 | Lê Hoàng Thùy Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000196
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 | Trần Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000281
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 | Lê Hoàng Bảo Tú | An Giang |
200001132
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | An Giang |
200001131
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000289
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 | Vũ Nhã Uyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000192
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 | Ngô Minh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000299
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 | Đặng Phương Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000893
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 | Trần Nguyễn Gia Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000689
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000593
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 | Bùi Nam Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000167
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 42 | Phạm Hưng Phú | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000635
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 43 | Lê Công Hào | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000162
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 44 | Lê Pha | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000159
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 45 | Hà Nhật Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001115
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 46 | Lê Hoàng Anh Khôi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001113
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 47 | Lê Nguyễn | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000152
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 48 | Vũ Xuân Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000130
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 49 | Nguyễn Anh Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001119
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 50 | Nguyễn Hữu Thành Nhân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001117
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 51 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 52 | Lê Thế Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000141
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 53 | Nguyễn Khôi Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000227
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 54 | Phan Huy Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000123
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 55 | Lê Hoàng Minh Đăng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001104
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 56 | Nguyễn Đức Tài | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000972
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 57 | Vũ Đức Đạt | Bắc Ninh |
200000595
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 58 | Vũ Đức Nguyên | Bắc Ninh |
200000594
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 59 | Đào Phước Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000897
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 60 | Phạm Huy Đăng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000612
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 61 | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000695
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 62 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001094
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 63 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 64 | Nguyễn Yến Phương | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000183
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 65 | Trần Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000281
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 66 | Huỳnh Thị Yến Như | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001100
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 67 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000289
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 68 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 69 | Tạ Khánh Linh | Bắc Ninh |
200001037
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 70 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 71 | Bùi Nam Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000167
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 72 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 73 | Lim Tuấn Sang | An Giang |
200001085
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 74 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | Gia Lai |
200000143
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 75 | Nguyễn Hữu Thành Nhân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001089
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 76 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 77 | Phan Huy Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000123
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 78 | Nguyễn Đức Tài | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000972
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 79 | Huỳnh Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000921
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 80 | Phạm Huy Đăng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000612
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 81 | Trần Nguyễn Minh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000170
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 82 | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000695
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 83 | Bùi Thanh Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001097
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 84 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001094
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 85 | Phạm Ngọc Minh Ánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000177
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 86 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 87 | Trần Thanh Thảo | An Giang |
200001098
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 88 | Trần Thanh Trúc | An Giang |
200001099
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 89 | Trần Lê Ngọc Trinh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000181
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 90 | Trần Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000281
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 91 | Lê Hoàng Bảo Tú | An Giang |
200001101
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 92 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | An Giang |
200001102
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 93 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000289
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 94 | Vũ Nhã Uyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000192
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 95 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 96 | Ngô Minh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000299
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 97 | Nguyễn Vũ Tường Vy | Bắc Ninh |
200001019
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 98 | Tạ Khánh Linh | Bắc Ninh |
200001037
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 99 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000593
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 100 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 101 | Bùi Nam Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000167
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 102 | Phạm Hưng Phú | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000635
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 103 | Lê Pha | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000159
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 104 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 105 | Lim Tuấn Sang | An Giang |
200001085
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 106 | Trần Hy | An Giang |
200001087
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 107 | Triệu Trung Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000642
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 108 | Vũ Xuân Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000130
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 109 | Phan Mã Gia Huy | An Giang |
200001090
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 110 | Trần Hoàng Quốc Kiên | An Giang |
200001091
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 111 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 112 | Lê Thế Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000141
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 113 | Lê Nguyễn Khang Nhật | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000124
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 114 | Phan Huy Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000123
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 115 | Nguyễn Đức Tài | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000972
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 116 | Trần Thái Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001074
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 117 | Huỳnh Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000921
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 118 | Nguyễn Quốc Vĩ | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000995
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 119 | Đào Phước Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000897
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 120 | Phạm Huy Đăng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000612
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 121 | Dương Huyền Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000889
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 122 | Trần Như Phúc | An Giang |
200001148
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 123 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 124 | Trần Thanh Thảo | An Giang |
200001152
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 125 | Trần Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000281
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 126 | Huỳnh Thị Yến Như | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001155
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 127 | Vũ Nhã Uyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000192
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 128 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 129 | Tạ Khánh Linh | Bắc Ninh |
200001037
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 130 | Nguyễn Lê An Khương | Gia Lai |
200000262
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 131 | Hoàng Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000619
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 132 | Lê Pha | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000159
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 133 | Lim Tuấn Sang | An Giang |
200001140
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 134 | Nguyễn Minh Khôi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000252
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 | Phan Mã Gia Huy | An Giang |
200001144
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 136 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 137 | Phan Huy Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000123
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 138 | Trần Thái Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001134
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 139 | Vũ Đức Đạt | Bắc Ninh |
200000595
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 140 | Phạm Huy Đăng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000612
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 141 | Dương Huyền Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000889
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 142 | Lê Thùy Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000699
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 143 | Nguyễn Phạm Hồng Thảo | An Giang |
200001150
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 144 | Trần Như Phúc | An Giang |
200001148
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 145 | Lê Ngọc Kim | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000940
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 146 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 147 | Trần Thanh Thảo | An Giang |
200001152
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 148 | Trần Thanh Trúc | An Giang |
200001153
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 149 | Trần Lê Ngọc Trinh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000181
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 150 | Trần Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000281
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 151 | Lê Hoàng Bảo Tú | An Giang |
200001157
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 152 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | An Giang |
200001156
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 153 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000289
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 154 | Vũ Nhã Uyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000192
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 155 | Bùi Hồng Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000297
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 156 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 157 | Nguyễn Vũ Tường Vy | Bắc Ninh |
200001019
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 158 | Tạ Khánh Linh | Bắc Ninh |
200001037
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 159 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000593
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 160 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 161 | Bùi Nam Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000167
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 162 | Hoàng Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000619
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 163 | Lê Pha | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000159
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 164 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 165 | Lim Tuấn Sang | An Giang |
200001140
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 166 | Trần Hy | An Giang |
200001143
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 167 | Lê Nguyễn | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000152
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 168 | Nguyễn Minh Khôi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000252
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 169 | Phan Mã Gia Huy | An Giang |
200001144
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 | Trần Hoàng Quốc Kiên | An Giang |
200001146
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 | Lê Thế Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000141
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 | Phạm Nguyễn Đăng Khôi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000224
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 | Phan Huy Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000123
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 175 | Nguyễn Đức Tài | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000972
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 176 | Trần Thái Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001134
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 177 | Vũ Đức Đạt | Bắc Ninh |
200000595
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 178 | Vũ Đức Nguyên | Bắc Ninh |
200000594
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 179 | Đào Phước Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000897
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 180 | Phạm Huy Đăng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000612
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |