| 1 | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | 200000695 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Trần Như Phúc | 200001124 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | Phạm Ngọc Minh Ánh | 200000177 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Nguyễn Yến Phương | 200000183 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Huỳnh Thị Yến Như | 200001130 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | Ngô Minh An | 200000299 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 | Đặng Phương Anh | 200000893 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | Bùi Nam Sơn | 200000167 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | Lê Công Hào | 200000162 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | Bùi Đại Bùi | 200001112 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | Lê Nguyễn | 200000152 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | Nguyễn Hữu Thành Nhân | 200001117 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 | Nguyễn Đức Tài | 200000972 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 | Phạm Huy Đăng | 200000612 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 | Lê Thùy Linh | 200000699 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | 200000695 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 | Nguyễn Phạm Hồng Thảo | 200001126 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 | Trần Như Phúc | 200001124 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 | Phạm Ngọc Minh Ánh | 200000177 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 27 | Trần Thanh Thảo | 200001128 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 28 | Trần Thanh Trúc | 200001129 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 29 | Lê Hoàng Thùy Linh | 200000196 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 | Lê Hoàng Bảo Tú | 200001132 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 200001131 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 | Vũ Nhã Uyên | 200000192 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 | Ngô Minh An | 200000299 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 | Đặng Phương Anh | 200000893 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 | Bùi Nam Sơn | 200000167 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 42 | Phạm Hưng Phú | 200000635 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 43 | Lê Công Hào | 200000162 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 44 | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 45 | Hà Nhật Minh | 200001115 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 46 | Lê Hoàng Anh Khôi | 200001113 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 47 | Lê Nguyễn | 200000152 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 48 | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 49 | Nguyễn Anh Minh | 200001119 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 50 | Nguyễn Hữu Thành Nhân | 200001117 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 51 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 52 | Lê Thế Bảo | 200000141 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 53 | Nguyễn Khôi Nguyên | 200000227 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 54 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 55 | Lê Hoàng Minh Đăng | 200001104 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 56 | Nguyễn Đức Tài | 200000972 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 57 | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 58 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 59 | Đào Phước Minh | 200000897 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 60 | Phạm Huy Đăng | 200000612 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 61 | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | 200000695 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 62 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | 200001094 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 63 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 64 | Nguyễn Yến Phương | 200000183 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 65 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 66 | Huỳnh Thị Yến Như | 200001100 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 67 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 68 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 69 | Tạ Khánh Linh | 200001037 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 70 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 71 | Bùi Nam Sơn | 200000167 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 72 | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 73 | Lim Tuấn Sang | 200001085 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 74 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | 200000143 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 75 | Nguyễn Hữu Thành Nhân | 200001089 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 76 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 77 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 78 | Nguyễn Đức Tài | 200000972 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 79 | Huỳnh Bảo Châu | 200000921 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 80 | Phạm Huy Đăng | 200000612 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 81 | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000170 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 82 | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | 200000695 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 83 | Bùi Thanh Ngọc | 200001097 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 84 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | 200001094 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 85 | Phạm Ngọc Minh Ánh | 200000177 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 86 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 87 | Trần Thanh Thảo | 200001098 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 88 | Trần Thanh Trúc | 200001099 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 89 | Trần Lê Ngọc Trinh | 200000181 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 90 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 91 | Lê Hoàng Bảo Tú | 200001101 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 92 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 200001102 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 93 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 94 | Vũ Nhã Uyên | 200000192 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 95 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 96 | Ngô Minh An | 200000299 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 97 | Nguyễn Vũ Tường Vy | 200001019 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 98 | Tạ Khánh Linh | 200001037 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 99 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 100 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 101 | Bùi Nam Sơn | 200000167 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 102 | Phạm Hưng Phú | 200000635 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 103 | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 104 | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 105 | Lim Tuấn Sang | 200001085 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 106 | Trần Hy | 200001087 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 107 | Triệu Trung Dũng | 200000642 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 108 | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 109 | Phan Mã Gia Huy | 200001090 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 110 | Trần Hoàng Quốc Kiên | 200001091 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 111 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 112 | Lê Thế Bảo | 200000141 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 113 | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 114 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 115 | Nguyễn Đức Tài | 200000972 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 116 | Trần Thái Bảo | 200001074 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 117 | Huỳnh Bảo Châu | 200000921 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 118 | Nguyễn Quốc Vĩ | 200000995 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 119 | Đào Phước Minh | 200000897 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 120 | Phạm Huy Đăng | 200000612 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 121 | Dương Huyền Thư | 200000889 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 122 | Trần Như Phúc | 200001148 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 123 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 124 | Trần Thanh Thảo | 200001152 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 125 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 126 | Huỳnh Thị Yến Như | 200001155 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 127 | Vũ Nhã Uyên | 200000192 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 128 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 129 | Tạ Khánh Linh | 200001037 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 130 | Nguyễn Lê An Khương | 200000262 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 131 | Hoàng Bảo Long | 200000619 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 132 | Lê Pha | 200000159 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 133 | Lim Tuấn Sang | 200001140 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 134 | Nguyễn Minh Khôi | 200000252 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 | Phan Mã Gia Huy | 200001144 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 136 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 137 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 138 | Trần Thái Bảo | 200001134 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 139 | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 140 | Phạm Huy Đăng | 200000612 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 141 | Dương Huyền Thư | 200000889 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 142 | Lê Thùy Linh | 200000699 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 143 | Nguyễn Phạm Hồng Thảo | 200001150 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 144 | Trần Như Phúc | 200001148 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 145 | Lê Ngọc Kim | 200000940 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 146 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 147 | Trần Thanh Thảo | 200001152 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 148 | Trần Thanh Trúc | 200001153 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 149 | Trần Lê Ngọc Trinh | 200000181 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 150 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 151 | Lê Hoàng Bảo Tú | 200001157 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 152 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 200001156 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 153 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 154 | Vũ Nhã Uyên | 200000192 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 155 | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 156 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 157 | Nguyễn Vũ Tường Vy | 200001019 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 158 | Tạ Khánh Linh | 200001037 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 159 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 160 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 161 | Bùi Nam Sơn | 200000167 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 162 | Hoàng Bảo Long | 200000619 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 163 | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 164 | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 165 | Lim Tuấn Sang | 200001140 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 166 | Trần Hy | 200001143 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 167 | Lê Nguyễn | 200000152 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 168 | Nguyễn Minh Khôi | 200000252 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 169 | Phan Mã Gia Huy | 200001144 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 | Trần Hoàng Quốc Kiên | 200001146 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 | Lê Thế Bảo | 200000141 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 | Phạm Nguyễn Đăng Khôi | 200000224 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 175 | Nguyễn Đức Tài | 200000972 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 176 | Trần Thái Bảo | 200001134 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 177 | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 178 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 179 | Đào Phước Minh | 200000897 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 180 | Phạm Huy Đăng | 200000612 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |