| 1 | Dương Huyền Thư | 200000889 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Nguyễn Kiều Bảo Hân | 200000981 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | Bùi Thanh Ngọc | 200001127 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Nguyễn Phạm Hồng Thảo | 200001126 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 | Nguyễn Thúy Hân | 200000719 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Trương Thanh Vân | 200000282 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | Trần Thanh Trúc | 200001129 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | Lê Hoàng An Thư | 200000938 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 | Lê Hoàng Thùy Linh | 200000196 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 | Lê Hoàng Bảo Tú | 200001132 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | Nguyễn Trác Hoàng Thy | 200000304 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | Tạ Hoàng Phương Nghi | 200000190 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | Trần Trà My | 200000195 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | Tạ Khánh Linh | 200001037 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 | Trần Tuệ Mẫn | 200000688 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 | Nguyễn Lê An Khương | 200000262 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 | Hoàng Bảo Long | 200000619 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 | Nguyễn Phúc Long | 200000640 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 | Đỗ Phạm Nhật Nam | 200000259 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 | Hà Nhật Minh | 200001115 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 | Lim Tuấn Sang | 200001114 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 | Trần Nhật Minh | 200000255 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 27 | Nguyễn Anh Minh | 200001119 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 28 | Trần Hoàng Quốc Kiên | 200001120 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 29 | Lê Anh Nhật Huy | 200000140 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 | Nguyễn Văn Tín | 200001016 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 | Phạm Hùng Quang Minh | 200000126 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 | Lê Hoàng Minh Đăng | 200001104 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 | Trần Thái Bảo | 200001105 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 | Thân Quang Phúc | 200000605 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 | Đào Phước Minh | 200000897 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 | Trần Hoàng Giang | 200001048 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 | Nguyễn Đức Quân | 200000246 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 | Giáp Xuân Cường | 200000132 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 42 | Nguyễn Anh Cường | 200001121 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 43 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 200000137 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 44 | Nguyễn Đình Khánh | 200000236 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 45 | Mạnh Trọng Minh | 200001108 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 46 | Phạm Quốc Thịnh | 200001109 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 47 | Dương Huyền Thư | 200000889 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 48 | Nguyễn Kiều Bảo Hân | 200000981 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 49 | Bùi Thanh Ngọc | 200001097 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 50 | Nguyễn Phạm Hồng Thảo | 200001096 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 51 | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 52 | Trương Thanh Vân | 200000282 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 53 | Trần Thanh Trúc | 200001099 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 54 | Lê Hoàng Thùy Linh | 200000196 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 55 | Phan Võ Khánh Thy | 200000729 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 56 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 200001102 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 57 | Nguyễn Trác Hoàng Thy | 200000304 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 58 | Tạ Hoàng Phương Nghi | 200000190 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 59 | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 60 | Trần Trà My | 200000195 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 61 | Trần Linh Đan | 200000691 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 62 | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 63 | Nguyễn Lê An Khương | 200000262 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 64 | Nguyễn Trí Nhân | 200000264 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 65 | Lê Khắc Hoàng Long | 200001082 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 66 | Nguyễn Phúc Long | 200000640 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 67 | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000161 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 68 | Lê Công Hào | 200000162 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 69 | Trần Hy | 200001087 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 70 | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 71 | Triệu Trung Dũng | 200000642 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 72 | Trần Hoàng Quốc Kiên | 200001091 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 73 | Lê Thế Bảo | 200000141 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 74 | Tạ Hoàng Bách | 200001036 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 75 | Nguyễn Khôi Nguyên | 200000227 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 76 | Phạm Nguyễn Đăng Khôi | 200000224 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 77 | Lê Hoàng Minh Đăng | 200001075 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 78 | Trần Thái Bảo | 200001074 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 79 | Nguyễn Quốc Vĩ | 200000995 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 80 | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 81 | Hà Nhật Minh | 200001079 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 82 | Mạnh Trọng Minh | 200001078 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 83 | Nguyễn Anh Cường | 200001088 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 84 | Nguyễn Đức Quân | 200000246 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 85 | Lê Anh Nhật Huy | 200000140 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 86 | Nguyễn Văn Tín | 200001016 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 87 | Lê Quang Minh | 200000145 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 88 | Nguyễn Phan Tuấn Khải | 200000237 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 89 | Nguyễn Kiều Bảo Hân | 200000981 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | Trần Ngọc Khánh Quỳnh | 200000702 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | Bùi Thanh Ngọc | 200001151 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | Nguyễn Phạm Hồng Thảo | 200001150 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | Trương Thanh Vân | 200000282 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | Nguyễn Cát Bảo Đan | 200001154 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | Trần Thanh Trúc | 200001153 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | Lê Hoàng Thùy Linh | 200000196 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | Phan Võ Khánh Thy | 200000729 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | Lê Hoàng Bảo Tú | 200001157 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | Nguyễn Trác Hoàng Thy | 200000304 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | Tạ Hoàng Phương Nghi | 200000190 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 102 | Ngô Minh An | 200000299 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 103 | Trần Trà My | 200000195 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 104 | Trần Linh Đan | 200000691 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 105 | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 106 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 107 | Nguyễn Vũ Vương | 200001020 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 108 | Nguyễn Phúc Long | 200000640 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 109 | Phạm Hưng Phú | 200000635 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 110 | Lê Công Hào | 200000162 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 111 | Trần Hồ Minh Anh | 200000265 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 112 | Bùi Đại Bùi | 200001142 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 113 | Trần Hy | 200001143 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 114 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | 200000143 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 115 | Triệu Trung Dũng | 200000642 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 116 | Nguyễn Ngọc Huy | 200000985 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 117 | Trần Hoàng Quốc Kiên | 200001146 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 118 | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 119 | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 120 | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 121 | Nguyễn Khôi Nguyên | 200000227 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 122 | Lâm Tăng Phúc Quang | 200000927 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 123 | Lê Hoàng Minh Đăng | 200001135 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 124 | Thân Quang Phúc | 200000605 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 125 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 126 | Phạm Viết Trường Giang | 200000615 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 127 | Trần Hoàng Giang | 200001048 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 128 | Đặng Hoàng Gia | 200001138 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 129 | Lê Khắc Hoàng Long | 200001139 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 130 | Nguyễn Đức Quân | 200000246 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 131 | Nguyễn Tuấn Anh | 200000270 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 132 | Lê Anh Nhật Huy | 200000140 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 133 | Nguyễn Văn Tín | 200001016 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 134 | Lê Khương | 200000128 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 | Nguyễn Phan Tuấn Khải | 200000237 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 136 | Mạnh Trọng Minh | 200001136 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 137 | Phạm Quốc Thịnh | 200001137 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |