| 1 | Chu Tuấn Hải | 200000046 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | Hà Văn Tiến | 200000003 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 4 | Nguyễn Anh Đình | 200000092 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 5 | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 6 | Trần Huỳnh Thiên Kim | 200000099 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 7 | Đoàn Đức Hiển | 24040021 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 8 | Cao Phương Thanh | 200000093 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 | Dương Hồ Bảo Duy | 200000039 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 10 | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 11 | Đỗ Như Khánh | 200000356 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 12 | Ngô Ngọc Minh | 200000023 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 13 | Đào Thị Thủy Tiên | 24040040 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 14 | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000088 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 15 | Nguyễn Thiên Kim | 200000293 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 16 | Lưu Khánh Thịnh | 200000064 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 17 | Nguyễn Anh Tú | 200000743 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 18 | Bùi Thị Tỉnh | 24120057 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 19 | Tăng Lam Giang | 200000770 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 20 | Trần Khoa Trụ | 200000487 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 21 | Phạm Quý Cường | 200000489 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 22 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 23 | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 24 | Tạ Tiến Tuân | 24120136 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 25 | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 26 | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 27 | Phạm Minh Châu | 200000185 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 28 | Chu Tuấn Hải | 200000046 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | Hà Văn Tiến | 200000003 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | Nguyễn Minh Hưng | 200000028 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | Cao Phương Thanh | 200000093 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | Trương Minh Khang | 200000250 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000103 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 | Vương Tiểu Nhi | 200000104 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 | Lương Thái Thiên | 200000409 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 42 | Trần Viết Phương | 200000748 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 43 | Tăng Lam Giang | 200000770 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 44 | Trần Khoa Trụ | 200000487 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 45 | Tạ Công Bình | 200000424 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 46 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000291 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 47 | Nguyễn Hữu Thảo | 25100554 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 48 | Nguyễn Việt Anh | 25100552 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 49 | Võ Hồng Sơn | 25100553 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 50 | Lâm Hoàng Hải Ngọc | 200000175 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 51 | Ngô Minh An | 200000299 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 52 | Vũ Xuân Minh Châu | 200000168 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 53 | Lưu Khánh Thịnh | 200000064 | Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 54 | Nguyễn Anh Tú | 200000743 | Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 55 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 56 | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 57 | Nguyễn Việt Anh | 25100552 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 58 | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 59 | Bùi Khắc Tuấn | 25100541 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 60 | Trần Chung | 25100539 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 61 | Trần Duy Đông | 25100542 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 62 | Lương Thùy Dung | 25100527 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 63 | Thân Thị Ngọc Tuyết | 25100526 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 64 | Đào Cao Khoa | 200000032 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 65 | Lại Lý Huynh | 200000001 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 66 | Trần Hữu Bình | 200000014 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 67 | Đinh Tú | 200000057 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 68 | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 69 | Phan Trọng Tín | 200000047 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 70 | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 71 | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 72 | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | 200000029 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 73 | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 74 | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 75 | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000088 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 76 | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 77 | Đặng Đình Dũng | 23100025 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 78 | Tô Minh Hoàng | 24120107 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 79 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 80 | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 81 | Trần Văn Hợi | 25100544 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 82 | Ngô Minh An | 200000299 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 83 | Nguyễn Đăng Khoa | 200000251 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 84 | Nguyễn Huy Hoàng | 200000232 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 85 | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 86 | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 87 | Phạm Minh Châu | 200000185 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 88 | Hà Văn Tiến | 200000003 | Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | Vũ Hữu Cường | 200000051 | Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | Nguyễn Văn Tới | 200000055 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | Trần Thị Bích Hằng | 200000086 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | Trần Hữu Bình | 200000014 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | Nguyễn Anh Đình | 200000092 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | Đào Duy Khánh | 200000358 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | Đào Thị Thủy Tiên | 24040040 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |