| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Anh Mẫn | Thành phố Đà Nẵng |
200000038
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | Phạm Hùng Quang Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000126
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | Võ Văn Hoàng Tùng | Thành phố Đà Nẵng |
200000742
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 4 | Nguyễn Thị Phi Liêm | Thành phố Đà Nẵng |
200000089
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 5 | Tôn Thất Nhật Tân | Thành phố Đà Nẵng |
200000026
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 6 | Võ Nguyễn Anh Thy | Thành phố Đà Nẵng |
200000321
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 7 | Nguyễn Phúc Lợi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000024
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 8 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 | Diệp Khai Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000021
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 10 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 11 | Phan Nguyễn Công Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000020
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 12 | Phan Trọng Tín | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000047
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 13 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 14 | Lại Quỳnh Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000090
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 15 | Ngô Thị Bảo Trân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000100
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 16 | Ngô Trí Thiện | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000033
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 17 | Phạm Quốc Việt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001026
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 18 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 19 | Trần Ngọc Thủy Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000288
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 20 | Tạ Công Bình | Thành phố Đồng Nai |
200000424
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 21 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000291
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 22 | Dương Hữu Long | CLB Cờ Văn Phú |
200000888
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 23 | Mai Quý Lân | CLB Cờ Văn Phú |
200000960
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 24 | Tô Minh Hoàng | CLB Cờ Văn Phú |
200001042
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 25 | Lâm Hoàng Hải Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000175
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 26 | Ngô Hồ Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000736
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 27 | Đào Cao Khoa | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000032
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | Lại Lý Huynh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000001
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | Nguyễn Phúc Lợi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000024
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | Bùi Thanh Tùng | Gia Lai |
200000061
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | Trần Thị Như Ý | Gia Lai |
200000117
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | Nguyễn Anh Đức | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000012
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | Đào Quốc Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000022
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | Phan Nguyễn Công Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000020
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | Phan Trọng Tín | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000047
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | Lại Quỳnh Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000090
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 | Ngô Trí Thiện | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000033
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 41 | Phạm Quốc Việt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001026
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 42 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 43 | Trần Ngọc Thủy Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000288
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 44 | Đỗ Hữu Tuấn | Thái Nguyên |
200000903
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 45 | Ngô Hồ Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000736
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 46 | Lưu Khánh Thịnh | Bắc Ninh |
200000064
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 47 | Nguyễn Anh Tú | Bắc Ninh |
200000743
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 48 | Trần Quốc Tuấn | Bắc Ninh |
200000068
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 49 | Đào Phạm Hà Linh | Thành phố Quảng Ninh |
200000186
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 50 | Phạm Minh Châu | Thành phố Quảng Ninh |
200000185
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 51 | Ngô Trí Thiện | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000033
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 52 | Phạm Quốc Việt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001026
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | Bùi Thị Tỉnh | Bắc Ninh |
200000880
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 54 | Trần Khoa Trụ | Bắc Ninh |
200000487
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 55 | Trần Viết Phương | Bắc Ninh |
200000748
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 56 | Trần Quốc Tuấn | Bắc Ninh |
200000068
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 57 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Thành phố Đồng Nai |
200000300
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 58 | Đỗ Phạm Nhật Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000139
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 59 | Tạ Tiến Tuân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001039
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 60 | Vũ Xuân Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000130
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 61 | Lâm Hoàng Hải Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000175
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 62 | Ngô Minh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000299
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 63 | Chu Tuấn Hải | Thành phố Đồng Nai |
200000046
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 64 | Hà Văn Tiến | Thành phố Đồng Nai |
200000003
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 65 | Nguyễn Thành Bảo | Thành phố Đồng Nai |
200000002
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 66 | Đào Thị Thùy Tiên | Thành phố Quảng Ninh |
200000106
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 67 | Phí Mạnh Cường | Thành phố Quảng Ninh |
200000007
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 68 | Trần Thanh Tân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000044
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 69 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 70 | Dương Hồ Bảo Duy | Thành phố Đồng Nai |
200000039
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 71 | Đặng Cửu Tùng Lân | Thành phố Đồng Nai |
200000036
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 72 | Đỗ Như Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000356
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 73 | Ngô Ngọc Minh | Thành phố Đồng Nai |
200000023
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 74 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 75 | Trần Thị Bích Hằng | Gia Lai |
200000086
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 76 | Lưu Khánh Thịnh | Bắc Ninh |
200000064
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 77 | Nguyễn Anh Tú | Bắc Ninh |
200000743
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 78 | Nguyễn Xuân Hoàn | Bắc Ninh |
200000757
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 79 | Bùi Thị Tỉnh | Bắc Ninh |
200000880
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 80 | Trần Khoa Trụ | Bắc Ninh |
200000487
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 81 | Trần Duy Đông | Thái Nguyên |
200001047
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 82 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Thành phố Đồng Nai |
200000300
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 83 | Lương Thái Thiên | Bắc Ninh |
200000409
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 84 | Trần Quốc Tuấn | Bắc Ninh |
200000068
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 85 | Trần Viết Phương | Bắc Ninh |
200000748
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 86 | Lâm Hoàng Hải Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000175
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 87 | Ngô Hồ Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000736
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 88 | Nguyễn Anh Mẫn | Thành phố Đà Nẵng |
200000038
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | Võ Văn Hoàng Tùng | Thành phố Đà Nẵng |
200000742
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | Nguyễn Thị Phi Liêm | Thành phố Đà Nẵng |
200000089
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | Tôn Thất Nhật Tân | Thành phố Đà Nẵng |
200000026
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | Trần Thanh Tân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000044
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | Phan Trọng Tín | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000047
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | Trần Chánh Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000006
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | Vũ Quốc Đạt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000017
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | Hoàng Thị Hải Bình | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000095
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |