| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chu Đức Huy | Thành phố Quảng Ninh |
200000050
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | Đào Cao Khoa | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000032
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | Đào Văn Trọng | Thành phố Quảng Ninh |
200000010
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 4 | Lại Lý Huynh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000001
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 5 | Lương Đức Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000955
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 6 | Nguyễn Anh Đức | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000012
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 7 | Bùi Thanh Tùng | Gia Lai |
200000061
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 8 | Phí Mạnh Cường | Thành phố Quảng Ninh |
200000007
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 | Trần Thị Như Ý | Gia Lai |
200000117
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 10 | Trịnh Thúy Nga | Thành phố Quảng Ninh |
200000091
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 11 | Phan Thanh Giản | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000004
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 12 | Vũ Hữu Cường | Thành phố Đồng Nai |
200000051
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 13 | Trần Thị Bích Hằng | Gia Lai |
200000086
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 14 | Trần Tuệ Doanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000097
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 15 | Dương Đình Chung | Thành phố Quảng Ninh |
200000015
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 16 | Đào Duy Khánh | Thành phố Quảng Ninh |
200000358
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 17 | Hồ Nuga | Thừa Thiên - Huế |
200000330
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 18 | Nguyễn Anh Quân | Thành phố Quảng Ninh |
200000009
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 19 | Nguyễn Bùi Thiện Minh | Thừa Thiên - Huế |
200000230
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 20 | Nguyễn Quang Nhật | Thành phố Quảng Ninh |
200000005
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 21 | Nguyễn Trọng Minh Khôi | Thừa Thiên - Huế |
200000363
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 22 | Trần Minh Quân | Thừa Thiên - Huế |
200000233
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 23 | Lê Ngọc Minh Khuê | Thừa Thiên - Huế |
200000189
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 24 | Nguyễn Thị Trà My | Thừa Thiên - Huế |
200000331
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 25 | Nguyễn Thùy Dương | Thừa Thiên - Huế |
200000298
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 26 | Trương Ái Tuyết Nhi | Gia Lai |
200000103
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 27 | Vương Tiểu Nhi | Gia Lai |
200000104
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 28 | Bùi Khắc Tuấn | Thái Nguyên |
200000878
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 29 | Hà Chí Trung | CLB Cờ Văn Phú |
200000349
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 30 | Nguyễn Duy Quảng | CLB Cờ Văn Phú |
200000967
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 31 | Trần Văn Huy | Thái Nguyên |
200000420
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 32 | Dương Thị Duyên | Thái Nguyên |
200000890
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 33 | Lường Duy Hiển | Thái Nguyên 2 |
200000954
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 34 | Nguyễn Thị Khánh | Thái Nguyên 2 |
200000999
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 35 | Phạm Văn Nghĩa | Thái Nguyên |
200001028
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 36 | Trần Huy Nạp | Thái Nguyên 2 |
200001049
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 37 | Trần Quốc Thành | Thành phố Đồng Nai |
200001055
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 38 | Trần Quốc Tuấn | Bắc Ninh |
200000068
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 39 | Ngô Minh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000299
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 40 | Nguyễn Đăng Khoa | Thành phố Quảng Ninh |
200000251
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 41 | Nguyễn Hữu Thảo | CLB Trần Hưng Đạo |
200000978
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 42 | Nguyễn Huy Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000232
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 43 | Nguyễn Việt Anh | CLB Trần Hưng Đạo |
200001017
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 44 | Phạm Hữu Minh | Thành phố Quảng Ninh |
200000229
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 45 | Võ Hồng Sơn | CLB Trần Hưng Đạo |
200001067
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 46 | Lương Thùy Dung | Bắc Ninh |
200000957
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 47 | Mai Thị Hương Nam | Thái Nguyên |
200000961
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 48 | Nguyễn Thị Đào | Thái Nguyên |
200000998
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 49 | Thân Thị Ngọc Tuyết | Bắc Ninh |
200001040
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 50 | Đào Văn Trọng | Thành phố Quảng Ninh |
200000010
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 | Lương Đức Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000955
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 | Nguyễn Anh Mẫn | Thành phố Đà Nẵng |
200000038
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 | Phạm Hùng Quang Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000126
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 | Võ Văn Hoàng Tùng | Thành phố Đà Nẵng |
200000742
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 | Nguyễn Lê Khánh Linh | Thành phố Đà Nẵng |
200000310
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 | Nguyễn Thị Phi Liêm | Thành phố Đà Nẵng |
200000089
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Ninh |
200000118
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 | Tôn Thất Nhật Tân | Thành phố Đà Nẵng |
200000026
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 | Vũ Hồng Sơn | Bắc Ninh |
200000060
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 | Doàn Đức Hiền | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000054
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 | Đỗ Mai Phương | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000102
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 | Dương Đình Chung | Thành phố Quảng Ninh |
200000015
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 | Dương Hồ Bảo Duy | Thành phố Đồng Nai |
200000039
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 | Đặng Cửu Tùng Lân | Thành phố Đồng Nai |
200000036
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 | Đào Duy Khánh | Thành phố Quảng Ninh |
200000358
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 | Đỗ Như Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000356
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 | Nguyễn Anh Quân | Thành phố Quảng Ninh |
200000009
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 | Nguyễn Quang Nhật | Thành phố Quảng Ninh |
200000005
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 | Nguyễn Trường Phúc | Thành phố Đồng Nai |
200000042
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 | Đào Thị Thùy Tiên | Thành phố Quảng Ninh |
200000106
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 | Đinh Thị Quỳnh Anh | Thành phố Quảng Ninh |
200000088
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 74 | Lê Ngọc Minh Khuê | Thừa Thiên - Huế |
200000189
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 75 | Nguyễn Bùi Mai Khanh | Thừa Thiên - Huế |
200000292
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 76 | Nguyễn Thùy Dương | Thừa Thiên - Huế |
200000298
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 77 | Hà Chí Trung | CLB Cờ Văn Phú |
200000349
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 78 | Ngô Ngọc Linh | Thái Nguyên |
200000963
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 79 | Nguyễn Duy Quảng | CLB Cờ Văn Phú |
200000967
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 80 | Nguyễn Trung Lâm | Thái Nguyên |
200001011
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 81 | Trần Văn Huy | Thái Nguyên |
200000420
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 82 | Dương Thị Duyên | Thái Nguyên |
200000890
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 83 | Lường Duy Hiển | Thái Nguyên 2 |
200000954
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 84 | Lương Mạnh Thắng | Thái Nguyên |
200000956
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 85 | Nguyễn Thị Khánh | Thái Nguyên 2 |
200000999
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 86 | Phạm Văn Nghĩa | Thái Nguyên 2 |
200001028
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 87 | Bùi Văn Kiên | Thái Nguyên |
200000885
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 88 | Giang Xuân Hiếu | CLB Tài Năng Trẻ |
200000908
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 89 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Thành phố Đồng Nai |
200000300
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 90 | Thân Thị Ngọc Tuyết | Bắc Ninh |
200001040
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 91 | Đỗ Phạm Nhật Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000139
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 92 | Nguyễn Đăng Khoa | Thành phố Quảng Ninh |
200000251
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 93 | Nguyễn Huy Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000232
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 94 | Phạm Hữu Minh | Thành phố Quảng Ninh |
200000229
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 95 | Tạ Tiến Tuân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001039
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 96 | Vũ Xuân Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000130
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 97 | Bùi Thị Tỉnh | Bắc Ninh |
200000880
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 98 | Lương Thùy Dung | Bắc Ninh |
200000957
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 99 | Mai Thị Hương Nam | Thái Nguyên |
200000961
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 100 | Nguyễn Thị Đào | Thái Nguyên |
200000998
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 101 | Lường Duy Hiển | Thái Nguyên |
200000954
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 102 | Phạm Quý Cường | Thái Nguyên |
200000489
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 103 | Trần Văn Huy | Thái Nguyên |
200000420
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 104 | Dương Thị Duyên | Thái Nguyên |
200000890
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 105 | Hà Thị Cẩm Nhung | Thái Nguyên |
200000910
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 106 | Hoàng Thái Cường | Thái Nguyên 2 |
200000388
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 107 | Nghiêm Xuân Cương | Thái Nguyên 2 |
200000428
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 108 | Nguyễn Thị Khánh | Thái Nguyên 2 |
200000999
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 109 | Trần Huy Nạp | Thái Nguyên |
200001049
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 110 | Đỗ Hữu Tuấn | Thái Nguyên |
200000903
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 111 | Nguyễn Trung Lâm | Thái Nguyên |
200001011
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 112 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000291
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 113 | Tăng Lam Giang | Bắc Ninh |
200000770
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 114 | Lê Hải Đăng | Thái Nguyên 2 |
200000937
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 115 | Lương Mạnh Thắng | Thái Nguyên 2 |
200000956
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 116 | Ngô Ngọc Linh | Thái Nguyên 2 |
200000963
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 117 | Mai Thị Hương Nam | Thái Nguyên |
200000961
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 118 | Nguyễn Thị Đào | Thái Nguyên |
200000998
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 119 | Bùi Thanh Tùng | Gia Lai |
200000061
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 120 | Nguyễn Anh Mẫn | Thành phố Đà Nẵng |
200000038
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 121 | Phạm Hùng Quang Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000126
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 122 | Phạm Trung Thành | Gia Lai |
200000066
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 123 | Võ Văn Hoàng Tùng | Thành phố Đà Nẵng |
200000742
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 124 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 125 | Đào Quốc Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000022
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 126 | Nguyễn Huỳnh Phương Lan | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000327
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 127 | Nguyễn Thị Phi Liêm | Thành phố Đà Nẵng |
200000089
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 128 | Tôn Nữ Khánh Vân | Thành phố Đà Nẵng |
200000417
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 129 | Tôn Thất Nhật Tân | Thành phố Đà Nẵng |
200000026
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 130 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 131 | Phan Thanh Giản | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000004
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 132 | Hoàng Thị Hải Bình | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000095
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 133 | Trương Ái Tuyết Nhi | Gia Lai |
200000103
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 134 | Dương Đình Chung | Thành phố Quảng Ninh |
200000015
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 135 | Đào Duy Khánh | Thành phố Quảng Ninh |
200000358
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 136 | Nguyễn Anh Quân | Thành phố Quảng Ninh |
200000009
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 137 | Nguyễn Khánh Ngọc | Thành phố Đà Nẵng |
200000008
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 138 | Nguyễn Quang Nhật | Thành phố Quảng Ninh |
200000005
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 139 | Trần Huỳnh Si La | Thành phố Đà Nẵng |
200000027
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 140 | Trương Đình Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000073
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 141 | Trương Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
200000250
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 142 | Cao Phương Thanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000093
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 143 | Lại Quỳnh Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000090
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 144 | Nguyễn Bùi Mai Khanh | Thừa Thiên - Huế |
200000292
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 145 | Nguyễn Thùy Dương | Thừa Thiên - Huế |
200000298
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 146 | Trần Tuệ Doanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000097
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 147 | Ngô Trí Thiện | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000033
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 148 | Nguyễn Nam Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000223
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 149 | Phạm Quốc Việt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001026
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 150 | Trần Quốc Thành | Thành phố Đồng Nai |
200001055
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 151 | Dương Thị Duyên | Thái Nguyên 2 |
200000890
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 152 | Hà Thị Cẩm Nhung | Thái Nguyên |
200000910
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 153 | Mai Thị Hương Nam | Thái Nguyên |
200000961
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 154 | Nghiêm Xuân Cương | Thái Nguyên 2 |
200000428
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 155 | Nguyễn Thị Đào | Thái Nguyên 2 |
200000998
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 156 | Trần Chung | Thái Nguyên |
200001046
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 157 | Bùi Khắc Tuấn | Thái Nguyên |
200000878
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 158 | Phạm Văn Nghĩa | Thái Nguyên |
200001028
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 159 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000291
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 160 | Tăng Lam Giang | Bắc Ninh |
200000770
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 161 | Đỗ Phạm Nhật Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000139
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 162 | Nguyễn Hữu Thảo | CLB Trần Hưng Đạo |
200000978
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 163 | Nguyễn Việt Anh | CLB Trần Hưng Đạo |
200001017
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 164 | Tạ Tiến Tuân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001039
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 165 | Võ Hồng Sơn | CLB Trần Hưng Đạo |
200001067
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 166 | Vũ Xuân Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000130
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 167 | Lương Thùy Dung | Bắc Ninh |
200000957
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 168 | Thân Thị Ngọc Tuyết | Bắc Ninh |
200001040
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 169 | Đào Cao Khoa | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000032
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 | Đào Văn Trọng | Thành phố Quảng Ninh |
200000010
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 | Lại Lý Huynh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000001
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 | Lương Đức Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000955
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 | Phan Thanh Giản | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000004
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 | Phí Mạnh Cường | Thành phố Quảng Ninh |
200000007
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 175 | Cao Phương Thanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000093
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 176 | Đinh Tú | Bắc Ninh |
200000057
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 177 | Phan Nguyễn Công Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000020
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 178 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Ninh |
200000118
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 179 | Vũ Hồng Sơn | Bắc Ninh |
200000060
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 180 | Chu Đức Huy | Thành phố Quảng Ninh |
200000050
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 181 | Đỗ Như Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000356
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 182 | Lại Quỳnh Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000090
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 183 | Ngô Thị Bảo Trân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000100
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 184 | Dương Hồ Bảo Duy | Thành phố Đồng Nai |
200000039
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 185 | Đặng Cửu Tùng Lân | Thành phố Đồng Nai |
200000036
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 186 | Lê Anh Nhật Huy | Thành phố Đà Nẵng |
200000140
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 187 | Ngô Ngọc Minh | Thành phố Đồng Nai |
200000023
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 188 | Nguyễn Khánh Ngọc | Thành phố Đà Nẵng |
200000008
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 | Nguyễn Minh Hưng | Thành phố Đồng Nai |
200000028
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 | Trần Huỳnh Si La | Thành phố Đà Nẵng |
200000027
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 | Trương Đình Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000073
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 | Nguyễn Lê Khánh Linh | Thành phố Đà Nẵng |
200000310
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 193 | Tôn Nữ Khánh Vân | Thành phố Đà Nẵng |
200000417
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 194 | Võ Nguyễn Anh Thy | Thành phố Đà Nẵng |
200000321
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |