| 1 |
Chu Đức Huy
|
Quảng Ninh
|
200000050 |
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 |
Đào Cao Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000032 |
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 4 |
Lại Lý Huynh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000001 |
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 5 |
Lương Đức Hoàng
|
Quảng Ninh
|
25100528
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 6 |
Nguyễn Anh Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000012 |
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 7 |
Bùi Thanh Tùng
|
Gia Lai
|
200000061 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 8 |
Phí Mạnh Cường
|
Quảng Ninh
|
200000007 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 |
Trần Thị Như Ý
|
Gia Lai
|
200000117 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 10 |
Trịnh Thúy Nga
|
Quảng Ninh
|
200000091 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 11 |
Phan Thanh Giản
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000004 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 12 |
Vũ Hữu Cường
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000051 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 13 |
Trần Thị Bích Hằng
|
Gia Lai
|
200000086 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 14 |
Trần Tuệ Doanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000097 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 15 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 16 |
Đào Duy Khánh
|
Quảng Ninh
|
200000358 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 17 |
Hồ Nu Ga
|
Thừa Thiên - Huế
|
23100027
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 18 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 19 |
Nguyễn Bùi Thiện Minh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000230 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 20 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Quảng Ninh
|
200000005 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 21 |
Nguyễn Trọng Minh Khôi
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000363 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 22 |
Trần Minh Quân
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000233 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 23 |
Lê Ngọc Minh Khuê
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000189 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 24 |
Nguyễn Thị Trà My
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000331 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 25 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 26 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Gia Lai
|
200000103 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 27 |
Vương Tiểu Nhi
|
Gia Lai
|
200000104 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 28 |
Bùi Khắc Tuấn
|
Thái Nguyên
|
25100541
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 29 |
Hà Chí Trung
|
CLB Cờ Văn Phú
|
200000349 |
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 30 |
Nguyễn Duy Quảng
|
CLB Cờ Văn Phú
|
24070096
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 31 |
Trần Văn Huy
|
Thái Nguyên
|
200000420 |
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 32 |
Dương Thị Duyên
|
Thái Nguyên
|
25100550
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 33 |
Lường Duy Hiển
|
Thái Nguyên 2
|
25100538
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 34 |
Nguyễn Thị Khánh
|
Thái Nguyên 2
|
25100546
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 35 |
Phạm Văn Nghĩa
|
Thái Nguyên
|
25100537
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 36 |
Trần Huy Nạp
|
Thái Nguyên 2
|
25100535
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 37 |
Trần Quốc Thành
|
Thành phố Đồng Nai
|
25100445
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 38 |
Trần Quốc Tuấn
|
Bắc Ninh
|
200000068 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 39 |
Ngô Minh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000299 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 40 |
Nguyễn Đăng Khoa
|
Quảng Ninh
|
200000251 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 41 |
Nguyễn Hữu Thảo
|
CLB Trần Hưng Đạo
|
25100554
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 42 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000232 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 43 |
Nguyễn Việt Anh
|
CLB Trần Hưng Đạo
|
25100552
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 44 |
Phạm Hữu Minh
|
Quảng Ninh
|
200000229 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 45 |
Võ Hồng Sơn
|
CLB Trần Hưng Đạo
|
25100553
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 46 |
Lương Thùy Dung
|
Bắc Ninh
|
25100527
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 47 |
Mai Thị Hương Nam
|
Thái Nguyên
|
25100547
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 48 |
Nguyễn Thị Đào
|
Thái Nguyên
|
25100548
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 49 |
Thân Thị Ngọc Tuyết
|
Bắc Ninh
|
25100526
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 50 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 |
Lương Đức Hoàng
|
Quảng Ninh
|
25100528
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000038 |
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000126 |
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 |
Võ Văn Hoàng Tùng
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000742 |
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 |
Nguyễn Lê Khánh Linh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000310 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000089 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Ninh
|
200000118 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000026 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 |
Vũ Hồng Sơn
|
Bắc Ninh
|
200000060 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 |
Đoàn Đức Hiển
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
24040021
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 |
Huỳnh Hào Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 |
Đỗ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000102 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 |
Nguyễn Hoàng Yến
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000085 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 |
Dương Hồ Bảo Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000039 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 |
Đặng Cửu Tùng Lân
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000036 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 |
Đào Duy Khánh
|
Quảng Ninh
|
200000358 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 |
Đỗ Như Khánh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000356 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Quảng Ninh
|
200000005 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000042 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 |
Đào Thị Thủy Tiên
|
Quảng Ninh
|
24040040
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 |
Đinh Thị Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
200000088 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 74 |
Lê Ngọc Minh Khuê
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000189 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 75 |
Nguyễn Bùi Mai Khanh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000292 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 76 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 77 |
Hà Chí Trung
|
CLB Cờ Văn Phú
|
200000349 |
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 78 |
Ngô Ngọc Linh
|
Thái Nguyên
|
25100543
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 79 |
Nguyễn Duy Quảng
|
CLB Cờ Văn Phú
|
24070096
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 80 |
Nguyễn Trung Lâm
|
Thái Nguyên
|
25100533
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 81 |
Trần Văn Huy
|
Thái Nguyên
|
200000420 |
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 82 |
Dương Thị Duyên
|
Thái Nguyên
|
25100550
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 83 |
Lường Duy Hiển
|
Thái Nguyên 2
|
25100538
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 84 |
Lương Mạnh Thắng
|
Thái Nguyên
|
25100534
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 85 |
Nguyễn Thị Khánh
|
Thái Nguyên 2
|
25100546
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 86 |
Phạm Văn Nghĩa
|
Thái Nguyên 2
|
25100537
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 87 |
Bùi Văn Kiên
|
Thái Nguyên
|
25100530
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 88 |
Giang Xuân Hiếu
|
CLB Tài Năng Trẻ
|
25100555
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 89 |
Nguyễn Thị Thùy Lâm
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000300 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 90 |
Thân Thị Ngọc Tuyết
|
Bắc Ninh
|
25100526
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 91 |
Đỗ Phạm Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000139 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 92 |
Nguyễn Đăng Khoa
|
Quảng Ninh
|
200000251 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 93 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000232 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 94 |
Phạm Hữu Minh
|
Quảng Ninh
|
200000229 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 95 |
Tạ Tiến Tuân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
24120136
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 96 |
Vũ Xuân Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000130 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 97 |
Bùi Thị Tỉnh
|
Bắc Ninh
|
24120057
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 98 |
Lương Thùy Dung
|
Bắc Ninh
|
25100527
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 99 |
Mai Thị Hương Nam
|
Thái Nguyên
|
25100547
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 100 |
Nguyễn Thị Đào
|
Thái Nguyên
|
25100548
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 101 |
Lường Duy Hiển
|
Thái Nguyên
|
25100538
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 102 |
Phạm Quý Cường
|
Thái Nguyên
|
200000489 |
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 103 |
Trần Văn Huy
|
Thái Nguyên
|
200000420 |
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 104 |
Dương Thị Duyên
|
Thái Nguyên
|
25100550
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 105 |
Hà Thị Cẩm Nhung
|
Thái Nguyên
|
25100549
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 106 |
Hoàng Thái Cường
|
Thái Nguyên 2
|
200000388 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 107 |
Nghiêm Xuân Cương
|
Thái Nguyên 2
|
200000428 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 108 |
Nguyễn Thị Khánh
|
Thái Nguyên 2
|
25100546
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 109 |
Trần Huy Nạp
|
Thái Nguyên
|
25100535
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 110 |
Đỗ Hữu Tuấn
|
Thái Nguyên
|
25100529
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 111 |
Nguyễn Trung Lâm
|
Thái Nguyên
|
25100533
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 112 |
Đỗ Nguyễn Lan Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000291 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 113 |
Tăng Lam Giang
|
Bắc Ninh
|
200000770 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 114 |
Lê Hải Đăng
|
Thái Nguyên 2
|
200000870 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 115 |
Lương Mạnh Thắng
|
Thái Nguyên 2
|
200000871 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 116 |
Ngô Ngọc Linh
|
Thái Nguyên 2
|
200000872 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 117 |
Mai Thị Hương Nam
|
Thái Nguyên
|
25100547
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 118 |
Nguyễn Thị Đào
|
Thái Nguyên
|
25100548
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 119 |
Bùi Thanh Tùng
|
Gia Lai
|
200000061 |
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 120 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000038 |
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 121 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000126 |
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 122 |
Phạm Trung Thành
|
Gia Lai
|
200000066 |
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 123 |
Võ Văn Hoàng Tùng
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000742 |
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 124 |
Đàm Thị Thùy Dung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000083 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 125 |
Đào Quốc Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000022 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 126 |
Nguyễn Huỳnh Phương Lan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000327 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 127 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000089 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 128 |
Tôn Nữ Khánh Vân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000417 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 129 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000026 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 130 |
Huỳnh Hào Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 131 |
Phan Thanh Giản
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000004 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 132 |
Hoàng Thị Hải Bình
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000095 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 133 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Gia Lai
|
200000103 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 134 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 135 |
Đào Duy Khánh
|
Quảng Ninh
|
200000358 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 136 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 137 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 138 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Quảng Ninh
|
200000005 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 139 |
Trần Huỳnh Si La
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 140 |
Trương Đình Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 141 |
Trương Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000250 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 142 |
Cao Phương Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 143 |
Lại Quỳnh Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000090 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 144 |
Nguyễn Bùi Mai Khanh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000292 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 145 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 146 |
Trần Tuệ Doanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000097 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 147 |
Ngô Trí Thiện
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000033 |
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 148 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000223 |
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 149 |
Phạm Quốc Việt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100524
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 150 |
Trần Quốc Thành
|
Thành phố Đồng Nai
|
25100445
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 151 |
Dương Thị Duyên
|
Thái Nguyên 2
|
25100550
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 152 |
Hà Thị Cẩm Nhung
|
Thái Nguyên
|
25100549
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 153 |
Mai Thị Hương Nam
|
Thái Nguyên
|
25100547
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 154 |
Nghiêm Xuân Cương
|
Thái Nguyên 2
|
200000428 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 155 |
Nguyễn Thị Đào
|
Thái Nguyên 2
|
25100548
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 156 |
Trần Chung
|
Thái Nguyên
|
25100539
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 157 |
Bùi Khắc Tuấn
|
Thái Nguyên
|
25100541
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 158 |
Phạm Văn Nghĩa
|
Thái Nguyên
|
25100537
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 159 |
Đỗ Nguyễn Lan Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000291 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 160 |
Tăng Lam Giang
|
Bắc Ninh
|
200000770 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 161 |
Đỗ Phạm Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000139 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 162 |
Nguyễn Hữu Thảo
|
CLB Trần Hưng Đạo
|
25100554
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 163 |
Nguyễn Việt Anh
|
CLB Trần Hưng Đạo
|
25100552
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 164 |
Tạ Tiến Tuân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
24120136
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 165 |
Võ Hồng Sơn
|
CLB Trần Hưng Đạo
|
25100553
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 166 |
Vũ Xuân Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000130 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 167 |
Lương Thùy Dung
|
Bắc Ninh
|
25100527
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 168 |
Thân Thị Ngọc Tuyết
|
Bắc Ninh
|
25100526
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 169 |
Đào Cao Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000032 |
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 |
Lại Lý Huynh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000001 |
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 |
Lương Đức Hoàng
|
Quảng Ninh
|
25100528
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 |
Phan Thanh Giản
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000004 |
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 |
Phí Mạnh Cường
|
Quảng Ninh
|
200000007 |
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 175 |
Cao Phương Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 176 |
Đinh Tú
|
Bắc Ninh
|
200000057 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 177 |
Phan Nguyễn Công Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000020 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 178 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Ninh
|
200000118 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 179 |
Vũ Hồng Sơn
|
Bắc Ninh
|
200000060 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 180 |
Chu Đức Huy
|
Quảng Ninh
|
200000050 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 181 |
Đỗ Như Khánh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000356 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 182 |
Lại Quỳnh Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000090 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 183 |
Ngô Thị Bảo Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000100 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 184 |
Dương Hồ Bảo Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000039 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 185 |
Đặng Cửu Tùng Lân
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000036 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 186 |
Lê Anh Nhật Huy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000140 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 187 |
Ngô Ngọc Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000023 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 188 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 |
Nguyễn Minh Hưng
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000028 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 |
Trần Huỳnh Si La
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 |
Trương Đình Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 |
Nguyễn Lê Khánh Linh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000310 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 193 |
Tôn Nữ Khánh Vân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000417 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 194 |
Võ Nguyễn Anh Thy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000321 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |