| 1 | Chu Đức Huy | 200000050 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | Đào Cao Khoa | 200000032 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | Đào Văn Trọng | 200000010 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 4 | Lại Lý Huynh | 200000001 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 5 | Lương Đức Hoàng | 25100528 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 6 | Nguyễn Anh Đức | 200000012 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 7 | Bùi Thanh Tùng | 200000061 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 8 | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 | Trần Thị Như Ý | 200000117 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 10 | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 11 | Phan Thanh Giản | 200000004 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 12 | Vũ Hữu Cường | 200000051 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 13 | Trần Thị Bích Hằng | 200000086 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 14 | Trần Tuệ Doanh | 200000097 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 15 | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 16 | Đào Duy Khánh | 200000358 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 17 | Hồ Nu Ga | 23100027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 18 | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 19 | Nguyễn Bùi Thiện Minh | 200000230 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 20 | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 21 | Nguyễn Trọng Minh Khôi | 200000363 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 22 | Trần Minh Quân | 200000233 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 23 | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 24 | Nguyễn Thị Trà My | 200000331 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 25 | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 26 | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000103 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 27 | Vương Tiểu Nhi | 200000104 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 28 | Bùi Khắc Tuấn | 25100541 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 29 | Hà Chí Trung | 200000349 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 30 | Nguyễn Duy Quảng | 24070096 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 31 | Trần Văn Huy | 200000420 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 32 | Dương Thị Duyên | 25100550 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 33 | Lường Duy Hiển | 25100538 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 34 | Nguyễn Thị Khánh | 25100546 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 35 | Phạm Văn Nghĩa | 25100537 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 36 | Trần Huy Nạp | 25100535 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 37 | Trần Quốc Thành | 25100445 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 38 | Trần Quốc Tuấn | 200000068 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 39 | Ngô Minh An | 200000299 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 40 | Nguyễn Đăng Khoa | 200000251 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 41 | Nguyễn Hữu Thảo | 25100554 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 42 | Nguyễn Huy Hoàng | 200000232 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 43 | Nguyễn Việt Anh | 25100552 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 44 | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 45 | Võ Hồng Sơn | 25100553 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 46 | Lương Thùy Dung | 25100527 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 47 | Mai Thị Hương Nam | 25100547 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 48 | Nguyễn Thị Đào | 25100548 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 49 | Thân Thị Ngọc Tuyết | 25100526 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 50 | Đào Văn Trọng | 200000010 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 | Lương Đức Hoàng | 25100528 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 | Phạm Hùng Quang Minh | 200000126 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 | Võ Văn Hoàng Tùng | 200000742 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 | Nguyễn Lê Khánh Linh | 200000310 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000089 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 | Vũ Hồng Sơn | 200000060 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 | Đoàn Đức Hiển | 24040021 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 | Đỗ Mai Phương | 200000102 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 | Nguyễn Hoàng Yến | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 | Dương Hồ Bảo Duy | 200000039 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 | Đào Duy Khánh | 200000358 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 | Đỗ Như Khánh | 200000356 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 | Đào Thị Thủy Tiên | 24040040 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000088 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 74 | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 75 | Nguyễn Bùi Mai Khanh | 200000292 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 76 | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 77 | Hà Chí Trung | 200000349 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 78 | Ngô Ngọc Linh | 25100543 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 79 | Nguyễn Duy Quảng | 24070096 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 80 | Nguyễn Trung Lâm | 25100533 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 81 | Trần Văn Huy | 200000420 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 82 | Dương Thị Duyên | 25100550 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 83 | Lường Duy Hiển | 25100538 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 84 | Lương Mạnh Thắng | 25100534 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 85 | Nguyễn Thị Khánh | 25100546 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 86 | Phạm Văn Nghĩa | 25100537 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 87 | Bùi Văn Kiên | 25100530 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 88 | Giang Xuân Hiếu | 25100555 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 89 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 90 | Thân Thị Ngọc Tuyết | 25100526 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 91 | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 92 | Nguyễn Đăng Khoa | 200000251 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 93 | Nguyễn Huy Hoàng | 200000232 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 94 | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 95 | Tạ Tiến Tuân | 24120136 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 96 | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 97 | Bùi Thị Tỉnh | 24120057 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 98 | Lương Thùy Dung | 25100527 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 99 | Mai Thị Hương Nam | 25100547 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 100 | Nguyễn Thị Đào | 25100548 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 101 | Lường Duy Hiển | 25100538 | Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 102 | Phạm Quý Cường | 200000489 | Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 103 | Trần Văn Huy | 200000420 | Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 104 | Dương Thị Duyên | 25100550 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 105 | Hà Thị Cẩm Nhung | 25100549 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 106 | Hoàng Thái Cường | 200000388 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 107 | Nghiêm Xuân Cương | 200000428 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 108 | Nguyễn Thị Khánh | 25100546 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 109 | Trần Huy Nạp | 25100535 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 110 | Đỗ Hữu Tuấn | 25100529 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 111 | Nguyễn Trung Lâm | 25100533 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 112 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000291 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 113 | Tăng Lam Giang | 200000770 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 114 | Lê Hải Đăng | 200000870 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 115 | Lương Mạnh Thắng | 200000871 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 116 | Ngô Ngọc Linh | 200000872 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 117 | Mai Thị Hương Nam | 25100547 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 118 | Nguyễn Thị Đào | 25100548 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 119 | Bùi Thanh Tùng | 200000061 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 120 | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 121 | Phạm Hùng Quang Minh | 200000126 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 122 | Phạm Trung Thành | 200000066 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 123 | Võ Văn Hoàng Tùng | 200000742 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 124 | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 125 | Đào Quốc Hưng | 200000022 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 126 | Nguyễn Huỳnh Phương Lan | 200000327 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 127 | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000089 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 128 | Tôn Nữ Khánh Vân | 200000417 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 129 | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 130 | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 131 | Phan Thanh Giản | 200000004 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 132 | Hoàng Thị Hải Bình | 200000095 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 133 | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000103 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 134 | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 135 | Đào Duy Khánh | 200000358 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 136 | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 137 | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 138 | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 139 | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 140 | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 141 | Trương Minh Khang | 200000250 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 142 | Cao Phương Thanh | 200000093 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 143 | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 144 | Nguyễn Bùi Mai Khanh | 200000292 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 145 | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 146 | Trần Tuệ Doanh | 200000097 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 147 | Ngô Trí Thiện | 200000033 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 148 | Nguyễn Nam Khánh | 200000223 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 149 | Phạm Quốc Việt | 25100524 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 150 | Trần Quốc Thành | 25100445 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 151 | Dương Thị Duyên | 25100550 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 152 | Hà Thị Cẩm Nhung | 25100549 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 153 | Mai Thị Hương Nam | 25100547 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 154 | Nghiêm Xuân Cương | 200000428 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 155 | Nguyễn Thị Đào | 25100548 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 156 | Trần Chung | 25100539 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 157 | Bùi Khắc Tuấn | 25100541 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 158 | Phạm Văn Nghĩa | 25100537 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 159 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000291 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 160 | Tăng Lam Giang | 200000770 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 161 | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 162 | Nguyễn Hữu Thảo | 25100554 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 163 | Nguyễn Việt Anh | 25100552 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 164 | Tạ Tiến Tuân | 24120136 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 165 | Võ Hồng Sơn | 25100553 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 166 | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 167 | Lương Thùy Dung | 25100527 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 168 | Thân Thị Ngọc Tuyết | 25100526 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 169 | Đào Cao Khoa | 200000032 | Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 | Đào Văn Trọng | 200000010 | Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 | Lại Lý Huynh | 200000001 | Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 | Lương Đức Hoàng | 25100528 | Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 | Phan Thanh Giản | 200000004 | Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 175 | Cao Phương Thanh | 200000093 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 176 | Đinh Tú | 200000057 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 177 | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 178 | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 179 | Vũ Hồng Sơn | 200000060 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 180 | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 181 | Đỗ Như Khánh | 200000356 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 182 | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 183 | Ngô Thị Bảo Trân | 200000100 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 184 | Dương Hồ Bảo Duy | 200000039 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 185 | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 186 | Lê Anh Nhật Huy | 200000140 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 187 | Ngô Ngọc Minh | 200000023 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 188 | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 | Nguyễn Minh Hưng | 200000028 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 | Nguyễn Lê Khánh Linh | 200000310 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 193 | Tôn Nữ Khánh Vân | 200000417 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 194 | Võ Nguyễn Anh Thy | 200000321 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |