| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Nguyễn Anh Mẫn | Thành phố Đà Nẵng |
200000038
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | 🥇 | Phạm Hùng Quang Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000126
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | 🥇 | Võ Văn Hoàng Tùng | Thành phố Đà Nẵng |
200000742
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 4 | 🥇 | Nguyễn Thị Phi Liêm | Thành phố Đà Nẵng |
200000089
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 5 | 🥇 | Tôn Thất Nhật Tân | Thành phố Đà Nẵng |
200000026
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 6 | 🥇 | Võ Nguyễn Anh Thy | Thành phố Đà Nẵng |
200000321
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 7 | 🥇 | Nguyễn Phúc Lợi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000024
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 8 | 🥇 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 | 🥇 | Diệp Khai Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000021
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 10 | 🥇 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 11 | 🥇 | Phan Nguyễn Công Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000020
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 12 | 🥇 | Phan Trọng Tín | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000047
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 13 | 🥇 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 14 | 🥇 | Lại Quỳnh Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000090
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 15 | 🥇 | Ngô Thị Bảo Trân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000100
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 16 | 🥇 | Ngô Trí Thiện | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000033
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 17 | 🥇 | Phạm Quốc Việt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001026
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 18 | 🥇 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 19 | 🥇 | Trần Ngọc Thủy Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000288
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 20 | 🥇 | Tạ Công Bình | Thành phố Đồng Nai |
200000424
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 21 | 🥇 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000291
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 22 | 🥇 | Dương Hữu Long | CLB Cờ Văn Phú |
200000888
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 23 | 🥇 | Mai Quý Lân | CLB Cờ Văn Phú |
200000960
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 24 | 🥇 | Tô Minh Hoàng | CLB Cờ Văn Phú |
200001042
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 25 | 🥇 | Lâm Hoàng Hải Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000175
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 26 | 🥇 | Ngô Hồ Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000736
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 27 | 🥇 | Đào Cao Khoa | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000032
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | 🥇 | Lại Lý Huynh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000001
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | 🥇 | Nguyễn Phúc Lợi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000024
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | 🥇 | Bùi Thanh Tùng | Gia Lai |
200000061
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | 🥇 | Trần Thị Như Ý | Gia Lai |
200000117
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | 🥇 | Nguyễn Anh Đức | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000012
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | 🥇 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | 🥇 | Đào Quốc Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000022
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | 🥇 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | 🥇 | Phan Nguyễn Công Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000020
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | 🥇 | Phan Trọng Tín | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000047
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | 🥇 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | 🥇 | Lại Quỳnh Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000090
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 | 🥇 | Ngô Trí Thiện | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000033
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 41 | 🥇 | Phạm Quốc Việt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001026
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 42 | 🥇 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 43 | 🥇 | Trần Ngọc Thủy Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000288
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 44 | 🥇 | Đỗ Hữu Tuấn | Thái Nguyên |
200000903
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 45 | 🥇 | Ngô Hồ Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000736
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 46 | 🥇 | Lưu Khánh Thịnh | Bắc Ninh |
200000064
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 47 | 🥇 | Nguyễn Anh Tú | Bắc Ninh |
200000743
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 48 | 🥇 | Trần Quốc Tuấn | Bắc Ninh |
200000068
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 49 | 🥇 | Đào Phạm Hà Linh | Thành phố Quảng Ninh |
200000186
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 50 | 🥇 | Phạm Minh Châu | Thành phố Quảng Ninh |
200000185
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 51 | 🥇 | Ngô Trí Thiện | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000033
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 52 | 🥇 | Phạm Quốc Việt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001026
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | 🥇 | Bùi Thị Tỉnh | Bắc Ninh |
200000880
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 54 | 🥇 | Trần Khoa Trụ | Bắc Ninh |
200000487
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 55 | 🥇 | Trần Viết Phương | Bắc Ninh |
200000748
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 56 | 🥇 | Trần Quốc Tuấn | Bắc Ninh |
200000068
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 57 | 🥇 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Thành phố Đồng Nai |
200000300
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 58 | 🥇 | Đỗ Phạm Nhật Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000139
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 59 | 🥇 | Tạ Tiến Tuân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001039
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 60 | 🥇 | Vũ Xuân Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000130
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 61 | 🥇 | Lâm Hoàng Hải Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000175
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 62 | 🥇 | Ngô Minh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000299
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 63 | 🥇 | Chu Tuấn Hải | Thành phố Đồng Nai |
200000046
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 64 | 🥇 | Hà Văn Tiến | Thành phố Đồng Nai |
200000003
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 65 | 🥇 | Nguyễn Thành Bảo | Thành phố Đồng Nai |
200000002
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 66 | 🥇 | Đào Thị Thùy Tiên | Thành phố Quảng Ninh |
200000106
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 67 | 🥇 | Phí Mạnh Cường | Thành phố Quảng Ninh |
200000007
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 68 | 🥇 | Trần Thanh Tân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000044
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 69 | 🥇 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 70 | 🥇 | Dương Hồ Bảo Duy | Thành phố Đồng Nai |
200000039
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 71 | 🥇 | Đặng Cửu Tùng Lân | Thành phố Đồng Nai |
200000036
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 72 | 🥇 | Đỗ Như Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000356
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 73 | 🥇 | Ngô Ngọc Minh | Thành phố Đồng Nai |
200000023
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 74 | 🥇 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 75 | 🥇 | Trần Thị Bích Hằng | Gia Lai |
200000086
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 76 | 🥇 | Lưu Khánh Thịnh | Bắc Ninh |
200000064
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 77 | 🥇 | Nguyễn Anh Tú | Bắc Ninh |
200000743
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 78 | 🥇 | Nguyễn Xuân Hoàn | Bắc Ninh |
200000757
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 79 | 🥇 | Bùi Thị Tỉnh | Bắc Ninh |
200000880
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 80 | 🥇 | Trần Khoa Trụ | Bắc Ninh |
200000487
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 81 | 🥇 | Trần Duy Đông | Thái Nguyên |
200001047
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 82 | 🥇 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Thành phố Đồng Nai |
200000300
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 83 | 🥇 | Lương Thái Thiên | Bắc Ninh |
200000409
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 84 | 🥇 | Trần Quốc Tuấn | Bắc Ninh |
200000068
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 85 | 🥇 | Trần Viết Phương | Bắc Ninh |
200000748
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 86 | 🥇 | Lâm Hoàng Hải Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000175
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 87 | 🥇 | Ngô Hồ Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000736
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 88 | 🥇 | Nguyễn Anh Mẫn | Thành phố Đà Nẵng |
200000038
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | 🥇 | Võ Văn Hoàng Tùng | Thành phố Đà Nẵng |
200000742
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | 🥇 | Nguyễn Thị Phi Liêm | Thành phố Đà Nẵng |
200000089
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | 🥇 | Tôn Thất Nhật Tân | Thành phố Đà Nẵng |
200000026
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | 🥇 | Trần Thanh Tân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000044
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | 🥇 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | 🥇 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | 🥇 | Phan Trọng Tín | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000047
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | 🥇 | Trần Chánh Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000006
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | 🥇 | Vũ Quốc Đạt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000017
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | 🥇 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | 🥇 | Hoàng Thị Hải Bình | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000095
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | 🥇 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | 🥈 | Chu Tuấn Hải | Thành phố Đồng Nai |
200000046
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 102 | 🥈 | Hà Văn Tiến | Thành phố Đồng Nai |
200000003
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 103 | 🥈 | Nguyễn Thành Bảo | Thành phố Đồng Nai |
200000002
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 104 | 🥈 | Nguyễn Anh Đình | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000092
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 105 | 🥈 | Trần Chánh Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000006
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 106 | 🥈 | Trần Huỳnh Thiên Kim | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000099
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 107 | 🥈 | Doàn Đức Hiền | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000054
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 108 | 🥈 | Cao Phương Thanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000093
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 109 | 🥈 | Dương Hồ Bảo Duy | Thành phố Đồng Nai |
200000039
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 110 | 🥈 | Đặng Cửu Tùng Lân | Thành phố Đồng Nai |
200000036
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 111 | 🥈 | Đỗ Như Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000356
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 112 | 🥈 | Ngô Ngọc Minh | Thành phố Đồng Nai |
200000023
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 113 | 🥈 | Đào Thị Thùy Tiên | Thành phố Quảng Ninh |
200000106
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 114 | 🥈 | Đinh Thị Quỳnh Anh | Thành phố Quảng Ninh |
200000088
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 115 | 🥈 | Nguyễn Thiên Kim | Thành phố Quảng Ninh |
200000293
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 116 | 🥈 | Lưu Khánh Thịnh | Bắc Ninh |
200000064
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 117 | 🥈 | Nguyễn Anh Tú | Bắc Ninh |
200000743
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 118 | 🥈 | Bùi Thị Tỉnh | Bắc Ninh |
200000880
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 119 | 🥈 | Tăng Lam Giang | Bắc Ninh |
200000770
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 120 | 🥈 | Trần Khoa Trụ | Bắc Ninh |
200000487
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 121 | 🥈 | Phạm Quý Cường | Thái Nguyên |
200000489
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 122 | 🥈 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Thành phố Đồng Nai |
200000300
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 123 | 🥈 | Đỗ Phạm Nhật Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000139
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 124 | 🥈 | Tạ Tiến Tuân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001039
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 125 | 🥈 | Vũ Xuân Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000130
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 126 | 🥈 | Đào Phạm Hà Linh | Thành phố Quảng Ninh |
200000186
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 127 | 🥈 | Phạm Minh Châu | Thành phố Quảng Ninh |
200000185
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 128 | 🥈 | Chu Tuấn Hải | Thành phố Đồng Nai |
200000046
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 129 | 🥈 | Hà Văn Tiến | Thành phố Đồng Nai |
200000003
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 130 | 🥈 | Nguyễn Minh Hưng | Thành phố Đồng Nai |
200000028
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 131 | 🥈 | Phí Mạnh Cường | Thành phố Quảng Ninh |
200000007
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 132 | 🥈 | Trịnh Thúy Nga | Thành phố Quảng Ninh |
200000091
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 133 | 🥈 | Nguyễn Thành Bảo | Thành phố Đồng Nai |
200000002
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 134 | 🥈 | Cao Phương Thanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000093
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 135 | 🥈 | Nguyễn Khánh Ngọc | Thành phố Đà Nẵng |
200000008
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 136 | 🥈 | Trần Huỳnh Si La | Thành phố Đà Nẵng |
200000027
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 137 | 🥈 | Trương Đình Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000073
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 138 | 🥈 | Trương Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
200000250
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 139 | 🥈 | Trương Ái Tuyết Nhi | Gia Lai |
200000103
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 140 | 🥈 | Vương Tiểu Nhi | Gia Lai |
200000104
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 141 | 🥈 | Lương Thái Thiên | Bắc Ninh |
200000409
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 142 | 🥈 | Trần Viết Phương | Bắc Ninh |
200000748
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 143 | 🥈 | Tăng Lam Giang | Bắc Ninh |
200000770
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 144 | 🥈 | Trần Khoa Trụ | Bắc Ninh |
200000487
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 145 | 🥈 | Tạ Công Bình | Thành phố Đồng Nai |
200000424
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 146 | 🥈 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000291
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 147 | 🥈 | Nguyễn Hữu Thảo | CLB Trần Hưng Đạo |
200000978
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 148 | 🥈 | Nguyễn Việt Anh | CLB Trần Hưng Đạo |
200001017
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 149 | 🥈 | Võ Hồng Sơn | CLB Trần Hưng Đạo |
200001067
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 150 | 🥈 | Lâm Hoàng Hải Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000175
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 151 | 🥈 | Ngô Minh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000299
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 152 | 🥈 | Vũ Xuân Minh Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000168
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 153 | 🥈 | Lưu Khánh Thịnh | Bắc Ninh |
200000064
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 154 | 🥈 | Nguyễn Anh Tú | Bắc Ninh |
200000743
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 155 | 🥈 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 156 | 🥈 | Trần Ngọc Thủy Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000288
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 157 | 🥈 | Nguyễn Việt Anh | CLB Tài Năng Trẻ |
200001017
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 158 | 🥈 | Ngô Hồ Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000736
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 159 | 🥈 | Bùi Khắc Tuấn | Thái Nguyên |
200000878
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 160 | 🥈 | Trần Chung | Thái Nguyên |
200001046
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 161 | 🥈 | Trần Duy Đông | Thái Nguyên |
200001047
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 162 | 🥈 | Lương Thùy Dung | Bắc Ninh |
200000957
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 163 | 🥈 | Thân Thị Ngọc Tuyết | Bắc Ninh |
200001040
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 164 | 🥈 | Đào Cao Khoa | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000032
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 165 | 🥈 | Lại Lý Huynh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000001
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 166 | 🥈 | Trần Hữu Bình | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000014
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 167 | 🥈 | Đinh Tú | Bắc Ninh |
200000057
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 168 | 🥈 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Ninh |
200000118
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 169 | 🥈 | Phan Trọng Tín | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000047
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 170 | 🥈 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 171 | 🥈 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 172 | 🥈 | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000029
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 173 | 🥈 | Trần Chánh Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000006
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 174 | 🥈 | Vũ Quốc Đạt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000017
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 175 | 🥈 | Đinh Thị Quỳnh Anh | Thành phố Quảng Ninh |
200000088
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 176 | 🥈 | Trịnh Thúy Nga | Thành phố Quảng Ninh |
200000091
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 177 | 🥈 | Đặng Đình Dũng | CLB Cờ Văn Phú |
200000891
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 178 | 🥈 | Tô Minh Hoàng | CLB Cờ Văn Phú |
200001042
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 179 | 🥈 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 180 | 🥈 | Trần Ngọc Thủy Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000288
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 181 | 🥈 | Trần Văn Hợi | Thái Nguyên |
200001059
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 182 | 🥈 | Ngô Minh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000299
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 183 | 🥈 | Nguyễn Đăng Khoa | Thành phố Quảng Ninh |
200000251
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 184 | 🥈 | Nguyễn Huy Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000232
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 185 | 🥈 | Phạm Hữu Minh | Thành phố Quảng Ninh |
200000229
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 186 | 🥈 | Đào Phạm Hà Linh | Thành phố Quảng Ninh |
200000186
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 187 | 🥈 | Phạm Minh Châu | Thành phố Quảng Ninh |
200000185
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 188 | 🥈 | Hà Văn Tiến | Thành phố Đồng Nai |
200000003
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 | 🥈 | Nguyễn Thành Bảo | Thành phố Đồng Nai |
200000002
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 | 🥈 | Vũ Hữu Cường | Thành phố Đồng Nai |
200000051
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 | 🥈 | Nguyễn Văn Tới | Gia Lai |
200000055
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 | 🥈 | Trần Thị Bích Hằng | Gia Lai |
200000086
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 193 | 🥈 | Trần Hữu Bình | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000014
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 194 | 🥈 | Nguyễn Anh Đình | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000092
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 195 | 🥈 | Dương Đình Chung | Thành phố Quảng Ninh |
200000015
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 196 | 🥈 | Đào Duy Khánh | Thành phố Quảng Ninh |
200000358
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 197 | 🥈 | Nguyễn Anh Quân | Thành phố Quảng Ninh |
200000009
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 198 | 🥈 | Đào Thị Thùy Tiên | Thành phố Quảng Ninh |
200000106
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 199 | 🥈 | Trịnh Thúy Nga | Thành phố Quảng Ninh |
200000091
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 200 | 🥉 | Chu Đức Huy | Thành phố Quảng Ninh |
200000050
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |