| 1 | HCV | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | HCV | Phạm Hùng Quang Minh | 200000126 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | HCV | Võ Văn Hoàng Tùng | 200000742 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 4 | HCV | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000089 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 5 | HCV | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 6 | HCV | Võ Nguyễn Anh Thy | 200000321 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 7 | HCV | Nguyễn Phúc Lợi | 200000024 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 8 | HCV | Nguyễn Hoàng Yến | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 | HCV | Diệp Khai Nguyên | 200000021 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 10 | HCV | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 11 | HCV | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 12 | HCV | Phan Trọng Tín | 200000047 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 13 | HCV | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 14 | HCV | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 15 | HCV | Ngô Thị Bảo Trân | 200000100 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 16 | HCV | Ngô Trí Thiện | 200000033 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 17 | HCV | Phạm Quốc Việt | 25100524 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 18 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 19 | HCV | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 20 | HCV | Tạ Công Bình | 200000424 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 21 | HCV | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000291 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 22 | HCV | Dương Hữu Long | 24120003 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 23 | HCV | Mai Quý Lân | 24070095 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 24 | HCV | Tô Minh Hoàng | 24120107 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 25 | HCV | Lâm Hoàng Hải Ngọc | 200000175 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 26 | HCV | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 27 | HCV | Đào Cao Khoa | 200000032 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | HCV | Lại Lý Huynh | 200000001 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | HCV | Nguyễn Phúc Lợi | 200000024 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | HCV | Bùi Thanh Tùng | 200000061 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | HCV | Trần Thị Như Ý | 200000117 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | HCV | Nguyễn Anh Đức | 200000012 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | HCV | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | HCV | Đào Quốc Hưng | 200000022 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | HCV | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | HCV | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | HCV | Phan Trọng Tín | 200000047 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | HCV | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | HCV | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 | HCV | Ngô Trí Thiện | 200000033 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 41 | HCV | Phạm Quốc Việt | 25100524 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 42 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 43 | HCV | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 44 | HCV | Đỗ Hữu Tuấn | 25100529 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 45 | HCV | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 46 | HCV | Lưu Khánh Thịnh | 200000064 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 47 | HCV | Nguyễn Anh Tú | 200000743 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 48 | HCV | Trần Quốc Tuấn | 200000068 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 49 | HCV | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 50 | HCV | Phạm Minh Châu | 200000185 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 51 | HCV | Ngô Trí Thiện | 200000033 | Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 52 | HCV | Phạm Quốc Việt | 25100524 | Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | HCV | Bùi Thị Tỉnh | 24120057 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 54 | HCV | Trần Khoa Trụ | 200000487 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 55 | HCV | Trần Viết Phương | 200000748 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 56 | HCV | Trần Quốc Tuấn | 200000068 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 57 | HCV | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 58 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 59 | HCV | Tạ Tiến Tuân | 24120136 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 60 | HCV | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 61 | HCV | Lâm Hoàng Hải Ngọc | 200000175 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 62 | HCV | Ngô Minh An | 200000299 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 63 | HCV | Chu Tuấn Hải | 200000046 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 64 | HCV | Hà Văn Tiến | 200000003 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 65 | HCV | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 66 | HCV | Đào Thị Thủy Tiên | 24040040 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 67 | HCV | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 68 | HCV | Trần Thanh Tân | 200000044 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 69 | HCV | Nguyễn Hoàng Yến | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 70 | HCV | Dương Hồ Bảo Duy | 200000039 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 71 | HCV | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 72 | HCV | Đỗ Như Khánh | 200000356 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 73 | HCV | Ngô Ngọc Minh | 200000023 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 74 | HCV | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000084 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 75 | HCV | Trần Thị Bích Hằng | 200000086 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 76 | HCV | Lưu Khánh Thịnh | 200000064 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 77 | HCV | Nguyễn Anh Tú | 200000743 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 78 | HCV | Nguyễn Xuân Hoàn | 200000757 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 79 | HCV | Bùi Thị Tỉnh | 24120057 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 80 | HCV | Trần Khoa Trụ | 200000487 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 81 | HCV | Trần Duy Đông | 25100542 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 82 | HCV | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 83 | HCV | Lương Thái Thiên | 200000409 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 84 | HCV | Trần Quốc Tuấn | 200000068 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 85 | HCV | Trần Viết Phương | 200000748 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 86 | HCV | Lâm Hoàng Hải Ngọc | 200000175 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 87 | HCV | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 88 | HCV | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | HCV | Võ Văn Hoàng Tùng | 200000742 | Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | HCV | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000089 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | HCV | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | HCV | Trần Thanh Tân | 200000044 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | HCV | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | HCV | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | HCV | Phan Trọng Tín | 200000047 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | HCV | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | HCV | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | HCV | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | HCV | Hoàng Thị Hải Bình | 200000095 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | HCV | Nguyễn Hoàng Yến | 200000085 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | HCB | Chu Tuấn Hải | 200000046 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 102 | HCB | Hà Văn Tiến | 200000003 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 103 | HCB | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 104 | HCB | Nguyễn Anh Đình | 200000092 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 105 | HCB | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 106 | HCB | Trần Huỳnh Thiên Kim | 200000099 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 107 | HCB | Đoàn Đức Hiển | 24040021 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 108 | HCB | Cao Phương Thanh | 200000093 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 109 | HCB | Dương Hồ Bảo Duy | 200000039 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 110 | HCB | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 111 | HCB | Đỗ Như Khánh | 200000356 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 112 | HCB | Ngô Ngọc Minh | 200000023 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 113 | HCB | Đào Thị Thủy Tiên | 24040040 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 114 | HCB | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000088 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 115 | HCB | Nguyễn Thiên Kim | 200000293 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 116 | HCB | Lưu Khánh Thịnh | 200000064 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 117 | HCB | Nguyễn Anh Tú | 200000743 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 118 | HCB | Bùi Thị Tỉnh | 24120057 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 119 | HCB | Tăng Lam Giang | 200000770 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 120 | HCB | Trần Khoa Trụ | 200000487 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 121 | HCB | Phạm Quý Cường | 200000489 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 122 | HCB | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 123 | HCB | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 124 | HCB | Tạ Tiến Tuân | 24120136 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 125 | HCB | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 126 | HCB | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 127 | HCB | Phạm Minh Châu | 200000185 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 128 | HCB | Chu Tuấn Hải | 200000046 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 129 | HCB | Hà Văn Tiến | 200000003 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 130 | HCB | Nguyễn Minh Hưng | 200000028 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 131 | HCB | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 132 | HCB | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 133 | HCB | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 134 | HCB | Cao Phương Thanh | 200000093 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 135 | HCB | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 136 | HCB | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 137 | HCB | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 138 | HCB | Trương Minh Khang | 200000250 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 139 | HCB | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000103 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 140 | HCB | Vương Tiểu Nhi | 200000104 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 141 | HCB | Lương Thái Thiên | 200000409 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 142 | HCB | Trần Viết Phương | 200000748 | Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 143 | HCB | Tăng Lam Giang | 200000770 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 144 | HCB | Trần Khoa Trụ | 200000487 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 145 | HCB | Tạ Công Bình | 200000424 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 146 | HCB | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000291 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 147 | HCB | Nguyễn Hữu Thảo | 25100554 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 148 | HCB | Nguyễn Việt Anh | 25100552 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 149 | HCB | Võ Hồng Sơn | 25100553 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 150 | HCB | Lâm Hoàng Hải Ngọc | 200000175 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 151 | HCB | Ngô Minh An | 200000299 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 152 | HCB | Vũ Xuân Minh Châu | 200000168 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 153 | HCB | Lưu Khánh Thịnh | 200000064 | Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 154 | HCB | Nguyễn Anh Tú | 200000743 | Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 155 | HCB | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 156 | HCB | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 157 | HCB | Nguyễn Việt Anh | 25100552 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 158 | HCB | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 159 | HCB | Bùi Khắc Tuấn | 25100541 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 160 | HCB | Trần Chung | 25100539 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 161 | HCB | Trần Duy Đông | 25100542 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 162 | HCB | Lương Thùy Dung | 25100527 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 163 | HCB | Thân Thị Ngọc Tuyết | 25100526 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 164 | HCB | Đào Cao Khoa | 200000032 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 165 | HCB | Lại Lý Huynh | 200000001 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 166 | HCB | Trần Hữu Bình | 200000014 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 167 | HCB | Đinh Tú | 200000057 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 168 | HCB | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 169 | HCB | Phan Trọng Tín | 200000047 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 170 | HCB | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 171 | HCB | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 172 | HCB | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | 200000029 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 173 | HCB | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 174 | HCB | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 175 | HCB | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000088 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 176 | HCB | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 177 | HCB | Đặng Đình Dũng | 23100025 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 178 | HCB | Tô Minh Hoàng | 24120107 | Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 179 | HCB | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 180 | HCB | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 181 | HCB | Trần Văn Hợi | 25100544 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 182 | HCB | Ngô Minh An | 200000299 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 183 | HCB | Nguyễn Đăng Khoa | 200000251 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 184 | HCB | Nguyễn Huy Hoàng | 200000232 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 185 | HCB | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 186 | HCB | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 187 | HCB | Phạm Minh Châu | 200000185 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 188 | HCB | Hà Văn Tiến | 200000003 | Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 | HCB | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 | HCB | Vũ Hữu Cường | 200000051 | Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 | HCB | Nguyễn Văn Tới | 200000055 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 | HCB | Trần Thị Bích Hằng | 200000086 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 193 | HCB | Trần Hữu Bình | 200000014 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 194 | HCB | Nguyễn Anh Đình | 200000092 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 195 | HCB | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 196 | HCB | Đào Duy Khánh | 200000358 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 197 | HCB | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 198 | HCB | Đào Thị Thủy Tiên | 24040040 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 199 | HCB | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 200 | HCĐ | Chu Đức Huy | 200000050 | Đôi Nam Cờ Tướng chớp |