| 1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Ebrahimi Rashti Asal | 22557121 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Elemes Nurmukhamed | 447007079 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Chakrabarty Reyaansh | 3256944 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Obidov Biloliddin | 14225271 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Puzyrevsky Semyon | 24240931 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Shishov Mikhail | 522062831 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Du Mingcheng | 8662304 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Zhao Ruoqi | 8671796 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Zhu Jiahe | 8647968 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Emelyanova Liliya Mikh | 55696724 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Masaeva Iliana In | 55770118 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Sokolova Milana Aleks | 55770304 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Iudina Veronika | 24277916 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Shishkareva Anastasiya | 55659748 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Yunker Alisa Genrietta | 55724353 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Kleymenova Valeria | 34219366 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Kostygova Margarita | 55702104 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Satanovskaia Evgeniia | 34212507 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Lan Jia | 8673136 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Liu Miaoyan | 8698538 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Yao Jingya | 8678472 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Guo Ziming | 8655090 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Xu Bofang | 8658650 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Zhou Chuanyi | 8660166 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Kravchenko Nikita A | 55649092 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Solyannikov Ivan | 55787789 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Tsepilov Artem Den | 55771998 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Jiang Liu | 8640653 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Li Yan | 8640998 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Xia Jinnan | 8653755 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Kanzharbay Medet | 13743341 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Khazhatuly Alikhan | 13731335 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Tulendinov Dinmukhammed | 13730860 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Efimov Leonid | 54165725 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Khakimov Azat | 54157951 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Volkov Maksim | 54123070 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Lê Hùng Mạnh | 12473375 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Trương Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Nakshatra Gumudavelly | 48723223 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Ding Yanwen | 8664960 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Maitreyi Mondal | 33387826 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Alavi Mahsa | 42506123 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Yao Jingya | 8678472 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Xu Bofang | 8658650 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Zhu Harvey (Hanchen) | 3244202 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Đầu Khương Duy | 12424722 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Đặng Anh Minh | 12415472 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Jin Yuxin | 8673853 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Lưu Minh Trang | 12457531 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Vũ Khánh An | 12468860 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Emelyanova Liliya Mikh | 55696724 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Masaeva Iliana In | 55770118 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Sokolova Milana Aleks | 55770304 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Maitreyi Mondal | 33387826 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Mysha Perwez | 25150022 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Pavithra R V | 33468257 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Mu Wangxueyao | 8636001 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Tong Yiyi | 8639868 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Wu Yiting | 8639906 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Kiryanova Snezhana | 55645453 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Kostygova Margarita | 55702104 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Satanovskaia Evgeniia | 34212507 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Divisha Naveen Nayakula | 531043526 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Saiaastha Singh | 429054672 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Shreyanshi Jain | 48738441 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Hong Ruomu | 8669201 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Wang Yuxuan(Sh) | 8657580 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Xu Bofang | 8658650 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Bai Moxuan | 8647445 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Song Yihang | 8650195 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Zuo Junyu | 8641447 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Lê Anh Tú | 12424846 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Nguyễn Lê Nguyên | 12426792 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Cheng Gongpu | 8643482 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Shen Fuyan | 8641021 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Yu Shi | 8641668 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Hong Mingren | 8641560 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Jin Hongtao | 8640491 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Xie Jiaxiang | 8631603 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Fatkhlislamov Oskar | 522022570 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Makeev Peter | 55825621 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Markov Mikhail Ev. | 55826962 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Peng Jingyi(Gd) | 8640416 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Tursunalieva Nurelina | 13817329 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Ebrahimi Rashti Asal | 22557121 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Alavi Mahsa | 42506123 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Gasanova Aiat | 540039811 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Guo Ziming | 8655090 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Nguyễn Lê Nguyên | 12426792 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Alaghehmand Arshia | 42508142 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Bành Gia Huy | 12424714 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Zhang Ruike | 8678090 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Zhao Ruoqi | 8671796 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Zhu Chunxi | 8649219 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Zhu Jiahe | 8647968 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Ding Yanwen | 8664960 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Liu Yuanjia | 8659710 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Peng Jingyi(Gd) | 8640416 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Anvita Sathi | 25130390 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Maitreyi Mondal | 33387826 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Pavithra R V | 33468257 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Golovatenko Eva | 34443304 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Iudina Veronika | 24277916 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Shishkareva Anastasiya | 55659748 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Kholyavko Mariya | 13748505 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Nauanova Zhaniya | 13780956 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Orazalina Nursulu | 13723979 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Divisha Naveen Nayakula | 531043526 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Saiaastha Singh | 429054672 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Shreyanshi Jain | 48738441 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Adilbek Adinur | 447014199 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Elemes Nurmukhamed | 447007079 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Sultankhan Nurislam | 447013893 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Anetov Amirzhan | 13784951 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Makhfuzov Alisher | 13780832 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Tulegen Ramazan | 447009349 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Abdsattar Alisher | 13749358 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Baisalbekov Maksat | 447002735 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Zharas Aldiyar | 13792873 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Efimov Leonid | 54165725 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Fedosov Alexander | 34288082 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Volkov Maksim | 54123070 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Jin Yuxin | 8673853 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Yu Chengze | 8691746 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Zhang Ruike | 8678090 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |