| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Du Mingcheng | China |
8662304
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Masaeva Iliana In | Russia |
55770118
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Wu Shuang(Hlj) | China |
8641170
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Yunker Alisa Genrietta | Russia |
55724353
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Kholyavko Mariya | Kazakhstan |
13748505
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Lan Jia | China |
8673136
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nurshin Nurali | Kazakhstan |
447013001
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Hoàng Tấn Vinh | Việt Nam |
12436291
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Zhu Harvey (Hanchen) | Australia |
3244202
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Sergeev Vladimir Nik | Russia |
522066578
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Lưu Minh Trang | Việt Nam |
12457531
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Vũ Khánh An | Việt Nam |
12468860
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Nguyễn Thị Phương Anh | Việt Nam |
12433390
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Phạm Như Ý | Việt Nam |
12430633
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Trần Hoàng Bảo An | Việt Nam |
12432342
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Li Peishan | China |
8635960
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Liu Jingyu | China |
8643229
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Wu Shuang(Hlj) | China |
8641170
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Ding Xingyi | China |
8621187
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Mu Wangxueyao | China |
8636001
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Tong Yiyi | China |
8639868
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Nguyễn Ngọc Hiền | Việt Nam |
12418722
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Việt Nam |
12415847
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Nguyễn Dương Nhã Uyên | Việt Nam |
12458015
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Nguyễn Đức Huyền My | Việt Nam |
12471704
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Võ Lan Khuê | Việt Nam |
12453374
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Elemes Nurmukhamed | Kazakhstan |
447007079
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Nurshin Nurali | Kazakhstan |
447013001
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Sultankhan Nurislam | Kazakhstan |
447013893
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Hoàng Tấn Vinh | Việt Nam |
12436291
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Lê Anh Tú | Việt Nam |
12424846
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Nguyễn Tùng Quân | Việt Nam |
12432067
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Việt Nam |
12432105
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Bành Gia Huy | Việt Nam |
12424714
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Fatkhlislamov Oskar | Russia |
522022570
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Sergeev Vladimir Nik | Russia |
522066578
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Shishov Mikhail | Russia |
522062831
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Liu Yuanjia | China |
8659710
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Pavithra R V | India |
33468257
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Tong Yiyi | China |
8639868
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Satanovskaia Evgeniia | Russia |
34212507
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Yang Peilin | China |
8690227
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Adilbek Adinur | Kazakhstan |
447014199
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Chakrabarty Reyaansh | Australia |
3256944
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Baisalbekov Maksat | Kazakhstan |
447002735
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Puzyrevsky Semyon | Russia |
24240931
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | He Siyuan | China |
8679070
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Kumisbay Akniet | Kazakhstan |
447028785
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Nurkhankyzy Adelina | Kazakhstan |
447036893
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Yedresheva Amaliya | Kazakhstan |
447036419
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Ding Yanwen | China |
8664960
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Liu Yuanjia | China |
8659710
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Peng Jingyi(Gd) | China |
8640416
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Huỳnh Phúc Minh Phương | Việt Nam |
12417874
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Việt Nam |
12427764
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Nguyễn Hà Khánh Linh | Việt Nam |
12419982
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Việt Nam |
12415847
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Yang Peilin | China |
8690227
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Yao Jingya | China |
8678472
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Zhu Xianshuo | China |
8690316
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Adilbek Adinur | Kazakhstan |
447014199
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Elemes Nurmukhamed | Kazakhstan |
447007079
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Zhanabayev Arystan | Kazakhstan |
447019824
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Nguyễn Lương Vũ | Việt Nam |
12429740
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Nguyễn Xuân Phương | Việt Nam |
12439975
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Abdsattar Alisher | Kazakhstan |
13749358
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Baisalbekov Maksat | Kazakhstan |
447002735
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Yerzhanuly Yernur | Kazakhstan |
13780255
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | He Siyuan | China |
8679070
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Jin Yuxin | China |
8673853
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Zhang Ruike | China |
8678090
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Zhu Jiahe | China |
8647968
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Yunker Alisa Genrietta | Russia |
55724353
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Maitreyi Mondal | India |
33387826
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Tong Yiyi | China |
8639868
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Việt Nam |
12415847
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Saiaastha Singh | India |
429054672
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Adilbek Adinur | Kazakhstan |
447014199
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Tulegen Ramazan | Kazakhstan |
447009349
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Kakavand Ramtin | Iran |
32790597
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Puzyrevsky Semyon | Russia |
24240931
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Volkov Maksim | Russia |
54123070
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Trương Phúc Nhật Nguyên | Việt Nam |
12450480
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Lưu Minh Trang | Việt Nam |
12457531
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Lý Khả Hân | Việt Nam |
12442666
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Masaeva Iliana In | Russia |
55770118
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Sokolova Milana Aleks | Russia |
55770304
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Yunker Alisa Genrietta | Russia |
55724353
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Gaer Sofiya Ig | Russia |
55651569
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Kalugina Maria | Russia |
55645070
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Tereshchenko Eliza | Russia |
34389890
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Mu Wangxueyao | China |
8636001
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Tong Yiyi | China |
8639868
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Wu Yiting | China |
8639906
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Việt Nam |
12415847
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Tao Hongyu | China |
8656290
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Yao Jingya | China |
8678472
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Zhu Xianshuo | China |
8690316
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Guo Ziming | China |
8655090
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Lu Jiajun | China |
8662312
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Zhou Chuanyi | China |
8660166
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Nguyễn Quang Anh | Việt Nam |
12432377
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Nguyễn Xuân Phương | Việt Nam |
12439975
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Mai Đức Kiên | Việt Nam |
12426903
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Nguyễn Lê Nguyên | Việt Nam |
12426792
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Nguyễn Tùng Quân | Việt Nam |
12432067
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Demchenko Maksim Dm | Russia |
34476164
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Puzyrevsky Semyon | Russia |
24240931
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Scheglov Gleb | Russia |
34356266
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Bành Gia Huy | Việt Nam |
12424714
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Lê Hùng Mạnh | Việt Nam |
12473375
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Nguyễn Trần Gia Vương | Việt Nam |
12445614
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Trương Phúc Nhật Nguyên | Việt Nam |
12450480
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |