| 1 |
Garoosi Benita
|
Iran
|
42791251
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Việt Nam
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 |
Maitreyi Mondal
|
India
|
33387826
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 |
Mu Wangxueyao
|
China
|
8636001
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 |
Kleymenova Valeria
|
Russia
|
34219366
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 |
Nguyễn Dương Nhã Uyên
|
Việt Nam
|
12458015
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 |
Sattwik Swain
|
India
|
88108368
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 |
Tulegen Ramazan
|
Kazakhstan
|
447009349
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 |
Siddhanth Poonja
|
India
|
25181823
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 |
Tulendinov Dinmukhammed
|
Kazakhstan
|
13730860
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 |
Madhvendra Pratap Sharma
|
India
|
25985663
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 |
Evan Antonio Telles
|
India
|
48797715
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 |
Kumisbay Akniet
|
Kazakhstan
|
447028785
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 |
Nurkhankyzy Adelina
|
Kazakhstan
|
447036893
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 |
Yedresheva Amaliya
|
Kazakhstan
|
447036419
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 |
Krisha Tamhant Jain
|
India
|
33380252
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 |
Meha Arin A
|
India
|
33496641
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 |
Pooja Shree R
|
India
|
33331804
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 |
Maitreyi Mondal
|
India
|
33387826
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 |
Mysha Perwez
|
India
|
25150022
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 |
Pavithra R V
|
India
|
33468257
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Việt Nam
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Việt Nam
|
12424617
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Việt Nam
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 |
Kholyavko Mariya
|
Kazakhstan
|
13748505
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 |
Nauanova Zhaniya
|
Kazakhstan
|
13780956
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 |
Orazalina Nursulu
|
Kazakhstan
|
13723979
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 |
Divisha Naveen Nayakula
|
India
|
531043526
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 |
Pragnika Vaka Lakshmi
|
India
|
88130053
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 |
Shreyanshi Jain
|
India
|
48738441
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Việt Nam
|
12443808
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Việt Nam
|
12441708
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 |
Trần Tuấn Khang
|
Việt Nam
|
12443174
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 |
Bakhyt Rauan
|
Kazakhstan
|
13784960
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 |
Makhfuzov Alisher
|
Kazakhstan
|
13780832
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 |
Tulegen Ramazan
|
Kazakhstan
|
447009349
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 |
Berdashkevich Makar
|
Russia
|
55679030
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 |
Larionov Tikhon
|
Russia
|
55696066
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 |
Starikov Vadim
|
Russia
|
55613365
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 |
Prokhorov Aleksey
|
Russia
|
34394273
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 |
Puzyrevsky Semyon
|
Russia
|
24240931
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 |
Scheglov Gleb
|
Russia
|
34356266
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 |
Hong Mingren
|
China
|
8641560
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 |
Jin Hongtao
|
China
|
8640491
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 |
Xie Jiaxiang
|
China
|
8631603
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 |
He Siyuan
|
China
|
8679070
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 |
Jin Yuxin
|
China
|
8673853
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 |
Zhang Ruike
|
China
|
8678090
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 |
Yedresheva Amaliya
|
Kazakhstan
|
447036419
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 |
Tselmuun Ider
|
Mongolia
|
4923707
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 |
Trần Lê Vy
|
Việt Nam
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 |
Mu Wangxueyao
|
China
|
8636001
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 |
Olimova Rukiya
|
Uzbekistan
|
14212510
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 |
Zhu Xianshuo
|
China
|
8690316
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 |
Nematillakhonov Nurmuhammad
|
Uzbekistan
|
14231930
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Việt Nam
|
12429740
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 |
Abdsattar Alisher
|
Kazakhstan
|
13749358
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 |
Kodiri Pairavi
|
Tajikistan
|
14701979
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 |
Xie Jiaxiang
|
China
|
8631603
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 |
Markov Mikhail Ev.
|
Russia
|
55826962
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 |
Chen Zixi
|
China
|
8662452
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 |
Zhao Ruoqi
|
China
|
8671796
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 |
Zhu Jiahe
|
China
|
8647968
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Việt Nam
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 |
Phạm Như Ý
|
Việt Nam
|
12430633
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Việt Nam
|
12442305
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 |
Li Peishan
|
China
|
8635960
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 |
Liu Yutong(Sz)
|
China
|
8662495
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 |
Wu Shuang(Hlj)
|
China
|
8641170
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 |
Iudina Veronika
|
Russia
|
24277916
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 |
Shishkareva Anastasiya
|
Russia
|
55659748
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 |
Yunker Alisa Genrietta
|
Russia
|
55724353
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 |
Kholyavko Mariya
|
Kazakhstan
|
13748505
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 |
Nauanova Zhaniya
|
Kazakhstan
|
13780956
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 |
Orazalina Nursulu
|
Kazakhstan
|
13723979
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 |
Nguyễn Dương Nhã Uyên
|
Việt Nam
|
12458015
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Việt Nam
|
12471704
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 |
Võ Lan Khuê
|
Việt Nam
|
12453374
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Việt Nam
|
12443808
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 |
Lê Nguyên Phong
|
Việt Nam
|
12443930
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 |
Vương Tuấn Khoa
|
Việt Nam
|
12445312
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 |
Anetov Amirzhan
|
Kazakhstan
|
13784951
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 |
Mukashev Alrami
|
Kazakhstan
|
13785036
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 |
Tulegen Ramazan
|
Kazakhstan
|
447009349
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 |
Jiang Liu
|
China
|
8640653
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 |
Zhao Liming
|
China
|
8649766
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 |
Zhou Ziteng
|
China
|
8647860
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 |
Demchenko Maksim Dm
|
Russia
|
34476164
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 |
Prokhorov Aleksey
|
Russia
|
34394273
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 |
Puzyrevsky Semyon
|
Russia
|
24240931
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 |
Efimov Leonid
|
Russia
|
54165725
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 |
Fedosov Alexander
|
Russia
|
34288082
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 |
Volkov Maksim
|
Russia
|
54123070
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 |
Lê Hùng Mạnh
|
Việt Nam
|
12473375
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Việt Nam
|
12445614
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 |
Phạm Quang Vinh
|
Việt Nam
|
12484660
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 |
Lý Khả Hân
|
Việt Nam
|
12442666
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 |
Filippova Milana
|
Kazakhstan
|
447008709
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 |
Kalugina Maria
|
Russia
|
55645070
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 |
Iudina Veronika
|
Russia
|
24277916
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 |
Nguyễn Bình Vy
|
Việt Nam
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 |
Zhu Xianshuo
|
China
|
8690316
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 |
Nematillakhonov Nurmuhammad
|
Uzbekistan
|
14231930
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 |
Nguyễn Quang Anh
|
Việt Nam
|
12432377
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 |
Abdsattar Alisher
|
Kazakhstan
|
13749358
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 |
Đinh Nho Kiệt
|
Việt Nam
|
12424730
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 |
Ahmadi Erfan
|
Iran
|
12590282
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 |
Jin Yuxin
|
China
|
8673853
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 |
Kondrova Vitalina
|
Russia
|
522096671
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 |
Ulozhenko Victoriia
|
Russia
|
55819826
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 |
Volkova Varvara
|
Russia
|
522018883
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 |
Divi Bijesh
|
India
|
33479011
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 |
Manya Abhishek Drolia
|
India
|
33466580
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 |
Pooja Shree R
|
India
|
33331804
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 |
Nguyễn Minh Chi
|
Việt Nam
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Việt Nam
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 |
Trần Lê Vy
|
Việt Nam
|
12423599
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Việt Nam
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Việt Nam
|
12424617
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Việt Nam
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 |
Pi Aiying
|
China
|
8633118
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 |
Shi Yige
|
China
|
8636028
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 |
Zhang Jiemin
|
China
|
39923258
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 |
Huỳnh Bảo Kim
|
Việt Nam
|
12446270
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Việt Nam
|
12471704
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 |
Võ Lan Khuê
|
Việt Nam
|
12453374
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 |
Lê Nguyên Phong
|
Việt Nam
|
12443930
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 |
Trần Tuấn Khang
|
Việt Nam
|
12443174
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 |
Vương Tuấn Khoa
|
Việt Nam
|
12445312
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 |
Liu Qingyun
|
China
|
8649570
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 |
Song Yihang
|
China
|
8650195
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 |
Zuo Junyu
|
China
|
8641447
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 |
Jiang Liu
|
China
|
8640653
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 |
Wang Zekai
|
China
|
8655979
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 |
Zhao Liming
|
China
|
8649766
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 |
Cheng Gongpu
|
China
|
8643482
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 |
Shen Fuyan
|
China
|
8641021
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 |
Wang Youran
|
China
|
8641005
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 |
Hong Mingren
|
China
|
8641560
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 |
Xie Jiaxiang
|
China
|
8631603
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 |
Yang Siyuan
|
China
|
8631166
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 |
Fatkhlislamov Oskar
|
Russia
|
522022570
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 |
Markov Mikhail Ev.
|
Russia
|
55826962
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 |
Sergeev Vladimir Nik
|
Russia
|
522066578
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |