| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Diệu Anh | Thành phố Cần Thơ |
12454974
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | Thành phố Cần Thơ |
12432652
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Lê Hải My | Thành phố Đà Nẵng |
12454354
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Minh Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
12424641
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Mai Hiếu Linh | Đồng Tháp |
12415740
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Bình Vy | Thành phố Hà Nội |
12419966
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hà Nội |
561019445
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Thành phố Hồ Chí Minh |
561005738
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Võ Lan Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
12453374
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Lê Bảo Linh | Thành phố Huế |
12452513
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Quang Nam | Thành phố Hà Nội |
12443271
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Xuân Phương | Thành phố Hà Nội |
12439975
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Bùi Quang Huy | Quân đội |
12431265
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Thành phố Hà Nội |
12417548
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Đoàn Thế Đức | Quân đội |
12419214
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Nguyễn Quốc Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
12410853
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Huỳnh Trọng Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh |
561009946
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Ngô Tuấn Kiệt | Quân đội |
12483338
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Nguyễn Trần Gia Vương | Thành phố Hà Nội |
12445614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
12437522
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | Thành phố Đà Nẵng |
12453455
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Trần Nhã Phương | Thành phố Đà Nẵng |
12454001
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Trần Kim An | Thành phố Hồ Chí Minh |
12461423
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Vũ Thị Yến Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
12442305
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Lê Hải My | Thành phố Đà Nẵng |
12454354
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Nguyễn Đình Tâm Anh | Thành phố Đà Nẵng |
12431214
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Nguyễn Hồng Hà My | Thành phố Hà Nội |
12427721
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Thành phố Hà Nội |
12427764
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Mai Hiếu Linh | Đồng Tháp |
12415740
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Đồng Tháp |
12415766
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Bùi Tuyết Hoa | Thành phố Đà Nẵng |
12413194
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | Thành phố Đà Nẵng |
12430986
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hà Nội |
561019445
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Nguyễn Phạm Bảo Châu | Thành phố Hà Nội |
561021547
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Dương Quỳnh Giang | Thành phố Hà Nội |
12497215
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nguyễn Ngọc Bảo An | Thành phố Hà Nội |
12496944
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Bùi Vân Anh | Thành phố Hà Nội |
12472255
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Nguyễn Khánh An | Thành phố Hà Nội |
12471992
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Hoàng Gia Hân | Bắc Ninh |
12444600
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Hoàng Khánh Chi | Bắc Ninh |
12499110
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Trần Tuấn Khang | Thành phố Hồ Chí Minh |
12443174
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Vương Tuấn Khoa | Thành phố Hồ Chí Minh |
12445312
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Hồ Nhật Nam | Thành phố Hồ Chí Minh |
12433578
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Nguyễn Nhất Khương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12431656
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
12432105
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Trần Phạm Quang Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12433810
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Lê Phan Hoàng Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
12432881
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Nguyễn Quang Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12424609
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Nguyễn Thái Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
12415642
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Phạm Trần Hoàng Gia | Thành phố Hồ Chí Minh |
12432709
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Nguyễn Quốc Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
12410853
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Trần Võ Quốc Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
12425184
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Lê Đình Phong | Thành phố Hà Nội |
561020320
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Lê Sỹ Mạnh Đức | Thành phố Hà Nội |
561012220
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Đặng Hà Thái Sơn | Quân đội |
12464600
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Ngô Tuấn Kiệt | Quân đội |
12483338
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Lê Phạm Tiến Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12446262
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Trương Phúc Nhật Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
12450480
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Nguyễn Minh Khang | Ninh Bình |
12474444
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Vũ Tuấn Trường | Ninh Bình |
12472808
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Phạm Ánh Nguyệt | Thái Nguyên |
12491004
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 62 | Nguyễn Bảo Ngân | Thành phố Hà Nội |
12441538
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 63 | Võ Hồng Thiên Ngọc | Thành phố Cần Thơ |
12452440
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 64 | Lê Ngọc Khả Uyên | Thành phố Đà Nẵng |
12423580
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 65 | Trần Ngọc Tuyết Anh | Lạng Sơn |
12472832
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 66 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | TT Cờ Vua VNCA |
561020109
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 67 | Trần Ngọc Băng Thanh | Thanh Hóa |
561019747
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 68 | Tạ Băng Tâm | Quảng Trị |
561010049
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 69 | Vũ Anh Thư | Thành phố Quảng Ninh |
12471810
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 70 | Trương Uyên Thư | Thành phố Hà Nội |
12486086
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 71 | Nguyễn Đức Duy | Đắk Lắk |
12467022
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 72 | Nguyễn Tiến Thành | Thành phố Hà Nội |
12461695
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 73 | Hồ Minh Đức | Thành phố Hồ Chí Minh |
12497428
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 74 | Vũ Duy Minh | Thành phố Hà Nội |
12473324
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 75 | Lê Trung Dũng | CLB Cờ Vua Thông Minh |
12499366
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 76 | Nguyễn Nhật Đăng | TT Cờ Vua VNCA |
12459631
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 77 | Trần Hậu Phúc Khang | Quảng Trị |
561020281
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 78 | Nguyễn Văn Bảo | Quảng Trị |
12496995
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 79 | Nguyễn Đăng Quang | Thành phố Hà Nội |
12493058
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 80 | Lê Trương Nam Tú | Thành phố Đà Nẵng |
12466743
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 81 | Nguyễn Thị Hoài An | Lâm Đồng |
12478466
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 82 | Trần Ngọc Khánh Linh | Lâm Đồng |
12483044
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 83 | Lê Thị Bình An | Đắk Lắk |
561015229
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 84 | Ngô Tuệ Minh | Đắk Lắk |
561015237
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 85 | Nguyễn An My | Thành phố Hà Nội |
12494143
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 86 | Nguyễn Hoàng Ngân | Thành phố Hà Nội |
12460907
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 87 | Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Đắk Lắk |
561015261
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 88 | Võ Thị Minh Tâm | Đắk Lắk |
561015296
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 89 | Đỗ Thảo Nguyên | CLB Cờ Vua Thông Minh |
12499382
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 90 | Lưu Minh Anh | CLB Cờ Vua Thông Minh |
12472093
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 91 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | TT Cờ Vua VNCA |
561020109
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 92 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | TT Cờ Vua VNCA |
561007730
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 93 | Nguyễn Linh Nhật Hạ | Thanh Hóa |
561020273
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 94 | Trần Ngọc Băng Thanh | Thanh Hóa |
561019747
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 95 | Phan Dương Mộc An | Quảng Trị |
12486159
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 96 | Tạ Băng Tâm | Quảng Trị |
561010049
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 97 | Lưu Tuệ An | Thành phố Hà Nội |
561019160
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 98 | Nguyễn Minh Khuê | Thành phố Hà Nội |
561013331
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 99 | Nguyễn Cát Tuệ Lâm | Thành phố Hà Nội |
561018228
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 100 | Trương Uyên Thư | Thành phố Hà Nội |
12486086
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 101 | Đinh Lê Hải Phong | Thành phố Hồ Chí Minh |
12445118
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 102 | Võ Hoàng Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12484369
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 103 | Nguyễn Tiến Thành | Thành phố Hà Nội |
12461695
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 104 | Phùng Viết Thanh | Thành phố Hà Nội |
12435716
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 105 | Chu Đức Phong | Thành phố Hồ Chí Minh |
12477877
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 106 | Hồ Minh Đức | Thành phố Hồ Chí Minh |
12497428
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 107 | Nguyễn Hoàng Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
12483524
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 108 | Nguyễn Thiện Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
12493279
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 109 | Nguyễn Huy Bảo Châu | Thành phố Hà Nội |
12468657
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 110 | Trương Đức Hùng | Thành phố Hà Nội |
12442402
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 111 | Lê Hoàng Long | TT Cờ Vua VNCA |
12483796
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 112 | Nguyễn Nhật Đăng | TT Cờ Vua VNCA |
12459631
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 113 | Lê Đình Phong | Thành phố Hà Nội |
561020320
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 114 | Nguyễn Phúc Huy | Thành phố Hà Nội |
561017140
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 115 | Nguyễn Phúc Hải | Thành phố Hồ Chí Minh |
561009903
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 116 | Võ Huỳnh Trọng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
561007803
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 117 | Lê Hoàng Xuân Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh |
561011185
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 118 | Lê Kiến Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
12492906
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 119 | Dương Hải Bình | Thành phố Hồ Chí Minh |
561000787
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 120 | Nguyễn Trầm Thiện Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
12470759
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 121 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Trần Hoàng Bảo An | Thành phố Cần Thơ |
12432342
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Dương Ngọc Uyên | Thành phố Cần Thơ |
12430935
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Tống Thái Hoàng Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
12419230
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Bùi Thị Ngọc Chi | Ninh Bình |
12418706
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Nguyễn Hồng Nhung | Thành phố Hà Nội |
12412201
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Trần Ngọc Băng Thanh | Thanh Hóa |
561019747
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Nguyễn Ngọc Bảo An | Thành phố Hà Nội |
12496944
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Võ Lan Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
12453374
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Ngũ Phương Linh | Thành phố Đồng Nai |
12470201
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | Vương Tuấn Khoa | Thành phố Hồ Chí Minh |
12445312
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | Phạm Bảo An | Quân đội |
12441350
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Nguyễn Lương Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
12429740
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Dương Vũ Anh | Thành phố Hà Nội |
12424803
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | Đinh Nho Kiệt | Thành phố Hà Nội |
12424730
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Trần Ngọc Minh Duy | Thành phố Đồng Nai |
12416207
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Huỳnh Trọng Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh |
561009946
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Ngô Tuấn Kiệt | Quân đội |
12483338
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Lê Hùng Mạnh | Thành phố Hải Phòng |
12473375
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | Vũ Tuấn Trường | Ninh Bình |
12472808
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | Nguyễn Diệu Anh | Thành phố Cần Thơ |
12454974
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Cần Thơ |
12454796
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | Lý Huỳnh Nhật Anh | Đồng Tháp |
12434183
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | Nguyễn Minh Thư | Đồng Tháp |
12476552
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | Nguyễn Thanh Hương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12438316
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 | Phan Ngọc Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
12429180
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 | Đỗ Hà Trang | Bắc Ninh |
12424250
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 | Thiệu Gia Linh | Bắc Ninh |
12424242
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 | Bùi Khánh Nguyên | Đồng Tháp |
12424382
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 | Mai Hiếu Linh | Đồng Tháp |
12415740
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hồ Chí Minh |
12415375
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 | Trần Thị Thanh Bình | Thành phố Hồ Chí Minh |
12415987
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 | Đỗ My Anh | Thành phố Hà Nội |
561016802
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 154 | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hà Nội |
561019445
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 155 | Nguyễn Ngọc Bảo An | Thành phố Hà Nội |
12496944
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 156 | Vũ Ngọc Diệu An | Thành phố Hà Nội |
12494496
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 157 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Thành phố Đồng Nai |
12471070
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 158 | Nguyễn Phạm Lam Thư | Thành phố Đồng Nai |
12442658
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 159 | Hoàng Gia Hân | Bắc Ninh |
12444600
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 160 | Hoàng Khánh Chi | Bắc Ninh |
12499110
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 161 | Trần Tuấn Khang | Thành phố Hồ Chí Minh |
12443174
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 162 | Vương Tuấn Khoa | Thành phố Hồ Chí Minh |
12445312
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 163 | Hồ Nhật Vinh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12429708
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 164 | Nguyễn Nhất Khương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12431656
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 165 | Ngô Minh Khang | Thành phố Hồ Chí Minh |
12430927
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 166 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
12432105
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 167 | Nguyễn Hoàng Khánh | Thái Nguyên |
12424919
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 168 | Trần Hải Triều | Thái Nguyên |
12431249
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 169 | Nguyễn Gia Khánh | Thành phố Đà Nẵng |
12416150
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 170 | Nguyễn Hạ Thi Hải | Thành phố Đà Nẵng |
12423572
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 171 | Hoàng Minh Hiếu | Thành phố Hà Nội |
12413372
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 172 | Phạm Trường Phú | Thành phố Hà Nội |
12419761
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 173 | Nguyễn Quang Đăng | Thành phố Hà Nội |
12490369
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 174 | Nguyễn Tuấn Huy | Thành phố Hà Nội |
561015016
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 175 | Nguyễn Hải Đăng | Thành phố Hà Nội |
12472697
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 176 | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | Thành phố Hà Nội |
12487180
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 177 | Ngô Quang Minh | Thành phố Hà Nội |
12461466
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 178 | Nguyễn Đăng Quang | Thành phố Hà Nội |
12493058
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 179 | Hoàng Gia Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
12467871
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 180 | Nguyễn Quốc Nam An | Thành phố Hồ Chí Minh |
12445126
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 181 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Vũ Thị Yến Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
12442305
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Trương Thục Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
12431486
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Tống Thái Hoàng Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
12419230
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Đặng Lê Xuân Hiền | Thành phố Hà Nội |
12420514
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12415847
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Hoàng Tú Linh | Thành phố Huế |
561008133
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nghệ An |
12465607
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Nguyễn Khánh An | Thành phố Hà Nội |
12471992
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Võ Lan Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
12453374
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Nguyễn Việt Khôi | Thành phố Hà Nội |
12459186
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Hoàng Tấn Vinh | Quân đội |
12436291
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Trần Phạm Quang Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12433810
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Nguyễn Tùng Quân | Lâm Đồng |
12432067
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Lâm Đức Hải Nam | Thành phố Đà Nẵng |
12416169
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Đặng Anh Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12415472
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Lê Sỹ Mạnh Đức | Thành phố Hà Nội |
561012220
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Ngô Tuấn Kiệt | Quân đội |
12483338
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Nguyễn Trần Gia Vương | Thành phố Hà Nội |
12445614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Hoàng Gia Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
12467871
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |