| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
12458031
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Trần Nhã Phương | Thành phố Đà Nẵng |
12454001
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Trương Nguyễn Thiên An | Thành phố Đà Nẵng |
12432350
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Vũ Thị Yến Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
12442305
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Bùi Linh Anh | Đồng Tháp |
12432059
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Thanh Hương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12438316
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Lê Thái Hoàng Ánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12424617
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Thành phố Hà Nội |
12427764
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Huỳnh Phúc Minh Phương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12417874
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Anh Bảo Thy | Nghệ An |
12430420
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hồ Chí Minh |
12415375
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Ngọc Hiền | Ninh Bình |
12418722
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Phạm Gia Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
561003387
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Trần Ngọc Băng Thanh | Thanh Hóa |
561019747
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Đinh Vũ Trúc Linh | Thái Nguyên |
561016209
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Nguyễn Ngọc Bảo An | Thành phố Hà Nội |
12496944
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Bùi Nguyễn An Nhiên | Thành phố Cần Thơ |
12460214
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Nguyễn Phạm Lam Thư | Thành phố Đồng Nai |
12442658
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Đinh Khánh Huyền | Thành phố Hà Nội |
12473235
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Lê Hồng Ân | Thành phố Cần Thơ |
12446769
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Nguyễn Nam Long | Thành phố Cần Thơ |
12443697
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Trần Tuấn Khang | Thành phố Hồ Chí Minh |
12443174
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Hồ Nhật Nam | Thành phố Hồ Chí Minh |
12433578
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Nguyễn Nhất Khương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12431656
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Nguyễn Quang Anh | Thành phố Hà Nội |
12432377
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
12432105
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Lê Anh Tú | Thành phố Hà Nội |
12424846
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Lê Phan Hoàng Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
12432881
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Bành Gia Huy | Thành phố Hà Nội |
12424714
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Trần Ngọc Minh Duy | Thành phố Đồng Nai |
12416207
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Đỗ An Hòa | Ninh Bình |
12415499
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Trần Võ Quốc Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
12425184
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Nguyễn Phạm Trường Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
12491209
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Trần Thiên Khải | Thành phố Hồ Chí Minh |
12495867
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Võ Huỳnh Trọng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
561007803
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Vũ Hạo Nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
12460796
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Phạm Quang Vinh | Thành phố Hà Nội |
12484660
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Trần Trường Khang | Đồng Tháp |
12490873
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Hoàng Gia Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
12467871
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Phạm Xuân An | Thành phố Hà Nội |
12461750
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Nguyễn Diệu Anh | Thành phố Cần Thơ |
12454974
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Cần Thơ |
12454796
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Tạ Gia Hân | Thành phố Hà Nội |
12444596
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Vũ Khánh An | Thành phố Hà Nội |
12468860
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Lý Huỳnh Nhật Anh | Đồng Tháp |
12434183
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Nguyễn Bảo Ngân | Thành phố Hà Nội |
12441538
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Nguyễn Minh Thư | Đồng Tháp |
12476552
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Thành phố Hà Nội |
12435538
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Dương Ngọc Uyên | Thành phố Cần Thơ |
12430935
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Nguyễn Hà Phương | Thành phố Hải Phòng |
12469521
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
12423521
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Phan Huyền Trang | Thành phố Cần Thơ |
12432741
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Đỗ Hà Trang | Bắc Ninh |
12424250
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Nguyễn Thị Phương Uyên | Nghệ An |
12427730
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Thiệu Gia Linh | Bắc Ninh |
12424242
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Trương Thanh Vân | Nghệ An |
12432962
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Bùi Thị Ngọc Chi | Ninh Bình |
12418706
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Đặng Lê Xuân Hiền | Thành phố Hà Nội |
12420514
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Hoàng Nguyên Giang | Thành phố Hà Nội |
12427705
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Lê Đặng Bảo Ngọc | Ninh Bình |
12418714
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Lưu Hà Bích Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
12412821
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Thành phố Quảng Ninh |
12415359
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hồ Chí Minh |
12415375
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Trần Phương Vi | Thành phố Quảng Ninh |
12424110
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Đặng Thảo Nhung | Quảng Trị |
561020648
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Nguyễn Linh Nhật Hạ | Thanh Hóa |
561020273
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Tạ Ngọc Hân | Quảng Trị |
561010120
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Trần Ngọc Băng Thanh | Thanh Hóa |
561019747
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | Bùi Huyền Trang | Ninh Bình |
12487503
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 | Đinh Vũ Trúc Linh | Thái Nguyên |
561016209
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 | Nguyễn Bảo Hân | Thái Nguyên |
561017833
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 | Phạm Tuệ Mẫn | Ninh Bình |
12487228
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Thành phố Đồng Nai |
12471070
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 | Nguyễn Phạm Lam Thư | Thành phố Đồng Nai |
12442658
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 | Nguyễn Quỳnh Anh | Thành phố Huế |
12486221
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 | Thái Thùy Dương | Thành phố Huế |
561011614
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
12449377
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 78 | Lưu Minh Minh | Thành phố Quảng Ninh |
12453676
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 79 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Thành phố Quảng Ninh |
12472131
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 80 | Nguyễn Minh Anh | Thành phố Hải Phòng |
12442283
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 81 | Bùi Đức Thiện Anh | Thành phố Quảng Ninh |
12443808
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 82 | Lê Nguyên Phong | Thành phố Quảng Ninh |
12443930
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 83 | Nguyễn Nam Long | Thành phố Cần Thơ |
12443697
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 84 | Nguyễn Phúc Cao Danh | Thành phố Cần Thơ |
12434523
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 85 | Đặng Thái Phong | Lào Cai |
12430285
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 86 | Hoàng Tấn Vinh | Quân đội |
12436291
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 87 | Nguyễn Thanh Tùng | Lào Cai |
12443891
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 88 | Phạm Bảo An | Quân đội |
12441350
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 89 | Lê Minh Hoàng Chính | Thành phố Cần Thơ |
12431060
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 90 | Nguyễn Lương Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
12429740
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 91 | Nguyễn Trường Phúc | Thành phố Cần Thơ |
12431591
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 92 | Phan Trần Khôi Nguyên | Thành phố Đà Nẵng |
12438103
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 93 | Châu Văn Khải Hoàn | Thành phố Huế |
12434914
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 94 | Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | Thành phố Huế |
12424340
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 95 | Nguyễn Tùng Quân | Lâm Đồng |
12432067
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 96 | Phạm Gia Tường | Lâm Đồng |
12454060
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 97 | Đỗ Thành Đạt | Thành phố Quảng Ninh |
12417750
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 98 | Đoàn Thế Đức | Quân đội |
12419214
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 99 | Lê Vĩnh Trí | Quân đội |
12442259
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 100 | Vũ Gia Bảo | Thành phố Quảng Ninh |
12432024
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 101 | Bùi Đăng Khoa | Đồng Tháp |
12410870
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 102 | Nguyễn Đức Dũng | Thành phố Hà Nội |
12412309
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 103 | Trần Nguyễn Đăng Khoa | Đồng Tháp |
12416657
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 104 | Võ Hoàng Quân | Thành phố Hà Nội |
12430765
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 105 | Cao Minh Đức | Lào Cai |
561017590
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 106 | Hoàng Bảo Trí Phúc | Lào Cai |
561011398
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 107 | Phạm Minh Huy | Quảng Trị |
12486736
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 108 | Trần Hậu Phúc Khang | Quảng Trị |
561020281
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 109 | Lê Nam | Thành phố Đà Nẵng |
12461784
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 110 | Nguyễn Quốc Bảo | Thành phố Đà Nẵng |
12492400
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 111 | Võ Huỳnh Trọng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
561007803
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 112 | Vũ Hạo Nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
12460796
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 113 | Đàm Minh Đức | Thành phố Đồng Nai |
561011649
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 114 | Đỗ Quang Hiếu | Thành phố Đồng Nai |
12471283
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 115 | Nguyễn Anh Dũng | Thanh Hóa |
12454605
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 116 | Nguyễn Minh Nguyên | Thanh Hóa |
12465500
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 117 | Nguyễn Bảo Nam | Thành phố Hà Nội |
12441708
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 118 | Nguyễn Tùng Lâm | Tuyên Quang |
12462004
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 119 | Phạm Xuân An | Thành phố Hà Nội |
12461750
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 120 | Phan Đức Anh | Tuyên Quang |
12466727
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 121 | Lê Thị Quỳnh Chi | Bắc Ninh |
12471763
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 122 | Xương Huỳnh Diệu Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12489867
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 123 | Bùi Thị Thu Hà | Thành phố Hà Nội |
12474282
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 124 | Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
12484415
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 125 | Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Thành phố Hồ Chí Minh |
12493260
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 126 | Nguyễn Hoàng Ngân | Thành phố Hà Nội |
12460907
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 127 | Nguyễn Quỳnh Trang | Bắc Ninh |
561021415
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 128 | Võ Thị Minh Tâm | Đắk Lắk |
561015296
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 129 | Đỗ Thảo Nguyên | CLB Cờ Vua Thông Minh |
12499382
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 130 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Tây Ninh |
561009156
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 131 | Lê Hà Vy | Quân đội |
561020524
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 132 | Nguyễn Hải Yến | Thành phố Hà Nội |
561008885
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 133 | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hà Nội |
561019445
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 134 | Trần Diệu Linh | Thành phố Hà Nội |
12483451
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 135 | Ngô Khả Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
561005274
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 136 | Nguyễn Bảo Hân | Thái Nguyên |
561017833
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 137 | Hoàng Nguyễn Hạ Anh | Thái Nguyên |
561017671
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 138 | Nguyễn Minh Khuê | Thành phố Hà Nội |
561013331
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 139 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Bắc Ninh |
561000043
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 140 | Nguyễn Trúc Linh | Thành phố Quảng Ninh |
12472611
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 141 | Đỗ Quang Minh | Thành phố Hà Nội |
12488054
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 142 | Nhữ Đức Anh | Thành phố Hà Nội |
12490300
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 143 | Hoàng Đình Tùng | Thái Nguyên |
12458660
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 144 | Phạm Hải Phong | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
12471585
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 145 | Nguyễn Vũ Duy Nam | Thành phố Hà Nội |
12458651
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 146 | Sầm Minh Quân | Thành phố Hà Nội |
12433918
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 147 | Lê Phùng Đức Tài | Thành phố Đồng Nai |
12471437
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 148 | Nguyễn Thiện Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
12493279
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 149 | Hồ Nguyên Đức | Bắc Ninh |
12488534
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 150 | Trương Đức Hùng | Thành phố Hà Nội |
12442402
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 151 | Cao Cự Thành Tâm | Gia Đình Cờ Vua |
561010413
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 152 | Trần Hải Nam | Thành phố Hà Nội |
12483311
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 153 | Hoàng Hiếu Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
561003379
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 154 | Thân Hải Long | Bắc Ninh |
561020516
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 155 | Đỗ An Khánh | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
561017248
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 156 | Võ Huỳnh Trọng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
561007803
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 157 | Lê Hoàng Xuân Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh |
561011185
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 158 | Lê Kiến Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
12492906
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 159 | Nguyễn Đức Minh | Thành phố Hà Nội |
12478520
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 160 | Nguyễn Trầm Thiện Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
12470759
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 161 | Lê Thuỳ Dương | TT Cờ Vua VNCA |
561019887
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 162 | Ngô Diệp Linh | TT Cờ Vua VNCA |
12472735
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 163 | Nguyễn Khánh An | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
12458783
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 164 | Vũ Hoàng Thục Nghi | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
12459097
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 165 | Hoàng Hà Quỳnh Anh | Tuyên Quang |
561019801
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 166 | Nguyễn Mai Chi | Tuyên Quang |
12444146
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 167 | Nguyễn Phạm Hồng Thảo | An Giang |
12489883
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 168 | Trần Như Phúc | An Giang |
12472913
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 169 | Lê Thu Uyên | Quảng Trị |
12465445
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 170 | Lưu Thùy Dương | Bắc Ninh |
12482480
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 171 | Nguyễn Kiều Trinh | Quảng Trị |
561020664
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 172 | Nông Thị Tuệ Lâm | Bắc Ninh |
561020869
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 173 | Đặng Lương Bảo Ngọc | Bắc Ninh |
561020788
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 174 | Nguyễn Quỳnh Trang | Bắc Ninh |
561021415
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 175 | Nguyễn Thu Quỳnh Anh | An Giang |
12492787
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 176 | Trần Thanh Trúc | An Giang |
12477621
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 177 | Hoàng Thị Bảo Anh | Tuyên Quang |
561019933
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 178 | Kiều Linh Giang | Thành phố Hà Nội |
561021580
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 179 | Lê Bảo Ngọc | Tuyên Quang |
561019810
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 180 | Lê Ngọc Linh | Thành phố Hà Nội |
12441775
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 181 | Bùi Anh Thư | Tuyên Quang |
561021741
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 182 | Lê Hà Vy | Quân đội |
561020524
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 183 | Lê Liên Hương | Quân đội |
561018597
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 184 | Vương Hiền Ngân | Tuyên Quang |
12450901
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 185 | Đỗ Hà An | Bắc Ninh |
561013625
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 186 | Nguyễn Hà Anh | Bắc Ninh |
561021393
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 187 | Phan Nguyễn An Nhiên | Quảng Trị |
561020249
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 188 | Tạ Ngọc Hân | Quảng Trị |
561010120
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 189 | Đinh Bảo Ngọc | Lâm Đồng |
561009407
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 190 | Ngô Khả Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
561005274
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 191 | Nguyễn Thị Trà Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
561017191
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 192 | Võ Khả Hy | Lâm Đồng |
561009385
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 193 | Đinh Thị Ngọc Mai | Thái Nguyên |
561016837
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 194 | Hoàng Nguyễn Hạ Anh | Thái Nguyên |
561017671
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 195 | Trần Ngọc Diệp | Tuyên Quang |
561021083
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 196 | Vương Hiền Thảo | Tuyên Quang |
561019844
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 197 | Nguyễn Đức Duy | Đắk Lắk |
12467022
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 198 | Nguyễn Phúc Minh | Đắk Lắk |
12467030
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 199 | Nguyễn Phúc Thịnh | Đồng Tháp |
12476471
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 200 | Võ Quang Nhật | Đồng Tháp |
12491829
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |