| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Đào Gia Hân | Thành phố Quảng Ninh |
200000875
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Phạm Ngọc Minh Ánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000177
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | Phạm Minh Châu | Thành phố Quảng Ninh |
200000185
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000289
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Ngô Hồ Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000736
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | Trương Phan Thục Anh | Gia Lai |
200001063
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | Nguyễn Tú Anh | Bắc Ninh |
200001012
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 | Hán Huy Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000540
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Ninh |
200000078
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | Đỗ Mạnh Thắng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000228
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | Lê Nguyễn Khang Nhật | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000124
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | Nguyễn Tấn Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000221
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | Vũ Lê Minh | Gia Lai |
200001071
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 | Vũ Đức Nguyên | Bắc Ninh |
200000594
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 | Bùi Đào Gia Hân | Thành phố Quảng Ninh |
200000875
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 | Hoàng Ngọc Chi | Thành phố Quảng Ninh |
200000697
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 | Lê Nguyễn An Nhiên | Thừa Thiên - Huế |
200000942
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 | Lê Vũ Hương Giang | Thừa Thiên - Huế |
200000178
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 | Lê Hoàng Thùy Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000196
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 | Trần Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000281
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 | Hoàng Lê Vân Hà | Thành phố Hà Nội |
200000187
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 | Phan Hà Hương Thảo | Thành phố Hà Nội |
200000537
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Thành phố Đồng Nai |
200000300
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 | Phạm Khánh Đan | Thành phố Đồng Nai |
200000308
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 27 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Ninh |
200000118
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 28 | Trần Trà My | Bắc Ninh |
200000195
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 29 | Nguyễn Thị Phương Thúy | Thành phố Đà Nẵng |
200001001
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 | Phạm Minh Nguyệt | Thành phố Đà Nẵng |
200001024
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 | Trần Ngọc Phương Thảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000690
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 | Trần Nguyễn Gia Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000689
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 | Nguyễn Lê An Khương | Gia Lai |
200000262
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 | Phùng Đình Bách | Gia Lai |
200001034
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 | Hán Huy Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000540
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 | Trương Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
200000250
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 | Chu Đức Huy | Thành phố Quảng Ninh |
200000050
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 | Nguyễn Đăng Khoa | Thành phố Quảng Ninh |
200000251
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
200000132
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 | Ninh Anh Phi | Bắc Ninh |
200000144
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 | Nguyễn Nam Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000223
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 42 | Trần Quốc Thành | Thành phố Đồng Nai |
200001055
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 43 | Khưu Nhật Phi | Thành phố Đồng Nai |
200000541
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 44 | Ngô Xuân Gia Huy | Thành phố Đồng Nai |
200000413
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 45 | Lâm Tăng Phúc Quang | Thành phố Đà Nẵng |
200000927
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 46 | Nguyễn Huy Chương | Thành phố Đà Nẵng |
200000979
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 47 | Lành Lê Khôi Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000602
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 48 | Lê Khải Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000603
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 49 | Trần Nguyễn Minh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000170
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 50 | Trần Ngọc Thủy Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000288
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 | Nguyễn Thiên Kim | Thành phố Quảng Ninh |
200000293
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 | Nguyễn Trác Hoàng Thy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000304
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 | Ngô Minh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000299
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | Thừa Thiên - Huế |
200000315
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 | Nguyễn Phước Ngọc An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000993
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 | Trần Linh Đan | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000691
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 | Nguyễn Khoa | Thừa Thiên - Huế |
200000627
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 | Lê Pha | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000159
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Ninh |
200000078
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 | Lê Thế Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000141
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 | Nguyễn Nam Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000223
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 | Trần Lê Khánh Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000222
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 | Tạ Hiếu Điền | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001035
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 | Vũ Đức Nguyên | Bắc Ninh |
200000594
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 | Hoàng Minh Châu | Thành phố Hà Nội |
200000918
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 | Phan Hồng Linh | Thành phố Hà Nội |
200001030
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 | Lê Nguyễn An Nhiên | Thừa Thiên - Huế |
200000942
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 | Lê Vũ Hương Giang | Thừa Thiên - Huế |
200000178
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 | Phan Võ Khánh Thy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000729
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 | Trần Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000281
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 | Nguyễn Lê Khánh Linh | Thành phố Đà Nẵng |
200000310
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 | Tôn Nữ Khánh Thy | Thành phố Đà Nẵng |
200000191
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 | Lê Ngọc Minh Khuê | Thừa Thiên - Huế |
200000189
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 74 | Nguyễn Thùy Dương | Thừa Thiên - Huế |
200000298
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 75 | Đỗ Mai Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000305
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 76 | Ngô Hồ Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000736
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 77 | Nguyễn Thị Phương Thúy | Thành phố Đà Nẵng |
200001001
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 78 | Phạm Minh Nguyệt | Thành phố Đà Nẵng |
200001024
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 79 | Đặng Phương Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000893
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 80 | Trần Linh Đan | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000691
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 81 | Nguyễn Quốc Minh Đạt | Thành phố Hà Nội |
200000266
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 82 | Nguyễn Vũ Vương | Thành phố Hà Nội |
200001020
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 83 | Hán Huy Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000540
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 84 | Trương Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
200000250
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 85 | Chu Đức Huy | Thành phố Quảng Ninh |
200000050
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 86 | Nguyễn Đăng Khoa | Thành phố Quảng Ninh |
200000251
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 87 | Lê Anh Nhật Huy | Thành phố Đà Nẵng |
200000140
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 88 | Nguyễn Văn Tín | Thành phố Đà Nẵng |
200001016
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 89 | Nguyễn Nam Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000223
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 90 | Trần Quốc Thành | Thành phố Đồng Nai |
200001055
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 91 | Khưu Nhật Phi | Thành phố Đồng Nai |
200000541
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 92 | Ngô Xuân Gia Huy | Thành phố Đồng Nai |
200000413
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 93 | Tạ Hiếu Điền | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001035
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 94 | Trần Thanh Phong | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001057
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 95 | Huỳnh Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000921
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 96 | Nguyễn Quốc Vĩ | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000995
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 97 | Nguyễn Kiều Bảo Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000981
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 98 | Lê Nguyễn Quỳnh Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000944
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 99 | Trần Nhật Minh Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
200001052
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 100 | Lê Hoàng An Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000938
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 101 | Trịnh Đoàn Như Ý | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001060
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 102 | Nguyễn Phan Hoài Anh | Thừa Thiên - Huế |
200000990
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 103 | Lê Đức Anh (B) | Thành phố Hà Nội |
200000934
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 104 | Nguyễn Ngọc Tường Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000650
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 105 | Nguyễn Văn Long | Thừa Thiên - Huế |
200001015
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 106 | Tạ Hoàng Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001036
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 107 | Lê Quang Thái | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000948
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 108 | Nguyễn Đăng Phát | Gia Lai |
200000968
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 109 | Bùi Đình Phúc An | Thành phố Hà Nội |
200000876
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 110 | Nguyễn Quốc Vĩ | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000995
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 111 | Dương Huyền Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000889
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 112 | Nguyễn Kiều Bảo Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000981
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 113 | Nguyễn Hoàng Gia Linh | Thành phố Hà Nội |
200000975
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 114 | Phạm Đặng Trúc Quỳnh | Thành phố Hà Nội |
200001022
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 115 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | Thành phố Đà Nẵng |
200001007
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 116 | Trần Nhật Minh Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
200001052
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 117 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | Thành phố Đà Nẵng |
200001000
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 118 | Nguyễn Trần Ngọc Trâm | Thành phố Đà Nẵng |
200001009
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 119 | Trần Cao Phương Liên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000735
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 120 | Trịnh Đoàn Như Ý | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001060
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 121 | Đặng Phương Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000893
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 122 | Huỳnh Gia Kỳ | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000922
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 123 | Hà Minh Khôi | Thành phố Đồng Nai |
200000909
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 124 | Phạm Ngọc Bảo | Thành phố Đồng Nai |
200000638
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 125 | Âu Bình Minh | Thành phố Hà Nội |
200000873
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 126 | Nguyễn Vũ Nghĩa | Thành phố Hà Nội |
200001018
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 127 | Ngô Gia Bảo | Thành phố Hà Nội |
200000962
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 128 | Vũ Đức Khang | Thành phố Hà Nội |
200001070
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 129 | Nguyễn Thanh Tùng | Thành phố Đà Nẵng |
200000355
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 130 | Nguyễn Văn Tín | Thành phố Đà Nẵng |
200001016
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 131 | Tô Anh Minh | Thành phố Hà Nội |
200001041
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 132 | Trần Quốc Long | Thành phố Hà Nội |
200001054
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 133 | Nguyễn Hoàng Nghĩa | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000977
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 134 | Võ Minh Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001068
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 135 | Lê Nguyễn Thiên An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000946
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 136 | Tạ Hiếu Điền | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001035
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 137 | Lê Đức Minh Duy | Thừa Thiên - Huế |
200000935
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 138 | Nguyễn Công Tiến Minh | Thừa Thiên - Huế |
200000966
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 139 | Phạm Quỳnh Anh | Thanh Hóa |
200001027
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 140 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 141 | Trần Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000281
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 142 | Vũ Nhã Uyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000192
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 143 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Thành phố Đồng Nai |
200000300
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 144 | Trần Hoàng Bảo Châu | Gia Lai |
200000197
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 145 | Nguyễn Thị Phương Thúy | Thành phố Đà Nẵng |
200001001
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 146 | Tạ Khánh Linh | Bắc Ninh |
200001037
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 147 | Phạm Trí Thành | Thành phố Hà Nội |
200000263
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 148 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 149 | Lê Nguyễn | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000152
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 150 | Lê Thế Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000141
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 151 | Nguyễn Khôi Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000227
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 152 | Lê Trí Bách | Thành phố Đà Nẵng |
200000127
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 153 | Tô Vĩnh Hoàng | Gia Lai |
200001043
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 154 | Vũ Đức Nguyên | Bắc Ninh |
200000594
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 155 | Bùi Đào Gia Hân | Thành phố Quảng Ninh |
200000875
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 156 | Hoàng Ngọc Chi | Thành phố Quảng Ninh |
200000697
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 157 | Lê Nguyễn An Nhiên | Thừa Thiên - Huế |
200000942
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 158 | Lê Vũ Hương Giang | Thừa Thiên - Huế |
200000178
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 159 | Lê Hoàng Thùy Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000196
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 160 | Trần Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000281
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 161 | Nguyễn Lê Khánh Linh | Thành phố Đà Nẵng |
200000310
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 162 | Tôn Nữ Khánh Thy | Thành phố Đà Nẵng |
200000191
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 163 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Thành phố Đồng Nai |
200000300
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 164 | Phạm Khánh Đan | Thành phố Đồng Nai |
200000308
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 165 | Nguyễn Phương Nghi | Gia Lai |
200000316
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 166 | Trần Hoàng Bảo Châu | Gia Lai |
200000197
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 167 | Đào Ngọc Khuê | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000896
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 168 | Nguyễn Phước Ngọc An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000993
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 169 | Trần Ngọc Phương Thảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000690
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 170 | Trần Nguyễn Gia Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000689
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 171 | Nguyễn Quốc Minh Đạt | Thành phố Hà Nội |
200000266
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 172 | Phạm Trí Thành | Thành phố Hà Nội |
200000263
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 173 | Nguyễn Thành Danh | Thừa Thiên - Huế |
200000633
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 174 | Văn Viết Hữu Ngọc | Thừa Thiên - Huế |
200001065
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 175 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | Gia Lai |
200000143
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 176 | Lê Hiếu | Gia Lai |
200000156
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 177 | Nguyễn Bùi Thiện Minh | Thừa Thiên - Huế |
200000230
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 178 | Trần Minh Quân | Thừa Thiên - Huế |
200000233
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 179 | Nguyễn Nam Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000223
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 180 | Trần Quốc Thành | Thành phố Đồng Nai |
200001055
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 181 | Lê Trí Bách | Thành phố Đà Nẵng |
200000127
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 182 | Phạm Hùng Quang Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000126
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 183 | Lâm Tăng Phúc Quang | Thành phố Đà Nẵng |
200000927
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 184 | Nguyễn Huy Chương | Thành phố Đà Nẵng |
200000979
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 185 | Lê Khải Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000603
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 186 | Trần Minh Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000590
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 187 | Nguyễn Kiều Bảo Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000981
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 188 | Lê Nguyễn Quỳnh Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000944
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 189 | Nguyễn Minh Anh | Thanh Hóa |
200000276
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 190 | Lê Hoàng An Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000938
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 191 | Trịnh Đoàn Như Ý | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001060
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 192 | Hán Bình An | Thành phố Đà Nẵng |
200000911
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 193 | Phạm Bá Phúc Nguyên | Thừa Thiên - Huế |
200001021
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 194 | Nguyễn Ngọc Tường Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000650
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 195 | Bùi Hoàng Gia Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000877
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 196 | Nguyễn Văn Tín | Thành phố Đà Nẵng |
200001016
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 197 | Đinh Ngô Hoàng Vương | Đắk Lắk |
200000900
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 198 | Nguyễn Hoàng Nghĩa | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000977
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 199 | Lê Bảo Khánh | Thành phố Hà Nội |
200000929
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 200 | Huỳnh Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000921
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |