| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Minh Anh | Thành phố Hà Nội |
200000276
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Trần Nguyễn Minh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000170
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | Nguyễn Ngọc Minh Hoà | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000273
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 | Đào Phạm Hà Linh | Thành phố Quảng Ninh |
200000186
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Nguyễn Thiên Kim | Thành phố Quảng Ninh |
200000293
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | Nguyễn Trác Hoàng Thy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000304
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | Trần Bích Phương | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000301
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 | Bùi Hồng Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000297
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Thành phố Đồng Nai |
200000300
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Ninh |
200000118
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | Trần Hoàng Bảo Châu | Gia Lai |
200000197
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | Nguyễn Phước Ngọc An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000993
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | Nguyễn Thị Phương Thúy | Thành phố Đà Nẵng |
200001001
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | Nguyễn Vũ Tường Vy | Bắc Ninh |
200001019
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 | Trần Nguyễn Gia Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000689
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 | Lê Duy Tân | Thành phố Quảng Ninh |
200000630
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000593
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 | La Bình An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000163
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | Gia Lai |
200000143
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 | Vũ Xuân Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000130
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 | Lê Thế Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000141
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 | Trần Nguyễn Minh Nhật | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000240
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 | Phạm Nguyễn Đăng Khôi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000224
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 | Trần Quốc Thành | Thành phố Đồng Nai |
200001055
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 27 | Ngô Xuân Gia Huy | Thành phố Đồng Nai |
200000413
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 28 | Trần Lê Khánh Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000222
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 29 | Nguyễn Huy Chương | Thành phố Đà Nẵng |
200000979
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 | Tô Vĩnh Hoàng | Gia Lai |
200001043
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 | Lành Lê Khôi Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000602
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 | Nguyễn Hải Quang | Thành phố Hà Nội |
200000600
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 | Hồ Khánh An | Thanh Hóa |
200000703
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 | Nguyễn Bảo An | Thành phố Hà Nội |
200000280
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 | Nguyễn Minh Anh | Thành phố Hà Nội |
200000276
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 | Phạm Quỳnh Anh | Thanh Hóa |
200001027
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 | Hồ Hà Anh | Thành phố Hà Nội |
200000275
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 | Lê Nguyệt Ánh | Gia Lai |
200000174
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 | Nguyễn Bảo Châu | Gia Lai |
200000286
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 | Nhữ Như Ý | Thành phố Hà Nội |
200000720
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 | Nguyễn Hiểu Yến | Thành phố Hà Nội |
200000285
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 42 | Nhữ Tâm Như | Thành phố Hà Nội |
200000180
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 43 | Trần Tăng Thanh Tú | Gia Lai |
200000169
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 44 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 45 | Nguyễn Lê Khánh Linh | Thành phố Đà Nẵng |
200000310
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 46 | Tôn Nữ Khánh Thy | Thành phố Đà Nẵng |
200000191
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 47 | Trần Thị Thiên An | Thừa Thiên - Huế |
200000320
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 48 | Trần Thị Thiên Bình | Thừa Thiên - Huế |
200000294
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 49 | Lê Ngọc Minh Khuê | Thừa Thiên - Huế |
200000189
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 50 | Nguyễn Thùy Dương | Thừa Thiên - Huế |
200000298
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 51 | Phạm Huỳnh Minh Dung | Thành phố Đà Nẵng |
200000200
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 52 | Tôn Nữ Khánh Vân | Thành phố Đà Nẵng |
200000417
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 53 | Đỗ Mai Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000305
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 54 | Ngô Hồ Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000736
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 55 | Nguyễn Thị Yến Trang | Thừa Thiên - Huế |
200001003
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 56 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | Thừa Thiên - Huế |
200000315
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 57 | Nguyễn Bảo Ngọc | Gia Lai |
200000964
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 58 | Trần Tuệ Mẫn | Gia Lai |
200000688
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 59 | Nguyễn Quốc Minh Đạt | Thành phố Hà Nội |
200000266
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 60 | Nguyễn Quốc Uy | Bắc Ninh |
200000271
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 61 | Nguyễn Tuấn Anh | Bắc Ninh |
200000270
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 62 | Phạm Trí Thành | Thành phố Hà Nội |
200000263
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 63 | Nguyễn Thành Danh | Thừa Thiên - Huế |
200000633
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 64 | Nguyễn Tuấn Nam | Bắc Ninh |
200000257
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 65 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Ninh |
200000142
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 66 | Văn Viết Hữu Ngọc | Thừa Thiên - Huế |
200001065
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 67 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Ninh |
200000078
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 68 | Lê Nhật Nam | Thành phố Đồng Nai |
200000154
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 69 | Nguyễn Đức Quân | Bắc Ninh |
200000246
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 70 | Phạm Đức Minh | Thành phố Đồng Nai |
200000157
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 71 | Lê Thanh Dương | Thanh Hóa |
200000245
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 72 | Mai Khánh Đăng Bảo | Thanh Hóa |
200000149
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 73 | Nguyễn Bùi Thiện Minh | Thừa Thiên - Huế |
200000230
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 74 | Trần Minh Quân | Thừa Thiên - Huế |
200000233
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 75 | Lê Khương | Gia Lai |
200000128
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 76 | Nguyễn Huy Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000232
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 77 | Nguyễn Phan Tuấn Khải | Gia Lai |
200000237
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 78 | Phạm Hữu Minh | Thành phố Quảng Ninh |
200000229
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 79 | Lê Trí Bách | Thành phố Đà Nẵng |
200000127
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 80 | Mai Tiến Thịnh | Thừa Thiên - Huế |
200000674
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 81 | Nguyễn Trọng Minh Khôi | Thừa Thiên - Huế |
200000363
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 82 | Phạm Hùng Quang Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000126
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 83 | Nguyễn Ngọc Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000985
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 84 | Trần Quốc Tiến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001056
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 85 | Lê Đức Minh Duy | Thừa Thiên - Huế |
200000935
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 86 | Mai Lê Đình Huân | Thừa Thiên - Huế |
200000959
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 87 | Nguyễn Hải Quang | Thành phố Hà Nội |
200000600
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 88 | Phan Sỹ Tùng Lâm | Thành phố Hà Nội |
200001032
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 89 | Hoàng Ngọc Chi | Thành phố Quảng Ninh |
200000697
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 90 | Lê Thùy Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000699
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 91 | Đỗ Hồng Trà | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000179
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 92 | Phạm Ngọc Minh Ánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000177
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 93 | Phạm Minh Châu | Thành phố Quảng Ninh |
200000185
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 94 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 95 | Tạ Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000190
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 96 | Tôn Nữ Khánh Thy | Thành phố Đà Nẵng |
200000191
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 97 | Lê Ngọc Minh Khuê | Thừa Thiên - Huế |
200000189
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 98 | Trần Trà My | Bắc Ninh |
200000195
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 99 | Nguyễn Phương Nghi | Gia Lai |
200000316
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 100 | Nguyễn Thanh Thảo | Bắc Ninh |
200000314
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 101 | Đinh Hoàng Minh Anh | Thành phố Hà Nội |
200000899
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 102 | Nguyễn Thị Phương Thúy | Thành phố Đà Nẵng |
200001001
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 103 | Đặng Phương Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000893
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 104 | Nguyễn Tú Anh | Bắc Ninh |
200001012
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 105 | Nguyễn Lê An Khương | Gia Lai |
200000262
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 106 | Phan Hồ Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000621
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 107 | Đặng Hoàng Gia Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000161
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 108 | La Bình An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000163
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 109 | Đỗ Phạm Nhật Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000139
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 110 | Lê Nguyễn | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000152
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 111 | Đỗ Mạnh Thắng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000228
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 112 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | Gia Lai |
200000143
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 113 | Lê Nguyễn Khang Nhật | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000124
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 114 | Nguyễn Khôi Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000227
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 115 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 116 | Lê Trí Bách | Thành phố Đà Nẵng |
200000127
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 117 | Bùi Đình Phúc An | Thành phố Hà Nội |
200000876
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 118 | Lâm Tăng Phúc Quang | Thành phố Đà Nẵng |
200000927
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 119 | Nguyễn Quốc Vĩ | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000995
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 120 | Thân Quang Phúc | Bắc Ninh |
200000605
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 121 | Bùi Đào Gia Hân | Thành phố Quảng Ninh |
200000875
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 122 | Hoàng Ngọc Chi | Thành phố Quảng Ninh |
200000697
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 123 | Nguyễn Ngọc Như Thủy | Gia Lai |
200000988
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 124 | Trương Gia Tuệ | Gia Lai |
200001061
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 125 | Hồ Hà Anh | Thành phố Hà Nội |
200000275
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 126 | Lê Nguyệt Ánh | Gia Lai |
200000174
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 127 | Nguyễn Bảo Châu | Gia Lai |
200000286
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 128 | Nhữ Như Ý | Thành phố Hà Nội |
200000720
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 129 | Đặng Linh Nhi | Bắc Ninh |
200000201
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 130 | Trần Bảo Hân | Bắc Ninh |
200000318
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 131 | Trần Tăng Thanh Tú | Gia Lai |
200000169
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 132 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 133 | Hoàng Lê Vân Hà | Thành phố Hà Nội |
200000187
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 134 | Phan Hà Hương Thảo | Thành phố Hà Nội |
200000537
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 135 | Trần Thị Thiên An | Thừa Thiên - Huế |
200000320
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 136 | Trần Thị Thiên Bình | Thừa Thiên - Huế |
200000294
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 137 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Thành phố Đồng Nai |
200000300
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 138 | Phạm Huỳnh Minh Dung | Thành phố Đà Nẵng |
200000200
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 139 | Phạm Khánh Đan | Thành phố Đồng Nai |
200000308
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 140 | Tôn Nữ Khánh Vân | Thành phố Đà Nẵng |
200000417
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 141 | Nguyễn Cẩm Tú | Gia Lai |
200000312
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 142 | Nguyễn Phương Nghi | Gia Lai |
200000316
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 143 | Nguyễn Thị Yến Trang | Thừa Thiên - Huế |
200001003
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 144 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | Thừa Thiên - Huế |
200000315
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 145 | Hán Bình An | Thành phố Đà Nẵng |
200000911
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 146 | Nguyễn Bảo Ngọc | Gia Lai |
200000964
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 147 | Nguyễn Thị Thúy Hiền | Thành phố Đà Nẵng |
200001002
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 148 | Trần Tuệ Mẫn | Gia Lai |
200000688
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 149 | Nguyễn Khoa | Thừa Thiên - Huế |
200000627
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 150 | Nguyễn Lê An Khương | Gia Lai |
200000262
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 151 | Phạm Bá Phúc Nguyên | Thừa Thiên - Huế |
200001021
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 152 | Phùng Đình Bách | Gia Lai |
200001034
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 153 | Hoàng Kỳ Khuê | Thành phố Hà Nội |
200000164
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 154 | Nguyễn Hải Đăng | Thành phố Hà Nội |
200000166
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 155 | Nguyễn Thành Danh | Thừa Thiên - Huế |
200000633
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 156 | Văn Viết Hữu Ngọc | Thừa Thiên - Huế |
200001065
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 157 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Ninh |
200000078
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 158 | Lê Nhật Nam | Thành phố Đồng Nai |
200000154
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 159 | Nguyễn Đức Quân | Bắc Ninh |
200000246
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 160 | Phạm Đức Minh | Thành phố Đồng Nai |
200000157
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 161 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | Gia Lai |
200000143
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 162 | Nguyễn Bùi Thiện Minh | Thừa Thiên - Huế |
200000230
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 163 | Trần Minh Quân | Thừa Thiên - Huế |
200000233
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 164 | Trần Nhật Minh | Gia Lai |
200000255
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 165 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
200000236
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 166 | Nguyễn Đức Hiếu | Bắc Ninh |
200000136
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 167 | Nguyễn Huy Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000232
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 168 | Phạm Hữu Minh | Thành phố Quảng Ninh |
200000229
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 169 | Lê Trí Bách | Thành phố Đà Nẵng |
200000127
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 170 | Mai Tiến Thịnh | Thừa Thiên - Huế |
200000674
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 171 | Nguyễn Trọng Minh Khôi | Thừa Thiên - Huế |
200000363
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 172 | Phạm Hùng Quang Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000126
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 173 | Lâm Tăng Phúc Quang | Thành phố Đà Nẵng |
200000927
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 174 | Nguyễn Huy Chương | Thành phố Đà Nẵng |
200000979
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 175 | Tô Vĩnh Hoàng | Gia Lai |
200001043
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 176 | Vũ Lê Minh | Gia Lai |
200001071
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 177 | Hồ Phúc Thắng | Thừa Thiên - Huế |
200000914
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 178 | Nguyễn Công Tiến Minh | Thừa Thiên - Huế |
200000966
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 179 | Nguyễn Hải Quang | Thành phố Hà Nội |
200000600
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 180 | Phan Sỹ Tùng Lâm | Thành phố Hà Nội |
200001032
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 181 | Dương Huyền Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000889
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 182 | Phan Hồng Linh | Thành phố Hà Nội |
200001030
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 183 | Nguyễn Hoàng Gia Linh | Thành phố Hà Nội |
200000975
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 184 | Phạm Đặng Trúc Quỳnh | Thành phố Hà Nội |
200001022
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 185 | Lê Bùi Khánh Nhi | Gia Lai |
200000930
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 186 | Lê Nguyễn Thảo Vy | Thừa Thiên - Huế |
200000945
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 187 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | Thành phố Đà Nẵng |
200001000
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 188 | Nguyễn Trần Ngọc Trâm | Thành phố Đà Nẵng |
200001009
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 189 | Lê Trần Băng Châu | Thành phố Đồng Nai |
200000951
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 190 | Trần Cao Phương Liên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000735
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 191 | Hán Bình An | Thành phố Đà Nẵng |
200000911
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 192 | Trần Nhật Bảo Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
200001051
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 193 | Hà Minh Khôi | Thành phố Đồng Nai |
200000909
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 194 | La Minh Phong | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000925
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 195 | Nguyễn Đình Minh Khoa | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000637
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 196 | Võ Cảnh Nhật Minh | Thành phố Đồng Nai |
200001066
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 197 | Đoàn Quang Bảo Lâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000906
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 198 | Nguyễn Hoàng Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000660
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 199 | Bùi Đại Dương | Thành phố Hà Nội |
200000874
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 200 | Đặng Vương Khang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000894
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |