| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 2 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 3 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 5 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Thành phố Hải Phòng |
300000167
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Ninh |
300000058
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Ninh |
300000009
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 10 | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
300000251
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 17 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 | Trịnh Hải Hà | Thành phố Hải Phòng |
300000339
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 19 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Ninh |
300000084
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | Nguyễn Mai An Nhiên | Bắc Ninh |
300000206
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000336
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 26 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 27 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 28 | Nguyễn Uyên Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000342
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 29 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Ninh |
300000009
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 30 | Phạm Đức Anh | Bắc Ninh |
300000127
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 31 | Bùi Minh Đạt | Bắc Ninh |
300000324
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 32 | Phùng Ngô Bảo Nam | Bắc Ninh |
300000341
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 33 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 | Nguyễn Bảo Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000205
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 36 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 37 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 38 | Nguyễn Đức Quân | Bắc Ninh |
300000169
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 39 | Nguyễn Bá Khánh Trình | Thành phố Hải Phòng |
300000199
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
300000134
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 43 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Ninh |
300000033
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 44 | Lê Thanh Hoa | Bắc Ninh |
300000038
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 45 | Lê Thanh Hoa | Bắc Ninh |
300000038
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 46 | Phạm Đức Anh | Bắc Ninh |
300000127
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 47 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 48 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 49 | Đàm Thị Thuý Hiền | Bắc Ninh |
300000332
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 50 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000166
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 51 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 52 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 53 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 54 | Bùi Minh Đạt | Bắc Ninh |
300000324
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 55 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 56 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 57 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 58 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 59 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 60 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 61 | Nguyễn Mai An Nhiên | Bắc Ninh |
300000206
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 62 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 63 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 64 | Nguyễn Uyên Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000342
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 65 | Đàm Thị Thuý Hiền | Bắc Ninh |
300000332
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 66 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Ninh |
300000084
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 67 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000166
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 68 | Trịnh Hải Hà | Thành phố Hải Phòng |
300000339
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 69 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 70 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 71 | Nguyễn Thảo Chi | Bắc Ninh |
300000129
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 72 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Ninh |
300000058
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 73 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 74 | Tô Phước Thái | Thành phố Hải Phòng |
300000029
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 75 | Bùi Minh Đạt | Bắc Ninh |
300000324
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 76 | Phùng Ngô Bảo Nam | Bắc Ninh |
300000341
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 77 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 78 | Nguyễn Bảo Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000205
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 79 | Phạm Đăng Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000345
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 80 | Trần Lương Khánh Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000246
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 81 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 82 | Nguyễn Đức Quân | Bắc Ninh |
300000169
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 83 | Nguyễn Quốc Bảo | Vĩnh Long |
300000211
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 84 | Trần Quốc Thịnh | Vĩnh Long |
300000163
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 85 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 86 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
300000134
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 87 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Ninh |
300000033
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 88 | Nguyễn Thị Hồng Anh | Bắc Ninh |
300000188
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 89 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Ninh |
300000009
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 90 | Nguyễn Thị Hồng Anh | Bắc Ninh |
300000188
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 91 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 92 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 93 | Đàm Thị Thuý Hiền | Bắc Ninh |
300000332
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 94 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Thành phố Hải Phòng |
300000167
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 95 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 96 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 97 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 98 | Bùi Minh Đạt | Bắc Ninh |
300000324
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 99 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 100 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 101 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 102 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 103 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 104 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 105 | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
300000251
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 106 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 107 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 108 | Nguyễn Bảo Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000205
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 109 | Đàm Thị Thuý Hiền | Bắc Ninh |
300000332
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 110 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Ninh |
300000084
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 111 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 112 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000336
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 113 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 114 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 115 | Nguyễn Mai An Nhiên | Bắc Ninh |
300000206
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 116 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Ninh |
300000058
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 117 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 118 | Tô Phước Thái | Thành phố Hải Phòng |
300000029
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 119 | Bùi Minh Đạt | Bắc Ninh |
300000324
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 120 | Phùng Ngô Bảo Nam | Bắc Ninh |
300000341
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 121 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 122 | Nguyễn Uyên Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000342
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 123 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 124 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 125 | Nguyễn Quốc Bảo | Vĩnh Long |
300000211
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 126 | Trần Quốc Thịnh | Vĩnh Long |
300000163
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 127 | Nguyễn Bá Khánh Trình | Thành phố Hải Phòng |
300000199
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 128 | Trần Lương Khánh Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000246
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 129 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 130 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
300000134
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 131 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Ninh |
300000033
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 132 | Lê Thanh Hoa | Bắc Ninh |
300000038
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 133 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Ninh |
300000009
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 | Nguyễn Thị Hồng Anh | Bắc Ninh |
300000188
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 | Nguyễn Thảo Nguyên | Bắc Ninh |
300000115
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 137 | Đàm Thị Thuý Hiền | Bắc Ninh |
300000332
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 138 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 139 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 140 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 141 | Dương Văn Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000018
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 142 | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
300000251
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 143 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 144 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 145 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 146 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 147 | Bùi Thị Yến Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
300000037
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 148 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 149 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 150 | Nguyễn Bảo Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000205
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 151 | Trịnh Hải Ngọc | Thành phố Hải Phòng |
300000340
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 152 | Đàm Thị Thuý Hiền | Bắc Ninh |
300000332
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Ninh |
300000084
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 154 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 155 | Nguyễn Uyên Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000342
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 156 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 157 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 | Nguyễn Thảo Chi | Bắc Ninh |
300000129
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Ninh |
300000058
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 | Trần Quốc Hỷ | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000019
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 | Bùi Minh Đạt | Bắc Ninh |
300000324
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 | Phùng Ngô Bảo Nam | Bắc Ninh |
300000341
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 | Bùi Nhật Long | Thành phố Hải Phòng |
300000327
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 | Nguyễn Minh Long | Thành phố Hải Phòng |
300000344
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 | Trịnh Hải Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000200
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 169 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 170 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 171 | Nguyễn Đức Quân | Bắc Ninh |
300000169
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 172 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 173 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |