| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Ninh |
300000039
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 2 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Ninh |
300000028
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 3 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 5 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000166
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | Đàm Thị Thuý Hiền | Bắc Ninh |
300000332
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 10 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 17 | Nguyễn Thảo Chi | Bắc Ninh |
300000129
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 19 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Thành phố Hải Phòng |
300000167
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000166
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 | Trịnh Hải Ngọc | Thành phố Hải Phòng |
300000340
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 26 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 27 | Đàm Thị Thuý Hiền | Bắc Ninh |
300000332
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 28 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Ninh |
300000058
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 29 | Dương Văn Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000018
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 30 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 31 | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
300000251
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 32 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 33 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 36 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 37 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 38 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 39 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 43 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 44 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 45 | Bùi Thị Yến Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
300000037
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 46 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 47 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 48 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 49 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 50 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 51 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 52 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 53 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Ninh |
300000009
|
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 54 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 55 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 56 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 57 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 58 | Trần Quốc Thịnh | Vĩnh Long |
300000163
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 59 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 60 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 61 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 62 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 63 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 64 | Nguyễn Thảo Nguyên | Bắc Ninh |
300000115
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 65 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Thành phố Hải Phòng |
300000167
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 66 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 67 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 68 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000336
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 69 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 70 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 71 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 72 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 73 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Ninh |
300000028
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 74 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Ninh |
300000009
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 75 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 76 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 77 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 78 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 79 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 80 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 81 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 82 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 83 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 84 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 85 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 86 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 87 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 88 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 89 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 90 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 91 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 92 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 93 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 94 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 95 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 96 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 97 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Ninh |
300000028
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 98 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 99 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 100 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 101 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 102 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 103 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 104 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 105 | Nguyễn Thảo Chi | Bắc Ninh |
300000129
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 106 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 107 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 108 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 109 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000166
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 110 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 111 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Thành phố Hải Phòng |
300000167
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 112 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 113 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 114 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 115 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 116 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 117 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Ninh |
300000028
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 118 | Phạm Minh Quang | Bắc Ninh |
300000011
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 119 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 120 | Trịnh Hải Hà | Thành phố Hải Phòng |
300000339
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 121 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 122 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 123 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 124 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 125 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 126 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 127 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 128 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 129 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 130 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 131 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 132 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 133 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 | Trần Thị Kim Loan | Thành phố Hải Phòng |
300000026
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 137 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 138 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 139 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 140 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 141 | Trần Phước Dinh | Thành phố Đà Nẵng |
300000005
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 142 | Trịnh Hải Hà | Thành phố Hải Phòng |
300000339
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 143 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 144 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 145 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 146 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 147 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 148 | Nguyễn Mai An Nhiên | Bắc Ninh |
300000206
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 149 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 150 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 151 | Nguyễn Thảo Nguyên | Bắc Ninh |
300000115
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 152 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000166
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 154 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 155 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000336
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 156 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 157 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 | Trần Phước Dinh | Thành phố Đà Nẵng |
300000005
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
300000251
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 | Trịnh Hải Hà | Thành phố Hải Phòng |
300000339
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 169 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 170 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 171 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 172 | Bùi Thị Yến Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
300000037
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 173 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |