| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Vĩnh Hoà | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000350
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 2 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 3 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 4 | Tô Phước Thái | Thành phố Hải Phòng |
300000029
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 5 | Nguyễn Thảo Chi | Bắc Ninh |
300000129
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | Trịnh Hải Hà | Thành phố Hải Phòng |
300000339
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Ninh |
300000084
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 10 | Nguyễn Mai An Nhiên | Bắc Ninh |
300000206
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000336
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 | Trịnh Hải Ngọc | Thành phố Hải Phòng |
300000340
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 | Nguyễn Uyên Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000342
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 17 | Dương Văn Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000018
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 18 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 19 | Bùi Minh Đạt | Bắc Ninh |
300000324
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | Phùng Ngô Bảo Nam | Bắc Ninh |
300000341
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | Nguyễn Bảo Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000205
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 26 | Trần Quốc Thịnh | Vĩnh Long |
300000163
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 27 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 28 | Nguyễn Bá Khánh Trình | Thành phố Hải Phòng |
300000199
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 29 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 30 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 31 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Ninh |
300000033
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 32 | Lê Thanh Hoa | Bắc Ninh |
300000038
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 33 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 | Nguyễn Thảo Nguyên | Bắc Ninh |
300000115
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 | Nguyễn Võ Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000140
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 36 | Trần Anh Tuấn | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000007
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 37 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 38 | Trần Quốc Khánh | Thành phố Đà Nẵng |
300000024
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 39 | Phạm Đăng Hùng | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
300000346
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 | Phạm Đăng Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000345
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 | Phạm Minh Quang | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
300000011
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 | Trịnh Hải Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000200
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 43 | Đàm Quốc Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000148
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 44 | Nguyễn Quốc Bảo | Vĩnh Long |
300000211
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 45 | Trần Lương Khánh Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000246
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 46 | Trần Quốc Thịnh | Vĩnh Long |
300000163
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 47 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 48 | Nguyễn Đại Hồng Phú | Thành phố Hải Phòng |
300000331
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 49 | Bùi Thị Yến Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
300000037
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 50 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 51 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
300000128
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 52 | Vũ Thanh Thảo My | Thành phố Hải Phòng |
300000191
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 53 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 54 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
300000128
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 55 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 56 | Trần Anh Tuấn | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000007
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 57 | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
300000251
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 58 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 59 | Nguyễn Thảo Nguyên | Bắc Ninh |
300000115
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 60 | Nguyễn Uyên Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000342
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 61 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Thành phố Hải Phòng |
300000167
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 62 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Ninh |
300000084
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 63 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000336
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 64 | Trịnh Hải Hà | Thành phố Hải Phòng |
300000339
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 65 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 66 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 67 | Nguyễn Thảo Chi | Bắc Ninh |
300000129
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 68 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Ninh |
300000058
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 69 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 70 | Tô Phước Thái | Thành phố Hải Phòng |
300000029
|
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 71 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 72 | Phùng Ngô Bảo Nam | Bắc Ninh |
300000341
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 73 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 74 | Nguyễn Bảo Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000205
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 75 | Phạm Đăng Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000345
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 76 | Trần Lương Khánh Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000246
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 77 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 78 | Trịnh Hải Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000200
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 79 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 80 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 81 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 82 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
300000134
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 83 | Nguyễn Thị Hồng Anh | Bắc Ninh |
300000188
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 84 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 85 | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
300000251
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 86 | Trịnh Hải Ngọc | Thành phố Hải Phòng |
300000340
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 87 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 88 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 89 | Nguyễn Quang Huy | Thành phố Đà Nẵng |
300000235
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 90 | Nguyễn Võ Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000140
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 91 | Phạm Đăng Hùng | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
300000346
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 92 | Phạm Minh Quang | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
300000011
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 93 | Đàm Quốc Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000148
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 94 | Trịnh Hải Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000200
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 95 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 96 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 97 | Nguyễn Bá Khánh Trình | Thành phố Hải Phòng |
300000199
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 98 | Nguyễn Đại Hồng Phú | Thành phố Hải Phòng |
300000331
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 99 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 100 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 101 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 102 | Trần Thị Kim Loan | Thành phố Hải Phòng |
300000026
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 103 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 104 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 105 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 106 | Vũ Thanh Thảo My | Thành phố Hải Phòng |
300000191
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 107 | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
300000251
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 108 | Nguyễn Thảo Chi | Bắc Ninh |
300000129
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 109 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 110 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Ninh |
300000084
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 111 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000166
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 112 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 113 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000336
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 114 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 115 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 116 | Nguyễn Mai An Nhiên | Bắc Ninh |
300000206
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 117 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Ninh |
300000058
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 118 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 119 | Phạm Minh Quang | Bắc Ninh |
300000011
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 120 | Trịnh Hải Hà | Thành phố Hải Phòng |
300000339
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 121 | Trịnh Hải Ngọc | Thành phố Hải Phòng |
300000340
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 122 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 123 | Nguyễn Uyên Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000342
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 124 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 125 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 126 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 127 | Trần Quốc Thịnh | Vĩnh Long |
300000163
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 128 | Nguyễn Bá Khánh Trình | Thành phố Hải Phòng |
300000199
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 129 | Trần Lương Khánh Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000246
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 130 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 131 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
300000134
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 132 | Bùi Thị Yến Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
300000037
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 133 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Ninh |
300000033
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 134 | Nguyễn Quang Huy | Thành phố Đà Nẵng |
300000235
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 135 | Nguyễn Võ Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000140
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 136 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 137 | Trần Quốc Hỷ | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000019
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 138 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 139 | Nguyễn Minh Long | Thành phố Hải Phòng |
300000344
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 140 | Phạm Đăng Hùng | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
300000346
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 141 | Phạm Minh Quang | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
300000011
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 142 | Bùi Nhật Long | Thành phố Hải Phòng |
300000327
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 143 | Nguyễn Đức Quân | Bắc Ninh |
300000169
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 144 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 145 | Trịnh Hải Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000200
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 146 | Đàm Quốc Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000148
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 147 | Nguyễn Đại Hồng Phú | Thành phố Hải Phòng |
300000331
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 148 | Bùi Thị Yến Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
300000037
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 149 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 150 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 151 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
300000128
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 152 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 154 | Nguyễn Võ Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000140
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 155 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 156 | Nguyễn Mai An Nhiên | Bắc Ninh |
300000206
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 157 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 | Nguyễn Bảo Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000205
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 | Trịnh Hải Ngọc | Thành phố Hải Phòng |
300000340
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Ninh |
300000084
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000166
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 | Nguyễn Uyên Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000342
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000336
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 | Nguyễn Thảo Chi | Bắc Ninh |
300000129
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Ninh |
300000058
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 | Phạm Đức Anh | Bắc Ninh |
300000127
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 169 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 170 | Bùi Minh Đạt | Bắc Ninh |
300000324
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 171 | Phùng Ngô Bảo Nam | Bắc Ninh |
300000341
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 172 | Bùi Nhật Long | Thành phố Hải Phòng |
300000327
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 173 | Nguyễn Minh Long | Thành phố Hải Phòng |
300000344
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 174 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 175 | Trịnh Hải Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000200
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 176 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 177 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 178 | Nguyễn Đại Hồng Phú | Thành phố Hải Phòng |
300000331
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 179 | Nguyễn Đức Quân | Bắc Ninh |
300000169
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 180 | Lê Thanh Hoa | Bắc Ninh |
300000038
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 181 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 182 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 183 | Dương Văn Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000018
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 184 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 185 | Phạm Đức Anh | Bắc Ninh |
300000127
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 186 | Phạm Đăng Hùng | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
300000346
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 187 | Phạm Minh Quang | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
300000011
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 188 | Lâm Văn Hậu | Bắc Ninh |
300000347
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 189 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 190 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
300000134
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 191 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 192 | Nguyễn Đại Hồng Phú | Thành phố Hải Phòng |
300000331
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 193 | Trần Lương Khánh Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000246
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 194 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Ninh |
300000033
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 195 | Lê Thanh Hoa | Bắc Ninh |
300000038
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 196 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 197 | Vũ Thanh Thảo My | Thành phố Hải Phòng |
300000191
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |