| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Ninh |
300000039
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 2 | 🥇 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Ninh |
300000028
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 3 | 🥇 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 | 🥇 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 5 | 🥇 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000166
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | 🥇 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | 🥇 | Đàm Thị Thuý Hiền | Bắc Ninh |
300000332
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 | 🥇 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 10 | 🥇 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 | 🥇 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 17 | 🥇 | Nguyễn Thảo Chi | Bắc Ninh |
300000129
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 | 🥇 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 19 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | 🥇 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | 🥇 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | 🥇 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Thành phố Hải Phòng |
300000167
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000166
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 | 🥇 | Trịnh Hải Ngọc | Thành phố Hải Phòng |
300000340
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 | 🥇 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 26 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 27 | 🥇 | Đàm Thị Thuý Hiền | Bắc Ninh |
300000332
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 28 | 🥇 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Ninh |
300000058
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 29 | 🥇 | Dương Văn Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000018
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 30 | 🥇 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 31 | 🥇 | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
300000251
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 32 | 🥇 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 33 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 | 🥇 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 | 🥇 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 36 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 37 | 🥇 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 38 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 39 | 🥇 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 | 🥇 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 | 🥇 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 43 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 44 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 45 | 🥇 | Bùi Thị Yến Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
300000037
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 46 | 🥇 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 47 | 🥇 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 48 | 🥇 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 49 | 🥇 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 50 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 51 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 52 | 🥇 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 53 | 🥇 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Ninh |
300000009
|
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 54 | 🥇 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 55 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 56 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 57 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 58 | 🥇 | Trần Quốc Thịnh | Vĩnh Long |
300000163
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 59 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 60 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 61 | 🥇 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 62 | 🥇 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 63 | 🥇 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 64 | 🥇 | Nguyễn Thảo Nguyên | Bắc Ninh |
300000115
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 65 | 🥇 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Thành phố Hải Phòng |
300000167
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 66 | 🥇 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 67 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 68 | 🥇 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000336
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 69 | 🥇 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 70 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 71 | 🥇 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 72 | 🥇 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 73 | 🥇 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Ninh |
300000028
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 74 | 🥇 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Ninh |
300000009
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 75 | 🥇 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 76 | 🥇 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 77 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 78 | 🥇 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 79 | 🥇 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 80 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 81 | 🥇 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 82 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 83 | 🥇 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 84 | 🥇 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 85 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 86 | 🥇 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 87 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 88 | 🥇 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 89 | 🥇 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 90 | 🥇 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 91 | 🥇 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 92 | 🥇 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 93 | 🥇 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 94 | 🥇 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 95 | 🥇 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 96 | 🥇 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 97 | 🥇 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Ninh |
300000028
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 98 | 🥇 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 99 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 100 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 101 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 102 | 🥇 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 103 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 104 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 105 | 🥇 | Nguyễn Thảo Chi | Bắc Ninh |
300000129
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 106 | 🥇 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 107 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 108 | 🥇 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 109 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000166
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 110 | 🥇 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 111 | 🥇 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Thành phố Hải Phòng |
300000167
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 112 | 🥇 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 113 | 🥇 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 114 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 115 | 🥇 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 116 | 🥇 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 117 | 🥇 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Ninh |
300000028
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 118 | 🥇 | Phạm Minh Quang | Bắc Ninh |
300000011
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 119 | 🥇 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 120 | 🥇 | Trịnh Hải Hà | Thành phố Hải Phòng |
300000339
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 121 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 122 | 🥇 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 123 | 🥇 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 124 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 125 | 🥇 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 126 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 127 | 🥇 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 128 | 🥇 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 129 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 130 | 🥇 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 131 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 132 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 133 | 🥇 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 | 🥇 | Trần Thị Kim Loan | Thành phố Hải Phòng |
300000026
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 | 🥇 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 | 🥇 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 137 | 🥇 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 138 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 139 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 140 | 🥇 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 141 | 🥇 | Trần Phước Dinh | Thành phố Đà Nẵng |
300000005
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 142 | 🥇 | Trịnh Hải Hà | Thành phố Hải Phòng |
300000339
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 143 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 144 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 145 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 146 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 147 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 148 | 🥇 | Nguyễn Mai An Nhiên | Bắc Ninh |
300000206
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 149 | 🥇 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 150 | 🥇 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 151 | 🥇 | Nguyễn Thảo Nguyên | Bắc Ninh |
300000115
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 152 | 🥇 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 153 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000166
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 154 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 155 | 🥇 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000336
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 156 | 🥇 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 157 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 | 🥇 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 | 🥇 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 | 🥇 | Trần Phước Dinh | Thành phố Đà Nẵng |
300000005
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 | 🥇 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 | 🥇 | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
300000251
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 | 🥇 | Trịnh Hải Hà | Thành phố Hải Phòng |
300000339
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 | 🥇 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 | 🥇 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 169 | 🥇 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 170 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 171 | 🥇 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 172 | 🥇 | Bùi Thị Yến Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
300000037
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 173 | 🥇 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 174 | 🥈 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 175 | 🥈 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 176 | 🥈 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 177 | 🥈 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 178 | 🥈 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Thành phố Hải Phòng |
300000167
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 179 | 🥈 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 180 | 🥈 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 181 | 🥈 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Ninh |
300000058
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 182 | 🥈 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Ninh |
300000009
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 183 | 🥈 | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
300000251
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 184 | 🥈 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 185 | 🥈 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 186 | 🥈 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 187 | 🥈 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 188 | 🥈 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 189 | 🥈 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 190 | 🥈 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 191 | 🥈 | Trịnh Hải Hà | Thành phố Hải Phòng |
300000339
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 192 | 🥈 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 193 | 🥈 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 194 | 🥈 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Ninh |
300000084
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 195 | 🥈 | Nguyễn Mai An Nhiên | Bắc Ninh |
300000206
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 196 | 🥈 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000336
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 197 | 🥈 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 198 | 🥈 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 199 | 🥈 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 200 | 🥈 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |