| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 2 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 3 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 5 | Phạm Thiên Thanh | An Giang |
300000085
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | Đỗ Kiều Linh Nhi | An Giang |
300000086
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 | Dương Văn Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000018
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 10 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | An Giang |
300000091
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 | Trần Hoàng Quốc Kiên | An Giang |
300000135
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 | Nguyễn Thị Hồng Anh | Bắc Ninh |
300000188
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 17 | Nguyễn Thảo Chi | Bắc Ninh |
300000129
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 19 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | Nguyễn Thảo Nguyên | Bắc Ninh |
300000115
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | Trần Khánh Ngọc Bích | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000111
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 26 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 27 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 28 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000087
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 29 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 30 | Tô Phước Thái | Thành phố Hải Phòng |
300000029
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 31 | Bùi Minh Đạt | Bắc Ninh |
300000324
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 32 | Nguyễn Hoàng Anh | Bắc Ninh |
300000155
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 33 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 | Lê Trung Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000093
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 | Nguyễn Đức Quân | Bắc Ninh |
300000169
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 36 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 37 | Bùi Nhật Long | Thành phố Hải Phòng |
300000327
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 38 | Trịnh Hải Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000200
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 39 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 | Ngô Trần Gia An | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000125
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 | Hà Tân Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000330
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 43 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Ninh |
300000039
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 44 | Lê Thanh Hoa | Bắc Ninh |
300000038
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 45 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 46 | Nguyễn Võ Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000140
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 47 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 48 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 49 | Phạm Thiên Thanh | An Giang |
300000085
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 50 | Đỗ Kiều Trang Thư | An Giang |
300000108
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 51 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 52 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 53 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 54 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 55 | Nguyễn Minh Quang | An Giang |
300000095
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 56 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 57 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 58 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 59 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 60 | Nguyễn Thị Hồng Anh | Bắc Ninh |
300000188
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 61 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 62 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 63 | Nguyễn Bảo Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000205
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 64 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 65 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 66 | Trần Khánh Ngọc Bích | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000111
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 67 | Đỗ Kiều Linh Nhi | An Giang |
300000086
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 68 | Đỗ Kiều Trang Thư | An Giang |
300000108
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 69 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000144
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 70 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 71 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 72 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000087
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 73 | Dương Văn Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000018
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 74 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 75 | Lê Xuân Phúc Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000101
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 76 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 77 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | An Giang |
300000091
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 78 | Nguyễn Minh Quang | An Giang |
300000095
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 79 | Nguyễn Đức Quân | Bắc Ninh |
300000169
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 80 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 81 | Nguyễn Thanh Phong | Vĩnh Long |
300000210
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 82 | Trần Quốc Thịnh | Vĩnh Long |
300000163
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 83 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 84 | Lê Văn Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000102
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 85 | Hà Tân Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000330
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 86 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 87 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Ninh |
300000039
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 88 | Lê Thanh Hoa | Bắc Ninh |
300000038
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 89 | Nguyễn Thị Tâm Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000036
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 90 | Nguyễn Võ Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000140
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 91 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 92 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 93 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Ninh |
300000142
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 94 | Đỗ Kiều Linh Nhi | An Giang |
300000086
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 95 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 96 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 97 | Giang Viên Minh | An Giang |
300000002
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 98 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 99 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | An Giang |
300000091
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 100 | Phan Nhật Anh | An Giang |
300000052
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 101 | Trần Quốc Thịnh | Vĩnh Long |
300000163
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 102 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 103 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 104 | Lê Thanh Hoa | Bắc Ninh |
300000038
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 105 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 106 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 107 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 108 | Nguyễn Thảo Nguyên | Bắc Ninh |
300000115
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 109 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Ninh |
300000142
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 110 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Ninh |
300000084
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 111 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 112 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 113 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000144
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 114 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 115 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 116 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 117 | Trần Anh Tuấn | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000007
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 118 | Trần Quốc Hỷ | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000019
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 119 | Bùi Minh Đạt | Bắc Ninh |
300000324
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 120 | Nguyễn Hoàng Anh | Bắc Ninh |
300000155
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 121 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | An Giang |
300000091
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 122 | Nguyễn Minh Quang | An Giang |
300000095
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 123 | Phan Nhật Anh | An Giang |
300000052
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 124 | Trần Hoàng Quốc Kiên | An Giang |
300000135
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 125 | Bùi Nhật Long | Thành phố Hải Phòng |
300000327
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 126 | Phạm Khôi Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000197
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 127 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 128 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 129 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 130 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
300000134
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 131 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Ninh |
300000039
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 132 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Ninh |
300000033
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |