| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 2 | Trần Quốc Thịnh | Vĩnh Long |
300000163
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 3 | Trần Thị Huyền Trân | Vĩnh Long |
300000137
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 4 | Vũ Thanh Thảo My | Thành phố Hải Phòng |
300000191
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 5 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | Trần Ngọc Phương Vy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000180
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | Nguyễn Thảo Nguyên | Bắc Ninh |
300000115
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Ninh |
300000142
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 10 | Lê Hoàng Bảo Tú | An Giang |
300000060
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 | Đỗ Kiều Trang Thư | An Giang |
300000108
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000144
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000087
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 17 | Phạm Đức Anh | Bắc Ninh |
300000127
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 18 | Trần Quốc Hỷ | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000019
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 19 | Lê Văn Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000102
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | Lê Xuân Phúc Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000101
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | Nguyễn Minh Quang | An Giang |
300000095
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 | Phan Nhật Anh | An Giang |
300000052
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 26 | Trịnh Hải Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000200
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 27 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 28 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 29 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
300000134
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 30 | Hà Tân Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000330
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 31 | Phạm Thị Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000335
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 32 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
300000128
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 33 | Nguyễn Bảo Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000205
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Ninh |
300000142
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 36 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Ninh |
300000084
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 37 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 38 | Đỗ Bảo Anh | Bắc Ninh |
300000333
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 39 | Nguyễn Mai An Nhiên | Bắc Ninh |
300000206
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000336
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 | Huỳnh Lâm Gia Mỹ | Bắc Ninh |
300000334
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 | Lê Thảo Ngân | Bắc Ninh |
300000184
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 43 | Nguyễn Minh Đạt | Vĩnh Long |
300000178
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 44 | Nguyễn Võ Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000140
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 45 | Trần Anh Tuấn | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000007
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 46 | Trần Tử Huân | Vĩnh Long |
300000120
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 47 | Đinh Trần Phú | Bắc Ninh |
300000326
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 48 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 49 | Nguyễn Tất Thịnh | Bắc Ninh |
300000325
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 50 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 51 | Đặng Gia Vương | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000329
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 52 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 53 | Phạm Khôi Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000197
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 54 | Trần Lương Khánh Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000246
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 55 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 56 | Nguyễn Tiến Thành | Bắc Ninh |
300000328
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 57 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 58 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 59 | Nguyễn Đại Hồng Phú | Thành phố Hải Phòng |
300000331
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 60 | Nguyễn Hoàng Khang | Vĩnh Long |
300000170
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 61 | Nguyễn Minh Chí Thiện | Vĩnh Long |
300000171
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 62 | Nguyễn Quốc Cường | Thành phố Hải Phòng |
300000103
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 63 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 64 | Trần Thị Kim Loan | Thành phố Hải Phòng |
300000026
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 65 | Huỳnh Quốc An | Vĩnh Long |
300000141
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 66 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
300000128
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 67 | Phạm Việt Khôi | Thành phố Hải Phòng |
300000119
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 68 | Trần Thị Huyền Trân | Vĩnh Long |
300000137
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 69 | Nguyễn Mai An Nhiên | Bắc Ninh |
300000206
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 70 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 71 | Nguyễn Thảo Nguyên | Bắc Ninh |
300000115
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 72 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 73 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Ninh |
300000142
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 74 | Lê Hoàng Bảo Tú | An Giang |
300000060
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 75 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 76 | Đỗ Kiều Linh Nhi | An Giang |
300000086
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 77 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 78 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000144
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 79 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000087
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 80 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 81 | Huỳnh Nhật Tân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000016
|
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 82 | Phạm Đức Anh | Bắc Ninh |
300000127
|
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 83 | Lê Xuân Phúc Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000101
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 84 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 85 | Ngô Trần Gia An | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000125
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 86 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 87 | Phạm Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000160
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 88 | Phan Nhật Anh | An Giang |
300000052
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 89 | Phạm Khôi Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000197
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 90 | Trần Quốc Thịnh | Vĩnh Long |
300000163
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 91 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 92 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 93 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
300000134
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 94 | Hà Tân Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000330
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 95 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 96 | Trần Thị Kim Loan | Thành phố Hải Phòng |
300000026
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 97 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 98 | Nguyễn Thảo Nguyên | Bắc Ninh |
300000115
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 99 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Ninh |
300000142
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 100 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Ninh |
300000084
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 101 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 102 | Đỗ Bảo Anh | Bắc Ninh |
300000333
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 103 | Nguyễn Thảo Chi | Bắc Ninh |
300000129
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 104 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000336
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 105 | Huỳnh Lâm Gia Mỹ | Bắc Ninh |
300000334
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 106 | Lê Thảo Ngân | Bắc Ninh |
300000184
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 107 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 108 | Nguyễn Minh Đạt | Vĩnh Long |
300000178
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 109 | Trần Quốc Hỷ | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000019
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 110 | Trần Tử Huân | Vĩnh Long |
300000120
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 111 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 112 | Nguyễn Khắc Cường | Vĩnh Long |
300000195
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 113 | Nguyễn Quốc Bảo | Vĩnh Long |
300000211
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 114 | Nguyễn Quốc Cường | Thành phố Hải Phòng |
300000103
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 115 | Phan Nhật Anh | An Giang |
300000052
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 116 | Trần Hoàng Quốc Kiên | An Giang |
300000135
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 117 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 118 | Nguyễn Tiến Thành | Bắc Ninh |
300000328
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 119 | Phạm Khôi Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000197
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 120 | Trần Lương Khánh Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000246
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 121 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 122 | Trịnh Hải Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000200
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 123 | Bùi Nhật Long | Thành phố Hải Phòng |
300000327
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 124 | Nguyễn Đại Hồng Phú | Thành phố Hải Phòng |
300000331
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 125 | Nguyễn Hoàng Khang | Vĩnh Long |
300000170
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 126 | Nguyễn Minh Chí Thiện | Vĩnh Long |
300000171
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 127 | Phạm Thị Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000335
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 128 | Vũ Thanh Thảo My | Thành phố Hải Phòng |
300000191
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 129 | Dương Văn Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000018
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 130 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 131 | Nguyễn Thảo Chi | Bắc Ninh |
300000129
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 132 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 133 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 134 | Nguyễn Thảo Nguyên | Bắc Ninh |
300000115
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 135 | Lê Hoàng Bảo Tú | An Giang |
300000060
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 136 | Phạm Thiên Thanh | An Giang |
300000085
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 137 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 138 | Đỗ Kiều Trang Thư | An Giang |
300000108
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 139 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000144
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 140 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 141 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 142 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000087
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 143 | Huỳnh Nhật Tân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000016
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 144 | Phạm Việt Khôi | Thành phố Hải Phòng |
300000119
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 145 | Lê Văn Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000102
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 146 | Lê Xuân Phúc Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000101
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 147 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 148 | Nguyễn Minh Quang | An Giang |
300000095
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 149 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 150 | Phạm Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000160
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 151 | Phạm Khôi Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000197
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 152 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 153 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 154 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 155 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 156 | Hà Tân Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000330
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 157 | Phạm Thị Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000335
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 158 | Trần Thị Kim Loan | Thành phố Hải Phòng |
300000026
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 159 | Nguyễn Bảo Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000205
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 160 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 161 | Lê Hoàng Bảo Tú | An Giang |
300000060
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 162 | Phạm Thiên Thanh | An Giang |
300000085
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 163 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 164 | Đỗ Bảo Anh | Bắc Ninh |
300000333
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 165 | Nguyễn Mai An Nhiên | Bắc Ninh |
300000206
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 166 | Trần Ngọc Phương Vy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000180
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 167 | Huỳnh Lâm Gia Mỹ | Bắc Ninh |
300000334
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 168 | Lê Thảo Ngân | Bắc Ninh |
300000184
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 169 | Nguyễn Minh Đạt | Vĩnh Long |
300000178
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 170 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 171 | Tô Phước Thái | Thành phố Hải Phòng |
300000029
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 172 | Trần Tử Huân | Vĩnh Long |
300000120
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 173 | Nguyễn Khắc Cường | Vĩnh Long |
300000195
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 174 | Nguyễn Quốc Bảo | Vĩnh Long |
300000211
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 175 | Nguyễn Quốc Cường | Thành phố Hải Phòng |
300000103
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 176 | Phạm Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng |
300000194
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 177 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 178 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 179 | Phạm Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000160
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 180 | Trịnh Hải Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000200
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 181 | Nguyễn Huy Quân | Bắc Ninh |
300000161
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 182 | Nguyễn Tiến Thành | Bắc Ninh |
300000328
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 183 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 184 | Trần Lương Khánh Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000246
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 185 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 186 | Nguyễn Đại Hồng Phú | Thành phố Hải Phòng |
300000331
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 187 | Nguyễn Hoàng Khang | Vĩnh Long |
300000170
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 188 | Nguyễn Minh Chí Thiện | Vĩnh Long |
300000171
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 189 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
300000128
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 190 | Vũ Thanh Thảo My | Thành phố Hải Phòng |
300000191
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |