| 1 |
🥇 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Ninh
|
12414352
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
| 2 |
🥇 |
Mai Thiên Kim Ngọc Diệp
|
An Giang
|
12401846
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 3 |
🥇 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 4 |
🥇 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 5 |
🥇 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403547
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 6 |
🥇 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 7 |
🥇 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Ninh
|
12414352
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 8 |
🥇 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Ninh
|
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 9 |
🥇 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 10 |
🥇 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 11 |
🥇 |
Nguyễn Thị Thu Huyền
|
Vĩnh Long
|
12404365
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 12 |
🥇 |
Trần Thị Mộng Thu
|
Vĩnh Long
|
12403415
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 13 |
🥇 |
Trần Lê Thanh Dũ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436925
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp truyền thống |
| 14 |
🥇 |
Trương Trần Loan Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417181
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp truyền thống |
| 15 |
🥇 |
Nguyễn Đình Phước
|
Lâm Đồng
|
12490679
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 16 |
🥇 |
Trần Ngọc Khánh Linh
|
Lâm Đồng
|
12483044
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 17 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Tấn Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12498610
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 18 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Tấn Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12498610
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 19 |
🥇 |
Lý Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561007978
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 20 |
🥇 |
Trần Thanh Anh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561003280
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 21 |
🥇 |
Nguyễn Như Hà My
|
Tây Ninh
|
12476528
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 22 |
🥇 |
Phạm Hữu Đạt
|
Tây Ninh
|
12444219
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 23 |
🥇 |
Lê Nguyễn Xuân Nhã
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561009091
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 24 |
🥇 |
Trần Trí Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450235
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 25 |
🥇 |
Lê Ngọc Minh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561011878
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 26 |
🥇 |
Trần An Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475750
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 27 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Phương Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561015334
|
Đôi Đôi Nam Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 28 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561011401
|
Đôi Đôi Nam Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 29 |
🥇 |
Phạm Quang Anh
|
Lâm Đồng
|
561009580
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 30 |
🥇 |
Võ Khả Hy
|
Lâm Đồng
|
561009385
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 31 |
🥇 |
Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471372
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 32 |
🥇 |
Đinh Nhã Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561000590
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 33 |
🥇 |
Võ Hồng Thiên Ngọc
|
Clb Cần Thơ Chesskids
|
12452440
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 34 |
🥇 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
|
Tây Ninh
|
561009156
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 35 |
🥇 |
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471364
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 36 |
🥇 |
Hồ Nhã Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12491101
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 37 |
🥇 |
Trình Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12488747
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 38 |
🥇 |
Ngô Yến Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12485632
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 39 |
🥇 |
Nguyễn Lê Nhật Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442925
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
| 40 |
🥇 |
Nguyễn Đức Duy
|
Đắk Lắk
|
12467022
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 41 |
🥇 |
Bùi Công Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450561
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 42 |
🥇 |
Đại Tấn Phát
|
Lâm Đồng
|
12482978
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 43 |
🥇 |
Đặng Bảo Tín
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12457930
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 44 |
🥇 |
Đoàn Nguyễn Gia Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12452670
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 45 |
🥇 |
Nguyễn Trung Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445479
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 46 |
🥇 |
Đặng Quang Vũ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12490717
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 47 |
🥇 |
Đinh Lang Trường Phước
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12492540
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 48 |
🥇 |
Nguyễn Trần Quỳnh Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12423130
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp truyền thống |
| 49 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450294
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 50 |
🥇 |
Nguyễn Võ Tú Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12483184
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 51 |
🥇 |
Đoàn Phương Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561002658
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 52 |
🥇 |
Lê Đặng Trúc Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12484229
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 53 |
🥇 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471232
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 54 |
🥇 |
Phạm Trịnh Gia Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446696
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 55 |
🥇 |
Hoàng Hồng Phúc
|
Tây Ninh
|
12478032
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 56 |
🥇 |
Võ Cao Xuân Nhi
|
Tây Ninh
|
561009016
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 57 |
🥇 |
Đinh Nguyễn Quỳnh Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561002798
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 58 |
🥇 |
Hoàng Hiếu Giang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436259
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 59 |
🥇 |
Lê Hồng Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12491250
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 60 |
🥇 |
Lê Phạm Khánh Huyền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446343
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 61 |
🥇 |
Nguyễn Trần Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561008524
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 62 |
🥇 |
Phạm Gia Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561003387
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 63 |
🥇 |
Nguyễn Thanh Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471690
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 64 |
🥇 |
Nguyễn Thị Gia Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561013838
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 65 |
🥇 |
Lê Quốc Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12440310
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
| 66 |
🥇 |
Nguyễn Hải Đảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404616
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
| 67 |
🥇 |
Trình Đức Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12488739
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 68 |
🥇 |
Võ Hoàng Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12484369
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 69 |
🥇 |
Lê Tuấn Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445177
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 70 |
🥇 |
Võ Hoàng Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437689
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 71 |
🥇 |
Hồ Minh Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12497428
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 72 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Phú
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443050
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 73 |
🥇 |
Nguyễn Nhật Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432512
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 74 |
🥇 |
Phan Khắc Hoàng Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475165
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 75 |
🥇 |
Lê Ngọc Minh Toàn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12478938
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 76 |
🥇 |
Nguyễn Minh Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436844
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 77 |
🥇 |
Lê Bá Hào
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
12470929
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 78 |
🥇 |
Lê Bá Hậu
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
12470937
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 79 |
🥇 |
Huỳnh Trọng Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561009946
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 80 |
🥇 |
Lê Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561009768
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 81 |
🥇 |
Nguyễn Anh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12483320
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 82 |
🥇 |
Võ Hoàng Thiên Vĩ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12483907
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 83 |
🥇 |
Hồ Đặng Tuyết Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561015377
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp truyền thống |
| 84 |
🥇 |
Tạ Xuân Nghị
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414255
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp truyền thống |
| 85 |
🥇 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402109
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 86 |
🥇 |
Nguyễn Trương Bảo Trân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402311
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 87 |
🥇 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 88 |
🥇 |
Trần Tuấn Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443174
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 89 |
🥇 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 90 |
🥇 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 91 |
🥇 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 92 |
🥇 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424056
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 93 |
🥇 |
Dương Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423688
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 94 |
🥇 |
Nguyễn Hữu Phát
|
Thành phố Đồng Nai
|
12470260
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 95 |
🥇 |
Hoàng Lê Minh Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418900
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 96 |
🥇 |
Nguyễn Huỳnh Tú Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420492
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 97 |
🥇 |
Hồ Ngọc Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415723
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 98 |
🥇 |
Trần Võ Quốc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425184
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 99 |
🥇 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 100 |
🥇 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471704
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 101 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 102 |
🥇 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 103 |
🥇 |
Trương Thục Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431486
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 104 |
🥇 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Ninh
|
12424250
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 105 |
🥇 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 106 |
🥇 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 107 |
🥇 |
Bùi Nguyễn An Nhiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12460214
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 108 |
🥇 |
Đặng Hoàng Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
| 109 |
🥇 |
Nguyễn Nam Long
|
Thành phố Cần Thơ
|
12443697
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 110 |
🥇 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Clb Sao Việt Gia Lai
|
12436291
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 111 |
🥇 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 112 |
🥇 |
Vũ Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432024
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 113 |
🥇 |
Nguyễn Thái Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415642
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 114 |
🥇 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 115 |
🥇 |
Nguyễn Nhật Trường
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429139
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 116 |
🥇 |
Mai Huy Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12489026
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 117 |
🥇 |
Nguyễn Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12471909
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 118 |
🥇 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Ninh
|
12414697
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 119 |
🥇 |
Cao Phúc Bảo Quỳnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12453714
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 120 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458031
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 121 |
🥇 |
Phạm Trương Mỹ An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12469742
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 122 |
🥇 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 123 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 124 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 125 |
🥇 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418218
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 126 |
🥇 |
Quan Mỹ Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12421111
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 127 |
🥇 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 128 |
🥇 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 129 |
🥇 |
Nguyễn Thị Hồng Hà
|
Quảng Ninh
|
12427608
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 130 |
🥇 |
Nguyễn Trần Khánh Nhi
|
Quảng Ninh
|
12431958
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 131 |
🥇 |
Nguyễn Dương Nhã Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458015
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 132 |
🥇 |
Trần Thùy Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12483400
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 133 |
🥇 |
Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
| 134 |
🥇 |
Phạm Chương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401218
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
| 135 |
🥇 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 136 |
🥇 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 137 |
🥇 |
Nguyễn Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431460
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 138 |
🥇 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 139 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 140 |
🥇 |
Trần Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433500
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 141 |
🥇 |
Phạm Gia Tường
|
Lâm Đồng
|
12454060
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 142 |
🥇 |
Trần Hoàng Phước Trí
|
Lâm Đồng
|
12452602
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 143 |
🥇 |
Đỗ Thành Đạt
|
Quảng Ninh
|
12417750
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 144 |
🥇 |
Vũ Giang Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12424161
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 145 |
🥇 |
Bùi Đăng Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429600
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 146 |
🥇 |
Nguyễn Thành Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420921
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 147 |
🥇 |
Nguyễn Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12491497
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 148 |
🥇 |
Trần Thiên Khải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12495867
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 149 |
🥇 |
Nguyễn Trầm Thiện Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470767
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 150 |
🥇 |
Nguyễn Văn Bảo Trí
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12469831
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 151 |
🥇 |
Đỗ Hoàng Minh Thơ
|
Vĩnh Long
|
12400955
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 152 |
🥇 |
Trần Lê Đan Thụy
|
Vĩnh Long
|
12403407
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 153 |
🥇 |
Trần Lê Thanh Dũ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436925
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 154 |
🥇 |
Trương Trần Loan Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417181
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 155 |
🥇 |
Nguyễn Đình Phước
|
Lâm Đồng
|
12490679
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 156 |
🥇 |
Trần Ngọc Khánh Linh
|
Lâm Đồng
|
12483044
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 157 |
🥇 |
Lê Nguyễn Minh Nghĩa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12476447
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 158 |
🥇 |
Phạm Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12476358
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 159 |
🥇 |
Lê Trọng Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446580
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 160 |
🥇 |
Lý Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561007978
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 161 |
🥇 |
Nguyễn Như Hà My
|
Tây Ninh
|
12476528
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 162 |
🥇 |
Trịnh Tùng Sơn
|
Tây Ninh
|
12451614
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 163 |
🥇 |
Đặng Phương Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12498777
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 164 |
🥇 |
Lê Hà Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477516
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 165 |
🥇 |
Nguyễn Đăng Thịnh
|
Tây Ninh
|
561007757
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 166 |
🥇 |
Phan Song Minh Vy
|
Tây Ninh
|
561009199
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 167 |
🥇 |
Hồ Hồng Nam
|
Tây Ninh
|
561008940
|
Đôi Đôi Nam Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 168 |
🥇 |
Mai Khả Hân
|
Tây Ninh
|
561016594
|
Đôi Đôi Nam Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 169 |
🥇 |
Nguyễn Phạm Gia Như
|
Lâm Đồng
|
561016330
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 170 |
🥇 |
Phạm Quang Anh
|
Lâm Đồng
|
561009580
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 171 |
🥇 |
Nguyễn Cao Uyên Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475793
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 172 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Khánh Thy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12493260
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 173 |
🥇 |
Võ Hồng Thiên Ngọc
|
Clb Cần Thơ Chesskids
|
12452440
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 174 |
🥇 |
Huỳnh Bảo Khanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561000680
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 175 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Phương Uyên
|
Clb Chess Knight Nha Trang
|
12427390
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 176 |
🥇 |
Nguyễn Diệp Gia Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449857
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 177 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Tâm Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561001040
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 178 |
🥇 |
Ngô Yến Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12485632
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 179 |
🥇 |
Nguyễn Lê Nhật Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442925
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 180 |
🥇 |
Nguyễn Đức Duy
|
Đắk Lắk
|
12467022
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 181 |
🥇 |
Bùi Công Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450561
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 182 |
🥇 |
Trương Quang Đăng Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433543
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 183 |
🥇 |
Tô Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12485250
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 184 |
🥇 |
Nguyễn Phúc Hoàng
|
Thành phố Đồng Nai
|
12432660
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 185 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Bảo Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12480860
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 186 |
🥇 |
Huỳnh Trọng Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561009946
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 187 |
🥇 |
Nguyễn Danh Gia Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446777
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 188 |
🥇 |
Vũ Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561012882
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 189 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450294
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 190 |
🥇 |
Nguyễn Võ Tú Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12483184
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 191 |
🥇 |
Đoàn Phương Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561002658
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 192 |
🥇 |
Lê Đặng Trúc Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12484229
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 193 |
🥇 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471232
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 194 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Minh Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561012912
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 195 |
🥇 |
Hoàng Hồng Phúc
|
Tây Ninh
|
12478032
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 196 |
🥇 |
Võ Cao Xuân Nhi
|
Tây Ninh
|
561009016
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 197 |
🥇 |
Đinh Nguyễn Quỳnh Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561002798
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 198 |
🥇 |
Hoàng Hiếu Giang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436259
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 199 |
🥇 |
Lê Ngọc Minh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561011878
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 200 |
🥇 |
Lê Phạm Khánh Huyền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446343
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 201 |
🥇 |
Nguyễn Trần Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561008524
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 202 |
🥇 |
Phạm Gia Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561003387
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 203 |
🥇 |
Lê Hoàng Cát Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12491063
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 204 |
🥇 |
Nguyễn Thị Gia Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561013838
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 205 |
🥇 |
Lê Quốc Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12440310
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 206 |
🥇 |
Trần Ngọc Trọng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12409308
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 207 |
🥇 |
Ung Chấn Phong
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477150
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 208 |
🥇 |
Võ Hoàng Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12484369
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 209 |
🥇 |
Ngô Phúc Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561000574
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 210 |
🥇 |
Nguyễn Trí Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561006203
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 211 |
🥇 |
Bùi Lê Minh Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449865
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 212 |
🥇 |
Trịnh Lê Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437883
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 213 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Phong
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12498068
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 214 |
🥇 |
Nguyễn Nhật Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432512
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 215 |
🥇 |
Lê Hùng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473383
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 216 |
🥇 |
Nguyễn Minh Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
12496855
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 217 |
🥇 |
Lê Bá Hào
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
12470929
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 218 |
🥇 |
Lê Bá Hậu
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
12470937
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 219 |
🥇 |
Nguyễn Lộc Phát
|
Kingviet Education
|
561017477
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 220 |
🥇 |
Trương Minh Nghĩa
|
Kingviet Education
|
561016977
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 221 |
🥇 |
Dương Danh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561008176
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 222 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12489131
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 223 |
🥇 |
Hồ Đặng Tuyết Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561015377
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 224 |
🥇 |
Tạ Xuân Nghị
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414255
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 225 |
🥇 |
Đặng Hoàng Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 226 |
🥇 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 227 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 228 |
🥇 |
Vương Tuấn Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445312
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 229 |
🥇 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 230 |
🥇 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 231 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 232 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 233 |
🥇 |
Phạm Viết Thiên Phước
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419010
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 234 |
🥇 |
Phan Ngọc Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429180
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 235 |
🥇 |
Hoàng Lê Minh Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418900
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 236 |
🥇 |
Nguyễn Huỳnh Tú Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420492
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 237 |
🥇 |
Hồ Ngọc Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415723
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 238 |
🥇 |
Trần Võ Quốc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425184
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 239 |
🥇 |
Nguyễn Minh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561005746
|
Đôi Đôi Nam Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 240 |
🥇 |
Trình Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12488747
|
Đôi Đôi Nam Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 241 |
🥇 |
Nguyễn Dương Nhã Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458015
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 242 |
🥇 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12460796
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 243 |
🥇 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 244 |
🥇 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 245 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 246 |
🥇 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Ninh
|
12424250
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 247 |
🥇 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 248 |
🥇 |
Đinh Nguyễn Hiền Anh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12413410
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 249 |
🥇 |
Võ Hoàng Thanh Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470716
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 250 |
🥇 |
Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 251 |
🥇 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 252 |
🥇 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 253 |
🥇 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 254 |
🥇 |
Nguyễn Minh Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477710
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 255 |
🥇 |
Nguyễn Thái Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415642
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 256 |
🥇 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 257 |
🥇 |
Trần Thiên Khải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12495867
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 258 |
🥇 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 259 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 260 |
🥇 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 261 |
🥇 |
Trịnh Lê Bảo Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443603
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 262 |
🥇 |
Phạm Trương Mỹ An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12469742
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 263 |
🥇 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 264 |
🥇 |
Nguyễn Mạnh Quỳnh
|
An Giang
|
12432474
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 265 |
🥇 |
Trần Thanh Thảo
|
An Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 266 |
🥇 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 267 |
🥇 |
Quan Mỹ Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12421111
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 268 |
🥇 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 269 |
🥇 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 270 |
🥇 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 271 |
🥇 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 272 |
🥇 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471704
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 273 |
🥇 |
Trần Thùy Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12483400
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 274 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 275 |
🥇 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 276 |
🥇 |
Lê Giang Phúc Tiến
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12454478
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 277 |
🥇 |
Lê Huỳnh Duy Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443662
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 278 |
🥇 |
Huỳnh Lê Hùng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436828
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 279 |
🥇 |
Trần Phạm Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433810
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 280 |
🥇 |
Ngô Minh Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430927
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 281 |
🥇 |
Trần Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433500
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 282 |
🥇 |
Phạm Gia Tường
|
Lâm Đồng
|
12454060
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 283 |
🥇 |
Trần Hoàng Phước Trí
|
Lâm Đồng
|
12452602
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 284 |
🥇 |
Huỳnh Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419001
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 285 |
🥇 |
Phạm Trần Hoàng Gia
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432709
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 286 |
🥇 |
Nguyễn Nhật Trường
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429139
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 287 |
🥇 |
Nguyễn Thành Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420921
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 288 |
🥇 |
Nguyễn Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12491497
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 289 |
🥇 |
Nguyễn Phúc Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561009520
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 290 |
🥇 |
Ngô Vũ Khổng Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12488291
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 291 |
🥇 |
Phạm Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12468398
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 292 |
🥇 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 293 |
🥇 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 294 |
🥈 |
Dương Thế Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401277
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
| 295 |
🥈 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
An Giang
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 296 |
🥈 |
Bùi Đức Huy
|
Tây Ninh
|
12403610
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 297 |
🥈 |
Nguyễn Quang Trung
|
Tây Ninh
|
12408190
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 298 |
🥈 |
Lê Lã Trà My
|
Gia Lai
|
12402478
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 299 |
🥈 |
Ngô Thị Mỹ Duyên
|
Gia Lai
|
12407062
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 300 |
🥈 |
Phan Nguyễn Đăng Kha
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12405221
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 301 |
🥈 |
Lê Thùy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 302 |
🥈 |
Bùi Trọng Hào
|
Thành phố Hải Phòng
|
12401609
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 303 |
🥈 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 304 |
🥈 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403547
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 305 |
🥈 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 306 |
🥈 |
Nguyễn Tuyết Ngân
|
Tây Ninh
|
12488305
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp truyền thống |
| 307 |
🥈 |
Phan Nhật Ý
|
Tây Ninh
|
12417157
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp truyền thống |
| 308 |
🥈 |
Đỗ Lê Anh Khoa
|
Tây Ninh
|
12478121
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 309 |
🥈 |
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh
|
Tây Ninh
|
12495581
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 310 |
🥈 |
Cao Bảo An
|
Tây Ninh
|
12458538
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 311 |
🥈 |
Lê Thiêm Việt Anh
|
Tây Ninh
|
12477729
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 312 |
🥈 |
Nguyễn Đình Hiếu
|
Tây Ninh
|
12476870
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 313 |
🥈 |
Phan Thị Bình Nhi
|
Tây Ninh
|
12444278
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 314 |
🥈 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12454699
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 315 |
🥈 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12470783
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 316 |
🥈 |
Chu Băng Băng
|
Tây Ninh
|
12444197
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 317 |
🥈 |
Trịnh Tùng Sơn
|
Tây Ninh
|
12451614
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 318 |
🥈 |
Nguyễn Đăng Thịnh
|
Tây Ninh
|
561007757
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 319 |
🥈 |
Phan Song Minh Vy
|
Tây Ninh
|
561009199
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 320 |
🥈 |
Hồ Hồng Nam
|
Tây Ninh
|
561008940
|
Đôi Đôi Nam Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 321 |
🥈 |
Mai Khả Hân
|
Tây Ninh
|
561016594
|
Đôi Đôi Nam Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 322 |
🥈 |
Lê Hoàng Cát Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12491063
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 323 |
🥈 |
Phan Mai Khôi Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561009911
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 324 |
🥈 |
Nguyễn Hoàng Mộc Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475904
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 325 |
🥈 |
Trịnh Ngọc Thu Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443700
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 326 |
🥈 |
Lê Thu An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12474460
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 327 |
🥈 |
Huỳnh Bảo Khanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561000680
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 328 |
🥈 |
Trần Ngọc Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12485438
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 329 |
🥈 |
Hoàng Minh Tuệ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12474452
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 330 |
🥈 |
Nguyễn Diệp Gia Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449857
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 331 |
🥈 |
Chung Cát Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561013633
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 332 |
🥈 |
Ngô Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561005274
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 333 |
🥈 |
Nguyễn Tuấn Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12422355
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
| 334 |
🥈 |
Đinh Lê Hải Phong
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445118
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 335 |
🥈 |
Võ Trần Khánh Phương
|
Đắk Lắk
|
12496820
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 336 |
🥈 |
Đàm Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450286
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 337 |
🥈 |
Huỳnh Đức Hoàn Sơn
|
CLB Win Chess
|
12480274
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 338 |
🥈 |
Nguyễn Nhật Đăng
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
12459631
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 339 |
🥈 |
Nguyễn Hoàng Bảo Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12480860
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 340 |
🥈 |
Nguyễn Minh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561005746
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 341 |
🥈 |
Dương Danh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561008176
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 342 |
🥈 |
Hoàng Thị Hồng Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432130
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp truyền thống |
| 343 |
🥈 |
Nguyễn Thị Hoài An
|
Lâm Đồng
|
12478466
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 344 |
🥈 |
Trần Tuệ Lâm
|
Lâm Đồng
|
561013340
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 345 |
🥈 |
Lê Huyền Trân
|
Lâm Đồng
|
12489514
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 346 |
🥈 |
Nguyễn Tú Anh
|
Lâm Đồng
|
12469084
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 347 |
🥈 |
Hồ Nguyễn Phương Anh
|
Lâm Đồng
|
561010979
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 348 |
🥈 |
La Hoàng Nguyệt Hân
|
Lâm Đồng
|
561010960
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 349 |
🥈 |
Lại Thị Phương Mai
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561012041
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 350 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561004901
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 351 |
🥈 |
Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc
|
Tây Ninh
|
12495646
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 352 |
🥈 |
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc
|
Tây Ninh
|
12495654
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 353 |
🥈 |
Lê Ánh Minh
|
Tây Ninh
|
12455008
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 354 |
🥈 |
Nguyễn Nhật Cát Tường
|
Tây Ninh
|
561009113
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 355 |
🥈 |
Cao Bảo Anh
|
Đồng Tháp
|
561007560
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 356 |
🥈 |
Trần Phan Tú Anh
|
Đồng Tháp
|
561018708
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 357 |
🥈 |
Hoàng Hà Anh
|
CLB Win Chess
|
561014745
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 358 |
🥈 |
Vũ Hoàng Ngọc Minh
|
CLB Win Chess
|
12485390
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 359 |
🥈 |
Lý Anh Đào
|
Tây Ninh
|
661198
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
| 360 |
🥈 |
Trần Thuận Phát
|
Tây Ninh
|
12402990
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
| 361 |
🥈 |
Trần Gia Thịnh
|
Đồng Tháp
|
12491799
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 362 |
🥈 |
Võ Quang Nhật
|
Đồng Tháp
|
12491829
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 363 |
🥈 |
Cao Phúc Đình Bảo
|
Lâm Đồng
|
12453722
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 364 |
🥈 |
Trần Gia Phát
|
Lâm Đồng
|
561009334
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 365 |
🥈 |
Lê Nguyễn Ngọc Tân
|
Lâm Đồng
|
12453820
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 366 |
🥈 |
Trần Quân Bảo
|
Lâm Đồng
|
12479705
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 367 |
🥈 |
Trần Võ Tâm Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12452742
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 368 |
🥈 |
Trương Hiếu Nghĩa
|
TT Tài Năng Việt
|
12451266
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 369 |
🥈 |
Hồ Lâm Bảo Nam
|
Thành phố Đồng Nai
|
561017159
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 370 |
🥈 |
Huỳnh Xuân An
|
Thành phố Đồng Nai
|
12469661
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 371 |
🥈 |
Lâm Hạo Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12435392
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 372 |
🥈 |
Lữ Hoàng Khả Đức
|
TT Tài Năng Việt
|
12435414
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 373 |
🥈 |
Nguyễn Lộc Phát
|
Kingviet Education
|
561017477
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 374 |
🥈 |
Trương Minh Nghĩa
|
Kingviet Education
|
561016977
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 375 |
🥈 |
Mạnh Trọng Minh
|
An Giang
|
12445304
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 376 |
🥈 |
Phạm Quốc Thịnh
|
An Giang
|
12485683
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 377 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Mai
|
Bắc Ninh
|
12497223
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp truyền thống |
| 378 |
🥈 |
Vũ Ngọc Diệp
|
Bắc Ninh
|
12496960
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp truyền thống |
| 379 |
🥈 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 380 |
🥈 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 381 |
🥈 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12449377
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 382 |
🥈 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 383 |
🥈 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434647
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 384 |
🥈 |
Hoàng Minh Đạt
|
Thành phố Hải Phòng
|
12494569
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 385 |
🥈 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 386 |
🥈 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12470406
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 387 |
🥈 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 388 |
🥈 |
Lê Ngọc Minh Trường
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418897
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 389 |
🥈 |
Nguyễn Văn Minh Khang
|
Tây Ninh
|
12477320
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 390 |
🥈 |
Võ Cao Xuân Như
|
Tây Ninh
|
561009008
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 391 |
🥈 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12414778
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 392 |
🥈 |
Trịnh Hải Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12452890
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 393 |
🥈 |
Bùi Nguyên Khang
|
Thành phố Đồng Nai
|
12485748
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 394 |
🥈 |
Huỳnh Thanh Trúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471275
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 395 |
🥈 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 396 |
🥈 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 397 |
🥈 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 398 |
🥈 |
Châu Bảo Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443956
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 399 |
🥈 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 400 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
|
Đồng Tháp
|
12411787
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 401 |
🥈 |
Trịnh Lê Bảo Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443638
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 402 |
🥈 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
| 403 |
🥈 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 404 |
🥈 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 405 |
🥈 |
Ngô Minh Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430927
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 406 |
🥈 |
Nguyễn Đức Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449881
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 407 |
🥈 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 408 |
🥈 |
Bùi Công Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561003360
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 409 |
🥈 |
Trương Phúc Nhật Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450480
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 410 |
🥈 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 411 |
🥈 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12442283
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 412 |
🥈 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474550
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 413 |
🥈 |
Bảo Kim Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454346
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 414 |
🥈 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 415 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 416 |
🥈 |
Thái Ngọc Phương Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12425230
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 417 |
🥈 |
Bùi Khánh Nguyên
|
Đồng Tháp
|
12424382
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 418 |
🥈 |
Trần Mai Xuân Uyên
|
Đồng Tháp
|
12424471
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 419 |
🥈 |
Đào Lê Bảo Ngân
|
Vĩnh Long
|
12435465
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 420 |
🥈 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Vĩnh Long
|
12415782
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 421 |
🥈 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12425290
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 422 |
🥈 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434434
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 423 |
🥈 |
Nguyễn Phạm Bích Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471070
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 424 |
🥈 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 425 |
🥈 |
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401269
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
| 426 |
🥈 |
Tô Nhật Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
729019
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
| 427 |
🥈 |
Phạm Nguyễn Minh Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12468495
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 428 |
🥈 |
Vương Tuấn Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445312
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 429 |
🥈 |
Cao Kiến Bình
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431508
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 430 |
🥈 |
Phan Hoàng Bách
|
Thành phố Đồng Nai
|
12450626
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 431 |
🥈 |
Nguyễn Vũ Lam
|
Lâm Đồng
|
12452858
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 432 |
🥈 |
Phan Ngọc Long Châu
|
Lâm Đồng
|
12424676
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 433 |
🥈 |
Lê Minh Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443301
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 434 |
🥈 |
Nguyễn Đức Trung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431826
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 435 |
🥈 |
Huỳnh Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419001
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 436 |
🥈 |
Phạm Trần Hoàng Gia
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432709
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 437 |
🥈 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423491
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 438 |
🥈 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
12420948
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 439 |
🥈 |
Phạm Thiên Phúc
|
Tây Ninh
|
561016616
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 440 |
🥈 |
Võ Phúc Đan
|
Tây Ninh
|
561016624
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 441 |
🥈 |
Đàm Minh Đức
|
Thành phố Đồng Nai
|
561011649
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 442 |
🥈 |
Phạm Thiên Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448508
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 443 |
🥈 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 444 |
🥈 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 445 |
🥈 |
Nguyễn Tuyết Ngân
|
Tây Ninh
|
12488305
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 446 |
🥈 |
Trần Thuận Phát
|
Tây Ninh
|
12402990
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 447 |
🥈 |
Đỗ Lê Anh Khoa
|
Tây Ninh
|
12478121
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 448 |
🥈 |
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh
|
Tây Ninh
|
12495581
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 449 |
🥈 |
Cao Bảo An
|
Tây Ninh
|
12458538
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 450 |
🥈 |
Nguyễn Đình Hiếu
|
Tây Ninh
|
12476870
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 451 |
🥈 |
Phan Thị Bình Nhi
|
Tây Ninh
|
12444278
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 452 |
🥈 |
Tô Phạm Hòa Phát
|
Tây Ninh
|
12477079
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 453 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561004901
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 454 |
🥈 |
Ogawa Khánh Đăng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561001198
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 455 |
🥈 |
Chu Băng Băng
|
Tây Ninh
|
12444197
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 456 |
🥈 |
Phạm Hữu Đạt
|
Tây Ninh
|
12444219
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 457 |
🥈 |
Nguyễn Thanh Thanh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561012823
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 458 |
🥈 |
Trương Huỳnh Duy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561001929
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 459 |
🥈 |
Huỳnh Long Thiên Triều
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561016420
|
Đôi Đôi Nam Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 460 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Phương Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561015334
|
Đôi Đôi Nam Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 461 |
🥈 |
Huỳnh Vũ Uy
|
Tây Ninh
|
12498602
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 462 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Linh
|
Tây Ninh
|
561009024
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 463 |
🥈 |
Nguyễn Hoàng Mộc Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475904
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 464 |
🥈 |
Đinh Nhã Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561000590
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 465 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Lan Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12499285
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 466 |
🥈 |
Nguyễn Lê Đan Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475467
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 467 |
🥈 |
Trịnh Hải Hà
|
Thành phố Hải Phòng
|
12470848
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 468 |
🥈 |
Lâm Thị Mỹ Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561012777
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 469 |
🥈 |
Chung Cát Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561013633
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 470 |
🥈 |
Ngô Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561005274
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 471 |
🥈 |
Phạm Gia Kiệt
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
561017370
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 472 |
🥈 |
Hoàng Gia Phong
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471151
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 473 |
🥈 |
Võ Ngọc Minh Trí
|
Thành phố Đồng Nai
|
12483230
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 474 |
🥈 |
Đặng Hưng Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437670
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 475 |
🥈 |
Phạm Văn Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442496
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 476 |
🥈 |
Đoàn Nguyễn Gia Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12452670
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 477 |
🥈 |
Nguyễn Trung Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445479
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 478 |
🥈 |
Lê Minh Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561005355
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 479 |
🥈 |
Lê Anh Khôi
|
Windi Chess Club
|
12492272
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 480 |
🥈 |
Hoàng Thị Hồng Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432130
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 481 |
🥈 |
Nguyễn Thị Hoài An
|
Lâm Đồng
|
12478466
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 482 |
🥈 |
Trần Tuệ Lâm
|
Lâm Đồng
|
561013340
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 483 |
🥈 |
Lê Huyền Trân
|
Lâm Đồng
|
12489514
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 484 |
🥈 |
Nguyễn Tú Anh
|
Lâm Đồng
|
12469084
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 485 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân
|
Vĩnh Long
|
561007099
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 486 |
🥈 |
Trần Mai Phương
|
Vĩnh Long
|
12451576
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 487 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Phương Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561004693
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 488 |
🥈 |
Trần Phạm Bảo Lam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12491624
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 489 |
🥈 |
Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc
|
Tây Ninh
|
12495646
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 490 |
🥈 |
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc
|
Tây Ninh
|
12495654
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 491 |
🥈 |
Lê Ánh Minh
|
Tây Ninh
|
12455008
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 492 |
🥈 |
Nguyễn Nhật Cát Tường
|
Tây Ninh
|
561009113
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 493 |
🥈 |
Cao Bảo Anh
|
Đồng Tháp
|
561007560
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 494 |
🥈 |
Trần Phan Tú Anh
|
Đồng Tháp
|
561018708
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 495 |
🥈 |
Hoàng Hà Anh
|
CLB Win Chess
|
561014745
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 496 |
🥈 |
Vũ Hoàng Ngọc Minh
|
CLB Win Chess
|
12485390
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 497 |
🥈 |
Lý Anh Đào
|
Tây Ninh
|
661198
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 498 |
🥈 |
Phan Nhật Ý
|
Tây Ninh
|
12417157
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 499 |
🥈 |
Đặng Hà Thiên Ân
|
Tây Ninh
|
12478105
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 500 |
🥈 |
Trần Quang Minh
|
Tây Ninh
|
12453129
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 501 |
🥈 |
Huỳnh Gia Phú
|
TT Tài Năng Việt
|
12469360
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 502 |
🥈 |
Nguyễn Hoàng Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12435449
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 503 |
🥈 |
Lâm Hạo Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12435392
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 504 |
🥈 |
Lữ Hoàng Khả Đức
|
TT Tài Năng Việt
|
12435414
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 505 |
🥈 |
Trần Võ Tâm Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12452742
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 506 |
🥈 |
Trương Hiếu Nghĩa
|
TT Tài Năng Việt
|
12451266
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 507 |
🥈 |
Lê Ngọc Minh Toàn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12478938
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 508 |
🥈 |
Nguyễn Minh Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436844
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 509 |
🥈 |
Nguyễn Quốc Cường
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561000124
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 510 |
🥈 |
Trần Đăng Lam Điền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12489859
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 511 |
🥈 |
Nguyễn Đăng Nhân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561006068
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 512 |
🥈 |
Nguyễn Quốc Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561011401
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 513 |
🥈 |
Mạnh Trọng Minh
|
An Giang
|
12445304
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 514 |
🥈 |
Phạm Quốc Thịnh
|
An Giang
|
12485683
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 515 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Mai
|
Bắc Ninh
|
12497223
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 516 |
🥈 |
Vũ Ngọc Diệp
|
Bắc Ninh
|
12496960
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 517 |
🥈 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 518 |
🥈 |
Trần Phát Đạt
|
Đồng Tháp
|
12434540
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 519 |
🥈 |
Lê Hoàng Tường Lam
|
Tây Ninh
|
12473847
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 520 |
🥈 |
Lê Nguyễn Đông Quân
|
Tây Ninh
|
12447323
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 521 |
🥈 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
An Giang
|
12447854
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 522 |
🥈 |
Nguyễn Việt Dũng
|
An Giang
|
12431680
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 523 |
🥈 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 524 |
🥈 |
Phan Huyền Trang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432741
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 525 |
🥈 |
Nguyễn Trần Khánh Nhi
|
Quảng Ninh
|
12431958
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 526 |
🥈 |
Vũ Giang Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12424161
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 527 |
🥈 |
Phan Song Minh Vỹ
|
Tây Ninh
|
561009083
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 528 |
🥈 |
Võ Cao Xuân Như
|
Tây Ninh
|
561009008
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 529 |
🥈 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 530 |
🥈 |
Vũ Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432024
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 531 |
🥈 |
Lê Tấn Phong
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
561017531
|
Đôi Đôi Nam Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 532 |
🥈 |
Trần Bảo Ngọc
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
12453862
|
Đôi Đôi Nam Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 533 |
🥈 |
Đàm Minh Đức
|
Thành phố Đồng Nai
|
561011649
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 534 |
🥈 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 535 |
🥈 |
Hoàng Gia Hân
|
Bắc Ninh
|
12444600
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 536 |
🥈 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 537 |
🥈 |
Đinh Ngọc Lan
|
Ninh Bình
|
12427691
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 538 |
🥈 |
Châu Bảo Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443956
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 539 |
🥈 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Ninh
|
12417327
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 540 |
🥈 |
Đoàn Thụy Mỹ Dung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411736
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 541 |
🥈 |
Bùi Nguyễn An Nhiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12460214
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 542 |
🥈 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 543 |
🥈 |
Nguyễn Nam Long
|
Thành phố Cần Thơ
|
12443697
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 544 |
🥈 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Clb Sao Việt Gia Lai
|
12436291
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 545 |
🥈 |
Lê Hoàng Nhật Tuyên
|
An Giang
|
12471917
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 546 |
🥈 |
Trần Văn Đức Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429163
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 547 |
🥈 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 548 |
🥈 |
Bùi Đăng Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429600
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 549 |
🥈 |
Mai Huy Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12489026
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 550 |
🥈 |
Nguyễn Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12471909
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 551 |
🥈 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Ninh
|
12414697
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 552 |
🥈 |
Ngũ Phương Linh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12470201
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 553 |
🥈 |
Nguyễn Hồ Bích Lam
|
Thành phố Đồng Nai
|
12470252
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 554 |
🥈 |
Bảo Kim Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454346
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 555 |
🥈 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 556 |
🥈 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434434
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 557 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 558 |
🥈 |
Bùi Khánh Nguyên
|
Đồng Tháp
|
12424382
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 559 |
🥈 |
Trần Mai Xuân Uyên
|
Đồng Tháp
|
12424471
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 560 |
🥈 |
Đào Lê Bảo Ngân
|
Vĩnh Long
|
12435465
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 561 |
🥈 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Vĩnh Long
|
12415782
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 562 |
🥈 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 563 |
🥈 |
Lưu Hà Bích Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412821
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 564 |
🥈 |
Huỳnh Thanh Trúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471275
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 565 |
🥈 |
Nguyễn Phạm Bích Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471070
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 566 |
🥈 |
Lê Ngọc Hiếu
|
Tây Ninh
|
12417572
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 567 |
🥈 |
Lê Quang Vinh
|
Tây Ninh
|
12402702
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 568 |
🥈 |
Nguyễn Ninh Việt Anh
|
Ninh Bình
|
12438430
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 569 |
🥈 |
Vũ Tuấn Trường
|
Ninh Bình
|
12472808
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 570 |
🥈 |
Cao Kiến Bình
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431508
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 571 |
🥈 |
Phan Hoàng Bách
|
Thành phố Đồng Nai
|
12450626
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 572 |
🥈 |
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
|
Đồng Tháp
|
12429481
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 573 |
🥈 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 574 |
🥈 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423491
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 575 |
🥈 |
Nguyễn Thụy Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12431761
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 576 |
🥈 |
Bùi Tuấn Anh
|
Tây Ninh
|
12415456
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 577 |
🥈 |
Phạm Đăng Khoa
|
Tây Ninh
|
12478164
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 578 |
🥈 |
Lê Hồng Anh
|
Tây Ninh
|
12494682
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 579 |
🥈 |
Lê Hồng Vũ
|
Tây Ninh
|
12494674
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 580 |
🥈 |
Phạm Thiên Phúc
|
Tây Ninh
|
561016616
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 581 |
🥈 |
Võ Phúc Đan
|
Tây Ninh
|
561016624
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 582 |
🥈 |
Đỗ Quang Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471283
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 583 |
🥈 |
Phạm Thiên Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448508
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 584 |
🥈 |
Đỗ Hoàng Minh Thơ
|
Vĩnh Long
|
12400955
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 585 |
🥈 |
Trần Lê Đan Thụy
|
Vĩnh Long
|
12403407
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 586 |
🥉 |
Nguyễn Đức Sang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12407747
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
| 587 |
🥉 |
Phan Nguyễn Đăng Kha
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12405221
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
| 588 |
🥉 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Ninh
|
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 589 |
🥉 |
Trần Thị Như Ý
|
Gia Lai
|
12404144
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 590 |
🥉 |
Bùi Trọng Hào
|
Thành phố Hải Phòng
|
12401609
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 591 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 592 |
🥉 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
12406376
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 593 |
🥉 |
Nguyễn Vũ Sơn
|
Gia Lai
|
12421588
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 594 |
🥉 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Ninh
|
12403016
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 595 |
🥉 |
Lê Thùy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 596 |
🥉 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Ninh
|
12418536
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 597 |
🥉 |
Trần Nguyễn Huyền Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404039
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 598 |
🥉 |
Dương Thế Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401277
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 599 |
🥉 |
Nguyễn Đức Sang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12407747
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 600 |
🥉 |
Trần Nguyễn Huyền Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404039
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 601 |
🥉 |
Trần Thị Như Ý
|
Gia Lai
|
12404144
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 602 |
🥉 |
Bùi Đức Huy
|
Tây Ninh
|
12403610
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 603 |
🥉 |
Nguyễn Quang Trung
|
Tây Ninh
|
12408190
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 604 |
🥉 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
12406376
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 605 |
🥉 |
Nguyễn Vũ Sơn
|
Gia Lai
|
12421588
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 606 |
🥉 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Ninh
|
12403016
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 607 |
🥉 |
Lê Lã Trà My
|
Gia Lai
|
12402478
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 608 |
🥉 |
Ngô Thị Mỹ Duyên
|
Gia Lai
|
12407062
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 609 |
🥉 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Ninh
|
12418536
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 610 |
🥉 |
Cao Tú Anh
|
Đồng Tháp
|
12455180
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 611 |
🥉 |
Huỳnh Uyên Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561009989
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 612 |
🥉 |
Lê Thuận Phú
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449245
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 613 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Thịnh
|
Đồng Tháp
|
12476471
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 614 |
🥉 |
Cao Bảo Khôi
|
Lâm Đồng
|
12432768
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 615 |
🥉 |
Nguyễn Thúy An
|
Lâm Đồng
|
12453315
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 616 |
🥉 |
Trần Nguyễn Kim Ngân
|
Clb Sao Việt Gia Lai
|
561019089
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 617 |
🥉 |
Trần Viết Đại Thịnh
|
Clb Sao Việt Gia Lai
|
561019097
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 618 |
🥉 |
Lê Ngọc Khánh Hà
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
561016691
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 619 |
🥉 |
Mai Đoàn Thế Phiệt
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
12499200
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 620 |
🥉 |
Đỗ Duy Thịnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12469939
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 621 |
🥉 |
Nguyễn Quỳnh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561008192
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 622 |
🥉 |
Phạm Gia Bảo
|
CLB Cờ Vua Tinh Anh
|
561014990
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 623 |
🥉 |
Phạm Gia Hân
|
CLB Cờ Vua Tinh Anh
|
12477826
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 624 |
🥉 |
Bùi Nhật Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
12496243
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 625 |
🥉 |
Trịnh Hải Hà
|
Thành phố Hải Phòng
|
12470848
|
Đôi Đôi Nam Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 626 |
🥉 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474967
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 627 |
🥉 |
Trịnh Hải Ngọc
|
Thành phố Hải Phòng
|
12452866
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 628 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Linh
|
Tây Ninh
|
561009024
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 629 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Bách Niên
|
Tây Ninh
|
12496057
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 630 |
🥉 |
Trương Khánh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12492060
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 631 |
🥉 |
Xương Huỳnh Diệu Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12489867
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 632 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Khánh Thy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12493260
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 633 |
🥉 |
Trần Khánh Quỳnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433896
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 634 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Lan Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12499285
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 635 |
🥉 |
Phạm Quỳnh Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12492612
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 636 |
🥉 |
Hoàng Minh Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12474479
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 637 |
🥉 |
Đặng Gia Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12457361
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 638 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Phương Uyên
|
Clb Chess Knight Nha Trang
|
12427390
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 639 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Phương Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561004693
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 640 |
🥉 |
Trần Hoàng Thiên Kim
|
TT Cờ Vua V-chess
|
561000388
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 641 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Tâm Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561001040
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 642 |
🥉 |
Phạm Hà An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561015172
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 643 |
🥉 |
Lê Khánh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561015946
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 644 |
🥉 |
Phan Khả Hân
|
An Giang
|
561013617
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 645 |
🥉 |
Phạm Gia Kiệt
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
561017370
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
| 646 |
🥉 |
Trương Huỳnh Duy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561001929
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
| 647 |
🥉 |
Chung Uy Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12490334
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 648 |
🥉 |
Hà Nguyễn Minh Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12485535
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 649 |
🥉 |
Lê Trọng Nghĩa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12448176
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 650 |
🥉 |
Võ Minh Triết
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450308
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 651 |
🥉 |
Đặng Hưng Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437670
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 652 |
🥉 |
Đào Khánh Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445975
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 653 |
🥉 |
Lương Kiến An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420913
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 654 |
🥉 |
Tô Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12485250
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 655 |
🥉 |
Lê Quang Trí
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475190
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 656 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Hoàng
|
Thành phố Đồng Nai
|
12432660
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 657 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Quý
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438766
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 658 |
🥉 |
Trương Tiến Minh
|
Bắc Ninh
|
12441171
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 659 |
🥉 |
Lê Minh Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561005355
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 660 |
🥉 |
Phan Gia An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561006637
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 661 |
🥉 |
Dương Quốc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561001520
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 662 |
🥉 |
Võ Huỳnh Trọng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561007803
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 663 |
🥉 |
Phạm Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12476358
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp truyền thống |
| 664 |
🥉 |
Vũ Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561012882
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp truyền thống |
| 665 |
🥉 |
Nguyen Ha My
|
Tây Ninh
|
12494550
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 666 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Mai Vy
|
Tây Ninh
|
561009105
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 667 |
🥉 |
Hồ Thùy Lâm
|
Tây Ninh
|
12446416
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 668 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương
|
Tây Ninh
|
12478024
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 669 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân
|
Vĩnh Long
|
561007099
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 670 |
🥉 |
Trần Mai Phương
|
Vĩnh Long
|
12451576
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 671 |
🥉 |
Lê Tường Hà My
|
CLB Cờ Vua Tinh Anh
|
561015024
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 672 |
🥉 |
Phan Thị Như Ngọc
|
CLB Cờ Vua Tinh Anh
|
561013501
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 673 |
🥉 |
Đoàn Hồ Thảo Uyên
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
561017523
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 674 |
🥉 |
Lê Quỳnh Tú Anh
|
Tây Ninh
|
561009180
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 675 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Khánh Linh
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
561016705
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 676 |
🥉 |
Phạm Đan Chi
|
Tây Ninh
|
561016608
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 677 |
🥉 |
Nguyễn Ngân Huỳnh
|
Vĩnh Long
|
12485527
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 678 |
🥉 |
Nguyễn Như Uyên
|
Lâm Đồng
|
12490636
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 679 |
🥉 |
Thái Trân
|
Lâm Đồng
|
561015059
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 680 |
🥉 |
Võ Thị Bích Phượng
|
Vĩnh Long
|
12485659
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 681 |
🥉 |
Lê Đặng Thanh Trà
|
Lâm Đồng
|
12439177
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
| 682 |
🥉 |
Nguyễn Quốc Khánh
|
Lâm Đồng
|
12484504
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
| 683 |
🥉 |
Lê Minh Tân
|
Windi Chess Club
|
12470171
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 684 |
🥉 |
Lê Nguyễn Đông Quân
|
Tây Ninh
|
12447323
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 685 |
🥉 |
Nguyễn Nguyên Phúc
|
Windi Chess Club
|
12484873
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 686 |
🥉 |
Trần Quang Minh
|
Tây Ninh
|
12453129
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 687 |
🥉 |
Huỳnh Gia Phú
|
TT Tài Năng Việt
|
12469360
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 688 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12435449
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 689 |
🥉 |
Nguyễn Thiên Phúc
|
Clb Chess Knight Nha Trang
|
12481289
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 690 |
🥉 |
Võ Minh Khang
|
Clb Chess Knight Nha Trang
|
12480967
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 691 |
🥉 |
Nguyễn Huy Văn
|
Đắk Lắk
|
561015245
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 692 |
🥉 |
Nguyễn Lương Tấn Phát
|
Đắk Lắk
|
561015253
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 693 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Duy Minh
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12454427
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 694 |
🥉 |
Trần Hoàng Phúc
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12492167
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 695 |
🥉 |
Nguyễn Lê Sinh Phú
|
Lâm Đồng
|
12480762
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 696 |
🥉 |
Nguyễn Minh Kha
|
Kingviet Education
|
12493309
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 697 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Kingviet Education
|
12497746
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 698 |
🥉 |
Nguyễn Trí Anh Minh
|
Lâm Đồng
|
12478113
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 699 |
🥉 |
Lê Hoàng
|
Lâm Đồng
|
12453730
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 700 |
🥉 |
Mai Bá Thiên
|
Tây Ninh
|
561009130
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 701 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Đăng
|
Lâm Đồng
|
12439398
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 702 |
🥉 |
Nguyễn Quốc Thịnh
|
Tây Ninh
|
12444871
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 703 |
🥉 |
Lê Hoàng Long
|
Tây Ninh
|
12445053
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 704 |
🥉 |
Lê Huy Bằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12460044
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 705 |
🥉 |
Lê Nguyễn Nhật Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12451592
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 706 |
🥉 |
Tran Huu Phu Nguyen
|
Tây Ninh
|
12495000
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 707 |
🥉 |
Lê Nguyên Khang
|
TT Tài Năng Việt
|
12453870
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 708 |
🥉 |
Nguyễn Quang Phú
|
TT Tài Năng Việt
|
12496162
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 709 |
🥉 |
Phạm Quang Hải
|
Lâm Đồng
|
561010618
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 710 |
🥉 |
Trần Thịnh Phát
|
Lâm Đồng
|
12499331
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
| 711 |
🥉 |
Đỗ Đinh Hồng Chinh
|
Đồng Tháp
|
12408670
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 712 |
🥉 |
Lâm Gia Huy
|
Tây Ninh
|
12431320
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 713 |
🥉 |
Phan Nguyễn Hà Như
|
Tây Ninh
|
12403156
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 714 |
🥉 |
Trần Phát Đạt
|
Đồng Tháp
|
12434540
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 715 |
🥉 |
Đặng Hà Thiên Ân
|
Tây Ninh
|
12478105
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 716 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm
|
Tây Ninh
|
12495310
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 717 |
🥉 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 718 |
🥉 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
An Giang
|
12447854
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 719 |
🥉 |
Nguyễn Việt Dũng
|
An Giang
|
12431680
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 720 |
🥉 |
Phan Nguyễn Hải Phong
|
Ninh Bình
|
12437026
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 721 |
🥉 |
Lê Hùng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473383
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 722 |
🥉 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
12469548
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 723 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo Trâm
|
Lâm Đồng
|
12452840
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 724 |
🥉 |
Trần Minh Khang
|
Lâm Đồng
|
12483052
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 725 |
🥉 |
Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc
|
Tây Ninh
|
12495638
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 726 |
🥉 |
Phan Minh Bảo
|
Tây Ninh
|
12495042
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 727 |
🥉 |
Hoàng Gia Hân
|
Bắc Ninh
|
12444600
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 728 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 729 |
🥉 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 730 |
🥉 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 731 |
🥉 |
Đinh Ngọc Lan
|
Ninh Bình
|
12427691
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 732 |
🥉 |
Phan Huyền Trang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432741
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 733 |
🥉 |
Phan Ngọc Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429180
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 734 |
🥉 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Ninh
|
12424242
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 735 |
🥉 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 736 |
🥉 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Ninh
|
12417327
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 737 |
🥉 |
Đinh Nguyễn Hiền Anh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12413410
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 738 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thu Hà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12451053
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 739 |
🥉 |
Huỳnh Bảo Kim
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446270
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 740 |
🥉 |
Võ Hoàng Thanh Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470716
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 741 |
🥉 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
| 742 |
🥉 |
Nguyễn Trọng Hùng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12406368
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
| 743 |
🥉 |
Hoàng Gia Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12467871
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 744 |
🥉 |
Vũ Tuấn Trường
|
Ninh Bình
|
12472808
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 745 |
🥉 |
Hồ Nhật Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433578
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 746 |
🥉 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 747 |
🥉 |
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
|
Đồng Tháp
|
12429481
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 748 |
🥉 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 749 |
🥉 |
Châu Thiên Phú
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446327
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 750 |
🥉 |
Phạm Viết Thiên Phước
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419010
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 751 |
🥉 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 752 |
🥉 |
Thái Hồ Tấn Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416215
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 753 |
🥉 |
Đỗ Tiến Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12428647
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 754 |
🥉 |
Phan Đăng Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442330
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 755 |
🥉 |
Lý Minh Kỳ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561014796
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 756 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561009520
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 757 |
🥉 |
Lê Minh Quang
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448443
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 758 |
🥉 |
Trần Trường Khang
|
Đồng Tháp
|
12490873
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 759 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 760 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 761 |
🥉 |
Lê Hoàng Tường Lam
|
Tây Ninh
|
12473847
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 762 |
🥉 |
Ngũ Phương Linh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12470201
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 763 |
🥉 |
Nguyễn Hồ Bích Lam
|
Thành phố Đồng Nai
|
12470252
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 764 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh
|
Tây Ninh
|
12444731
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 765 |
🥉 |
Dương Ngọc Mai
|
Bắc Ninh
|
12468479
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 766 |
🥉 |
Phạm Thị Ngọc Diễm
|
Bắc Ninh
|
12472085
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 767 |
🥉 |
Tạ Thị Bích Hà
|
Vĩnh Long
|
561014036
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 768 |
🥉 |
Tạ Thị Kim Ngân
|
Vĩnh Long
|
561014028
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 769 |
🥉 |
Lê Bùi Quỳnh Chi
|
Gia Lai
|
12443964
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 770 |
🥉 |
Nguyễn Mạnh Quỳnh
|
An Giang
|
12432474
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 771 |
🥉 |
Trần Thanh Thảo
|
An Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 772 |
🥉 |
Võ Phương Như
|
Gia Lai
|
12486531
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 773 |
🥉 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
12435872
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 774 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Khánh Hân
|
Lâm Đồng
|
12431982
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 775 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Ngọc Hân
|
Lâm Đồng
|
12431974
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 776 |
🥉 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427268
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 777 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 778 |
🥉 |
Nguyễn Phạm Minh Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12420018
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 779 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 780 |
🥉 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474495
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 781 |
🥉 |
Đoàn Thụy Mỹ Dung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411736
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 782 |
🥉 |
Lưu Hà Bích Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412821
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 783 |
🥉 |
Bùi Thiên Di
|
Tây Ninh
|
12468401
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 784 |
🥉 |
Đinh Bảo Ngọc
|
Lâm Đồng
|
561009407
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 785 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Gia Linh
|
Tây Ninh
|
12495590
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 786 |
🥉 |
Nguyễn Phạm Gia Như
|
Lâm Đồng
|
561016330
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 787 |
🥉 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
| 788 |
🥉 |
Lê Ngọc Hiếu
|
Tây Ninh
|
12417572
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
| 789 |
🥉 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Tây Ninh
|
12413100
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
| 790 |
🥉 |
Phạm Anh Tuấn
|
Lâm Đồng
|
12468622
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
| 791 |
🥉 |
Lê Ngọc Điền
|
Lâm Đồng
|
561007897
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 792 |
🥉 |
Nguyễn Tấn Hưng
|
Tây Ninh
|
12478016
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 793 |
🥉 |
Võ Tấn Khải
|
Tây Ninh
|
12444944
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 794 |
🥉 |
Vũ Đức Quang
|
Lâm Đồng
|
561009261
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 795 |
🥉 |
Đặng Hoàng Gia
|
An Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 796 |
🥉 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
An Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 797 |
🥉 |
Nguyễn Hải Lâm
|
Quảng Ninh
|
12427578
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 798 |
🥉 |
Trần Đại Quang
|
Quảng Ninh
|
12427659
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 799 |
🥉 |
Lê Minh Khôi
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
12489476
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 800 |
🥉 |
Lê Phú Sâm
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
12447366
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 801 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Tây Ninh
|
561017086
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 802 |
🥉 |
Nguyễn Minh Nhiên
|
Tây Ninh
|
12450065
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 803 |
🥉 |
Biện Hoàng Gia Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12419257
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 804 |
🥉 |
Lê Thế Minh
|
Đắk Lắk
|
12426210
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 805 |
🥉 |
Nguyễn Kiện Toàn
|
Thành phố Đồng Nai
|
12419613
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 806 |
🥉 |
Trần Quang Phát
|
Đắk Lắk
|
12454737
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 807 |
🥉 |
Bùi Tuấn Anh
|
Tây Ninh
|
12415456
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 808 |
🥉 |
Nguyễn Minh Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
12496855
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 809 |
🥉 |
Nguyễn Thụy Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12431761
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 810 |
🥉 |
Phạm Đăng Khoa
|
Tây Ninh
|
12478164
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 811 |
🥉 |
Chu An Khôi
|
Clb Tài Năng Việt - Hà Nội
|
12425281
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 812 |
🥉 |
Đặng Lâm Đăng Quang
|
Clb Tài Năng Việt - Hà Nội
|
12435384
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 813 |
🥉 |
Trần Hải An
|
Lâm Đồng
|
12479713
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 814 |
🥉 |
Võ Hoàng Giáp
|
Lâm Đồng
|
12483729
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 815 |
🥉 |
Lương Tuấn Mẫn
|
Vĩnh Long
|
561005436
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 816 |
🥉 |
Nguyễn Đăng Khôi
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
561017000
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 817 |
🥉 |
Trần Bách
|
Vĩnh Long
|
12447935
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 818 |
🥉 |
Vũ Minh Triết
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
561018864
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
| 819 |
🥉 |
Bùi Thị Diệp Anh
|
Quảng Ninh
|
12403962
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 820 |
🥉 |
Đào Thiên Kim
|
Đồng Tháp
|
12403032
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 821 |
🥉 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 822 |
🥉 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
| 823 |
🥉 |
Huỳnh Uyên Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561009989
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 824 |
🥉 |
Ngô Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561001465
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 825 |
🥉 |
Nguyễn Phạm Hồng Thảo
|
An Giang
|
12489883
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 826 |
🥉 |
Nguyễn Quang Phúc
|
An Giang
|
12458104
|
Đôi Đôi Nam Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 827 |
🥉 |
Cao Bảo Khôi
|
Lâm Đồng
|
12432768
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 828 |
🥉 |
Nguyễn Thúy An
|
Lâm Đồng
|
12453315
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 829 |
🥉 |
Trần Nguyễn Kim Ngân
|
Clb Sao Việt Gia Lai
|
12441520
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 830 |
🥉 |
Trần Viết Đại Thịnh
|
Clb Sao Việt Gia Lai
|
561019097
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 831 |
🥉 |
Phạm Bảo Hân
|
CLB Cờ Vua Tinh Anh
|
561017485
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 832 |
🥉 |
Phạm Gia Bảo
|
CLB Cờ Vua Tinh Anh
|
561014990
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 833 |
🥉 |
Lê Quang Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561013250
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 834 |
🥉 |
Nguyễn Quỳnh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561008192
|
Đôi Đôi Nam Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 835 |
🥉 |
Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471372
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 836 |
🥉 |
Xương Huỳnh Diệu Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12489867
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 837 |
🥉 |
Trần Khánh Quỳnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433896
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 838 |
🥉 |
Trịnh Ngọc Thu Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443700
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 839 |
🥉 |
Lê Thu An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12474460
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 840 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan
|
Lâm Đồng
|
12489212
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 841 |
🥉 |
Nguyễn Vũ Ngọc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561015776
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 842 |
🥉 |
Đặng Gia Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12457361
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 843 |
🥉 |
Lê Nguyễn Xuân Nhã
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561009091
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 844 |
🥉 |
Ngô Trần Thảo Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561001473
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 845 |
🥉 |
Trịnh Hải Ngọc
|
Thành phố Hải Phòng
|
12452866
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 846 |
🥉 |
Trần Cát Kim Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561011916
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 847 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471690
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 848 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Vân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561015628
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 849 |
🥉 |
Lê Nguyễn Nhật Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12451592
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 850 |
🥉 |
Phan Quốc Việt Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438642
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 851 |
🥉 |
Hoàng Bá Huy Thông
|
Thành phố Đồng Nai
|
12480266
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 852 |
🥉 |
Trương Đình Hoàng Việt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12467812
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 853 |
🥉 |
Huỳnh Đảm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12496308
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 854 |
🥉 |
Võ Trần Khánh Phương
|
Đắk Lắk
|
12496820
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 855 |
🥉 |
Chu Đức Phong
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477877
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 856 |
🥉 |
Tran Huu Phu Nguyen
|
Tây Ninh
|
12495000
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 857 |
🥉 |
Lê Đức Duy Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12493759
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 858 |
🥉 |
Lương Kiến An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420913
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 859 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Đăng
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
12459631
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 860 |
🥉 |
Trần Trí Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450235
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 861 |
🥉 |
Lâm Tuấn Khải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561015822
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 862 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Hải Đăng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12498572
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 863 |
🥉 |
Đặng Quang Vũ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12490717
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 864 |
🥉 |
Phạm Đăng Thành Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561006459
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 865 |
🥉 |
Lê Hoàng Xuân Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561011185
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 866 |
🥉 |
Trần Trường Khang
|
Đồng Tháp
|
12490873
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 867 |
🥉 |
Nguyễn Thị Bích Nguyệt
|
Bắc Ninh
|
12467677
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 868 |
🥉 |
Nguyen Ha My
|
Tây Ninh
|
12494550
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 869 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Mai Vy
|
Tây Ninh
|
561009105
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 870 |
🥉 |
Hồ Thùy Lâm
|
Tây Ninh
|
12446416
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 871 |
🥉 |
Lê Tường Hà My
|
CLB Cờ Vua Tinh Anh
|
561015024
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 872 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương
|
Tây Ninh
|
12478024
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 873 |
🥉 |
Phan Thị Như Ngọc
|
CLB Cờ Vua Tinh Anh
|
561013501
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 874 |
🥉 |
Hồ Nguyễn Phương Anh
|
Lâm Đồng
|
561010979
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 875 |
🥉 |
La Hoàng Nguyệt Hân
|
Lâm Đồng
|
561010960
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 876 |
🥉 |
Đoàn Hồ Thảo Uyên
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
561017523
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 877 |
🥉 |
Lê Quỳnh Tú Anh
|
Tây Ninh
|
561009180
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 878 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Khánh Linh
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
561016705
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 879 |
🥉 |
Phạm Đan Chi
|
Tây Ninh
|
561016608
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 880 |
🥉 |
Nguyễn Ngân Huỳnh
|
Vĩnh Long
|
12485527
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 881 |
🥉 |
Nguyễn Như Uyên
|
Lâm Đồng
|
12490636
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 882 |
🥉 |
Thái Trân
|
Lâm Đồng
|
561015059
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 883 |
🥉 |
Võ Thị Bích Phượng
|
Vĩnh Long
|
12485659
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 884 |
🥉 |
Ngô Thanh Tú
|
Lâm Đồng
|
12426776
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 885 |
🥉 |
Nguyễn Quốc Khánh
|
Lâm Đồng
|
12484504
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 886 |
🥉 |
Cao Trọng Trí
|
CLB Win Chess
|
12471526
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 887 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Thịnh
|
Đồng Tháp
|
12476471
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 888 |
🥉 |
Trương Minh Quân
|
CLB Win Chess
|
12448281
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 889 |
🥉 |
Võ Quang Nhật
|
Đồng Tháp
|
12491829
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 890 |
🥉 |
Nguyễn Thiên Phúc
|
Clb Chess Knight Nha Trang
|
12481289
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 891 |
🥉 |
Phạm Nhật Tâm
|
Lâm Đồng
|
12469092
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 892 |
🥉 |
Trần Gia Phát
|
Lâm Đồng
|
561009334
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 893 |
🥉 |
Võ Minh Khang
|
Clb Chess Knight Nha Trang
|
12480967
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 894 |
🥉 |
Lê Nguyễn Ngọc Tân
|
Lâm Đồng
|
12453820
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 895 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Hưng
|
Lâm Đồng
|
12498599
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 896 |
🥉 |
Trần Hoàng Phúc
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12492167
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 897 |
🥉 |
Vũ Song Huy
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12445371
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 898 |
🥉 |
Nguyễn Lê Sinh Phú
|
Lâm Đồng
|
12480762
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 899 |
🥉 |
Nguyễn Trí Anh Minh
|
Lâm Đồng
|
12478113
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 900 |
🥉 |
Lê Hoàng
|
Lâm Đồng
|
12453730
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 901 |
🥉 |
Mai Bá Thiên
|
Tây Ninh
|
561009130
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 902 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Đăng
|
Lâm Đồng
|
12439398
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 903 |
🥉 |
Nguyễn Quốc Thịnh
|
Tây Ninh
|
12444871
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 904 |
🥉 |
Nguyễn Đăng Khang
|
Tây Ninh
|
561007749
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 905 |
🥉 |
Phan Minh Bảo
|
Tây Ninh
|
12495042
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 906 |
🥉 |
Hoàng Thanh Sang
|
CLB Win Chess
|
561015784
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 907 |
🥉 |
Trương Minh Khang
|
CLB Win Chess
|
561011509
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 908 |
🥉 |
Bùi Bảo Khang
|
Lâm Đồng
|
561016403
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 909 |
🥉 |
Lê Nguyên Khang
|
TT Tài Năng Việt
|
12453870
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 910 |
🥉 |
Nguyễn Quang Phú
|
TT Tài Năng Việt
|
12496162
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 911 |
🥉 |
Trần Thịnh Phát
|
Lâm Đồng
|
12499331
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
| 912 |
🥉 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 913 |
🥉 |
Lê Thị Như Quỳnh
|
Lâm Đồng
|
12403970
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 914 |
🥉 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Tây Ninh
|
12413100
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 915 |
🥉 |
Phan Nguyễn Hà Như
|
Tây Ninh
|
12403156
|
Đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 916 |
🥉 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 917 |
🥉 |
Nguyễn Đình Lâm Phú
|
Tây Ninh
|
12431168
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 918 |
🥉 |
Phan Nguyễn Hải Phong
|
Ninh Bình
|
12437026
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 919 |
🥉 |
Trần Lê Cẩm Tiên
|
Tây Ninh
|
561009164
|
Đôi Đôi Nam Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 920 |
🥉 |
Đại Tấn Phát
|
Lâm Đồng
|
12482978
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 921 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo Trâm
|
Lâm Đồng
|
12452840
|
Đôi Đôi Nam Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 922 |
🥉 |
Lê Ngọc Khánh Hà
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
561016691
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 923 |
🥉 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 924 |
🥉 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12470406
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 925 |
🥉 |
Vũ Nhật Nam
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
12455709
|
Đôi Đôi Nam Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 926 |
🥉 |
Đặng Chí Khiêm
|
Tây Ninh
|
561009059
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 927 |
🥉 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
|
Tây Ninh
|
561009156
|
Đôi Đôi Nam Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 928 |
🥉 |
Lê Tường Lam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477800
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 929 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 930 |
🥉 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
12469548
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 931 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 932 |
🥉 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 933 |
🥉 |
Trương Thục Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431486
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 934 |
🥉 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 935 |
🥉 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Ninh
|
12424242
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 936 |
🥉 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 937 |
🥉 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 938 |
🥉 |
Hồ Thị Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449237
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 939 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
|
Đồng Tháp
|
12411787
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 940 |
🥉 |
Huỳnh Bảo Kim
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446270
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 941 |
🥉 |
Nguyễn Trần Thiên An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12484962
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 942 |
🥉 |
Phạm Chương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401218
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 943 |
🥉 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 944 |
🥉 |
Tăng Duy Khanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442607
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 945 |
🥉 |
Trần Tuấn Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443174
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 946 |
🥉 |
Bùi Đức Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12476820
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 947 |
🥉 |
Hồ Nhật Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433578
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 948 |
🥉 |
Chu An Khôi
|
TT Tài Năng Việt
|
12425281
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 949 |
🥉 |
Huỳnh Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420743
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 950 |
🥉 |
Nguyễn Thiện Hưng
|
Tây Ninh
|
12418790
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 951 |
🥉 |
Trần Thiện Phúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12432784
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 952 |
🥉 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 953 |
🥉 |
Vũ Xuân Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12416843
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 954 |
🥉 |
Phan Đăng Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442330
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 955 |
🥉 |
Lê Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561009768
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 956 |
🥉 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 957 |
🥉 |
Trương Phúc Nhật Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450480
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 958 |
🥉 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 959 |
🥉 |
Trần Thị Hồng Phấn
|
Thành phố Đồng Nai
|
12406856
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 960 |
🥉 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12449377
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 961 |
🥉 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12442283
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 962 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm
|
Tây Ninh
|
12495310
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 963 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh
|
Tây Ninh
|
12444731
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 964 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 965 |
🥉 |
Phạm Hương Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433756
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 966 |
🥉 |
Thái Ngọc Phương Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12425230
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 967 |
🥉 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 968 |
🥉 |
Nguyễn Phạm Minh Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12420018
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 969 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Khánh Hân
|
Lâm Đồng
|
12431982
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 970 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Ngọc Hân
|
Lâm Đồng
|
12431974
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 971 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 972 |
🥉 |
Bùi Thiên Di
|
Tây Ninh
|
12468401
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 973 |
🥉 |
Đinh Bảo Ngọc
|
Lâm Đồng
|
561009407
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 974 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Gia Linh
|
Tây Ninh
|
12495590
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 975 |
🥉 |
Võ Khả Hy
|
Lâm Đồng
|
561009385
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 976 |
🥉 |
Bùi Quang Huy
|
Clb Sao Việt Gia Lai
|
12431265
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 977 |
🥉 |
Lê Minh Tú
|
Clb Sao Việt Gia Lai
|
12404888
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 978 |
🥉 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 979 |
🥉 |
Tô Nhật Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
729019
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 980 |
🥉 |
Đặng Hoàng Gia
|
An Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 981 |
🥉 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
An Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 982 |
🥉 |
Nguyễn Tấn Minh
|
Đồng Tháp
|
12429554
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 983 |
🥉 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 984 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Tây Ninh
|
561017086
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 985 |
🥉 |
Nguyễn Minh Nhiên
|
Tây Ninh
|
12450065
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 986 |
🥉 |
Nguyễn Vũ Lam
|
Lâm Đồng
|
12452858
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 987 |
🥉 |
Phan Ngọc Long Châu
|
Lâm Đồng
|
12424676
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 988 |
🥉 |
Biện Hoàng Gia Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12419257
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 989 |
🥉 |
Lê Thế Minh
|
Đắk Lắk
|
12426210
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 990 |
🥉 |
Nguyễn Kiện Toàn
|
Thành phố Đồng Nai
|
12419613
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 991 |
🥉 |
Trần Quang Phát
|
Đắk Lắk
|
12454737
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 992 |
🥉 |
Hồ Lâm Bảo Nam
|
Thành phố Đồng Nai
|
561017159
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 993 |
🥉 |
Huỳnh Xuân An
|
Thành phố Đồng Nai
|
12469661
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 994 |
🥉 |
Lương Tuấn Mẫn
|
Vĩnh Long
|
561005436
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 995 |
🥉 |
Trần Bách
|
Vĩnh Long
|
12447935
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 996 |
🥉 |
Bùi Kim Lê
|
Gia Lai
|
12400874
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 997 |
🥉 |
Đào Thiên Kim
|
Đồng Tháp
|
12403032
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 998 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
| 999 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thúy Triên
|
Gia Lai
|
12404179
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |