| 1 | Hà Văn Tiến | 200000003 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | Vũ Khánh Hoàng | 200000013 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 4 | Lê Thị Kim Loan | 200000101 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 5 | Lâm Bình Vinh | 200000747 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 6 | Vũ Tuấn Chiến | 200000403 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 7 | Đỗ Thu Thủy | 200000762 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 8 | Lê Thị Quỳnh Như | 200000333 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 9 | Hà Văn Tiến | 200000003 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 14 | Vũ Tuấn Chiến | 200000403 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 15 | Đỗ Thu Thủy | 200000762 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 16 | Lê Thị Quỳnh Như | 200000333 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 17 | Lưu Văn Tuyên | 200000745 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 18 | Vũ Tuấn Chiến | 200000403 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 19 | Đỗ Thị Thúy Hằng | 200000764 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 20 | Ngô Thị Hậu | 200000763 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 21 | Phan Trọng Tín | 200000047 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 22 | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 23 | Cao Phương Thanh | 200000093 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 24 | Trần Tuệ Doanh | 200000097 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 25 | Nguyễn Đình Mạnh | 200000750 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 26 | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 27 | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 28 | Trần Thị Trang | 200000849 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 29 | Đào Văn Trọng | 200000010 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 30 | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 31 | Cao Phương Thanh | 200000093 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 32 | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |