| 1 |
🥇 |
Vũ Quốc Đạt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000017 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Yến
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000085 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 3 |
🥇 |
Đinh Hữu Pháp
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000040 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 4 |
🥇 |
Nguyễn Thanh Thảo
|
Bắc Ninh
|
200000314 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 5 |
🥇 |
Vũ Quốc Đạt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000017 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 |
🥇 |
Đàm Thị Thùy Dung
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000083 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 |
🥇 |
Nguyễn Văn Dũng
|
Lào Cai
|
200000377 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 8 |
🥇 |
Nguyễn Thanh Thảo
|
Bắc Ninh
|
200000314 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 9 |
🥇 |
Đinh Hữu Pháp
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000040 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 10 |
🥇 |
Đỗ Thu Thủy
|
Lào Cai
|
200000762 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 11 |
🥇 |
Lại Lý Huynh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000001 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 12 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Yến
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000085 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 13 |
🥇 |
Ngô Xuân Gia Huy
|
Đồng Nai
|
200000413 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 14 |
🥇 |
Nguyễn Thanh Thảo
|
Bắc Ninh
|
200000314 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 15 |
🥇 |
Hà Văn Tiến
|
Đồng Nai
|
200000003 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 16 |
🥇 |
Đàm Thị Thùy Dung
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000083 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 17 |
🥈 |
Lại Lý Huynh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000001 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 18 |
🥈 |
Đàm Thị Thùy Dung
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000083 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 19 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Thắng
|
CLB Cờ Kỳ Duyên
|
200000049 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 20 |
🥈 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Đà Nẵng
|
200000415 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 21 |
🥈 |
Nguyễn Thành Bảo
|
Đồng Nai
|
200000002 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 |
🥈 |
Lê Thị Kim Loan
|
Hà Nội
|
200000101 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 |
🥈 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 24 |
🥈 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Đà Nẵng
|
200000415 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 25 |
🥈 |
Nguyễn Văn Dũng
|
Lào Cai
|
200000377 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 26 |
🥈 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Đà Nẵng
|
200000415 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 27 |
🥈 |
Hà Văn Tiến
|
Đồng Nai
|
200000003 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 28 |
🥈 |
Lại Quỳnh Tiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000090 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 29 |
🥈 |
Vũ Tuấn Chiến
|
Bắc Ninh
|
200000403 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 30 |
🥈 |
Ngô Thị Hậu
|
Lào Cai
|
200000763 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 31 |
🥈 |
Nguyễn Thành Bảo
|
Đồng Nai
|
200000002 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 32 |
🥈 |
Lại Quỳnh Tiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000090 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 33 |
🥉 |
Hà Văn Tiến
|
Đồng Nai
|
200000003 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 34 |
🥉 |
Vũ Khánh Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000013 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 35 |
🥉 |
Lại Quỳnh Tiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000090 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 36 |
🥉 |
Lê Thị Kim Loan
|
Hà Nội
|
200000101 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 37 |
🥉 |
Lâm Bình Vinh
|
Thái Nguyên
|
200000747 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 38 |
🥉 |
Vũ Tuấn Chiến
|
Bắc Ninh
|
200000403 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 39 |
🥉 |
Đỗ Thu Thủy
|
Lào Cai
|
200000762 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 40 |
🥉 |
Lê Thị Quỳnh Như
|
Đà Nẵng
|
200000333 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 41 |
🥉 |
Hà Văn Tiến
|
Đồng Nai
|
200000003 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 |
🥉 |
Trần Chánh Tâm
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000006 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 |
🥉 |
Hồ Thị Thanh Hồng
|
Gia Lai
|
200000084 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 |
🥉 |
Kiều Bích Thủy
|
Hà Nội
|
200000087 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 |
🥉 |
Đinh Hữu Pháp
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000040 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 46 |
🥉 |
Vũ Tuấn Chiến
|
Bắc Ninh
|
200000403 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 47 |
🥉 |
Đỗ Thu Thủy
|
Lào Cai
|
200000762 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 48 |
🥉 |
Lê Thị Quỳnh Như
|
Đà Nẵng
|
200000333 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 49 |
🥉 |
Lưu Văn Tuyên
|
Lào Cai
|
200000745 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 50 |
🥉 |
Vũ Tuấn Chiến
|
Bắc Ninh
|
200000403 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 51 |
🥉 |
Đỗ Thị Thúy Hằng
|
CLB Nghĩa Lĩnh
|
200000764 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 52 |
🥉 |
Ngô Thị Hậu
|
Lào Cai
|
200000763 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 53 |
🥉 |
Phan Trọng Tín
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000047 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 54 |
🥉 |
Vũ Quốc Đạt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000017 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 55 |
🥉 |
Cao Phương Thanh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 56 |
🥉 |
Trần Tuệ Doanh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000097 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 57 |
🥉 |
Nguyễn Đình Mạnh
|
Bắc Ninh
|
200000750 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 58 |
🥉 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 59 |
🥉 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Đà Nẵng
|
200000415 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 60 |
🥉 |
Trần Thị Trang
|
Lào Cai
|
200000849 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 61 |
🥉 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 62 |
🥉 |
Phí Mạnh Cường
|
Quảng Ninh
|
200000007 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 63 |
🥉 |
Cao Phương Thanh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 64 |
🥉 |
Hồ Thị Thanh Hồng
|
Gia Lai
|
200000084 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |