| 1 | HCV | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | HCV | Nguyễn Hoàng Yến | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 3 | HCV | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 4 | HCV | Nguyễn Thanh Thảo | 200000314 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 5 | HCV | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 | HCV | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 | HCV | Nguyễn Văn Dũng | 200000377 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 8 | HCV | Nguyễn Thanh Thảo | 200000314 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 9 | HCV | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 10 | HCV | Đỗ Thu Thủy | 200000762 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 11 | HCV | Lại Lý Huynh | 200000001 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 12 | HCV | Nguyễn Hoàng Yến | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 13 | HCV | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 14 | HCV | Nguyễn Thanh Thảo | 200000314 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 15 | HCV | Hà Văn Tiến | 200000003 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 16 | HCV | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 17 | HCB | Lại Lý Huynh | 200000001 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 18 | HCB | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 19 | HCB | Nguyễn Ngọc Thắng | 200000049 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 20 | HCB | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 21 | HCB | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | HCB | Lê Thị Kim Loan | 200000101 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | HCB | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 24 | HCB | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 25 | HCB | Nguyễn Văn Dũng | 200000377 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 26 | HCB | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 27 | HCB | Hà Văn Tiến | 200000003 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 28 | HCB | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 29 | HCB | Vũ Tuấn Chiến | 200000403 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 30 | HCB | Ngô Thị Hậu | 200000763 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 31 | HCB | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 32 | HCB | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 33 | HCĐ | Hà Văn Tiến | 200000003 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 34 | HCĐ | Vũ Khánh Hoàng | 200000013 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 35 | HCĐ | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 36 | HCĐ | Lê Thị Kim Loan | 200000101 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 37 | HCĐ | Lâm Bình Vinh | 200000747 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 38 | HCĐ | Vũ Tuấn Chiến | 200000403 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 39 | HCĐ | Đỗ Thu Thủy | 200000762 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 40 | HCĐ | Lê Thị Quỳnh Như | 200000333 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 41 | HCĐ | Hà Văn Tiến | 200000003 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 | HCĐ | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 | HCĐ | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 | HCĐ | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 | HCĐ | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 46 | HCĐ | Vũ Tuấn Chiến | 200000403 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 47 | HCĐ | Đỗ Thu Thủy | 200000762 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 48 | HCĐ | Lê Thị Quỳnh Như | 200000333 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 49 | HCĐ | Lưu Văn Tuyên | 200000745 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 50 | HCĐ | Vũ Tuấn Chiến | 200000403 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 51 | HCĐ | Đỗ Thị Thúy Hằng | 200000764 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 52 | HCĐ | Ngô Thị Hậu | 200000763 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | HCĐ | Phan Trọng Tín | 200000047 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 54 | HCĐ | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 55 | HCĐ | Cao Phương Thanh | 200000093 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 56 | HCĐ | Trần Tuệ Doanh | 200000097 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 57 | HCĐ | Nguyễn Đình Mạnh | 200000750 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 58 | HCĐ | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 59 | HCĐ | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 60 | HCĐ | Trần Thị Trang | 200000849 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 61 | HCĐ | Đào Văn Trọng | 200000010 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 62 | HCĐ | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 63 | HCĐ | Cao Phương Thanh | 200000093 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 64 | HCĐ | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |