| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Cặp đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 2 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Cặp đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 3 | Hoàng Phước Minh Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
300000181
|
Cặp đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | Thành phố Đà Nẵng |
300000109
|
Cặp đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 5 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cặp đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | Trần Khánh Ngọc Bích | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000111
|
Cặp đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | Đỗ Kiều Linh Nhi | An Giang |
300000086
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | Phạm Thiên Thanh | An Giang |
300000085
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 | Đặng Trâm Anh | Thành phố Đà Nẵng |
300000116
|
Cặp đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 10 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Cặp đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cặp đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cặp đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 | Giang Viên Minh | An Giang |
300000002
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 14 | Huỳnh Rạng Đông | An Giang |
300000015
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 15 | Huỳnh Bảo Bảo | Thành phố Đà Nẵng |
300000156
|
Cặp đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 | Trần Gia Khiêm | Thành phố Đà Nẵng |
300000157
|
Cặp đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 17 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | An Giang |
300000091
|
Cặp đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 | Nguyễn Minh Quang | An Giang |
300000095
|
Cặp đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 19 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Cặp đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | Lê Gia Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000075
|
Cặp đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | Nguyễn Đức Quân | Bắc Ninh |
300000169
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | Vũ Ngọc Vương | Bắc Ninh |
300000162
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Cặp đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Cặp đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Cặp đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 26 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Cặp đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 27 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Ninh |
300000033
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 28 | Nguyễn Thị Hồng Anh | Bắc Ninh |
300000188
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 29 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | Thành phố Đà Nẵng |
300000179
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 30 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 31 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Ninh |
300000142
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 32 | Phạm Thiên Thanh | An Giang |
300000085
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 33 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 36 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 37 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | An Giang |
300000091
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 38 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 39 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 | Phạm Khôi Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000197
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 43 | Nguyễn Thảo Chi | Bắc Ninh |
300000129
|
Cặp đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 44 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Cặp đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 45 | Hoàng Phước Minh Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
300000181
|
Cặp đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 46 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | Thành phố Đà Nẵng |
300000109
|
Cặp đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 47 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cặp đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 48 | Trần Khánh Ngọc Bích | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000111
|
Cặp đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 49 | Đỗ Kiều Linh Nhi | An Giang |
300000086
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 50 | Lê Hoàng Bảo Tú | An Giang |
300000060
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 51 | Đặng Trâm Anh | Thành phố Đà Nẵng |
300000116
|
Cặp đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 52 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Cặp đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 53 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cặp đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 54 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Cặp đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 55 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Ninh |
300000009
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 56 | Phạm Đức Anh | Bắc Ninh |
300000127
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 57 | Huỳnh Bảo Bảo | Thành phố Đà Nẵng |
300000156
|
Cặp đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 58 | Trần Gia Khiêm | Thành phố Đà Nẵng |
300000157
|
Cặp đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 59 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cặp đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 60 | Lê Trung Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000093
|
Cặp đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 61 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Cặp đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 62 | Phạm Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000160
|
Cặp đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 63 | Nguyễn Đức Quân | Bắc Ninh |
300000169
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 64 | Vũ Ngọc Vương | Bắc Ninh |
300000162
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 65 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Cặp đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 66 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Cặp đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 67 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Cặp đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 68 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
300000134
|
Cặp đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 69 | Bùi Thị Yến Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
300000037
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 70 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 71 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | Thành phố Đà Nẵng |
300000179
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 72 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 73 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 74 | Đỗ Kiều Linh Nhi | An Giang |
300000086
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 75 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 76 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 77 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 78 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 79 | Nguyễn Minh Quang | An Giang |
300000095
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 80 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 81 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 82 | Phan Mã Gia Huy | An Giang |
300000073
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 83 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 84 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 85 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Cặp đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 86 | Trần Ngọc Phương Vy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000180
|
Cặp đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 87 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Cặp đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 88 | Nguyễn Thảo Nguyên | Bắc Ninh |
300000115
|
Cặp đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 89 | Đỗ Kiều Trang Thư | An Giang |
300000108
|
Cặp đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 90 | Lê Hoàng Bảo Tú | An Giang |
300000060
|
Cặp đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 91 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 92 | Trần Khánh Ngân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000088
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 93 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000144
|
Cặp đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 94 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cặp đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 95 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Cặp đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 96 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000087
|
Cặp đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 97 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 98 | Tô Phước Thái | Thành phố Hải Phòng |
300000029
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 99 | Huỳnh Bảo Bảo | Thành phố Đà Nẵng |
300000156
|
Cặp đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 100 | Trần Gia Khiêm | Thành phố Đà Nẵng |
300000157
|
Cặp đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 101 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | An Giang |
300000091
|
Cặp đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 102 | Nguyễn Minh Quang | An Giang |
300000095
|
Cặp đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 103 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Cặp đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 104 | Phạm Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000160
|
Cặp đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 105 | Nguyễn Huy Quân | An Giang |
300000161
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 106 | Trần Hoàng Quốc Kiên | An Giang |
300000135
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 107 | Phan Mã Gia Huy | An Giang |
300000073
|
Cặp đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 108 | Phan Nhật Anh | An Giang |
300000052
|
Cặp đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 109 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Cặp đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 110 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
300000134
|
Cặp đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 111 | Bùi Thị Yến Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
300000037
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 112 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 113 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | Thành phố Đà Nẵng |
300000179
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 114 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 115 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Ninh |
300000142
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 116 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 117 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 118 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 119 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 120 | Nguyễn Hoàng Anh | Bắc Ninh |
300000155
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 121 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | An Giang |
300000091
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 122 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 123 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 124 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 125 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 126 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 127 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Cặp đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 128 | Phạm Thường Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000114
|
Cặp đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 129 | Hoàng Phước Minh Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
300000181
|
Cặp đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 130 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | Thành phố Đà Nẵng |
300000109
|
Cặp đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 131 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Ninh |
300000142
|
Cặp đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 132 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Ninh |
300000084
|
Cặp đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 133 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 | Trần Khánh Ngân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000088
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cặp đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cặp đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 137 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Cặp đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 138 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000087
|
Cặp đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 139 | Dương Văn Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000018
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 140 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 141 | Đặng Bình Minh | Bắc Ninh |
300000158
|
Cặp đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 142 | Nguyễn Hoàng Anh | Bắc Ninh |
300000155
|
Cặp đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 143 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | An Giang |
300000091
|
Cặp đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 144 | Nguyễn Minh Quang | An Giang |
300000095
|
Cặp đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 145 | Đặng Trâm Anh | Thành phố Đà Nẵng |
300000116
|
Cặp đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 146 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cặp đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 147 | Đàm Quốc Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000148
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 148 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 149 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Cặp đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 150 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Cặp đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 151 | Nguyễn Đức Quân | Bắc Ninh |
300000169
|
Cặp đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 152 | Trần Duy Minh | Bắc Ninh |
300000168
|
Cặp đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 153 | Bùi Thị Yến Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
300000037
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 154 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 155 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | Thành phố Đà Nẵng |
300000179
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 156 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 157 | Đỗ Kiều Trang Thư | An Giang |
300000108
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 | Huỳnh Bảo Bảo | Thành phố Đà Nẵng |
300000156
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 | Nguyễn Minh Quang | An Giang |
300000095
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 | Phan Nhật Anh | An Giang |
300000052
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |