| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Fitriyanto Prasetyo | Indonesia | Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp | |
| 2 | Redor Menandro | Philippines |
5222010
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 3 | Lopez Henry Roger | Philippines |
5203830
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp |
| 4 | Ariesta Debi | Indonesia |
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12431699
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 6 | Angot Cheryl | Philippines |
5233496
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 7 | Fitriyanto Prasetyo | Indonesia | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp | |
| 8 | Yoga Indra | Indonesia |
7124430
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
| 9 | Zahroni Achmad | Indonesia | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp | |
| 10 | Hartono Adji | Indonesia |
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 11 | Marajo Inrizal Sutan | Indonesia | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp | |
| 12 | Satrio Gayuh | Indonesia |
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 13 | Alamsyah Fajar | Indonesia |
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
| 14 | Firdaus Maksum | Indonesia |
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
| 15 | Panjaitan Azhar | Indonesia | Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp | |
| 16 | Gamao Evangeline | Philippines |
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 17 | Langue Kyla Jane | Philippines |
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 18 | Mangawang Ma Katrina | Philippines |
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 19 | Nguyễn Thị Hồng | Việt Nam |
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 20 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 21 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | Việt Nam |
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 22 | Angot Cheryl | Philippines |
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 23 | Mendoza Cheyzer Crystal Citadel | Philippines |
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 24 | Nacita Jean Lee | Philippines |
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 25 | Fitriyanto Prasetyo | Indonesia | Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh | |
| 26 | Satrio Gayuh | Indonesia |
7107544
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 27 | Firdaus Maksum | Indonesia |
7100833
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 28 | Ariesta Debi | Indonesia |
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 29 | Khairunnisa | Indonesia |
7122438
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 30 | Mendoza Cheyzer Crystal Citadel | Philippines |
5214807
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 31 | Bilog Cecilio | Philippines |
5209153
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 32 | Ching Francis | Philippines |
5209196
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 33 | Sarmiento Rodolfo | Philippines |
5209730
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 34 | Hartono Adji | Indonesia |
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 35 | Marajo Inrizal Sutan | Indonesia | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh | |
| 36 | Satrio Gayuh | Indonesia |
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 37 | Lopez Henry Roger | Philippines |
5203830
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 38 | Rom Jasper | Philippines |
2023733
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 39 | Severino Sander | Philippines |
5204100
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 40 | Ariesta Debi | Indonesia |
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 41 | Ramadani Mutiara S. | Indonesia | Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh | |
| 42 | Sinaga Wilma Margaretha | Indonesia |
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 43 | Nguyễn Thị Hồng | Việt Nam |
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 44 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 45 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | Việt Nam |
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 46 | Herna Yulia Lilis | Indonesia |
7101538
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 47 | Simanja Nasip Farta | Indonesia |
7122616
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 48 | Yuni | Indonesia |
7122551
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 49 | Yoga Indra | Indonesia |
7124430
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 50 | Hartono Adji | Indonesia |
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 51 | Rom Jasper | Philippines |
2023733
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 52 | Langue Kyla Jane | Philippines |
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 53 | Budiarti Farah Yumna | Indonesia |
7107331
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 54 | Herna Yulia Lilis | Indonesia |
7101538
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 55 | Đào Tuấn Kiệt | Việt Nam |
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 56 | Đinh Tuấn Sơn | Việt Nam |
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 57 | Lê Văn Việt | Việt Nam |
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 58 | Hartono Adji | Indonesia |
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 59 | Marajo Inrizal Sutan | Indonesia | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 60 | Satrio Gayuh | Indonesia |
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 61 | Alamsyah Fajar | Indonesia |
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | Firdaus Maksum | Indonesia |
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | Panjaitan Azhar | Indonesia | Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 64 | Ariesta Debi | Indonesia |
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | Ramadani Mutiara S. | Indonesia | Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 66 | Sinaga Wilma Margaretha | Indonesia |
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | Brahmana Aisah Wijayanti Putri | Indonesia |
7122446
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | Budiarti Farah Yumna | Indonesia |
7107331
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | Khairunnisa | Indonesia |
7122438
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | Herna Yulia Lilis | Indonesia |
7101538
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | Simanja Nasip Farta | Indonesia |
7122616
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | Yuni | Indonesia |
7122551
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |