| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Văn Việt | Việt Nam |
12420220
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp |
| 2 | Hartono Adji | Indonesia |
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 3 | Rom Jasper | Philippines |
2023733
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp |
| 4 | Phạm Thị Hương | Việt Nam |
12421030
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 5 | Brahmana Aisah Wijayanti Putri | Indonesia |
7122446
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 6 | Punbua Naphapach | Thailand |
6221360
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 7 | Aung Myo San | Myanmar |
13017268
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
| 8 | Oo Thant Zin | Myanmar |
13029789
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
| 9 | San Kaung | Myanmar |
13028677
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Anh Tấn | Việt Nam |
561001236
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 11 | Phạm Lê Anh Kiệt | Việt Nam |
12431559
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 12 | Trịnh Hữu Đạt | Việt Nam |
12438146
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 13 | Dương Hiền Vương | Việt Nam |
12419192
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
| 14 | Nguyễn Anh Tuấn | Việt Nam |
12419168
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Văn Quân | Việt Nam |
12418943
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
| 16 | Đào Thị Lệ Xuân | Việt Nam |
12418951
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 17 | Phạm Thị Hương | Việt Nam |
12421030
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 18 | Trần Ngọc Loan | Việt Nam |
12425087
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 19 | Botkate Chanaporn | Thailand |
6211151
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 20 | Khuijanthuek Kannika | Thailand |
6214851
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 21 | Siripatvanich Nonglak | Thailand |
6210902
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 22 | Punbua Naphapach | Thailand |
6221360
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 23 | Rojwongsawat Yatawee | Thailand |
6220959
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 24 | Yindeekitkoson Onwara | Thailand |
6217885
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 25 | Ching Francis | Philippines |
5209196
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 26 | Hartono Adji | Indonesia |
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 27 | Nguyễn Văn Quân | Việt Nam |
12418943
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 28 | Langue Kyla Jane | Philippines |
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 29 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | Việt Nam |
12421006
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 30 | Simanja Nasip Farta | Indonesia |
7122616
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 31 | Đào Tuấn Kiệt | Việt Nam |
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 32 | Đinh Tuấn Sơn | Việt Nam |
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 33 | Lê Văn Việt | Việt Nam |
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 34 | Naung Lin Htet | Myanmar |
13018051
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 35 | Shay Maw | Myanmar |
13017241
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 36 | Soe Min Thant | Myanmar |
13028774
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 37 | Dương Hiền Vương | Việt Nam |
12419192
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 38 | Nguyễn Anh Tuấn | Việt Nam |
12419168
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 39 | Nguyễn Văn Quân | Việt Nam |
12418943
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 40 | Gamao Evangeline | Philippines |
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 41 | Langue Kyla Jane | Philippines |
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 42 | Mangawang Ma Katrina | Philippines |
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 43 | Nur Feiqha Mohamed Halil | Malaysia |
5726549
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 44 | Nur Izzati Zakaria | Malaysia |
5743257
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 45 | Angot Cheryl | Philippines |
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 46 | Mendoza Cheyzer Crystal Citadel | Philippines |
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 47 | Nacita Jean Lee | Philippines |
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 48 | Fitriyanto Prasetyo | Indonesia | Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 49 | Subaste Arman | Philippines |
5221080
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 50 | Firdaus Maksum | Indonesia |
7100833
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 51 | Ariesta Debi | Indonesia |
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 52 | Siripatvanich Nonglak | Thailand |
6210902
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 53 | Mendoza Cheyzer Crystal Citadel | Philippines |
5214807
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 54 | Aung Myo San | Myanmar |
13017268
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 55 | Oo Thant Zin | Myanmar |
13029789
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 56 | San Kaung | Myanmar |
13028677
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 57 | Nguyễn Anh Tấn | Việt Nam |
561001236
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 58 | Phạm Lê Anh Kiệt | Việt Nam |
12431559
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 59 | Trịnh Hữu Đạt | Việt Nam |
12438146
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 60 | Dương Hiền Vương | Việt Nam |
12419192
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 61 | Nguyễn Anh Tuấn | Việt Nam |
12419168
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | Nguyễn Văn Quân | Việt Nam |
12418943
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | Gamao Evangeline | Philippines |
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | Langue Kyla Jane | Philippines |
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | Mangawang Ma Katrina | Philippines |
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | Botkate Chanaporn | Thailand |
6211151
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | Khuijanthuek Kannika | Thailand |
6214851
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | Siripatvanich Nonglak | Thailand |
6210902
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | Angot Cheryl | Philippines |
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | Mendoza Cheyzer Crystal Citadel | Philippines |
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | Nacita Jean Lee | Philippines |
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |