| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Đào Tuấn Kiệt | Việt Nam |
12419133
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Bernardo Darry | Philippines |
5219035
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Severino Sander | Philippines |
5204100
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | Langue Kyla Jane | Philippines |
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Budiarti Farah Yumna | Indonesia |
7107331
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥇 | Trần Thị Bích Thủy | Việt Nam |
12421022
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥇 | Đào Tuấn Kiệt | Việt Nam |
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
| 8 | 🥇 | Đinh Tuấn Sơn | Việt Nam |
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
| 9 | 🥇 | Lê Văn Việt | Việt Nam |
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
| 10 | 🥇 | Bernardo Darry | Philippines |
5219035
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 11 | 🥇 | Redor Menandro | Philippines |
5222010
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 12 | 🥇 | Subaste Arman | Philippines |
5221080
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 13 | 🥇 | Lopez Henry Roger | Philippines |
5203830
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
| 14 | 🥇 | Rom Jasper | Philippines |
2023733
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
| 15 | 🥇 | Severino Sander | Philippines |
5204100
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
| 16 | 🥇 | Ariesta Debi | Indonesia |
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 17 | 🥇 | Ramadani Mutiara S. | Indonesia | Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp | |
| 18 | 🥇 | Sinaga Wilma Margaretha | Indonesia |
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 19 | 🥇 | Brahmana Aisah Wijayanti Putri | Indonesia |
7122446
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 20 | 🥇 | Budiarti Farah Yumna | Indonesia |
7107331
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 21 | 🥇 | Khairunnisa | Indonesia |
7122438
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 22 | 🥇 | Đoàn Thu Huyền | Việt Nam |
12421049
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 23 | 🥇 | Nguyễn Thị Kiều | Việt Nam |
12419125
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 24 | 🥇 | Trần Thị Bích Thủy | Việt Nam |
12421022
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 25 | 🥇 | Yoga Indra | Indonesia |
7124430
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 26 | 🥇 | Bernardo Darry | Philippines |
5219035
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 27 | 🥇 | Severino Sander | Philippines |
5204100
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 28 | 🥇 | Trần Ngọc Loan | Việt Nam |
12425087
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 29 | 🥇 | Brahmana Aisah Wijayanti Putri | Indonesia |
7122446
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 30 | 🥇 | Trần Thị Bích Thủy | Việt Nam |
12421022
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 31 | 🥇 | Fitriyanto Prasetyo | Indonesia | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh | |
| 32 | 🥇 | Yoga Indra | Indonesia |
7124430
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 33 | 🥇 | Zahroni Achmad | Indonesia | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh | |
| 34 | 🥇 | Bernardo Darry | Philippines |
5219035
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 35 | 🥇 | Redor Menandro | Philippines |
5222010
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 36 | 🥇 | Subaste Arman | Philippines |
5221080
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 37 | 🥇 | Alamsyah Fajar | Indonesia |
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 38 | 🥇 | Firdaus Maksum | Indonesia |
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 39 | 🥇 | Panjaitan Azhar | Indonesia | Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh | |
| 40 | 🥇 | Đào Thị Lệ Xuân | Việt Nam |
12418951
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 41 | 🥇 | Phạm Thị Hương | Việt Nam |
12421030
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 42 | 🥇 | Trần Ngọc Loan | Việt Nam |
12425087
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 43 | 🥇 | Brahmana Aisah Wijayanti Putri | Indonesia |
7122446
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 44 | 🥇 | Budiarti Farah Yumna | Indonesia |
7107331
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 45 | 🥇 | Khairunnisa | Indonesia |
7122438
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 46 | 🥇 | Đoàn Thu Huyền | Việt Nam |
12421049
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 47 | 🥇 | Nguyễn Thị Kiều | Việt Nam |
12419125
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 48 | 🥇 | Trần Thị Bích Thủy | Việt Nam |
12421022
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 49 | 🥇 | Đào Tuấn Kiệt | Việt Nam |
12419133
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 50 | 🥇 | Bernardo Darry | Philippines |
5219035
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 51 | 🥇 | Severino Sander | Philippines |
5204100
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 52 | 🥇 | Trần Ngọc Loan | Việt Nam |
12425087
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 53 | 🥇 | Nguyễn Thị Hồng | Việt Nam |
12421057
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 54 | 🥇 | Đoàn Thu Huyền | Việt Nam |
12421049
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 55 | 🥇 | Fitriyanto Prasetyo | Indonesia | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 56 | 🥇 | Yoga Indra | Indonesia |
7124430
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 57 | 🥇 | Zahroni Achmad | Indonesia | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 58 | 🥇 | Bernardo Darry | Philippines |
5219035
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 59 | 🥇 | Redor Menandro | Philippines |
5222010
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 60 | 🥇 | Subaste Arman | Philippines |
5221080
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 61 | 🥇 | Lopez Henry Roger | Philippines |
5203830
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | 🥇 | Rom Jasper | Philippines |
2023733
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | 🥇 | Severino Sander | Philippines |
5204100
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | 🥇 | Đào Thị Lệ Xuân | Việt Nam |
12418951
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | 🥇 | Phạm Thị Hương | Việt Nam |
12421030
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | 🥇 | Trần Ngọc Loan | Việt Nam |
12425087
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | 🥇 | Nguyễn Thị Hồng | Việt Nam |
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | 🥇 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | 🥇 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | Việt Nam |
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | 🥇 | Đoàn Thu Huyền | Việt Nam |
12421049
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | 🥇 | Nguyễn Thị Kiều | Việt Nam |
12419125
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | 🥇 | Trần Thị Bích Thủy | Việt Nam |
12421022
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | 🥈 | Fitriyanto Prasetyo | Indonesia | Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp | |
| 74 | 🥈 | Redor Menandro | Philippines |
5222010
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 75 | 🥈 | Lopez Henry Roger | Philippines |
5203830
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp |
| 76 | 🥈 | Ariesta Debi | Indonesia |
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 77 | 🥈 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12431699
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 78 | 🥈 | Angot Cheryl | Philippines |
5233496
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 79 | 🥈 | Fitriyanto Prasetyo | Indonesia | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp | |
| 80 | 🥈 | Yoga Indra | Indonesia |
7124430
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
| 81 | 🥈 | Zahroni Achmad | Indonesia | Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp | |
| 82 | 🥈 | Hartono Adji | Indonesia |
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 83 | 🥈 | Marajo Inrizal Sutan | Indonesia | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp | |
| 84 | 🥈 | Satrio Gayuh | Indonesia |
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 85 | 🥈 | Alamsyah Fajar | Indonesia |
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
| 86 | 🥈 | Firdaus Maksum | Indonesia |
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
| 87 | 🥈 | Panjaitan Azhar | Indonesia | Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp | |
| 88 | 🥈 | Gamao Evangeline | Philippines |
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 89 | 🥈 | Langue Kyla Jane | Philippines |
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 90 | 🥈 | Mangawang Ma Katrina | Philippines |
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 91 | 🥈 | Nguyễn Thị Hồng | Việt Nam |
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 92 | 🥈 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 93 | 🥈 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | Việt Nam |
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 94 | 🥈 | Angot Cheryl | Philippines |
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 95 | 🥈 | Mendoza Cheyzer Crystal Citadel | Philippines |
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 96 | 🥈 | Nacita Jean Lee | Philippines |
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 97 | 🥈 | Fitriyanto Prasetyo | Indonesia | Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh | |
| 98 | 🥈 | Satrio Gayuh | Indonesia |
7107544
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 99 | 🥈 | Firdaus Maksum | Indonesia |
7100833
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 100 | 🥈 | Ariesta Debi | Indonesia |
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 101 | 🥈 | Khairunnisa | Indonesia |
7122438
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 102 | 🥈 | Mendoza Cheyzer Crystal Citadel | Philippines |
5214807
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 103 | 🥈 | Bilog Cecilio | Philippines |
5209153
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 104 | 🥈 | Ching Francis | Philippines |
5209196
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 105 | 🥈 | Sarmiento Rodolfo | Philippines |
5209730
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 106 | 🥈 | Hartono Adji | Indonesia |
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 107 | 🥈 | Marajo Inrizal Sutan | Indonesia | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh | |
| 108 | 🥈 | Satrio Gayuh | Indonesia |
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 109 | 🥈 | Lopez Henry Roger | Philippines |
5203830
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 110 | 🥈 | Rom Jasper | Philippines |
2023733
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 111 | 🥈 | Severino Sander | Philippines |
5204100
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 112 | 🥈 | Ariesta Debi | Indonesia |
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 113 | 🥈 | Ramadani Mutiara S. | Indonesia | Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh | |
| 114 | 🥈 | Sinaga Wilma Margaretha | Indonesia |
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 115 | 🥈 | Nguyễn Thị Hồng | Việt Nam |
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 116 | 🥈 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 117 | 🥈 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | Việt Nam |
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 118 | 🥈 | Herna Yulia Lilis | Indonesia |
7101538
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 119 | 🥈 | Simanja Nasip Farta | Indonesia |
7122616
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 120 | 🥈 | Yuni | Indonesia |
7122551
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 121 | 🥈 | Yoga Indra | Indonesia |
7124430
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | 🥈 | Hartono Adji | Indonesia |
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | 🥈 | Rom Jasper | Philippines |
2023733
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | 🥈 | Langue Kyla Jane | Philippines |
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | 🥈 | Budiarti Farah Yumna | Indonesia |
7107331
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | 🥈 | Herna Yulia Lilis | Indonesia |
7101538
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | 🥈 | Đào Tuấn Kiệt | Việt Nam |
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | 🥈 | Đinh Tuấn Sơn | Việt Nam |
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | 🥈 | Lê Văn Việt | Việt Nam |
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | 🥈 | Hartono Adji | Indonesia |
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | 🥈 | Marajo Inrizal Sutan | Indonesia | Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 132 | 🥈 | Satrio Gayuh | Indonesia |
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | 🥈 | Alamsyah Fajar | Indonesia |
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | 🥈 | Firdaus Maksum | Indonesia |
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | 🥈 | Panjaitan Azhar | Indonesia | Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 136 | 🥈 | Ariesta Debi | Indonesia |
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | 🥈 | Ramadani Mutiara S. | Indonesia | Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 138 | 🥈 | Sinaga Wilma Margaretha | Indonesia |
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | 🥈 | Brahmana Aisah Wijayanti Putri | Indonesia |
7122446
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | 🥈 | Budiarti Farah Yumna | Indonesia |
7107331
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | 🥈 | Khairunnisa | Indonesia |
7122438
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | 🥈 | Herna Yulia Lilis | Indonesia |
7101538
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | 🥈 | Simanja Nasip Farta | Indonesia |
7122616
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | 🥈 | Yuni | Indonesia |
7122551
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | 🥉 | Lê Văn Việt | Việt Nam |
12420220
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp |
| 146 | 🥉 | Hartono Adji | Indonesia |
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 147 | 🥉 | Rom Jasper | Philippines |
2023733
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp |
| 148 | 🥉 | Phạm Thị Hương | Việt Nam |
12421030
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 149 | 🥉 | Brahmana Aisah Wijayanti Putri | Indonesia |
7122446
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 150 | 🥉 | Punbua Naphapach | Thailand |
6221360
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 151 | 🥉 | Aung Myo San | Myanmar |
13017268
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
| 152 | 🥉 | Oo Thant Zin | Myanmar |
13029789
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
| 153 | 🥉 | San Kaung | Myanmar |
13028677
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
| 154 | 🥉 | Nguyễn Anh Tấn | Việt Nam |
561001236
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 155 | 🥉 | Phạm Lê Anh Kiệt | Việt Nam |
12431559
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 156 | 🥉 | Trịnh Hữu Đạt | Việt Nam |
12438146
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
| 157 | 🥉 | Dương Hiền Vương | Việt Nam |
12419192
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
| 158 | 🥉 | Nguyễn Anh Tuấn | Việt Nam |
12419168
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
| 159 | 🥉 | Nguyễn Văn Quân | Việt Nam |
12418943
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
| 160 | 🥉 | Đào Thị Lệ Xuân | Việt Nam |
12418951
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 161 | 🥉 | Phạm Thị Hương | Việt Nam |
12421030
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 162 | 🥉 | Trần Ngọc Loan | Việt Nam |
12425087
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
| 163 | 🥉 | Botkate Chanaporn | Thailand |
6211151
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 164 | 🥉 | Khuijanthuek Kannika | Thailand |
6214851
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 165 | 🥉 | Siripatvanich Nonglak | Thailand |
6210902
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
| 166 | 🥉 | Punbua Naphapach | Thailand |
6221360
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 167 | 🥉 | Rojwongsawat Yatawee | Thailand |
6220959
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 168 | 🥉 | Yindeekitkoson Onwara | Thailand |
6217885
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
| 169 | 🥉 | Ching Francis | Philippines |
5209196
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 170 | 🥉 | Hartono Adji | Indonesia |
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 171 | 🥉 | Nguyễn Văn Quân | Việt Nam |
12418943
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 172 | 🥉 | Langue Kyla Jane | Philippines |
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 173 | 🥉 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | Việt Nam |
12421006
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 174 | 🥉 | Simanja Nasip Farta | Indonesia |
7122616
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 175 | 🥉 | Đào Tuấn Kiệt | Việt Nam |
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 176 | 🥉 | Đinh Tuấn Sơn | Việt Nam |
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 177 | 🥉 | Lê Văn Việt | Việt Nam |
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
| 178 | 🥉 | Naung Lin Htet | Myanmar |
13018051
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 179 | 🥉 | Shay Maw | Myanmar |
13017241
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 180 | 🥉 | Soe Min Thant | Myanmar |
13028774
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
| 181 | 🥉 | Dương Hiền Vương | Việt Nam |
12419192
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 182 | 🥉 | Nguyễn Anh Tuấn | Việt Nam |
12419168
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 183 | 🥉 | Nguyễn Văn Quân | Việt Nam |
12418943
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
| 184 | 🥉 | Gamao Evangeline | Philippines |
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 185 | 🥉 | Langue Kyla Jane | Philippines |
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 186 | 🥉 | Mangawang Ma Katrina | Philippines |
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
| 187 | 🥉 | Nur Feiqha Mohamed Halil | Malaysia |
5726549
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 188 | 🥉 | Nur Izzati Zakaria | Malaysia |
5743257
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
| 189 | 🥉 | Angot Cheryl | Philippines |
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 190 | 🥉 | Mendoza Cheyzer Crystal Citadel | Philippines |
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 191 | 🥉 | Nacita Jean Lee | Philippines |
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
| 192 | 🥉 | Fitriyanto Prasetyo | Indonesia | Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 193 | 🥉 | Subaste Arman | Philippines |
5221080
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | 🥉 | Firdaus Maksum | Indonesia |
7100833
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | 🥉 | Ariesta Debi | Indonesia |
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | 🥉 | Siripatvanich Nonglak | Thailand |
6210902
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | 🥉 | Mendoza Cheyzer Crystal Citadel | Philippines |
5214807
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | 🥉 | Aung Myo San | Myanmar |
13017268
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | 🥉 | Oo Thant Zin | Myanmar |
13029789
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | 🥉 | San Kaung | Myanmar |
13028677
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |