| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Rogelio Jr | Philippines |
5200032
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 2 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 3 | Laylo Darwin | Philippines |
5201330
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 4 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 5 | Cao Minh Trang | Việt Nam |
12403016
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 6 | Đoàn Thị Hồng Nhung | Việt Nam |
12403547
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 7 | Phạm Thanh Phương Thảo | Việt Nam |
12403270
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 8 | Trần Thị Mộng Thu | Việt Nam |
12403415
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 9 | Poh Yu Tian | Malaysia |
5734088
|
Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 10 | Yeoh Li Tian | Malaysia |
5702895
|
Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 11 | Aulia Medina Warda | Indonesia |
7101570
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 12 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 13 | Budhidharma Nayaka | Indonesia |
7106955
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp |
| 14 | Ervan Mohamad | Indonesia |
7102135
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp |
| 15 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp |
| 16 | Priasmoro Novendra | Indonesia |
7105029
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp |
| 17 | Bảo Khoa | Việt Nam |
12401501
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 18 | Đào Thiên Hải | Việt Nam |
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 19 | Võ Thành Ninh | Việt Nam |
12402141
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 20 | Vũ Hoàng Gia Bảo | Việt Nam |
12407984
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 21 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cặp đôi Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 22 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cặp đôi Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 23 | Bảo Khoa | Việt Nam |
12401501
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 24 | Đào Thiên Hải | Việt Nam |
12400084
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 25 | Phạm Thanh Phương Thảo | Việt Nam |
12403270
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 26 | Trần Quốc Dũng | Việt Nam |
12400645
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 27 | Võ Thành Ninh | Việt Nam |
12402141
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 28 | Vũ Hoàng Gia Bảo | Việt Nam |
12407984
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |