| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Arunnuntapanich Tinnakrit | Thailand |
6202039
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 2 | Kananub Warot | Thailand |
6201601
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 3 | Sangsuwan Dhanuphob | Thailand |
6200362
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 4 | Timsri Worathep | Thailand |
6205895
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 5 | Aulia Medina Warda | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 6 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | Indonesia |
7101244
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 7 | Latifah Laysa | Indonesia |
7111541
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 8 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 9 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 10 | Bành Gia Huy | Việt Nam |
12424714
|
Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 11 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 12 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 13 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 14 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 15 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 16 | Arunnuntapanich Tinnakrit | Thailand |
6202039
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp |
| 17 | Kananub Warot | Thailand |
6201601
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp |
| 18 | Timsri Worathep | Thailand |
6205895
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp |
| 19 | Saeheng Boonsueb | Thailand |
6200184
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 20 | Suwan Pairoj | Thailand |
6200702
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 21 | Teerapabpaisit Wisuwat | Thailand |
6200176
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 22 | Timsri Worathep | Thailand |
6205895
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 23 | Saeheng Boonsueb | Thailand |
6200184
|
Cặp đôi Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 24 | Sutthithamwasi Nut | Thailand |
6202322
|
Cặp đôi Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 25 | Teerapabpaisit Wisuwat | Thailand |
6200176
|
Cặp đôi Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 26 | Chaivichit Suchart | Thailand | Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn | |
| 27 | Kananub Warot | Thailand | Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn | |
| 28 | Sae-Heng Boonsueb | Thailand | Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn | |
| 29 | Samphaothong Siriwan | Thailand | Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn | |
| 30 | Sutthithamwasi Nut | Thailand | Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn | |
| 31 | Teerapabpaisit Wisuwat | Thailand | Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |