🥉 Huy chương Đồng: Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33
Hiển thị 54 vận động viên đạt huy chương
# Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 Budhidharma Nayaka Indonesia 7106955 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
2 Cahaya Satria Duta Indonesia 7124252 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
3 Chia Yu Zhe Ashton Singapore 5821304 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
4 Goh Wei Ming Kevin Singapore 5800706 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
5 Setyaki Azarya Jodi Indonesia 7101589 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
6 Siddharth Jagadeesh Singapore 5818320 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
7 Tarigan Gilbert Elroy Indonesia 7108133 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
8 Tin Jingyao Singapore 5804418 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
9 Frayna Janelle Mae Philippines 5212499 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
10 Fronda Jan Jodilyn Philippines 5204585 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
11 Galas Bernadette Philippines 5208912 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
12 May Hsu Lwin Myanmar 13002970 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
13 May Set Lwin Myanmar Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
14 Mendoza Shania Mae Philippines 5211158 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
15 Myo Myo Thu Myanmar 13019635 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
16 San Diego Marie Antoinette Philippines 5205204 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
17 Soe Moe Khaing Myanmar Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
18 Su Su Hlaing Myanmar 13005855 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
19 Megaranto Susanto Indonesia 7101384 Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh
20 Priasmoro Novendra Indonesia 7105029 Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh
21 Siddharth Jagadeesh Singapore 5818320 Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh
22 Tin Jingyao Singapore 5804418 Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh
23 Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa Malaysia 5709040 Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh
24 Canino Ruelle Philippines 5220416 Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh
25 Frayna Janelle Mae Philippines 5212499 Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh
26 Tan Li Ting Malaysia 5704820 Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh
27 Bảo Khoa Việt Nam 12401501 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp
28 Bersamina Paulo Philippines 5206995 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp
29 Đào Thiên Hải Việt Nam 12400084 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp
30 Garcia Jan Emmanuel Philippines 5200750 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp
31 Quizon Daniel Philippines 5217911 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp
32 Võ Thành Ninh Việt Nam 12402141 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp
33 Vũ Hoàng Gia Bảo Việt Nam 12407984 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp
34 Bersamina Paulo Philippines 5206995 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh
35 Chia Yu Zhe Ashton Singapore 5821304 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh
36 Garcia Jan Emmanuel Philippines 5200750 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh
37 Goh Wei Ming Kevin Singapore 5800706 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh
38 Laylo Darwin Philippines 5201330 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh
39 Neubronner Jarred Singapore 5801834 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh
40 Quizon Daniel Philippines 5217911 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh
41 Wong Zhenyong Jayden Singapore 5821975 Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh
42 Bảo Khoa Việt Nam 12401501 Cặp đôi Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn
43 Ervan Mohamad Indonesia 7102135 Cặp đôi Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn
44 Priasmoro Novendra Indonesia 7105029 Cặp đôi Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn
45 Võ Thành Ninh Việt Nam 12402141 Cặp đôi Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn
46 Aulia Medina Warda Indonesia 7101570 Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn
47 Bersamina Paulo Philippines 5206995 Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn
48 Canino Ruelle Philippines 5220416 Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn
49 Ervan Mohamad Indonesia 7102135 Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn
50 Garcia Jan Emmanuel Philippines 5200750 Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn
51 Gomez John Paul Philippines 5201381 Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn
52 Laylo Darwin Philippines 5201330 Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn
53 Megaranto Susanto Indonesia 7101384 Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn
54 Priasmoro Novendra Indonesia 7105029 Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn