| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Budhidharma Nayaka | Indonesia |
7106955
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 2 | Cahaya Satria Duta | Indonesia |
7124252
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 3 | Chia Yu Zhe Ashton | Singapore |
5821304
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 4 | Goh Wei Ming Kevin | Singapore |
5800706
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 5 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 6 | Siddharth Jagadeesh | Singapore |
5818320
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 7 | Tarigan Gilbert Elroy | Indonesia |
7108133
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 8 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 9 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 10 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 11 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 12 | May Hsu Lwin | Myanmar |
13002970
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 13 | May Set Lwin | Myanmar | Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh | |
| 14 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 15 | Myo Myo Thu | Myanmar |
13019635
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 16 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 17 | Soe Moe Khaing | Myanmar | Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh | |
| 18 | Su Su Hlaing | Myanmar |
13005855
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 19 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 20 | Priasmoro Novendra | Indonesia |
7105029
|
Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 21 | Siddharth Jagadeesh | Singapore |
5818320
|
Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 22 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 23 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 24 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 25 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 26 | Tan Li Ting | Malaysia |
5704820
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 27 | Bảo Khoa | Việt Nam |
12401501
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp |
| 28 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp |
| 29 | Đào Thiên Hải | Việt Nam |
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp |
| 30 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp |
| 31 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp |
| 32 | Võ Thành Ninh | Việt Nam |
12402141
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp |
| 33 | Vũ Hoàng Gia Bảo | Việt Nam |
12407984
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin chớp |
| 34 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 35 | Chia Yu Zhe Ashton | Singapore |
5821304
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 36 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 37 | Goh Wei Ming Kevin | Singapore |
5800706
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 38 | Laylo Darwin | Philippines |
5201330
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 39 | Neubronner Jarred | Singapore |
5801834
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 40 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 41 | Wong Zhenyong Jayden | Singapore |
5821975
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 42 | Bảo Khoa | Việt Nam |
12401501
|
Cặp đôi Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 43 | Ervan Mohamad | Indonesia |
7102135
|
Cặp đôi Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 44 | Priasmoro Novendra | Indonesia |
7105029
|
Cặp đôi Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 45 | Võ Thành Ninh | Việt Nam |
12402141
|
Cặp đôi Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 46 | Aulia Medina Warda | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 47 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 48 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 49 | Ervan Mohamad | Indonesia |
7102135
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 50 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 51 | Gomez John Paul | Philippines |
5201381
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 52 | Laylo Darwin | Philippines |
5201330
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 53 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 54 | Priasmoro Novendra | Indonesia |
7105029
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |