| 1 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 2 |
Subia Millery Gen
|
Philippines
|
5262089
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 3 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Viet Nam
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 4 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Viet Nam
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vua chớp |
| 5 |
Đỗ Minh Châu
|
Viet Nam
|
12478377
|
Cá nhân Nữ 6 Cờ Vua chớp |
| 6 |
Trần Linh Đan
|
Viet Nam
|
12475840
|
Cá nhân Nữ 6 Cờ Vua chớp |
| 7 |
Yap Chen Yi Estelle
|
Malaysia
|
35885335
|
Cá nhân Nữ 6 Cờ Vua chớp |
| 8 |
Nguyễn Minh Anh
|
Viet Nam
|
12442283
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 9 |
Gibbons Robert
|
New Zealand
|
4300700
|
Cá nhân Nam 65+ Cờ Vua chớp |
| 10 |
Chow Yi Chen
|
Malaysia
|
35825162
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 11 |
Dương Vũ Anh
|
Viet Nam
|
12424803
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 12 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 13 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Viet Nam
|
12423572
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 14 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 15 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Viet Nam
|
12425346
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 16 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Viet Nam
|
12410853
|
Cá nhân Nam 20 Cờ Vua chớp |
| 17 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Viet Nam
|
12460796
|
Cá nhân Nam 6 Cờ Vua chớp |
| 18 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Viet Nam
|
12441708
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 19 |
Ruslan Haslindah
|
Malaysia
|
5702658
|
Cá nhân Nữ 50+ Cờ Vua chớp |
| 20 |
Anbu Selvam Theshmitaa
|
Malaysia
|
35873078
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 21 |
Nathan Maha
|
Malaysia
|
35824379
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 22 |
Zaidani Zinneerah Annour
|
Malaysia
|
35855860
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 23 |
Clar Thea Grace
|
Philippines
|
521061297
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 24 |
Subia Millery Gen
|
Philippines
|
5262089
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 25 |
Tan Mary Janelle
|
Philippines
|
5262070
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 26 |
Goh Cai Xuan
|
Malaysia
|
35869119
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 27 |
Hissaruddin Nur Aira Amani
|
Malaysia
|
35844078
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 28 |
Shahar Nur Ain
|
Malaysia
|
5795125
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 29 |
Khairul Nizam Rabiatul Hasanah
|
Malaysia
|
35821744
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 30 |
Ooi Qzi Yann Clanice
|
Malaysia
|
35809043
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 31 |
Rosli Ain Insyirah
|
Malaysia
|
5734606
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 32 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 33 |
Ong Allie Jean
|
Philippines
|
5242118
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 34 |
Saavedra Joize Abbey
|
Philippines
|
521034893
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 35 |
Largo Franchesca
|
Philippines
|
5232490
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua chớp |
| 36 |
Padilla Heart
|
Philippines
|
5235472
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua chớp |
| 37 |
Sebastian Mhage Gerriahlou
|
Philippines
|
5217962
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua chớp |
| 38 |
Abdul Rahman Hamzah
|
Malaysia
|
5728118
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua chớp |
| 39 |
Chong Kean Foong
|
Malaysia
|
5729068
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua chớp |
| 40 |
Ismail Ahmad
|
Malaysia
|
5700655
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua chớp |
| 41 |
Liew Chee-Meng Jimmy
|
Malaysia
|
5700019
|
Đồng đội Nam 65+ Cờ Vua chớp |
| 42 |
Siah Chee Hwa
|
Malaysia
|
35827980
|
Đồng đội Nam 65+ Cờ Vua chớp |
| 43 |
Tham Tick Hong Jax
|
Malaysia
|
5701279
|
Đồng đội Nam 65+ Cờ Vua chớp |
| 44 |
Liang Yuchen
|
Singapore
|
5857503
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 45 |
Song Yuchen(Sh)
|
Singapore
|
8662193
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 46 |
Tiong Jaydon Kai Tai
|
Singapore
|
5838940
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 47 |
Chow Yi Chen
|
Malaysia
|
35825162
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 48 |
Ting Ji Yan Triston
|
Malaysia
|
35823399
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 49 |
Vejayenindren Kaarthik
|
Malaysia
|
35809361
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 50 |
Abd Aziz A Qil A Lauddin
|
Malaysia
|
5771498
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 51 |
Lee Yun Rui
|
Malaysia
|
5775400
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 52 |
Ng Shu Heng
|
Malaysia
|
35827300
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 53 |
Cabales John Peter Allen
|
Philippines
|
5267722
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 54 |
Camonias Kyler Marin
|
Philippines
|
5274281
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 55 |
Fua Marc Justinn
|
Philippines
|
115111546
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 56 |
Mohan Hariharan
|
Malaysia
|
5735963
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 57 |
Navaratnam Ishaan Quan Tze
|
Malaysia
|
5728495
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 58 |
Wee Yin Lin
|
Malaysia
|
35823097
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 59 |
Cahaya Satria Duta
|
Indonesia
|
7124252
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua chớp |
| 60 |
Kristopher Reynard
|
Indonesia
|
7124333
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua chớp |
| 61 |
Mariano Fabian Glen
|
Indonesia
|
7129041
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua chớp |
| 62 |
Zhang Ninghao
|
China
|
8674590
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 63 |
Zhang Zhenghang
|
China
|
8674574
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 64 |
Zhang Zhengxuan
|
China
|
8674582
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 65 |
Phạm Ngọc Tùng Lan
|
Viet Nam
|
12463841
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 66 |
Goh Cai Xuan
|
Malaysia
|
35869119
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 67 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Viet Nam
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 68 |
Sebastian Mhage Gerriahlou
|
Philippines
|
5217962
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vua nhanh |
| 69 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Viet Nam
|
12471704
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 70 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Viet Nam
|
12429740
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 71 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Viet Nam
|
12427616
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 72 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Cá nhân Nam 20 Cờ Vua nhanh |
| 73 |
Bacojo Mark Jay
|
Philippines
|
5220394
|
Cá nhân Nam 20 Cờ Vua nhanh |
| 74 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Viet Nam
|
12460796
|
Cá nhân Nam 6 Cờ Vua nhanh |
| 75 |
Hoàng Gia Bảo
|
Viet Nam
|
12467871
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 76 |
Huỳnh Thiên Ân
|
Viet Nam
|
12471682
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 77 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Viet Nam
|
12441708
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 78 |
Ruslan Haslindah
|
Malaysia
|
5702658
|
Cá nhân Nữ 50+ Cờ Vua nhanh |
| 79 |
Anbu Selvam Theshmitaa
|
Malaysia
|
35873078
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 80 |
Nathan Maha
|
Malaysia
|
35824379
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 81 |
Zaidani Zinneerah Annour
|
Malaysia
|
35855860
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 82 |
Clar Thea Grace
|
Philippines
|
521061297
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 83 |
Subia Millery Gen
|
Philippines
|
5262089
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 84 |
Tan Mary Janelle
|
Philippines
|
5262070
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 85 |
Goh Cai Xuan
|
Malaysia
|
35869119
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 86 |
Hissaruddin Nur Aira Amani
|
Malaysia
|
35844078
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 87 |
Shahar Nur Ain
|
Malaysia
|
5795125
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 88 |
Khairul Nizam Rabiatul Hasanah
|
Malaysia
|
35821744
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 89 |
Ooi Qzi Yann Clanice
|
Malaysia
|
35809043
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 90 |
Rosli Ain Insyirah
|
Malaysia
|
5734606
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 91 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 92 |
Ong Allie Jean
|
Philippines
|
5242118
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 93 |
Saavedra Joize Abbey
|
Philippines
|
521034893
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 94 |
Largo Franchesca
|
Philippines
|
5232490
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua nhanh |
| 95 |
Padilla Heart
|
Philippines
|
5235472
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua nhanh |
| 96 |
Sebastian Mhage Gerriahlou
|
Philippines
|
5217962
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua nhanh |
| 97 |
Chong Kean Foong
|
Malaysia
|
5729068
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua nhanh |
| 98 |
Hoh Chee Chuen Steven
|
Malaysia
|
5712700
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua nhanh |
| 99 |
Ismail Ahmad
|
Malaysia
|
5700655
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua nhanh |
| 100 |
Liew Chee-Meng Jimmy
|
Malaysia
|
5700019
|
Đồng đội Nam 65+ Cờ Vua nhanh |
| 101 |
Siah Chee Hwa
|
Malaysia
|
35827980
|
Đồng đội Nam 65+ Cờ Vua nhanh |
| 102 |
Tham Tick Hong Jax
|
Malaysia
|
5701279
|
Đồng đội Nam 65+ Cờ Vua nhanh |
| 103 |
Liang Yuchen
|
Singapore
|
5857503
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 104 |
Song Yuchen(Sh)
|
Singapore
|
8662193
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 105 |
Tiong Jaydon Kai Tai
|
Singapore
|
5838940
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 106 |
Azha Syahril Asyraf Firdaus
|
Malaysia
|
35859857
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 107 |
Chow Yi Chen
|
Malaysia
|
35825162
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 108 |
Saravanan Keertieshvar
|
Malaysia
|
35829044
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 109 |
Abd Aziz A Qil A Lauddin
|
Malaysia
|
5771498
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 110 |
Lee Yun Rui
|
Malaysia
|
5775400
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 111 |
Ng Shu Heng
|
Malaysia
|
35827300
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 112 |
Subramanian Nimallan
|
Malaysia
|
35819006
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 113 |
Yeoh Yuan Hao Jovian
|
Malaysia
|
35824280
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 114 |
Yong Je Pin Ian
|
Malaysia
|
5766052
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 115 |
Cabales John Peter Allen
|
Philippines
|
5267722
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 116 |
Lacorte Rafiel Irvin
|
Philippines
|
5262607
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 117 |
Tabernilla Tyrhone James
|
Philippines
|
5254434
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 118 |
Cahaya Satria Duta
|
Indonesia
|
7124252
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua nhanh |
| 119 |
Kristopher Reynard
|
Indonesia
|
7124333
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua nhanh |
| 120 |
Mariano Fabian Glen
|
Indonesia
|
7129041
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua nhanh |
| 121 |
Li Zerui
|
China
|
8674558
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 122 |
Zhang Zhenghang
|
China
|
8674574
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 123 |
Zhang Zhengxuan
|
China
|
8674582
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 124 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Viet Nam
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 |
Sim En Rui Audelle
|
Singapore
|
5836425
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Viet Nam
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Viet Nam
|
12415847
|
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 |
Đỗ Minh Châu
|
Viet Nam
|
12478377
|
Cá nhân Nữ 6 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 |
Antonio Rogelio Jr
|
Philippines
|
5200032
|
Cá nhân Nam 50+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 |
Cao Sang
|
Viet Nam
|
725056
|
Cá nhân Nam 50+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 |
Young Angelo
|
Philippines
|
5200490
|
Cá nhân Nam 50+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 |
Bagamasbad Efren
|
Philippines
|
5203570
|
Cá nhân Nam 65+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 |
Cabales John Peter Allen
|
Philippines
|
5267722
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 |
Bacojo Mark Jay
|
Philippines
|
5220394
|
Cá nhân Nam 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 |
Mariano Fabian Glen
|
Indonesia
|
7129041
|
Cá nhân Nam 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 |
Lê Minh Quang
|
Viet Nam
|
12448443
|
Cá nhân Nam 6 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 |
Koh Hui Qi
|
Malaysia
|
35828323
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 |
Nathan Maha
|
Malaysia
|
35824379
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 |
Zaidani Zinneerah Annour
|
Malaysia
|
35855860
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 |
Phan Ngọc Bảo Châu
|
Viet Nam
|
12429180
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 |
Goh Cai Xuan
|
Malaysia
|
35869119
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 |
Hissaruddin Nur Aira Amani
|
Malaysia
|
35844078
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 |
Shahar Nur Ain
|
Malaysia
|
5795125
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 |
Khairul Nizam Rabiatul Hasanah
|
Malaysia
|
35821744
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 |
Kumaran Ashwiniy
|
Malaysia
|
35815787
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 |
Rosli Ain Insyirah
|
Malaysia
|
5734606
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 |
Goh Xin Ying
|
Malaysia
|
35869100
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 |
Md Azamanizam Azraa Adeline
|
Malaysia
|
5755328
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 |
She Shuen Fei
|
Malaysia
|
35834110
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 |
Largo, Franchesca
|
Philippines
|
5232490
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 |
Padilla Heart
|
Philippines
|
5235472
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 |
Sebastian, Mhage Gerriahlou
|
Philippines
|
5217962
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 |
Hoh Chee Chuen Steven
|
Malaysia
|
5712700
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 |
Ismail Ahmad
|
Malaysia
|
5700655
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 |
Wong Chin Yee
|
Malaysia
|
5749522
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 |
Liew Chee-Meng Jimmy
|
Malaysia
|
5700019
|
Đồng đội Nam 65+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 |
Quah Seng Sun
|
Malaysia
|
5707099
|
Đồng đội Nam 65+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 |
Mohd Hatta Haqqi
|
Malaysia
|
35835990
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 |
Mohd Khairul Ibrahim
|
Malaysia
|
35824263
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 |
Tee, Yuan Khai Eamonn
|
Malaysia
|
35859695
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 |
Chow Yi Chen
|
Malaysia
|
35825162
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 |
Saravanan Keertieshvar
|
Malaysia
|
35829044
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 |
Ting Ji Yan Triston
|
Malaysia
|
35823399
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 |
Abd Aziz A Qil A Lauddin
|
Malaysia
|
5771498
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 |
Lee Yun Rui
|
Malaysia
|
5775400
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 |
Ng Shu Heng
|
Malaysia
|
35827300
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 |
Cairel Adrin Rumi Arjuna Malique
|
Malaysia
|
35820772
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 |
Loo Kai Jue Bryan
|
Malaysia
|
35805811
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 |
Shen Ree Herng
|
Malaysia
|
5799031
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 |
Mohan Hariharan
|
Malaysia
|
5735963
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 |
Navaratnam Ishaan Quan Tze
|
Malaysia
|
5728495
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 |
Wee Yin Lin
|
Malaysia
|
35823097
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 |
Cahaya Satria Duta
|
Indonesia
|
7124252
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 |
Kristopher Reynard
|
Indonesia
|
7124333
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 |
Mariano Fabian Glen
|
Indonesia
|
7129041
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 |
Zhang Ninghao
|
China
|
8674590
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 |
Zhang Zhenghang
|
China
|
8674574
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 |
Zhang Zhengxuan
|
China
|
8674582
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |