| 1 | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Subia Millery Gen | 5262089 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Đỗ Minh Châu | 12478377 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Trần Linh Đan | 12475840 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Yap Chen Yi Estelle | 35885335 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Chow Yi Chen | 35825162 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Dương Vũ Anh | 12424803 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Hạ Thi Hải | 12423572 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Ruslan Haslindah | 5702658 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 19 | Anbu Selvam Theshmitaa | 35873078 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Nathan Maha | 35824379 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Zaidani Zinneerah Annour | 35855860 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Clar Thea Grace | 521061297 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Subia Millery Gen | 5262089 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Tan Mary Janelle | 5262070 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Goh Cai Xuan | 35869119 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Hissaruddin Nur Aira Amani | 35844078 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Shahar Nur Ain | 5795125 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Khairul Nizam Rabiatul Hasanah | 35821744 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Ooi Qzi Yann Clanice | 35809043 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Rosli Ain Insyirah | 5734606 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Claros April Joy | 5238447 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Ong Allie Jean | 5242118 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Saavedra Joize Abbey | 521034893 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Largo Franchesca | 5232490 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Padilla Heart | 5235472 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Abdul Rahman Hamzah | 5728118 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 38 | Chong Kean Foong | 5729068 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 39 | Ismail Ahmad | 5700655 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 40 | Bagamasbad Efren | 5203570 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 41 | Mascarinas Rico | 5200024 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 42 | Liang Yuchen | 5857503 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Song Yuchen(Sh) | 8662193 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Tiong Jaydon Kai Tai | 5838940 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Chow Yi Chen | 35825162 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Ting Ji Yan Triston | 35823399 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Vejayenindren Kaarthik | 35809361 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Abd Aziz A Qil A Lauddin | 5771498 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Lee Yun Rui | 5775400 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Ng Shu Heng | 35827300 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Cabales John Peter Allen | 5267722 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Camonias Kyler Marin | 5274281 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Fua Marc Justinn | 115111546 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Mohan Hariharan | 5735963 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Navaratnam Ishaan Quan Tze | 5728495 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Wee Yin Lin | 35823097 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Cahaya Satria Duta | 7124252 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Kristopher Reynard | 7124333 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Zhang Ninghao | 8674590 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Zhang Zhenghang | 8674574 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Zhang Zhengxuan | 8674582 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Hoàng Gia Bảo | 12467871 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Huỳnh Thiên Ân | 12471682 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Ruslan Haslindah | 5702658 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 75 | Anbu Selvam Theshmitaa | 35873078 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Nathan Maha | 35824379 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Zaidani Zinneerah Annour | 35855860 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Clar Thea Grace | 521061297 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Subia Millery Gen | 5262089 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Tan Mary Janelle | 5262070 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Goh Cai Xuan | 35869119 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Hissaruddin Nur Aira Amani | 35844078 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Shahar Nur Ain | 5795125 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Khairul Nizam Rabiatul Hasanah | 35821744 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Ooi Qzi Yann Clanice | 35809043 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Rosli Ain Insyirah | 5734606 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Claros April Joy | 5238447 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Ong Allie Jean | 5242118 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Saavedra Joize Abbey | 521034893 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Largo Franchesca | 5232490 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Padilla Heart | 5235472 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Chong Kean Foong | 5729068 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 94 | Hoh Chee Chuen Steven | 5712700 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 95 | Ismail Ahmad | 5700655 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 96 | Bagamasbad Efren | 5203570 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 97 | Mascarinas Rico | 5200024 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 98 | Liang Yuchen | 5857503 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Song Yuchen(Sh) | 8662193 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Tiong Jaydon Kai Tai | 5838940 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Azha Syahril Asyraf Firdaus | 35859857 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Chow Yi Chen | 35825162 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Saravanan Keertieshvar | 35829044 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Abd Aziz A Qil A Lauddin | 5771498 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Lee Yun Rui | 5775400 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Ng Shu Heng | 35827300 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Subramanian Nimallan | 35819006 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Yeoh Yuan Hao Jovian | 35824280 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Yong Je Pin Ian | 5766052 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Cabales John Peter Allen | 5267722 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Lacorte Rafiel Irvin | 5262607 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Tabernilla Tyrhone James | 5254434 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Cahaya Satria Duta | 7124252 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Kristopher Reynard | 7124333 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Li Zerui | 8674558 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Zhang Zhenghang | 8674574 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Zhang Zhengxuan | 8674582 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Sim En Rui Audelle | 5836425 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Cao Sang | 725056 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Young Angelo | 5200490 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Bagamasbad Efren | 5203570 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Lê Minh Quang | 12448443 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Koh Hui Qi | 35828323 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Nathan Maha | 35824379 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Zaidani Zinneerah Annour | 35855860 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Phan Ngọc Bảo Châu | 12429180 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Goh Cai Xuan | 35869119 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Hissaruddin Nur Aira Amani | 35844078 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Shahar Nur Ain | 5795125 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Khairul Nizam Rabiatul Hasanah | 35821744 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Kumaran Ashwiniy | 35815787 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Rosli Ain Insyirah | 5734606 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Goh Xin Ying | 35869100 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman | 5755328 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | She Shuen Fei | 35834110 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Largo Franchesca | 5232490 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Padilla Heart | 5235472 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Hoh Chee Chuen Steven | 5712700 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Ismail Ahmad | 5700655 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Wong Chin Yee | 5749522 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Liew Chee-Meng Jimmy | 5700019 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Quah Seng Sun | 5707099 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Mohd Hatta Haqqi | 35835990 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Mohd Khairul Ibrahim | 35824263 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Tee Yuan Khai Eamonn | 35859695 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Chow Yi Chen | 35825162 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Saravanan Keertieshvar | 35829044 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Ting Ji Yan Triston | 35823399 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Abd Aziz A Qil A Lauddin | 5771498 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Lee Yun Rui | 5775400 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Ng Shu Heng | 35827300 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Cairel Adrin Rumi Arjuna Malique | 35820772 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Loo Kai Jue Bryan | 35805811 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Shen Ree Herng | 5799031 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Mohan Hariharan | 5735963 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Navaratnam Ishaan Quan Tze | 5728495 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Wee Yin Lin | 35823097 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Cahaya Satria Duta | 7124252 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Kristopher Reynard | 7124333 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Zhang Ninghao | 8674590 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Zhang Zhenghang | 8674574 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Zhang Zhengxuan | 8674582 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |