| 1 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Viet Nam
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 2 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Viet Nam
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 3 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 4 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Viet Nam
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 5 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 6 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 7 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Viet Nam
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 8 |
Vũ Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12413267
|
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 9 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Viet Nam
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vua chớp |
| 10 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Viet Nam
|
12471550
|
Cá nhân Nữ 6 Cờ Vua chớp |
| 11 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Viet Nam
|
12471704
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 12 |
Cao Sang
|
Viet Nam
|
725056
|
Cá nhân Nam 50+ Cờ Vua chớp |
| 13 |
Từ Hoàng Thông
|
Viet Nam
|
12400076
|
Cá nhân Nam 50+ Cờ Vua chớp |
| 14 |
Bagamasbad Efren
|
Philippines
|
5203570
|
Cá nhân Nam 65+ Cờ Vua chớp |
| 15 |
Gunawan Ronny
|
Indonesia
|
7100035
|
Cá nhân Nam 65+ Cờ Vua chớp |
| 16 |
Liew Chee-Meng Jimmy
|
Malaysia
|
5700019
|
Cá nhân Nam 65+ Cờ Vua chớp |
| 17 |
Mascarinas Rico
|
Philippines
|
5200024
|
Cá nhân Nam 65+ Cờ Vua chớp |
| 18 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 19 |
Trần Tuấn Khang
|
Viet Nam
|
12443174
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 20 |
Bach Kenny Horasino
|
Indonesia
|
7130066
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 21 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Viet Nam
|
12432067
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 22 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 23 |
Đầu Khương Duy
|
Viet Nam
|
12424722
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 24 |
Cahaya Satria Duta
|
Indonesia
|
7124252
|
Cá nhân Nam 20 Cờ Vua chớp |
| 25 |
Lê Minh Quang
|
Viet Nam
|
12448443
|
Cá nhân Nam 6 Cờ Vua chớp |
| 26 |
Phạm Xuân An
|
Viet Nam
|
12461750
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 27 |
Wahiduddin Khairunnisa
|
Malaysia
|
5700698
|
Cá nhân Nữ 50+ Cờ Vua chớp |
| 28 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Viet Nam
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 29 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Viet Nam
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 30 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Viet Nam
|
12432113
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 31 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 32 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 33 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Viet Nam
|
12426997
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 34 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 35 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Viet Nam
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 36 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Viet Nam
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 37 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 38 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 39 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Viet Nam
|
12417327
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 40 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Viet Nam
|
12419982
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 41 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Viet Nam
|
12418722
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 42 |
Vũ Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12413267
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 43 |
Nguyễn Linh Đan
|
Viet Nam
|
12415375
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua chớp |
| 44 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Viet Nam
|
12414727
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua chớp |
| 45 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Viet Nam
|
12414816
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua chớp |
| 46 |
Đỗ Minh Châu
|
Viet Nam
|
12478377
|
Đồng đội Nữ 6 Cờ Vua chớp |
| 47 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Viet Nam
|
12471550
|
Đồng đội Nữ 6 Cờ Vua chớp |
| 48 |
Trần Linh Đan
|
Viet Nam
|
12475840
|
Đồng đội Nữ 6 Cờ Vua chớp |
| 49 |
Đàm Mộc Tiên
|
Viet Nam
|
12449377
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 50 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Viet Nam
|
12471704
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 51 |
Nguyễn Minh Anh
|
Viet Nam
|
12442283
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 52 |
Antonio Rogelio Jr
|
Philippines
|
5200032
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua chớp |
| 53 |
Gatus Edmundo
|
Philippines
|
5202493
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua chớp |
| 54 |
Young Angelo
|
Philippines
|
5200490
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua chớp |
| 55 |
Bagamasbad Efren
|
Philippines
|
5203570
|
Đồng đội Nam 65+ Cờ Vua chớp |
| 56 |
Mascarinas Rico
|
Philippines
|
5200024
|
Đồng đội Nam 65+ Cờ Vua chớp |
| 57 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 58 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 59 |
Trần Tuấn Khang
|
Viet Nam
|
12443174
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 60 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Viet Nam
|
12429740
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 61 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Viet Nam
|
12427616
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 62 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Viet Nam
|
12431591
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 63 |
Dương Vũ Anh
|
Viet Nam
|
12424803
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 64 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 65 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Viet Nam
|
12432067
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 66 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 67 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Viet Nam
|
12423572
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 68 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 69 |
Đầu Khương Duy
|
Viet Nam
|
12424722
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 70 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Viet Nam
|
12425346
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 71 |
Vũ Bá Khôi
|
Viet Nam
|
12417254
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 72 |
Lê Trí Kiên
|
Viet Nam
|
12411027
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua chớp |
| 73 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Viet Nam
|
12410853
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua chớp |
| 74 |
Phạm Công Minh
|
Viet Nam
|
12411248
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua chớp |
| 75 |
Lê Minh Quang
|
Viet Nam
|
12448443
|
Đồng đội Nam 6 Cờ Vua chớp |
| 76 |
Võ Quang Minh
|
Viet Nam
|
12485047
|
Đồng đội Nam 6 Cờ Vua chớp |
| 77 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Viet Nam
|
12460796
|
Đồng đội Nam 6 Cờ Vua chớp |
| 78 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Viet Nam
|
12441708
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 79 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 80 |
Phạm Xuân An
|
Viet Nam
|
12461750
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 81 |
Ruslan Haslindah
|
Malaysia
|
5702658
|
Đồng đội Nữ 50+ Cờ Vua chớp |
| 82 |
Wahiduddin Khairunnisa
|
Malaysia
|
5700698
|
Đồng đội Nữ 50+ Cờ Vua chớp |
| 83 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Viet Nam
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 84 |
Phạm Trương Mỹ An
|
Viet Nam
|
12469742
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 85 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 86 |
Sim En Rui Audelle
|
Singapore
|
5836425
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 87 |
Tan Mary Janelle
|
Philippines
|
5262070
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 88 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 89 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Viet Nam
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 90 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Viet Nam
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 91 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Viet Nam
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 92 |
Nguyễn Bình Vy
|
Viet Nam
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 93 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Viet Nam
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 94 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Viet Nam
|
12411710
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vua nhanh |
| 95 |
Đỗ Minh Châu
|
Viet Nam
|
12478377
|
Cá nhân Nữ 6 Cờ Vua nhanh |
| 96 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Viet Nam
|
12471550
|
Cá nhân Nữ 6 Cờ Vua nhanh |
| 97 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 98 |
Antonio Rogelio Jr
|
Philippines
|
5200032
|
Cá nhân Nam 50+ Cờ Vua nhanh |
| 99 |
Young Angelo
|
Philippines
|
5200490
|
Cá nhân Nam 50+ Cờ Vua nhanh |
| 100 |
Gunawan Ronny
|
Indonesia
|
7100035
|
Cá nhân Nam 65+ Cờ Vua nhanh |
| 101 |
Mascarinas Rico
|
Philippines
|
5200024
|
Cá nhân Nam 65+ Cờ Vua nhanh |
| 102 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 103 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 104 |
Bach Kenny Horasino
|
Indonesia
|
7130066
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 105 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 106 |
Nguyễn Quang Minh
|
Viet Nam
|
12424609
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 107 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 108 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Viet Nam
|
12417440
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 109 |
An Đình Minh
|
Viet Nam
|
12415260
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 110 |
Đặng Anh Minh
|
Viet Nam
|
12415472
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 111 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Viet Nam
|
12410853
|
Cá nhân Nam 20 Cờ Vua nhanh |
| 112 |
Lê Minh Quang
|
Viet Nam
|
12448443
|
Cá nhân Nam 6 Cờ Vua nhanh |
| 113 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 114 |
Wahiduddin Khairunnisa
|
Malaysia
|
5700698
|
Cá nhân Nữ 50+ Cờ Vua nhanh |
| 115 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Viet Nam
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 116 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Viet Nam
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 117 |
Phạm Trương Mỹ An
|
Viet Nam
|
12469742
|
Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 118 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Viet Nam
|
12429287
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 119 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 120 |
Phạm Ngọc Tùng Lan
|
Viet Nam
|
12463841
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 121 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 122 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Viet Nam
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 123 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Viet Nam
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 124 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 125 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Viet Nam
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 126 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Viet Nam
|
12430420
|
Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 127 |
Nguyễn Bình Vy
|
Viet Nam
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 128 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Viet Nam
|
12418722
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 129 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Viet Nam
|
12415847
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 130 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Viet Nam
|
12411710
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua nhanh |
| 131 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Viet Nam
|
12414735
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua nhanh |
| 132 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Viet Nam
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua nhanh |
| 133 |
Đỗ Minh Châu
|
Viet Nam
|
12478377
|
Đồng đội Nữ 6 Cờ Vua nhanh |
| 134 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Viet Nam
|
12471550
|
Đồng đội Nữ 6 Cờ Vua nhanh |
| 135 |
Trần Linh Đan
|
Viet Nam
|
12475840
|
Đồng đội Nữ 6 Cờ Vua nhanh |
| 136 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 137 |
Ngũ Phương Linh
|
Viet Nam
|
12470201
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 138 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Viet Nam
|
12471704
|
Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 139 |
Antonio Rogelio Jr
|
Philippines
|
5200032
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua nhanh |
| 140 |
Gatus Edmundo
|
Philippines
|
5202493
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua nhanh |
| 141 |
Young Angelo
|
Philippines
|
5200490
|
Đồng đội Nam 50+ Cờ Vua nhanh |
| 142 |
Bagamasbad Efren
|
Philippines
|
5203570
|
Đồng đội Nam 65+ Cờ Vua nhanh |
| 143 |
Mascarinas Rico
|
Philippines
|
5200024
|
Đồng đội Nam 65+ Cờ Vua nhanh |
| 144 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 145 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Viet Nam
|
12431656
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 146 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 147 |
Bùi Quang Huy
|
Viet Nam
|
12431265
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 148 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Viet Nam
|
12429740
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 149 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Viet Nam
|
12427616
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 150 |
Dương Vũ Anh
|
Viet Nam
|
12424803
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 151 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 152 |
Nguyễn Quang Minh
|
Viet Nam
|
12424609
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 153 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 154 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Viet Nam
|
12417440
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 155 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 156 |
An Đình Minh
|
Viet Nam
|
12415260
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 157 |
Đặng Anh Minh
|
Viet Nam
|
12415472
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 158 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Viet Nam
|
12415669
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 159 |
Lại Đức Minh
|
Viet Nam
|
12420387
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua nhanh |
| 160 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Viet Nam
|
12410853
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua nhanh |
| 161 |
Phạm Công Minh
|
Viet Nam
|
12411248
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua nhanh |
| 162 |
Lê Minh Quang
|
Viet Nam
|
12448443
|
Đồng đội Nam 6 Cờ Vua nhanh |
| 163 |
Nguyễn Hải Đăng
|
Viet Nam
|
12472697
|
Đồng đội Nam 6 Cờ Vua nhanh |
| 164 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Viet Nam
|
12460796
|
Đồng đội Nam 6 Cờ Vua nhanh |
| 165 |
Hoàng Gia Bảo
|
Viet Nam
|
12467871
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 166 |
Huỳnh Thiên Ân
|
Viet Nam
|
12471682
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 167 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 168 |
Ruslan Haslindah
|
Malaysia
|
5702658
|
Đồng đội Nữ 50+ Cờ Vua nhanh |
| 169 |
Wahiduddin Khairunnisa
|
Malaysia
|
5700698
|
Đồng đội Nữ 50+ Cờ Vua nhanh |
| 170 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Viet Nam
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 |
Tan Li Ya Leah
|
Singapore
|
5838789
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Viet Nam
|
12427721
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Viet Nam
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 |
Hồ Ngọc Vy
|
Viet Nam
|
12415723
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 |
Nguyễn Bình Vy
|
Viet Nam
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 |
Largo, Franchesca
|
Philippines
|
5232490
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Viet Nam
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Viet Nam
|
12471550
|
Cá nhân Nữ 6 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 |
Trần Linh Đan
|
Viet Nam
|
12475840
|
Cá nhân Nữ 6 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 |
Yap Chen Yi Estelle
|
Malaysia
|
35885335
|
Cá nhân Nữ 6 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 |
Ngũ Phương Linh
|
Viet Nam
|
12470201
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 |
Nunez Kassie
|
Philippines
|
521061386
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 |
Từ Hoàng Thông
|
Viet Nam
|
12400076
|
Cá nhân Nam 50+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 |
Mascarinas Rico
|
Philippines
|
5200024
|
Cá nhân Nam 65+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 |
Bach Kenny Horasino
|
Indonesia
|
7130066
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Viet Nam
|
12429740
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 |
Nguyễn Quang Minh
|
Viet Nam
|
12424609
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Viet Nam
|
12423572
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Viet Nam
|
12418005
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 |
Đặng Anh Minh
|
Viet Nam
|
12415472
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Viet Nam
|
12410853
|
Cá nhân Nam 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 |
Võ Quang Minh
|
Viet Nam
|
12485047
|
Cá nhân Nam 6 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Viet Nam
|
12441708
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 |
Phạm Xuân An
|
Viet Nam
|
12461750
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 |
Suelo Merlinda
|
Laos
|
17702151
|
Cá nhân Nữ 50+ Cờ Vua tiêu chuẩn |