| 1 |
Nguyễn Diệu Anh
|
Viet Nam
|
12454974
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 2 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Viet Nam
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 3 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Viet Nam
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 4 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Viet Nam
|
12426997
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 5 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 6 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Viet Nam
|
12417874
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 7 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Viet Nam
|
12417327
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 8 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 9 |
Edithso Samantha
|
Indonesia
|
7111924
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vua chớp |
| 10 |
Largo Franchesca
|
Philippines
|
5232490
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vua chớp |
| 11 |
Nguyễn Linh Đan
|
Viet Nam
|
12415375
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vua chớp |
| 12 |
Đàm Mộc Tiên
|
Viet Nam
|
12449377
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 13 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 14 |
Mohd Izuan Alisya Zehra
|
Malaysia
|
35842300
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 15 |
Oo Ke Chien
|
Chinese Taipei
|
16305400
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 16 |
Antonio Rogelio Jr
|
Philippines
|
5200032
|
Cá nhân Nam 50+ Cờ Vua chớp |
| 17 |
Tham Tick Hong Jax
|
Malaysia
|
5701279
|
Cá nhân Nam 65+ Cờ Vua chớp |
| 18 |
Albert Mark Jeross
|
Philippines
|
5275164
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 19 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Viet Nam
|
12427616
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 20 |
Nguyễn Quang Minh
|
Viet Nam
|
12424609
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 21 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Viet Nam
|
12417440
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 22 |
An Đình Minh
|
Viet Nam
|
12415260
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 23 |
Đặng Anh Minh
|
Viet Nam
|
12415472
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 24 |
Vũ Bá Khôi
|
Viet Nam
|
12417254
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 25 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Cá nhân Nam 20 Cờ Vua chớp |
| 26 |
Bacojo Mark Jay
|
Philippines
|
5220394
|
Cá nhân Nam 20 Cờ Vua chớp |
| 27 |
Lê Trí Kiên
|
Viet Nam
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 Cờ Vua chớp |
| 28 |
Võ Quang Minh
|
Viet Nam
|
12485047
|
Cá nhân Nam 6 Cờ Vua chớp |
| 29 |
Hoàng Gia Bảo
|
Viet Nam
|
12467871
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 30 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 31 |
Vũ Thành An
|
Viet Nam
|
12439797
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 32 |
Suelo Merlinda
|
Laos
|
17702151
|
Cá nhân Nữ 50+ Cờ Vua chớp |
| 33 |
Ho Xing Ern Megan
|
Malaysia
|
35873108
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 34 |
Rosli Ain Safiya
|
Malaysia
|
5751292
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 35 |
Rosnaidi Rania
|
Malaysia
|
35851384
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 36 |
Goh Xin Ying
|
Malaysia
|
35869100
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 37 |
Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman
|
Malaysia
|
5755328
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 38 |
She Shuen Fei
|
Malaysia
|
35834110
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 39 |
Ganesh Linggeswary
|
Malaysia
|
35810190
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua chớp |
| 40 |
Mohd Afif Ainul Mardhiah
|
Malaysia
|
35824719
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua chớp |
| 41 |
Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania
|
Malaysia
|
5730929
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua chớp |
| 42 |
Abdullah Hidayat Uwaiz Aamir
|
Malaysia
|
35851635
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 43 |
Mohd Khairul Ibrahim
|
Malaysia
|
35824263
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 44 |
Tee Yuan Khai Eamonn
|
Malaysia
|
35859695
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 45 |
Bolanos Henrick Marello
|
Philippines
|
5275059
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 46 |
Chua Aedan Gavin
|
Philippines
|
115108030
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 47 |
Damonsong Sebastian
|
Philippines
|
5289564
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 48 |
Ji Mingxuan
|
China
|
8653275
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 49 |
Wang Zhonghao
|
China
|
8640157
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 50 |
Wang Zihao(Sh)
|
China
|
8647771
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 51 |
Loo Kai Jue Bryan
|
Malaysia
|
35805811
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 52 |
Ng Siang Zer
|
Malaysia
|
5766079
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 53 |
Yong Je Pin Ian
|
Malaysia
|
5766052
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 54 |
Co Ronell Jose
|
Philippines
|
5262267
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 55 |
Garcia Ivan Resti
|
Philippines
|
5281164
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 56 |
Tabernilla Tyrhone James
|
Philippines
|
5254434
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 57 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua chớp |
| 58 |
Bacojo Mark Jay
|
Philippines
|
5220394
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua chớp |
| 59 |
Noblijas Art R.
|
Philippines
|
5230489
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua chớp |
| 60 |
Koe, Ruihe Joshua
|
Singapore
|
5854164
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 61 |
Rathi Surya Rao
|
Singapore
|
5867762
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 62 |
Sambath Aphiwat
|
Singapore
|
5861268
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 63 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Viet Nam
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 64 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Viet Nam
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 65 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Viet Nam
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 66 |
Hoàng Nguyên Giang
|
Viet Nam
|
12427705
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 67 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 68 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 69 |
Edithso Samantha
|
Indonesia
|
7111924
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vua nhanh |
| 70 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Viet Nam
|
12414735
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vua nhanh |
| 71 |
Yap Chen Yi Estelle
|
Malaysia
|
35885335
|
Cá nhân Nữ 6 Cờ Vua nhanh |
| 72 |
Ngũ Phương Linh
|
Viet Nam
|
12470201
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 73 |
Oo Ke Chien
|
Chinese Taipei
|
16305400
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 74 |
Cao Sang
|
Viet Nam
|
725056
|
Cá nhân Nam 50+ Cờ Vua nhanh |
| 75 |
Từ Hoàng Thông
|
Viet Nam
|
12400076
|
Cá nhân Nam 50+ Cờ Vua nhanh |
| 76 |
Bagamasbad Efren
|
Philippines
|
5203570
|
Cá nhân Nam 65+ Cờ Vua nhanh |
| 77 |
Hồ Nhật Nam
|
Viet Nam
|
12433578
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 78 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Viet Nam
|
12431656
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 79 |
Trần Tuấn Khang
|
Viet Nam
|
12443174
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 80 |
Bùi Quang Huy
|
Viet Nam
|
12431265
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 81 |
Dương Vũ Anh
|
Viet Nam
|
12424803
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 82 |
Li Yiheng
|
Hong Kong
|
6006760
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 83 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Viet Nam
|
12432067
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 84 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Viet Nam
|
12423572
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 85 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Viet Nam
|
12418005
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 86 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 87 |
Đầu Khương Duy
|
Viet Nam
|
12424722
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 88 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Viet Nam
|
12425346
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 89 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Viet Nam
|
12415669
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 90 |
Mariano Fabian Glen
|
Indonesia
|
7129041
|
Cá nhân Nam 20 Cờ Vua nhanh |
| 91 |
Nguyễn Hải Đăng
|
Viet Nam
|
12472697
|
Cá nhân Nam 6 Cờ Vua nhanh |
| 92 |
Vũ Thành An
|
Viet Nam
|
12439797
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 93 |
Suelo Merlinda
|
Laos
|
17702151
|
Cá nhân Nữ 50+ Cờ Vua nhanh |
| 94 |
Mohd Faizal Hannan Nur Hasya
|
Malaysia
|
35820322
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 95 |
Mohd Khafzan An Nur Alisha
|
Malaysia
|
35856300
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 96 |
Rosli Ain Safiya
|
Malaysia
|
5751292
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 97 |
Goh Xin Ying
|
Malaysia
|
35869100
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 98 |
Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman
|
Malaysia
|
5755328
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 99 |
She Shuen Fei
|
Malaysia
|
35834110
|
Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 100 |
Ganesh Linggeswary
|
Malaysia
|
35810190
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua nhanh |
| 101 |
Mohd Afif Ainul Mardhiah
|
Malaysia
|
35824719
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua nhanh |
| 102 |
Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania
|
Malaysia
|
5730929
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ Vua nhanh |
| 103 |
Abdullah Hidayat Uwaiz Aamir
|
Malaysia
|
35851635
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 104 |
Mohd Hatta Haqqi
|
Malaysia
|
35835990
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 105 |
Mohd Khairul Ibrahim
|
Malaysia
|
35824263
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 106 |
Balines Neil Angelo
|
Philippines
|
5278074
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 107 |
Bolanos Henrick Marello
|
Philippines
|
5275059
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 108 |
Chua Aedan Gavin
|
Philippines
|
115108030
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 109 |
Ji Mingxuan
|
China
|
8653275
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 110 |
Wang Zihao(Sh)
|
China
|
8647771
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 111 |
Zhang Xujia
|
China
|
8632561
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 112 |
Co Ronell Jose
|
Philippines
|
5262267
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 113 |
Garcia Ivan Resti
|
Philippines
|
5281164
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 114 |
Magallanes Ran Zeth Marco
|
Philippines
|
5255090
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 115 |
Eswaran Tarendra Vinayagar
|
Malaysia
|
5780713
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 116 |
Mohan Hariharan
|
Malaysia
|
5735963
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 117 |
Wee Yin Lin
|
Malaysia
|
35823097
|
Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 118 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua nhanh |
| 119 |
Bacojo Mark Jay
|
Philippines
|
5220394
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua nhanh |
| 120 |
Noblijas Art R.
|
Philippines
|
5230489
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua nhanh |
| 121 |
Lim Julian Jia Rui
|
Singapore
|
5852471
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 122 |
Rathi Surya Rao
|
Singapore
|
5867762
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 123 |
Sambath Aphiwat
|
Singapore
|
5861268
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 124 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Viet Nam
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Viet Nam
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Viet Nam
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 |
Nguyễn Linh Đan
|
Viet Nam
|
12415375
|
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 |
Trần Lê Vy
|
Viet Nam
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 |
Liuviann Cecilia Natalie
|
Indonesia
|
7111932
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 |
Sebastian, Mhage Gerriahlou
|
Philippines
|
5217962
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 |
Raetsky Alexander
|
FIDE
|
4103203
|
Cá nhân Nam 50+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 |
Chan Peng Kong
|
Singapore
|
5800129
|
Cá nhân Nam 65+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 |
Hriday Garg
|
India
|
33427852
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Viet Nam
|
12431656
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 |
Trần Tuấn Khang
|
Viet Nam
|
12443174
|
Cá nhân Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Viet Nam
|
12432610
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 |
Nguyễn Quang Anh
|
Viet Nam
|
12432377
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Viet Nam
|
12438103
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 |
Dương Vũ Anh
|
Viet Nam
|
12424803
|
Cá nhân Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 |
Shen Ree Herng
|
Malaysia
|
5799031
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 |
An Đình Minh
|
Viet Nam
|
12415260
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Viet Nam
|
12413461
|
Cá nhân Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 |
Lê Trí Kiên
|
Viet Nam
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Viet Nam
|
12460796
|
Cá nhân Nam 6 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 |
Huỳnh Thiên Ân
|
Viet Nam
|
12471682
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 |
Vũ Thành An
|
Viet Nam
|
12439797
|
Cá nhân Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 |
Clar Thea Grace
|
Philippines
|
521061297
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 |
Subia Millery Gen
|
Philippines
|
5262089
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 |
Tan Mary Janelle
|
Philippines
|
5262070
|
Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 |
Chan Boon Siang Philip
|
Singapore
|
5817900
|
Đồng đội Nam 65+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 |
Chan Peng Kong
|
Singapore
|
5800129
|
Đồng đội Nam 65+ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 |
Song, Yuchen(Sh)
|
Singapore
|
8662193
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 |
Tiong Jaydon Kai Tai
|
Singapore
|
5838940
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 |
Vishwakarthi, Vihaan
|
Singapore
|
5851084
|
Đồng đội Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 |
Balines Neil Angelo
|
Philippines
|
5278074
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 |
Bolanos Henrick Marello
|
Philippines
|
5275059
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 |
Damonsong Sebastian
|
Philippines
|
5289564
|
Đồng đội Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 |
Cheng Aiden
|
Singapore
|
39933598
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 |
Ji Mingxuan
|
China
|
8653275
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 |
Liu Muzhou
|
Singapore
|
8639442
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 |
Tamil Selvan Gokulram
|
Singapore
|
5875811
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 |
Wang Zhonghao
|
China
|
8640157
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 |
Wang Zihao(Sh)
|
China
|
8647771
|
Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 |
Cabales John Peter Allen
|
Philippines
|
5267722
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 |
Fua Marc Justinn
|
Philippines
|
115111546
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 |
Noblijas Art R.
|
Philippines
|
5230489
|
Đồng đội Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 |
Kavin Mohan
|
Malaysia
|
5739047
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 |
Shahar Uzair
|
Malaysia
|
5783810
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 |
Yeoh Yuan Hui
|
Malaysia
|
5729270
|
Đồng đội Nam 20 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 |
Koe, Ruihe Joshua
|
Singapore
|
5854164
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 |
Lim Julian Jia Rui
|
Singapore
|
5852471
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 |
Vishwakarthi, Vikram
|
Singapore
|
5851092
|
Đồng đội Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |