| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Diệu Anh | Việt Nam |
12454974
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Khánh Hân | Việt Nam |
12454796
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Việt Nam |
12435538
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Huỳnh Phúc Minh Phương | Việt Nam |
12417874
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Thùy Linh | Việt Nam |
12417327
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Claros April Joy | Philippines |
5238447
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Edithso Samantha | Indonesia |
7111924
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Largo Franchesca | Philippines |
5232490
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Linh Đan | Việt Nam |
12415375
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Đàm Mộc Tiên | Việt Nam |
12449377
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Lê Hồng Ân | Việt Nam |
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Mohd Izuan Alisya Zehra | Malaysia |
35842300
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Oo Ke Chien | Chinese Taipei |
16305400
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Antonio Rogelio Jr | Philippines |
5200032
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 16 | Albert Mark Jeross | Philippines |
5275164
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | An Đình Minh | Việt Nam |
12415260
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Vũ Bá Khôi | Việt Nam |
12417254
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Arca Christian Gian Karlo | Philippines |
5258138
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Võ Quang Minh | Việt Nam |
12485047
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Hoàng Gia Bảo | Việt Nam |
12467871
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Nguyễn Trần Gia Vương | Việt Nam |
12445614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Vũ Thành An | Việt Nam |
12439797
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Suelo Merlinda | Laos |
17702151
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 29 | Ho Xing Ern Megan | Malaysia |
35873108
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Rosli Ain Safiya | Malaysia |
5751292
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Rosnaidi Rania | Malaysia |
35851384
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Goh Xin Ying | Malaysia |
35869100
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman | Malaysia |
5755328
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | She Shuen Fei | Malaysia |
35834110
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Ganesh Linggeswary | Malaysia |
35810190
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Mohd Afif Ainul Mardhiah | Malaysia |
35824719
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania | Malaysia |
5730929
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Abdullah Hidayat Uwaiz Aamir | Malaysia |
35851635
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Mohd Khairul Ibrahim | Malaysia |
35824263
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Tee Yuan Khai Eamonn | Malaysia |
35859695
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Bolanos Henrick Marello | Philippines |
5275059
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Chua Aedan Gavin | Philippines |
115108030
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Damonsong Sebastian | Philippines |
5289564
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Balines Neil Angelo | Philippines |
5278074
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Ji Mingxuan | China |
8653275
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Lacorte Rafiel Irvin | Philippines |
5262607
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Magallanes Ran Zeth Marco | Philippines |
5255090
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Wang Zhonghao | China |
8640157
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Wang Zihao(Sh) | China |
8647771
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Loo Kai Jue Bryan | Malaysia |
35805811
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Ng Siang Zer | Malaysia |
5766079
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Yong Je Pin Ian | Malaysia |
5766052
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Co Ronell Jose | Philippines |
5262267
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Garcia Ivan Resti | Philippines |
5281164
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Tabernilla Tyrhone James | Philippines |
5254434
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Arca Christian Gian Karlo | Philippines |
5258138
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Noblijas Art R. | Philippines |
5230489
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Koe Ruihe Joshua | Singapore |
5854164
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Rathi Surya Rao | Singapore |
5867762
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Sambath Aphiwat | Singapore |
5861268
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Việt Nam |
12435538
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Bùi Thị Ngọc Chi | Việt Nam |
12418706
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Claros April Joy | Philippines |
5238447
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Edithso Samantha | Indonesia |
7111924
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Ngô Liên Hương | Việt Nam |
12414735
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Yap Chen Yi Estelle | Malaysia |
35885335
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Ngũ Phương Linh | Việt Nam |
12470201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Oo Ke Chien | Chinese Taipei |
16305400
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Cao Sang | Việt Nam |
725056
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 72 | Từ Hoàng Thông | Việt Nam |
12400076
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 73 | Bagamasbad Efren | Philippines |
5203570
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 74 | Hồ Nhật Nam | Việt Nam |
12433578
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Nguyễn Nhất Khương | Việt Nam |
12431656
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Trần Tuấn Khang | Việt Nam |
12443174
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Li Yiheng | Hong Kong |
6006760
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Nguyễn Tùng Quân | Việt Nam |
12432067
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Nguyễn Hạ Thi Hải | Việt Nam |
12423572
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Phan Trần Bảo Khang | Việt Nam |
12418005
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Nguyễn Hải Đăng | Việt Nam |
12472697
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Suelo Merlinda | Laos |
17702151
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 88 | Mohd Faizal Hannan Nur Hasya | Malaysia |
35820322
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Mohd Khafzan An Nur Alisha | Malaysia |
35856300
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Rosli Ain Safiya | Malaysia |
5751292
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Goh Xin Ying | Malaysia |
35869100
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman | Malaysia |
5755328
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | She Shuen Fei | Malaysia |
35834110
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Ganesh Linggeswary | Malaysia |
35810190
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Mohd Afif Ainul Mardhiah | Malaysia |
35824719
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania | Malaysia |
5730929
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Abdullah Hidayat Uwaiz Aamir | Malaysia |
35851635
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Mohd Hatta Haqqi | Malaysia |
35835990
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Mohd Khairul Ibrahim | Malaysia |
35824263
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Balines Neil Angelo | Philippines |
5278074
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Bolanos Henrick Marello | Philippines |
5275059
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Chua Aedan Gavin | Philippines |
115108030
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Camonias Kyler Marin | Philippines |
5274281
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Damonsong Sebastian | Philippines |
5289564
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Fua Marc Justinn | Philippines |
115111546
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Ji Mingxuan | China |
8653275
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Wang Zihao(Sh) | China |
8647771
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Zhang Xujia | China |
8632561
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Co Ronell Jose | Philippines |
5262267
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Garcia Ivan Resti | Philippines |
5281164
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Magallanes Ran Zeth Marco | Philippines |
5255090
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Eswaran Tarendra Vinayagar | Malaysia |
5780713
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Mohan Hariharan | Malaysia |
5735963
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Wee Yin Lin | Malaysia |
35823097
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Arca Christian Gian Karlo | Philippines |
5258138
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Noblijas Art R. | Philippines |
5230489
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Lim Julian Jia Rui | Singapore |
5852471
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Rathi Surya Rao | Singapore |
5867762
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Sambath Aphiwat | Singapore |
5861268
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Lê Thái Hoàng Ánh | Việt Nam |
12424617
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Nguyễn Linh Đan | Việt Nam |
12415375
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Liuviann Cecilia Natalie | Indonesia |
7111932
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Lê Hồng Ân | Việt Nam |
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Hriday Garg | India |
33427852
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Nguyễn Nhất Khương | Việt Nam |
12431656
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Trần Tuấn Khang | Việt Nam |
12443174
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Nguyễn Duy Đạt | Việt Nam |
12432610
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Nguyễn Quang Anh | Việt Nam |
12432377
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Phan Trần Khôi Nguyên | Việt Nam |
12438103
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | An Đình Minh | Việt Nam |
12415260
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Nguyễn Thanh Liêm | Việt Nam |
12413461
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Vũ Hạo Nhiên | Việt Nam |
12460796
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Huỳnh Thiên Ân | Việt Nam |
12471682
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Nguyễn Trần Gia Vương | Việt Nam |
12445614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Vũ Thành An | Việt Nam |
12439797
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Clar Thea Grace | Philippines |
521061297
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Subia Millery Gen | Philippines |
5262089
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Tan Mary Janelle | Philippines |
5262070
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Chan Boon Siang Philip | Singapore |
5817900
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Song Yuchen(Sh) | Singapore |
8662193
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Tiong Jaydon Kai Tai | Singapore |
5838940
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Vishwakarthi Vihaan | Singapore |
5851084
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Balines Neil Angelo | Philippines |
5278074
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Bolanos Henrick Marello | Philippines |
5275059
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Damonsong Sebastian | Philippines |
5289564
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Cheng Aiden | Singapore |
39933598
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Ji Mingxuan | China |
8653275
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Liu Muzhou | Singapore |
8639442
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Tamil Selvan Gokulram | Singapore |
5875811
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Wang Zhonghao | China |
8640157
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Wang Zihao(Sh) | China |
8647771
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Cabales John Peter Allen | Philippines |
5267722
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Fua Marc Justinn | Philippines |
115111546
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Noblijas Art R. | Philippines |
5230489
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Kavin Mohan | Malaysia |
5739047
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Shahar Uzair | Malaysia |
5783810
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Yeoh Yuan Hui | Malaysia |
5729270
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Koe Ruihe Joshua | Singapore |
5854164
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Lim Julian Jia Rui | Singapore |
5852471
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Vishwakarthi Vikram | Singapore |
5851092
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |