Thống kê số lượng VĐV theo đơn vị
33 đơn vị
Đang tải bảng xếp hạng toàn đoàn...
| # |
Nhiệm vụ |
Họ và tên |
FIDE ID |
Danh hiệu trọng tài |
Hồ sơ |
| 1 |
Nhà tổ chức |
Nakvanich, Sahapol |
6200478 |
|
|
| 2 |
Tổng trọng tài |
Chan, KK |
6000991 |
|
|
| 3 |
Phó Tổng trọng tài |
Nisban, Jasmin |
5817838 |
|
|
| 4 |
Phó Tổng trọng tài |
Krjukov, Mikhail |
4141016 |
|
|
| 5 |
Phó Tổng trọng tài |
Arasu B |
25932977 |
|
|
| 6 |
Trọng tài khu vực |
Muniyan, Genkeswaran |
5707579 |
|
|
| 7 |
Trọng tài khu vực |
Al Mohannadi, Sara |
12102199 |
|
|
| 8 |
Trọng tài khu vực |
Brahmawong, Patcharawee |
6200265 |
|
|
| 9 |
Trọng tài khu vực |
Siew, Kai Xin |
5804132 |
|
|
| 10 |
Trọng tài khu vực |
Charvak |
25101811 |
|
|
| 11 |
Trọng tài khu vực |
Zhao, Yalun |
8606820 |
|
|
| 12 |
Trọng tài khu vực |
Khairallah, Elias |
5302056 |
|
|
| 13 |
Trọng tài khu vực |
Thiagarajoo, Kumaressan |
5727588 |
|
|
| 14 |
Trọng tài khu vực |
Ton That Nhu Tung |
12401439 |
IA,FT |
|
| 15 |
Trọng tài khu vực |
Govindankutty M S |
45022011 |
|
|
| 16 |
Trọng tài khu vực |
Arbind Kumar Singh |
46690689 |
|
|
| 17 |
Trọng tài |
Brahmawong, Wasinee |
6204635 |
|
|
| 18 |
Trọng tài |
Md. Saiful, Islam |
10224530 |
|
|
| 19 |
Trọng tài |
Al-Haddad, Husein Essa |
1226460 |
|
|
| 20 |
Trọng tài |
Shrestha, Hari Krishna |
12306541 |
|
|
| 21 |
Trọng tài |
Jongatireklap, Wacharaphol |
6214010 |
|
|
| 22 |
Trọng tài |
Meteleno, Yevgeniy |
13703382 |
|
|
| 23 |
Trọng tài |
Nguyen Thi Mai Hung |
12401676 |
FA,FT |
|
| 24 |
Trọng tài |
Zhumashova, Medina |
13813773 |
|
|
| 25 |
Trọng tài |
Zhou, Guijue |
8602905 |
|
|
| 26 |
Trọng tài |
Esmaeili, Sanaz |
12508683 |
|
|
| 27 |
Trọng tài |
Azizov, Komiljon |
14219999 |
|
|
| 28 |
Trọng tài |
Nyamtemuulen, Khaltar |
4904591 |
|
|
| 29 |
Trọng tài |
Nainapalert, Tanin |
6200109 |
|
|
| 30 |
Trọng tài |
Le Thi Kim Khanh |
12436380 |
FA |
|
| 31 |
Trọng tài |
Liang, Lucia |
6017800 |
|
|
| 32 |
Trọng tài |
Chongstitwattana, Cholapat |
6205178 |
|
|
| 33 |
Trọng tài |
Kim, Yoon Ho |
31002102 |
|
|
| 34 |
Trọng tài |
Pornariyasombat, Atippat |
6200516 |
|
|
| 35 |
Trọng tài |
Srisawang, Piroon |
6213383 |
|
|
| 36 |
Bốc thăm |
Pagaran, Michael Joseph |
5211980 |
|
|
| 37 |
Bốc thăm |
Wiwatanadate, Poompong |
6201083 |
|
|